Tính c ấ p thi ết đề tài
Đất đai là nguồn tài nguyên tự nhiên quý giá, đóng vai trò quan trọng trong môi trường sống của con người và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế, văn hóa, an ninh và quốc phòng Từ xa xưa, con người đã biết khai thác và sử dụng tài nguyên đất, tuy nhiên, sự phát triển xã hội đã dẫn đến những vấn đề phức tạp về quan hệ đất đai, đặc biệt là trong việc chiếm hữu, sử dụng, phân phối và quản lý đất Do đó, việc thành lập bản đồ địa chính là cần thiết để quản lý và sử dụng đất hiệu quả, đồng thời tạo cơ sở pháp lý giải quyết các tranh chấp và khiếu nại liên quan đến đất đai.
Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ đã thúc đẩy việc sử dụng máy tính để xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính và hệ thống thông tin đất đai Điều này giúp cập nhật, sửa chữa và bổ sung kịp thời các thay đổi hợp pháp liên quan đến đất đai.
Việc ứng dụng phần mềm trong việc lập bản đồ địa chính giúp tối ưu hóa quy hoạch và quản lý đất đai, từ đó hỗ trợ ngành địa chính cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất một cách thuận tiện cho người dân và các ban ngành Nhờ đó, ngành địa chính có khả năng theo dõi và áp dụng các phương pháp quản lý hiệu quả nhất.
Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường, tôi đã chọn thực hiện báo cáo tốt nghiệp với chuyên đề: “Ứng dụng phần mềm MicroStation và FAMIS trong việc thành lập bản đồ địa chính cho phường Quỳnh Xuân, thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An.” Bài báo cáo này sẽ trình bày những ứng dụng cụ thể của MicroStation và FAMIS trong việc xây dựng bản đồ địa chính, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại địa phương.
1.2 Mục tiêu của đề tài
- Ứng dụng phần mềm Microstation và Famis vào thành lập bản đồ địa chính dạng số tại phường Quỳnh Xuân, thị xã Hoàng Mai
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
2.1 Tổng quan về bản đồđịa chính
2.1.1 Khái ni ệ m b ản đồ đị a chính
Bản đồ địa chính là loại bản đồ chuyên ngành đất đai, thể hiện chính xác vị trí, ranh giới, diện tích và thông tin địa chính của từng thửa đất Nó cũng phản ánh các yếu tố địa lý liên quan đến đất đai Bản đồ này được lập theo đơn vị hành chính cơ sở như xã, phường, thị trấn và áp dụng thống nhất trên toàn quốc Được xây dựng dựa trên kỹ thuật và công nghệ hiện đại, bản đồ địa chính cung cấp thông tin không gian quan trọng cho công tác quản lý đất đai.
Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng nhất trong hồ sơ địa chính, có giá trị pháp lý cao, phục vụ cho việc quản lý đất đai đến từng thửa đất và từng chủ sử dụng Khác với các loại bản đồ chuyên ngành khác, bản đồ địa chính có tỷ lệ lớn và phạm vi đo vẽ rộng khắp toàn quốc Thông tin trên bản đồ địa chính được cập nhật thường xuyên để phản ánh các thay đổi hợp pháp về đất đai, với việc cập nhật có thể diễn ra hàng ngày hoặc theo định kỳ Hiện nay, nhiều quốc gia trên thế giới đang hướng tới việc xây dựng bản đồ địa chính đa chức năng, vì vậy nó còn được coi là bản đồ cơ bản quốc gia.
Bản đồ địa chính được dùng làm cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý Nhà nước về đất đai như sau:
Cơ sở để giao đất, thực hiện đăng ký đất, thu hồi đất, và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, bao gồm cả giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất tại khu vực đô thị.
- Xác nhận hiện trạng về địa giới hành chính xã, phường, quận, huyện, thành phố trực thuộc tỉnh, thị xã và tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
- Xác nhận hiện trạng, thể hiện biến động của các loại đất trong từng đơn vị hành chính cấp xã
Cơ sở lập quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các khu dân cư, xây dựng đường giao thông, hệ thống cấp thoát nước, cũng như các công trình dân dụng và công trình ngầm.
- Làm cơ sở thanh tra tình hình sử dụng đất và giải quyết tranh chấp đất đai
Với điều kiện khoa học công nghệ như hiện nay, bản đồđịa chính được thành lập ở hai dạng cơ bản là bản đồ giấy và bản đồ sốđịa chính
Bản đồ giấy địa chính là loại bản đồ truyền thống, thể hiện toàn bộ thông tin không gian trên giấy với hệ thống ký hiệu và ghi chú rõ ràng.
Bản đồ giấy cho ta thông tin rõ ràng trực quan dễ sử dụng
Bản đồ số địa chính chứa thông tin tương tự như bản đồ giấy nhưng được lưu trữ dưới dạng số trong máy tính, sử dụng hệ thống ký hiệu mã hóa Thông tin không gian được lưu trữ dưới dạng tọa độ (x, y), trong khi thông tin thuộc tính được mã hóa Bản đồ số địa chính được hình thành từ hai yếu tố kỹ thuật chính: phần cứng máy tính và phần mềm tiện ích Ngoài ra, các số liệu đo đạc thực địa và bản đồ giấy địa chính cũ cũng được số hóa, xử lý và quản lý theo nguyên tắc của bản đồ số địa chính.
Bản đồ số, nhờ vào công nghệ thông tin hiện đại, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với bản đồ giấy truyền thống Độ chính xác của bản đồ số cao hơn, vì nó lưu trữ trực tiếp các số đo và chỉ bị ảnh hưởng bởi sai số đo đạc ban đầu Ngược lại, bản đồ giấy chịu tác động lớn từ sai số đồ họa Hơn nữa, bản đồ số cho phép lưu trữ gọn nhẹ, dễ dàng tra cứu và cập nhật thông tin một cách nhanh chóng.
Bản đồ địa chính đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và tổng hợp thông tin nhanh chóng, hỗ trợ kịp thời cho các cơ quan nhà nước và các tổ chức kinh tế kỹ thuật Tuy nhiên, khi nghiên cứu về bản đồ địa chính, cần phải xem xét các vấn đề cơ bản liên quan đến bản đồ thông thường.
Khi nghiên cứu quy trình công nghệ để thành lập bản đồ địa chính, cần xem xét các đặc điểm và phạm vi ứng dụng của từng loại bản đồ Điều này yêu cầu hiểu rõ các khái niệm liên quan đến các loại bản đồ địa chính.
Bản đồ địa chính cơ sở là loại bản đồ gốc được tạo ra thông qua việc đo vẽ trực tiếp tại hiện trường hoặc bằng cách sử dụng ảnh chụp từ máy bay kết hợp với đo vẽ bổ sung Ngoài ra, nó cũng có thể được biên tập từ các bản đồ địa hình đã có cùng tỷ lệ Bản đồ này được đo vẽ kín ranh giới hành chính và kín khung, mảnh bản đồ.
Bản đồ địa chính cơ sở là tài liệu quan trọng để biên tập và đo vẽ bản đồ địa chính theo đơn vị hành chính cấp xã, phường, thị trấn Tài liệu này được lập cho một hoặc nhiều đơn vị hành chính cấp xã, huyện, tỉnh, nhằm thể hiện hiện trạng vị trí, diện tích và hình thể của các ô, thửa đất có tính ổn định lâu dài Nó giúp dễ dàng xác định các thửa đất có loại đất khác nhau hoặc cùng một chỉ tiêu thống kê.