1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

thu hoc phi ki 1

643 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 643
Dung lượng 3,41 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

STT Viện Khóa Lớp MSSV Họ và tên HP kỳ I TV kỳ I BHYT Dư nợ HP Nợ phí TV Số tiền tạm thu đợt 1 học kỳ I.

Trang 1

STT Viện Khóa Lớp MSSV Họ và tên HP kỳ I TV kỳ I BHYT Dư nợ HP Nợ phí TV Số tiền tạm thu đợt 1 học kỳ I

Trang 2

28 Viện CNTT&TT 55 IS2 K55 20101419 Nguyễn Việt Đức 8,560,000 50,000 434,700 9,044,700

Trang 3

68 Viện CNTT&TT 56 Việt Nhật A K56 20102361 Lưu Xuân Trọng 5,528,000 50,000 434,700 6,012,700

Trang 4

108 Viện CNTT&TT 57 Việt Nhật A K57 20122785 Hoàng Đức Việt 8,876,000 50,000 434,700 9,360,700

Trang 5

148 Viện CNTT&TT 58 Việt Nhật A K58 20134183 Phan Anh Trung 5,873,000 50,000 434,700 6,357,700

Trang 6

188 Viện CNTT&TT 59 Việt Nhật A K59 20144235 Trần Quốc Thắng 9,504,000 50,000 434,700 9,988,700

Trang 7

228 Viện CNTT&TT 56 Việt Nhật B K56 20111562 Đặng Trần Hiếu 6,442,000 50,000 434,700 6,926,700

Trang 8

268 Viện CNTT&TT 57 Việt Nhật B K57 20121902 Trần Công Khanh 8,876,000 50,000 434,700 9,360,700

Trang 9

308 Viện CNTT&TT 58 Việt Nhật B K58 20132834 Phạm Thị Nhài 7,589,000 50,000 434,700 8,073,700

Trang 10

348 Viện CNTT&TT 59 Việt Nhật B K59 20131872 Lưu Văn Hùng 7,446,000 50,000 434,700 7,930,700

Trang 11

388 Viện CNTT&TT 60 Việt Nhật B-K60 20152019 Nguyễn Xuân Khoa 6,731,000 50,000 6,781,000

Trang 12

428 Viện CNTT&TT 56 Việt Nhật C K56 20112166 Nguyễn Văn Tú 3,442,000 50,000 434,700 3,926,700

Trang 13

468 Viện CNTT&TT 58 Việt Nhật C K58 20130590 Dương Quang Duy 7,160,000 50,000 434,700 7,644,700

Trang 14

508 Viện CNTT&TT 58 Việt Nhật C K58 20134230 Phan Đức Trường 4,642,000 50,000 434,700 5,126,700

Trang 15

548 Viện CNTT&TT 59 Việt Nhật C K59 20144267 Nguyễn Hữu Thiện 8,876,000 50,000 434,700 9,360,700

Trang 16

588 Viện CK 54 CK chế tạo máy 2 K54 20096218 Phạm Xuân Dũng 985,000 50,000 434,700 1,469,700

618 Viện CK 55 CN- Công nghệ cơ khí (CH lilama)-K55 20106007 Nguyễn Doãn Luận 302,500 50,000 434,700 787,200

Trang 17

628 Viện CK 55 CN- Công nghệ chế tạo máy-K55 20109067 Trương Lê Thanh 3,910,000 50,000 434,700 4,394,700

Trang 18

668 Viện CK 59 CN- Cơ điện tử 1 K59 20146786 Quách Minh Tuấn 3,780,000 50,000 3,830,000

Trang 19

708 Viện CK 59 CN- Cơ điện tử 2 K59 20146273 Nguyễn Cảnh Hiếu 3,780,000 50,000 434,700 4,264,700

Trang 20

748 Viện CK 55 CN- Cơ điện tử 2-K55 20109070 Nguyễn Đức Thăng 6,055,000 50,000 434,700 6,539,700

Trang 21

788 Viện CK 59 CN- CTM K59 20146409 Lê Khắc Kiên 2,805,000 50,000 434,700 3,289,700

Trang 22

828 Viện CK 59 CN- CTM K59 20146647 Nguyễn Tiến Thành 3,715,000 50,000 434,700 4,199,700

Trang 23

868 Viện CK 56 CN chế tạo máy 2 -K56 20115032 Đỗ Trí Cường 3,422,500 50,000 434,700 3,907,200

Trang 24

908 Viện CK 56 CN KT Cơ điện tử 1-K56 20115071 Nguyễn Kim Duy 3,260,000 50,000 434,700 3,744,700

Trang 25

948 Viện CK 56 CN KT Cơ điện tử 2-K56 20115011 Nguyễn Việt Anh 5,762,500 50,000 434,700 6,247,200

Trang 26

988 Viện CK 57 CN-CN chế tạo máy K57 20125025 Nguyễn Bá Bồng 3,130,000 50,000 434,700 3,614,700

Trang 27

1028 Viện CK 57 CN-CN chế tạo máy K57 20125174 Bùi Thanh Lâm 6,672,500 50,000 434,700 7,157,200

Trang 28

1068 Viện CK 58 CN-CTM 01 K58 20135012 Dương Tuấn Anh 3,910,000 50,000 434,700 4,394,700

Trang 29

1108 Viện CK 58 CN-CTM 01 K58 20136606 Vương Văn Toản 5,015,000 50,000 434,700 5,499,700

Trang 30

1148 Viện CK 58 CN-CTM 02 K58 20135438 Ngô Việt Hào 4,397,500 50,000 434,700 4,882,200

Trang 31

1188 Viện CK 58 CN-KT Cơ điện tử 01 K58 20135001 Bùi Trị An 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700

Trang 32

1228 Viện CK 58 CN-KT Cơ điện tử 01 K58 20159849 Vũ Tiến Linh 1,277,500 50,000 434,700 1,762,200

Trang 33

1268 Viện CK 58 CN-KT Cơ điện tử 02 K58 20135199 Nguyễn Đức Cường 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700

Trang 34

1308 Viện CK 58 CN-KT Cơ điện tử 02 K58 20136108 Nguyễn Trung Nghĩa 3,780,000 50,000 434,700 4,264,700

Trang 35

1348 Viện CK 57 CN-KT cơ điện tử K57 20125047 Đỗ Quang Duy 3,130,000 50,000 434,700 3,614,700

Trang 36

1388 Viện CK 57 CN-KT cơ điện tử K57 20125202 Đỗ Công Tiến Lực 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700

Trang 37

1428 Viện CK 57 CN-KT cơ điện tử K57 20125361 Nguyễn Lâm Vũ 4,787,500 50,000 434,700 5,272,200

Trang 38

1468 Viện CK 59 Cơ điện tử 1 K59 20143009 Đinh Sơn Nam 4,040,000 50,000 434,700 4,524,700

Trang 39

1508 Viện CK 59 Cơ điện tử 2 K59 20140454 Nguyễn Đức Chí 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700

Trang 40

1548 Viện CK 59 Cơ điện tử 2 K59 20143930 Vũ Văn Tài 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700

Trang 41

1588 Viện CK 59 Cơ điện tử 3 K59 20142120 Trần Đình Hùng 4,040,000 50,000 434,700 4,524,700

Trang 42

1628 Viện CK 59 Cơ điện tử 3 K59 20145332 Nguyễn Minh Vương 4,820,000 50,000 434,700 5,304,700

Trang 43

1668 Viện CK 59 Cơ điện tử 4 K59 20143314 Nguyễn Thanh Nhật 4,040,000 50,000 434,700 4,524,700

Trang 44

1708 Viện CK 56 KT Cơ điện tử (CN lên KS) K56 20149559 Diệp Minh Tuấn 5,145,000 50,000 434,700 5,629,700

Trang 45

1748 Viện CK 57 KT cơ điện tử 01 K57 20121091 Đoàn Quang Tùng 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700

Trang 46

1788 Viện CK 58 KT cơ điện tử 01 K58 20132217 Nguyễn Văn Lâm 3,910,000 50,000 434,700 4,394,700

Trang 47

1828 Viện CK 57 KT cơ điện tử 02 K57 20120457 Nguyễn Mạnh Hùng 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700

Trang 48

1868 Viện CK 58 KT cơ điện tử 02 K58 20131597 Lê Xuân Hoàng 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700

Trang 49

1908 Viện CK 57 KT cơ điện tử 03 K57 20120074 Nguyễn Văn Bằng 3,650,000 50,000 434,700 4,134,700

Trang 50

1948 Viện CK 57 KT cơ điện tử 03 K57 20121032 Nguyễn Xuân Trường 3,715,000 50,000 434,700 4,199,700

Trang 51

1988 Viện CK 58 KT cơ điện tử 03 K58 20133673 Ngô Quang Thắng 3,325,000 50,000 434,700 3,809,700

Trang 52

2028 Viện CK 56 KT Cơ điện tử 1-K56 20110602 Nguyễn Đại Mã Lập Phong 3,000,000 50,000 434,700 3,484,700

Trang 53

2068 Viện CK 56 KT Cơ điện tử 2-K56 20110430 Nguyễn Văn Kim 2,740,000 50,000 434,700 3,224,700

Trang 54

2108 Viện CK 56 KT Cơ điện tử 3-K56 20110204 Nông Đình Đích 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700

Trang 55

2148 Viện CK 56 KT Cơ điện tử 3-K56 20110878 Đỗ Xuân Trình 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700

Trang 56

2188 Viện CK 57 KT cơ khí 01 K57 20120623 Trần Quang Minh 4,625,000 50,000 434,700 5,109,700

Trang 57

2228 Viện CK 58 KT cơ khí 01 K58 20131764 Nguyễn Đình Huy 4,235,000 50,000 434,700 4,719,700

Trang 58

2268 Viện CK 57 KT cơ khí 02 K57 20120102 Phạm Văn Chiến 3,195,000 50,000 434,700 3,679,700

Trang 59

2308 Viện CK 57 KT cơ khí 02 K57 20120892 Lê Hồng Thắng 3,000,000 50,000 434,700 3,484,700

Trang 60

2348 Viện CK 58 KT cơ khí 02 K58 20132922 Vũ Ngọc Phi 4,235,000 50,000 434,700 4,719,700

Trang 61

2388 Viện CK 57 KT cơ khí 03 K57 20120403 Phạm Duy Hoàn 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700

Trang 62

2428 Viện CK 58 KT cơ khí 03 K58 20130588 Chu Đức Duy 4,397,500 50,000 434,700 4,882,200

Trang 63

2468 Viện CK 58 KT cơ khí 03 K58 20133763 Nguyễn Đức Thịnh 4,430,000 50,000 434,700 4,914,700

Trang 64

2508 Viện CK 57 KT cơ khí 04 K57 20120905 Nguyễn Văn Thắng 2,902,500 50,000 434,700 3,387,200

Trang 65

2548 Viện CK 58 KT cơ khí 04 K58 20132773 Phạm Đình Nghị 4,625,000 50,000 434,700 5,109,700

Trang 66

2588 Viện CK 57 KT cơ khí 05 K57 20120333 Bùi Hồng Hải 3,455,000 50,000 434,700 3,939,700

Trang 67

2628 Viện CK 58 KT cơ khí 05 K58 20130508 Lê Minh Cường 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700

Trang 68

2668 Viện CK 58 KT cơ khí 05 K58 20134407 Ngô Thanh Tùng 3,260,000 50,000 434,700 3,744,700

Trang 69

2708 Viện CK 57 KT cơ khí 06 K57 20120827 Tô Văn Tâm 3,065,000 50,000 434,700 3,549,700

Trang 70

2748 Viện CK 58 KT cơ khí 06 K58 20131795 Phạm Xuân Huy 4,170,000 50,000 434,700 4,654,700

Trang 71

2788 Viện CK 57 KT cơ khí 07 K57 20120187 Nguyễn Tấn Dũng 3,650,000 50,000 434,700 4,134,700

Trang 72

2828 Viện CK 57 KT cơ khí 07 K57 20120951 Nguyễn Tài Thưởng 3,260,000 50,000 434,700 3,744,700

Trang 73

2868 Viện CK 58 KT cơ khí 07 K58 20133385 Nguyễn Văn Sỹ 3,325,000 50,000 434,700 3,809,700

Trang 74

2908 Viện CK 57 KT cơ khí 08 K57 20120319 Dương Ngọc Giáp 5,340,000 50,000 434,700 5,824,700

Trang 75

2948 Viện CK 58 KT cơ khí 08 K58 20130805 Đào Sỹ Đạt 3,780,000 50,000 434,700 4,264,700

Trang 76

2988 Viện CK 58 KT cơ khí 08 K58 20134266 Hồ Trọng Tuấn 3,650,000 50,000 434,700 4,134,700

Trang 77

3028 Viện CK 56 KT cơ khí 1-K56 20110567 Đặng Hải Nguyên 3,260,000 50,000 3,310,000

Trang 78

3068 Viện CK 56 KT cơ khí 2-K56 20110584 Hoàng Quang Pháp 2,285,000 50,000 434,700 10,000 50,000 2,829,700

Trang 79

3108 Viện CK 56 KT cơ khí 3-K56 20110930 Nguyễn Văn Tuấn 5,015,000 50,000 434,700 5,499,700

Trang 80

3148 Viện CK 56 KT cơ khí 4-K56 20110558 Nguyễn Hoàng Ngữ 2,967,500 50,000 434,700 3,452,200

Trang 81

3188 Viện CK 56 KT cơ khí 5-K56 20110310 Nhữ Đình Hưng 2,090,000 50,000 434,700 2,574,700

Trang 82

3228 Viện CK 56 KT cơ khí 6-K56 20110228 Phạm Minh Đức 1,960,000 50,000 434,700 2,444,700

Trang 83

3268 Viện CK 56 KT cơ khí 7-K56 20110174 Nguyễn Hoàng Duy 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700

Trang 84

3308 Viện CK 56 KT cơ khí 8-K56 20110121 Nguyễn Văn Chiến 4,820,000 50,000 434,700 5,304,700

Trang 85

3348 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 01-K60 20150162 Phạm Lê Việt Anh 3,910,000 50,000 3,960,000

Trang 86

3388 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 01-K60 20153687 Chu Ngọc Thủy 3,130,000 50,000 3,180,000

Trang 87

3428 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 03-K60 20150093 Nguyễn Đức Anh 3,910,000 50,000 3,960,000

Trang 88

3468 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 04-K60 20150165 Phạm Quang Anh 3,910,000 50,000 3,960,000

Trang 89

3508 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 04-K60 20154044 Phạm Văn Trường 3,910,000 50,000 3,960,000

Trang 90

3548 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 05-K60 20153357 Phan Hồng Thái 3,910,000 50,000 3,960,000

Trang 91

3588 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 06-K60 20153346 Lê Văn Thái 3,910,000 50,000 3,960,000

Trang 92

3628 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 1 K59 20140954 Hoàng Thanh Đạt 5,112,500 50,000 434,700 5,597,200

Trang 93

3668 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 1 K59 20144445 Lê Quang Thượng 5,080,000 50,000 434,700 5,564,700

Trang 94

3708 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 2 K59 20141761 Lê Tuấn Hoàng 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700

Trang 95

3748 Viện CK 55 Kỹ thuật cơ khí 2-K55 20100312 Nguyễn Văn Hoàng 3,910,000 50,000 434,700 4,394,700

Trang 96

3788 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 3 K59 20142997 Bùi Hoài Nam 3,455,000 50,000 434,700 3,939,700

Trang 97

3828 Viện CK 55 Kỹ thuật cơ khí 3-K55 20100714 Lý Văn Tiến 6,835,000 50,000 434,700 7,319,700

Trang 98

3868 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 4 K59 20143166 Nghiêm Văn Nghĩa 3,195,000 50,000 434,700 3,679,700

Trang 99

3908 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 5 K59 20140812 Nguyễn Tiến Dũng 4,625,000 50,000 434,700 5,109,700

Trang 100

3948 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 5 K59 20143998 Tạ Văn Thanh 5,080,000 50,000 434,700 5,564,700

Trang 101

3988 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 6 K59 20141390 Nguyễn Văn Hải 2,740,000 50,000 434,700 3,224,700

Trang 102

4028 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 6 K59 20144818 Vũ Xuân Trường 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700

Trang 103

4068 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 7 K59 20142558 Hoàng Ngọc Linh 2,675,000 50,000 434,700 3,159,700

Trang 104

4108 Viện CK 55 Kỹ thuật cơ khí 7-K55 20100648 Trần Văn Thái 4,007,500 50,000 434,700 4,492,200

Trang 105

4148 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 8 K59 20143593 Nguyễn Văn Quang 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700

Trang 106

4188 Viện CK 53 Sản phẩm chất dẻo K53 20080910 Phạm Xuân Hậu 790,000 50,000 434,700 1,274,700

Trang 107

4228 Viện DM-DG&TT 58 Công nghệ Da giầy K58 20133824 Nguyễn Thị Thu 3,065,000 50,000 434,700 3,549,700

Trang 108

4268 Viện DM-DG&TT 57 Công nghệ may K57 20124086 Lê Trọng Tín 4,820,000 50,000 434,700 5,304,700

Trang 109

4308 Viện DM-DG&TT 56 Công nghệ May-K56 20113782 Tạ Thị Thùy Ninh 5,340,000 50,000 434,700 5,824,700

Trang 110

4348 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 1 K59 20142307 Nguyễn Thị Ngọc Khánh 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700

Trang 111

4388 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 2 K59 20141275 Bùi Thị Hà 4,040,000 50,000 434,700 4,524,700

Trang 112

4428 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 2 K59 20144609 Phan Thị Huyền Trang 4,300,000 50,000 434,700 4,784,700

Trang 113

4468 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 3 K59 20143551 Chu Thị Phượng 4,170,000 50,000 434,700 4,654,700

Trang 114

4508 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 4 K59 20142539 Bùi Thị Thùy Linh 3,780,000 50,000 434,700 4,264,700

Trang 115

4548 Viện DM-DG&TT 57 KT Dệt K57 20123925 Hoàng Thị Ngọc Liên 3,975,000 50,000 4,025,000

Trang 116

4588 Viện DM-DG&TT 58 KT Dệt May 01 K58 20132459 Nguyễn Thị Lương 4,365,000 50,000 434,700 4,849,700

Trang 117

4628 Viện DM-DG&TT 58 KT Dệt May 02 K58 20132809 Trần Thị Ngọc 5,925,000 50,000 434,700 6,409,700

Trang 118

4668 Viện DM-DG&TT 58 KT Dệt May 03 K58 20133017 Lê Thị Phương 6,120,000 50,000 434,700 6,604,700

Trang 119

4708 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 1.1-K56 20111979 Nguyễn Đại Phong 2,837,500 50,000 434,700 3,322,200

Trang 120

4748 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 1.2-K56 20111891 Nguyễn Vân Nam 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700

Trang 121

4788 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.1-K56 20112630 Bùi Bắc Nam 5,210,000 50,000 434,700 5,694,700

Trang 122

4828 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.2-K56 20111309 Lê Đình Dương 4,690,000 50,000 434,700 5,174,700

Trang 123

4868 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.3-K56 20111415 Đào Văn Đương 2,350,000 50,000 434,700 2,834,700

Trang 124

4908 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.3-K56 20112485 Nguyễn Minh Vương 2,090,000 50,000 434,700 2,574,700

Trang 125

4948 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.4-K56 20112708 Đặng Đình Tuấn 2,870,000 50,000 434,700 3,354,700

Trang 126

4988 Viện CNTT&TT 59 CN- CNTT 1 K59 20146328 Đỗ Văn Huy 4,235,000 50,000 434,700 4,719,700

Trang 127

5028 Viện CNTT&TT 59 CN- CNTT 1 K59 20146690 Lê Bá Thuyên 4,495,000 50,000 434,700 4,979,700

Trang 128

5068 Viện CNTT&TT 59 CN- CNTT 2 K59 20146364 Phan Thanh Hùng 4,625,000 50,000 434,700 5,109,700

Trang 129

5108 Viện CNTT&TT 59 CN- CNTT 2 K59 20146751 Bùi Nhật Trường 4,495,000 50,000 434,700 4,979,700

Trang 130

5148 Viện CNTT&TT 55 CN- Công nghệ thông tin 3-K55 20109349 Đặng Đình Quang 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700

Trang 131

5188 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 01 K58 20135730 Vũ Văn Hùng 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700

Trang 132

5228 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 01 K58 20136583 Lê Chí Tiến 3,130,000 50,000 434,700 3,614,700

Trang 133

5268 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 02 K58 20135184 Nguyễn Văn Cương 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700

Trang 134

5308 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 02 K58 20136193 Tô Minh Phong 3,585,000 50,000 434,700 4,069,700

Trang 135

5348 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 02 K58 20159899 Đàm Đình Vinh 5,450,000 50,000 434,700 5,934,700

Trang 136

5388 Viện CNTT&TT 57 CN-CNTT K57 20125530 Trần Tiến Hiển 5,080,000 50,000 434,700 5,564,700

Trang 137

5428 Viện CNTT&TT 57 CN-CNTT K57 20125702 Lê Thị Nụ 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700

Trang 138

5468 Viện CNTT&TT 57 CN-CNTT K57 20125765 Nguyễn Chí Thanh 5,080,000 50,000 434,700 5,564,700

Trang 139

5508 Viện CNTT&TT 56 CN-Công nghệ thông tin 1-K56 20115685 Nguyễn Văn Nguyên 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700

Trang 140

5548 Viện CNTT&TT 56 CN-Công nghệ thông tin 2-K56 20115690 Bùi Thị Kim Oanh 1,570,000 50,000 434,700 2,054,700

Trang 141

5588 Viện CNTT&TT 57 CNTT1 01 K57 20121695 Phạm Quang Hiếu 4,267,500 50,000 434,700 4,752,200

Trang 142

5628 Viện CNTT&TT 58 CNTT1 01 K58 20130895 Nguyễn Hà Đăng 2,740,000 50,000 434,700 3,224,700

Trang 143

5668 Viện CNTT&TT 57 CNTT1 02 K57 20121301 Nguyễn Tú Chi 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700

Trang 144

5708 Viện CNTT&TT 57 CNTT1 02 K57 20122784 Đỗ Gia Việt 3,715,000 50,000 434,700 4,199,700

Trang 145

5748 Viện CNTT&TT 58 CNTT1 02 K58 20133460 Lê Ngọc Tấn 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700

Trang 146

5788 Viện CNTT&TT 59 CNTT1-1 K59 20141963 Nguyễn Quang Huy 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700

Trang 147

5828 Viện CNTT&TT 59 CNTT1-1 K59 20145216 Giàng A Vầu 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700

Trang 148

5868 Viện CNTT&TT 59 CNTT1-2 K59 20142199 Trần Duy Hưng 3,455,000 50,000 434,700 3,939,700

Trang 149

5908 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 01 K57 20121279 Nguyễn Quang Bình 4,690,000 50,000 434,700 5,174,700

Trang 150

5948 Viện CNTT&TT 58 CNTT2 01 K58 20130150 Nguyễn Nam Anh 4,007,500 50,000 434,700 4,492,200

Trang 151

5988 Viện CNTT&TT 58 CNTT2 01 K58 20134477 Hoàng Anh Tú 3,585,000 50,000 434,700 4,069,700

Trang 152

6028 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 02 K57 20122285 Nguyễn Viết Quân 4,690,000 50,000 434,700 5,174,700

Trang 153

6068 Viện CNTT&TT 58 CNTT2 02 K58 20132743 Cao Thị Ngân 4,170,000 50,000 4,220,000

Trang 154

6108 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 03 K57 20121814 Đồng Thị Huyền 2,350,000 50,000 434,700 2,834,700

Trang 155

6148 Viện CNTT&TT 58 CNTT2 03 K58 20131301 Phan Thị Hồng Hạnh 5,210,000 50,000 434,700 5,694,700

Trang 156

6188 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 04 K57 20121270 Trương Văn Bắc 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700

Trang 157

6228 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 04 K57 20122419 Nguyễn Kim Thành 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700

Ngày đăng: 19/01/2022, 15:54

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w