STT Viện Khóa Lớp MSSV Họ và tên HP kỳ I TV kỳ I BHYT Dư nợ HP Nợ phí TV Số tiền tạm thu đợt 1 học kỳ I.
Trang 1STT Viện Khóa Lớp MSSV Họ và tên HP kỳ I TV kỳ I BHYT Dư nợ HP Nợ phí TV Số tiền tạm thu đợt 1 học kỳ I
Trang 228 Viện CNTT&TT 55 IS2 K55 20101419 Nguyễn Việt Đức 8,560,000 50,000 434,700 9,044,700
Trang 368 Viện CNTT&TT 56 Việt Nhật A K56 20102361 Lưu Xuân Trọng 5,528,000 50,000 434,700 6,012,700
Trang 4108 Viện CNTT&TT 57 Việt Nhật A K57 20122785 Hoàng Đức Việt 8,876,000 50,000 434,700 9,360,700
Trang 5148 Viện CNTT&TT 58 Việt Nhật A K58 20134183 Phan Anh Trung 5,873,000 50,000 434,700 6,357,700
Trang 6188 Viện CNTT&TT 59 Việt Nhật A K59 20144235 Trần Quốc Thắng 9,504,000 50,000 434,700 9,988,700
Trang 7228 Viện CNTT&TT 56 Việt Nhật B K56 20111562 Đặng Trần Hiếu 6,442,000 50,000 434,700 6,926,700
Trang 8268 Viện CNTT&TT 57 Việt Nhật B K57 20121902 Trần Công Khanh 8,876,000 50,000 434,700 9,360,700
Trang 9308 Viện CNTT&TT 58 Việt Nhật B K58 20132834 Phạm Thị Nhài 7,589,000 50,000 434,700 8,073,700
Trang 10348 Viện CNTT&TT 59 Việt Nhật B K59 20131872 Lưu Văn Hùng 7,446,000 50,000 434,700 7,930,700
Trang 11388 Viện CNTT&TT 60 Việt Nhật B-K60 20152019 Nguyễn Xuân Khoa 6,731,000 50,000 6,781,000
Trang 12428 Viện CNTT&TT 56 Việt Nhật C K56 20112166 Nguyễn Văn Tú 3,442,000 50,000 434,700 3,926,700
Trang 13468 Viện CNTT&TT 58 Việt Nhật C K58 20130590 Dương Quang Duy 7,160,000 50,000 434,700 7,644,700
Trang 14508 Viện CNTT&TT 58 Việt Nhật C K58 20134230 Phan Đức Trường 4,642,000 50,000 434,700 5,126,700
Trang 15548 Viện CNTT&TT 59 Việt Nhật C K59 20144267 Nguyễn Hữu Thiện 8,876,000 50,000 434,700 9,360,700
Trang 16588 Viện CK 54 CK chế tạo máy 2 K54 20096218 Phạm Xuân Dũng 985,000 50,000 434,700 1,469,700
618 Viện CK 55 CN- Công nghệ cơ khí (CH lilama)-K55 20106007 Nguyễn Doãn Luận 302,500 50,000 434,700 787,200
Trang 17628 Viện CK 55 CN- Công nghệ chế tạo máy-K55 20109067 Trương Lê Thanh 3,910,000 50,000 434,700 4,394,700
Trang 18668 Viện CK 59 CN- Cơ điện tử 1 K59 20146786 Quách Minh Tuấn 3,780,000 50,000 3,830,000
Trang 19708 Viện CK 59 CN- Cơ điện tử 2 K59 20146273 Nguyễn Cảnh Hiếu 3,780,000 50,000 434,700 4,264,700
Trang 20748 Viện CK 55 CN- Cơ điện tử 2-K55 20109070 Nguyễn Đức Thăng 6,055,000 50,000 434,700 6,539,700
Trang 21788 Viện CK 59 CN- CTM K59 20146409 Lê Khắc Kiên 2,805,000 50,000 434,700 3,289,700
Trang 22828 Viện CK 59 CN- CTM K59 20146647 Nguyễn Tiến Thành 3,715,000 50,000 434,700 4,199,700
Trang 23868 Viện CK 56 CN chế tạo máy 2 -K56 20115032 Đỗ Trí Cường 3,422,500 50,000 434,700 3,907,200
Trang 24908 Viện CK 56 CN KT Cơ điện tử 1-K56 20115071 Nguyễn Kim Duy 3,260,000 50,000 434,700 3,744,700
Trang 25948 Viện CK 56 CN KT Cơ điện tử 2-K56 20115011 Nguyễn Việt Anh 5,762,500 50,000 434,700 6,247,200
Trang 26988 Viện CK 57 CN-CN chế tạo máy K57 20125025 Nguyễn Bá Bồng 3,130,000 50,000 434,700 3,614,700
Trang 271028 Viện CK 57 CN-CN chế tạo máy K57 20125174 Bùi Thanh Lâm 6,672,500 50,000 434,700 7,157,200
Trang 281068 Viện CK 58 CN-CTM 01 K58 20135012 Dương Tuấn Anh 3,910,000 50,000 434,700 4,394,700
Trang 291108 Viện CK 58 CN-CTM 01 K58 20136606 Vương Văn Toản 5,015,000 50,000 434,700 5,499,700
Trang 301148 Viện CK 58 CN-CTM 02 K58 20135438 Ngô Việt Hào 4,397,500 50,000 434,700 4,882,200
Trang 311188 Viện CK 58 CN-KT Cơ điện tử 01 K58 20135001 Bùi Trị An 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700
Trang 321228 Viện CK 58 CN-KT Cơ điện tử 01 K58 20159849 Vũ Tiến Linh 1,277,500 50,000 434,700 1,762,200
Trang 331268 Viện CK 58 CN-KT Cơ điện tử 02 K58 20135199 Nguyễn Đức Cường 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700
Trang 341308 Viện CK 58 CN-KT Cơ điện tử 02 K58 20136108 Nguyễn Trung Nghĩa 3,780,000 50,000 434,700 4,264,700
Trang 351348 Viện CK 57 CN-KT cơ điện tử K57 20125047 Đỗ Quang Duy 3,130,000 50,000 434,700 3,614,700
Trang 361388 Viện CK 57 CN-KT cơ điện tử K57 20125202 Đỗ Công Tiến Lực 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700
Trang 371428 Viện CK 57 CN-KT cơ điện tử K57 20125361 Nguyễn Lâm Vũ 4,787,500 50,000 434,700 5,272,200
Trang 381468 Viện CK 59 Cơ điện tử 1 K59 20143009 Đinh Sơn Nam 4,040,000 50,000 434,700 4,524,700
Trang 391508 Viện CK 59 Cơ điện tử 2 K59 20140454 Nguyễn Đức Chí 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700
Trang 401548 Viện CK 59 Cơ điện tử 2 K59 20143930 Vũ Văn Tài 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700
Trang 411588 Viện CK 59 Cơ điện tử 3 K59 20142120 Trần Đình Hùng 4,040,000 50,000 434,700 4,524,700
Trang 421628 Viện CK 59 Cơ điện tử 3 K59 20145332 Nguyễn Minh Vương 4,820,000 50,000 434,700 5,304,700
Trang 431668 Viện CK 59 Cơ điện tử 4 K59 20143314 Nguyễn Thanh Nhật 4,040,000 50,000 434,700 4,524,700
Trang 441708 Viện CK 56 KT Cơ điện tử (CN lên KS) K56 20149559 Diệp Minh Tuấn 5,145,000 50,000 434,700 5,629,700
Trang 451748 Viện CK 57 KT cơ điện tử 01 K57 20121091 Đoàn Quang Tùng 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700
Trang 461788 Viện CK 58 KT cơ điện tử 01 K58 20132217 Nguyễn Văn Lâm 3,910,000 50,000 434,700 4,394,700
Trang 471828 Viện CK 57 KT cơ điện tử 02 K57 20120457 Nguyễn Mạnh Hùng 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700
Trang 481868 Viện CK 58 KT cơ điện tử 02 K58 20131597 Lê Xuân Hoàng 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700
Trang 491908 Viện CK 57 KT cơ điện tử 03 K57 20120074 Nguyễn Văn Bằng 3,650,000 50,000 434,700 4,134,700
Trang 501948 Viện CK 57 KT cơ điện tử 03 K57 20121032 Nguyễn Xuân Trường 3,715,000 50,000 434,700 4,199,700
Trang 511988 Viện CK 58 KT cơ điện tử 03 K58 20133673 Ngô Quang Thắng 3,325,000 50,000 434,700 3,809,700
Trang 522028 Viện CK 56 KT Cơ điện tử 1-K56 20110602 Nguyễn Đại Mã Lập Phong 3,000,000 50,000 434,700 3,484,700
Trang 532068 Viện CK 56 KT Cơ điện tử 2-K56 20110430 Nguyễn Văn Kim 2,740,000 50,000 434,700 3,224,700
Trang 542108 Viện CK 56 KT Cơ điện tử 3-K56 20110204 Nông Đình Đích 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700
Trang 552148 Viện CK 56 KT Cơ điện tử 3-K56 20110878 Đỗ Xuân Trình 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700
Trang 562188 Viện CK 57 KT cơ khí 01 K57 20120623 Trần Quang Minh 4,625,000 50,000 434,700 5,109,700
Trang 572228 Viện CK 58 KT cơ khí 01 K58 20131764 Nguyễn Đình Huy 4,235,000 50,000 434,700 4,719,700
Trang 582268 Viện CK 57 KT cơ khí 02 K57 20120102 Phạm Văn Chiến 3,195,000 50,000 434,700 3,679,700
Trang 592308 Viện CK 57 KT cơ khí 02 K57 20120892 Lê Hồng Thắng 3,000,000 50,000 434,700 3,484,700
Trang 602348 Viện CK 58 KT cơ khí 02 K58 20132922 Vũ Ngọc Phi 4,235,000 50,000 434,700 4,719,700
Trang 612388 Viện CK 57 KT cơ khí 03 K57 20120403 Phạm Duy Hoàn 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700
Trang 622428 Viện CK 58 KT cơ khí 03 K58 20130588 Chu Đức Duy 4,397,500 50,000 434,700 4,882,200
Trang 632468 Viện CK 58 KT cơ khí 03 K58 20133763 Nguyễn Đức Thịnh 4,430,000 50,000 434,700 4,914,700
Trang 642508 Viện CK 57 KT cơ khí 04 K57 20120905 Nguyễn Văn Thắng 2,902,500 50,000 434,700 3,387,200
Trang 652548 Viện CK 58 KT cơ khí 04 K58 20132773 Phạm Đình Nghị 4,625,000 50,000 434,700 5,109,700
Trang 662588 Viện CK 57 KT cơ khí 05 K57 20120333 Bùi Hồng Hải 3,455,000 50,000 434,700 3,939,700
Trang 672628 Viện CK 58 KT cơ khí 05 K58 20130508 Lê Minh Cường 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700
Trang 682668 Viện CK 58 KT cơ khí 05 K58 20134407 Ngô Thanh Tùng 3,260,000 50,000 434,700 3,744,700
Trang 692708 Viện CK 57 KT cơ khí 06 K57 20120827 Tô Văn Tâm 3,065,000 50,000 434,700 3,549,700
Trang 702748 Viện CK 58 KT cơ khí 06 K58 20131795 Phạm Xuân Huy 4,170,000 50,000 434,700 4,654,700
Trang 712788 Viện CK 57 KT cơ khí 07 K57 20120187 Nguyễn Tấn Dũng 3,650,000 50,000 434,700 4,134,700
Trang 722828 Viện CK 57 KT cơ khí 07 K57 20120951 Nguyễn Tài Thưởng 3,260,000 50,000 434,700 3,744,700
Trang 732868 Viện CK 58 KT cơ khí 07 K58 20133385 Nguyễn Văn Sỹ 3,325,000 50,000 434,700 3,809,700
Trang 742908 Viện CK 57 KT cơ khí 08 K57 20120319 Dương Ngọc Giáp 5,340,000 50,000 434,700 5,824,700
Trang 752948 Viện CK 58 KT cơ khí 08 K58 20130805 Đào Sỹ Đạt 3,780,000 50,000 434,700 4,264,700
Trang 762988 Viện CK 58 KT cơ khí 08 K58 20134266 Hồ Trọng Tuấn 3,650,000 50,000 434,700 4,134,700
Trang 773028 Viện CK 56 KT cơ khí 1-K56 20110567 Đặng Hải Nguyên 3,260,000 50,000 3,310,000
Trang 783068 Viện CK 56 KT cơ khí 2-K56 20110584 Hoàng Quang Pháp 2,285,000 50,000 434,700 10,000 50,000 2,829,700
Trang 793108 Viện CK 56 KT cơ khí 3-K56 20110930 Nguyễn Văn Tuấn 5,015,000 50,000 434,700 5,499,700
Trang 803148 Viện CK 56 KT cơ khí 4-K56 20110558 Nguyễn Hoàng Ngữ 2,967,500 50,000 434,700 3,452,200
Trang 813188 Viện CK 56 KT cơ khí 5-K56 20110310 Nhữ Đình Hưng 2,090,000 50,000 434,700 2,574,700
Trang 823228 Viện CK 56 KT cơ khí 6-K56 20110228 Phạm Minh Đức 1,960,000 50,000 434,700 2,444,700
Trang 833268 Viện CK 56 KT cơ khí 7-K56 20110174 Nguyễn Hoàng Duy 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700
Trang 843308 Viện CK 56 KT cơ khí 8-K56 20110121 Nguyễn Văn Chiến 4,820,000 50,000 434,700 5,304,700
Trang 853348 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 01-K60 20150162 Phạm Lê Việt Anh 3,910,000 50,000 3,960,000
Trang 863388 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 01-K60 20153687 Chu Ngọc Thủy 3,130,000 50,000 3,180,000
Trang 873428 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 03-K60 20150093 Nguyễn Đức Anh 3,910,000 50,000 3,960,000
Trang 883468 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 04-K60 20150165 Phạm Quang Anh 3,910,000 50,000 3,960,000
Trang 893508 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 04-K60 20154044 Phạm Văn Trường 3,910,000 50,000 3,960,000
Trang 903548 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 05-K60 20153357 Phan Hồng Thái 3,910,000 50,000 3,960,000
Trang 913588 Viện CK 60 Kỹ thuật cơ điện tử 06-K60 20153346 Lê Văn Thái 3,910,000 50,000 3,960,000
Trang 923628 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 1 K59 20140954 Hoàng Thanh Đạt 5,112,500 50,000 434,700 5,597,200
Trang 933668 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 1 K59 20144445 Lê Quang Thượng 5,080,000 50,000 434,700 5,564,700
Trang 943708 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 2 K59 20141761 Lê Tuấn Hoàng 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700
Trang 953748 Viện CK 55 Kỹ thuật cơ khí 2-K55 20100312 Nguyễn Văn Hoàng 3,910,000 50,000 434,700 4,394,700
Trang 963788 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 3 K59 20142997 Bùi Hoài Nam 3,455,000 50,000 434,700 3,939,700
Trang 973828 Viện CK 55 Kỹ thuật cơ khí 3-K55 20100714 Lý Văn Tiến 6,835,000 50,000 434,700 7,319,700
Trang 983868 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 4 K59 20143166 Nghiêm Văn Nghĩa 3,195,000 50,000 434,700 3,679,700
Trang 993908 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 5 K59 20140812 Nguyễn Tiến Dũng 4,625,000 50,000 434,700 5,109,700
Trang 1003948 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 5 K59 20143998 Tạ Văn Thanh 5,080,000 50,000 434,700 5,564,700
Trang 1013988 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 6 K59 20141390 Nguyễn Văn Hải 2,740,000 50,000 434,700 3,224,700
Trang 1024028 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 6 K59 20144818 Vũ Xuân Trường 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700
Trang 1034068 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 7 K59 20142558 Hoàng Ngọc Linh 2,675,000 50,000 434,700 3,159,700
Trang 1044108 Viện CK 55 Kỹ thuật cơ khí 7-K55 20100648 Trần Văn Thái 4,007,500 50,000 434,700 4,492,200
Trang 1054148 Viện CK 59 Kỹ thuật cơ khí 8 K59 20143593 Nguyễn Văn Quang 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700
Trang 1064188 Viện CK 53 Sản phẩm chất dẻo K53 20080910 Phạm Xuân Hậu 790,000 50,000 434,700 1,274,700
Trang 1074228 Viện DM-DG&TT 58 Công nghệ Da giầy K58 20133824 Nguyễn Thị Thu 3,065,000 50,000 434,700 3,549,700
Trang 1084268 Viện DM-DG&TT 57 Công nghệ may K57 20124086 Lê Trọng Tín 4,820,000 50,000 434,700 5,304,700
Trang 1094308 Viện DM-DG&TT 56 Công nghệ May-K56 20113782 Tạ Thị Thùy Ninh 5,340,000 50,000 434,700 5,824,700
Trang 1104348 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 1 K59 20142307 Nguyễn Thị Ngọc Khánh 3,390,000 50,000 434,700 3,874,700
Trang 1114388 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 2 K59 20141275 Bùi Thị Hà 4,040,000 50,000 434,700 4,524,700
Trang 1124428 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 2 K59 20144609 Phan Thị Huyền Trang 4,300,000 50,000 434,700 4,784,700
Trang 1134468 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 3 K59 20143551 Chu Thị Phượng 4,170,000 50,000 434,700 4,654,700
Trang 1144508 Viện DM-DG&TT 59 Dệt May 4 K59 20142539 Bùi Thị Thùy Linh 3,780,000 50,000 434,700 4,264,700
Trang 1154548 Viện DM-DG&TT 57 KT Dệt K57 20123925 Hoàng Thị Ngọc Liên 3,975,000 50,000 4,025,000
Trang 1164588 Viện DM-DG&TT 58 KT Dệt May 01 K58 20132459 Nguyễn Thị Lương 4,365,000 50,000 434,700 4,849,700
Trang 1174628 Viện DM-DG&TT 58 KT Dệt May 02 K58 20132809 Trần Thị Ngọc 5,925,000 50,000 434,700 6,409,700
Trang 1184668 Viện DM-DG&TT 58 KT Dệt May 03 K58 20133017 Lê Thị Phương 6,120,000 50,000 434,700 6,604,700
Trang 1194708 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 1.1-K56 20111979 Nguyễn Đại Phong 2,837,500 50,000 434,700 3,322,200
Trang 1204748 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 1.2-K56 20111891 Nguyễn Vân Nam 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700
Trang 1214788 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.1-K56 20112630 Bùi Bắc Nam 5,210,000 50,000 434,700 5,694,700
Trang 1224828 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.2-K56 20111309 Lê Đình Dương 4,690,000 50,000 434,700 5,174,700
Trang 1234868 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.3-K56 20111415 Đào Văn Đương 2,350,000 50,000 434,700 2,834,700
Trang 1244908 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.3-K56 20112485 Nguyễn Minh Vương 2,090,000 50,000 434,700 2,574,700
Trang 1254948 Viện CNTT&TT 56 CNTT-TT 2.4-K56 20112708 Đặng Đình Tuấn 2,870,000 50,000 434,700 3,354,700
Trang 1264988 Viện CNTT&TT 59 CN- CNTT 1 K59 20146328 Đỗ Văn Huy 4,235,000 50,000 434,700 4,719,700
Trang 1275028 Viện CNTT&TT 59 CN- CNTT 1 K59 20146690 Lê Bá Thuyên 4,495,000 50,000 434,700 4,979,700
Trang 1285068 Viện CNTT&TT 59 CN- CNTT 2 K59 20146364 Phan Thanh Hùng 4,625,000 50,000 434,700 5,109,700
Trang 1295108 Viện CNTT&TT 59 CN- CNTT 2 K59 20146751 Bùi Nhật Trường 4,495,000 50,000 434,700 4,979,700
Trang 1305148 Viện CNTT&TT 55 CN- Công nghệ thông tin 3-K55 20109349 Đặng Đình Quang 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700
Trang 1315188 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 01 K58 20135730 Vũ Văn Hùng 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700
Trang 1325228 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 01 K58 20136583 Lê Chí Tiến 3,130,000 50,000 434,700 3,614,700
Trang 1335268 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 02 K58 20135184 Nguyễn Văn Cương 4,105,000 50,000 434,700 4,589,700
Trang 1345308 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 02 K58 20136193 Tô Minh Phong 3,585,000 50,000 434,700 4,069,700
Trang 1355348 Viện CNTT&TT 58 CN-CNTT 02 K58 20159899 Đàm Đình Vinh 5,450,000 50,000 434,700 5,934,700
Trang 1365388 Viện CNTT&TT 57 CN-CNTT K57 20125530 Trần Tiến Hiển 5,080,000 50,000 434,700 5,564,700
Trang 1375428 Viện CNTT&TT 57 CN-CNTT K57 20125702 Lê Thị Nụ 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700
Trang 1385468 Viện CNTT&TT 57 CN-CNTT K57 20125765 Nguyễn Chí Thanh 5,080,000 50,000 434,700 5,564,700
Trang 1395508 Viện CNTT&TT 56 CN-Công nghệ thông tin 1-K56 20115685 Nguyễn Văn Nguyên 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700
Trang 1405548 Viện CNTT&TT 56 CN-Công nghệ thông tin 2-K56 20115690 Bùi Thị Kim Oanh 1,570,000 50,000 434,700 2,054,700
Trang 1415588 Viện CNTT&TT 57 CNTT1 01 K57 20121695 Phạm Quang Hiếu 4,267,500 50,000 434,700 4,752,200
Trang 1425628 Viện CNTT&TT 58 CNTT1 01 K58 20130895 Nguyễn Hà Đăng 2,740,000 50,000 434,700 3,224,700
Trang 1435668 Viện CNTT&TT 57 CNTT1 02 K57 20121301 Nguyễn Tú Chi 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700
Trang 1445708 Viện CNTT&TT 57 CNTT1 02 K57 20122784 Đỗ Gia Việt 3,715,000 50,000 434,700 4,199,700
Trang 1455748 Viện CNTT&TT 58 CNTT1 02 K58 20133460 Lê Ngọc Tấn 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700
Trang 1465788 Viện CNTT&TT 59 CNTT1-1 K59 20141963 Nguyễn Quang Huy 2,935,000 50,000 434,700 3,419,700
Trang 1475828 Viện CNTT&TT 59 CNTT1-1 K59 20145216 Giàng A Vầu 3,845,000 50,000 434,700 4,329,700
Trang 1485868 Viện CNTT&TT 59 CNTT1-2 K59 20142199 Trần Duy Hưng 3,455,000 50,000 434,700 3,939,700
Trang 1495908 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 01 K57 20121279 Nguyễn Quang Bình 4,690,000 50,000 434,700 5,174,700
Trang 1505948 Viện CNTT&TT 58 CNTT2 01 K58 20130150 Nguyễn Nam Anh 4,007,500 50,000 434,700 4,492,200
Trang 1515988 Viện CNTT&TT 58 CNTT2 01 K58 20134477 Hoàng Anh Tú 3,585,000 50,000 434,700 4,069,700
Trang 1526028 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 02 K57 20122285 Nguyễn Viết Quân 4,690,000 50,000 434,700 5,174,700
Trang 1536068 Viện CNTT&TT 58 CNTT2 02 K58 20132743 Cao Thị Ngân 4,170,000 50,000 4,220,000
Trang 1546108 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 03 K57 20121814 Đồng Thị Huyền 2,350,000 50,000 434,700 2,834,700
Trang 1556148 Viện CNTT&TT 58 CNTT2 03 K58 20131301 Phan Thị Hồng Hạnh 5,210,000 50,000 434,700 5,694,700
Trang 1566188 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 04 K57 20121270 Trương Văn Bắc 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700
Trang 1576228 Viện CNTT&TT 57 CNTT2 04 K57 20122419 Nguyễn Kim Thành 3,520,000 50,000 434,700 4,004,700