NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH ĐỐI VỚI HÀNH VI XÂM PHẠM BÍ MẬT ĐỜI TƢ TRÊN CÁC PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN THÔNG VÀ MẠNG XÃ HỘI
Các khái niệm cơ bản
1.1.1 Khái niệm về BMĐT, quyền BMĐT
Trong cuộc sống hàng ngày, mỗi người đều có những bí mật riêng tư mà họ muốn giữ kín, bao gồm những kỷ niệm trong quá khứ, thông tin về gia đình, bạn bè, và các tài liệu cá nhân Những thông tin này có thể được bảo vệ bằng cách lưu trữ trong tủ khóa truyền thống hoặc trên các thiết bị điện tử với mức độ bảo mật cao Quyền được bảo vệ bí mật cá nhân là một quyền hợp pháp, mặc dù chưa có văn bản nào xác định rõ ràng khái niệm "bí mật đời tư" Bộ luật dân sự 2005 đã sử dụng thuật ngữ này, nhưng các văn bản pháp luật sau này như Hiến pháp 2013 và Bộ luật dân sự đã không còn nhắc đến.
Năm 2015, Luật trẻ em 2016 đã thay thế khái niệm “bí mật đời tư” bằng cụm từ “đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình” Điều này đặt ra câu hỏi liệu hai khái niệm này có đồng nhất và có cùng nội hàm hay không Để làm rõ vấn đề này, tác giả sẽ tiến hành phân tích từng khái niệm một cách chi tiết.
Thuật ngữ “bí mật đời tư” được hiểu theo nhiều cách khác nhau Giáo sư Pierre Trudel từ Đại học Montreal định nghĩa rằng nội dung của đời tư thay đổi tùy thuộc vào tình huống, người liên quan và giá trị xã hội Tổng quát, bí mật đời tư bao gồm thông tin về đời sống tình cảm, sức khỏe, gia đình, quê quán, cũng như quan điểm tôn giáo, chính trị và triết học Nó được xem như "vùng hoạt động riêng" của mỗi cá nhân, nơi mà người khác không có quyền can thiệp hay xâm phạm.
Quyền bảo mật thông tin cá nhân là một trong những vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Luận (2013) đã chỉ ra rằng quyền này không chỉ liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân mà còn ảnh hưởng đến quyền riêng tư và sự an toàn của mỗi cá nhân Việc thảo luận về quyền bảo mật thông tin cần được tiến hành để nâng cao nhận thức và xây dựng các chính sách phù hợp nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân.
Bí mật đời tư (BMĐT) được định nghĩa là thông tin về tinh thần, vật chất, và quan hệ xã hội liên quan đến cá nhân, được pháp luật bảo vệ và bảo mật Mặc dù có nhiều cách tiếp cận khác nhau, hầu hết các học giả đều đồng ý rằng BMĐT bao gồm những thông tin mang tính chất thầm kín mà cá nhân muốn giữ kín Tính "bí mật" của BMĐT là tương đối, nghĩa là cùng một thông tin có thể được coi là bí mật đối với người này nhưng lại bình thường với người khác Không phải mọi thông tin cá nhân không muốn công khai đều được bảo vệ bởi pháp luật; để được bảo vệ, thông tin đó phải hợp pháp và tính hợp pháp sẽ được xác định dựa trên từng trường hợp cụ thể, với ưu tiên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân.
Đời sống riêng tư và bí mật cá nhân là hai khái niệm quan trọng, trong đó đời sống riêng tư bao gồm những suy nghĩ và hành động mà người khác có thể biết hoặc không biết, còn bí mật cá nhân là những thông tin mà cá nhân muốn giữ kín và không tiết lộ Pháp luật có trách nhiệm bảo vệ quyền bí mật này Cụ thể, Điều 33 Nghị định 56/2017/NĐ-CP quy định rõ về thông tin bí mật đời sống riêng tư của trẻ em, bao gồm tên, tuổi, đặc điểm nhận dạng, tình trạng sức khỏe, hình ảnh cá nhân, thông tin về gia đình và tài sản cá nhân.
2 Lê Đình Nghị (2007), “Bàn về khái niệm BMĐT” Link nguồn: https://dqlaw.wordpress.com/2011/08/15/ban-v%E1%BB%81-khai-ni%E1%BB%87m-bi- m%E1%BA%ADt-d%E1%BB%9Di-t%C6%B0/ (Truy cập ngày: 12/6/2017)
Trong thời đại số hóa, việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng ngày càng phổ biến, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ bị xâm phạm quyền riêng tư Quyền bí mật đời tư là quyền nhân thân cơ bản, bảo vệ cá nhân khỏi sự can thiệp trái phép vào đời sống riêng tư Hiến pháp Việt Nam đã ghi nhận quyền này, nhưng các quy định pháp luật vẫn chưa hoàn thiện Quyền bí mật đời tư được hiểu là quyền được giữ kín những thông tin cá nhân mà không ai có quyền xâm phạm Dù đã có những quy định trong Bộ luật Dân sự, nhưng khái niệm và phạm vi bảo vệ quyền bí mật đời tư vẫn cần được làm rõ hơn Cần thiết phải nghiên cứu và xác định rõ khái niệm "bí mật đời tư" để đảm bảo quyền lợi cho mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại.
Thông tin bí mật đời sống riêng tư và bí mật cá nhân của trẻ em bao gồm số điện thoại, địa chỉ thư tín cá nhân, thông tin về nơi ở, quê quán, trường lớp, kết quả học tập, cũng như các mối quan hệ bạn bè và dịch vụ cung cấp cho trẻ em Định nghĩa này liệt kê các thông tin liên quan đến cá nhân, gia đình, bạn bè, học tập, tài sản và tình trạng sức khỏe của trẻ Mặc dù pháp luật chỉ mới đưa ra định nghĩa về đời sống riêng tư và bí mật cá nhân của trẻ em, nhưng đây là căn cứ quan trọng giúp mọi người hiểu rõ hơn về khái niệm này.
Bí mật cá nhân và bí mật gia đình là hai khái niệm quan trọng trong đời sống riêng tư, với bí mật gia đình lần đầu tiên được ghi nhận trong Hiến pháp 2013 và Bộ luật dân sự 2015 Tuy chưa có văn bản giải thích rõ ràng về nội hàm của thuật ngữ này, nhưng bí mật gia đình được xem là yếu tố cấu thành bí mật đời tư Trong khi bí mật cá nhân liên quan đến một cá nhân riêng lẻ, bí mật gia đình đề cập đến thông tin giữa hai thành viên trở lên trong gia đình, tất cả đều có ý muốn giữ kín và không công khai thông tin Việc sử dụng, công khai, lưu giữ hoặc thu thập thông tin phải được sự đồng ý của tất cả các thành viên trong gia đình.
Thuật ngữ “bí mật đời tư” bao gồm các khái niệm như “đời sống riêng tư”, “bí mật cá nhân” và “bí mật gia đình”, mặc dù có cách diễn đạt khác nhau nhưng nội dung vẫn giữ nguyên “Bí mật đời tư” (BMĐT) được hiểu là những thông tin, tài liệu liên quan đến tinh thần, vật chất, quan hệ xã hội hoặc các thông tin khác mà cá nhân cảm thấy cần thiết và mong muốn giữ kín, không công khai Những thông tin này được bảo vệ bằng các phương pháp hợp pháp, không vi phạm quy định của pháp luật.
Quyền bảo vệ môi trường là một quyền con người cơ bản được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý của Liên hợp quốc và các khu vực Việt Nam đã tham gia vào một số văn kiện quan trọng như Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người năm 1948 (UDHR) và Công ước về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR).
Theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015, đời sống riêng tư và bí mật cá nhân, gia đình được pháp luật bảo vệ và không được xâm phạm Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và công khai thông tin liên quan đến bí mật gia đình cần có sự đồng ý của các thành viên trong gia đình, trừ khi có quy định khác của pháp luật.
Theo Điều 12 của Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người năm 1948, mọi người đều có quyền được bảo vệ khỏi sự can thiệp tùy tiện vào cuộc sống riêng tư, gia đình, nơi ở và thư tín của họ Điều này cũng bao gồm quyền được bảo vệ danh dự và uy tín cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng đối với quyền riêng tư trong xã hội hiện đại.
Các quốc gia thành viên, bao gồm nhà nước Việt Nam, có trách nhiệm chuyển hóa các điều ước quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia Điều này không chỉ thể hiện sự cam kết của Việt Nam đối với các quy định quốc tế mà còn góp phần củng cố và hoàn thiện khung pháp lý trong nước.
Hiến pháp 1946 của Việt Nam khẳng định rõ ràng rằng "Tư pháp chưa quyết định thì không được bắt bớ và giam cầm công dân Việt Nam" và "Nhà ở và thư tín của công dân Việt Nam không ai được xâm phạm một cách trái pháp luật" Mặc dù quy định này chỉ đề cập đến một khía cạnh của quyền bảo mật đời tư, nhưng nó đã tạo nền tảng quan trọng cho việc hoàn thiện các quy định pháp luật sau này về bảo vệ quyền này Hiện nay, Điều 21 của Hiến pháp đã đưa ra những quy định cụ thể và rõ ràng hơn về quyền bảo mật đời tư của công dân.
Quy định của pháp luật hiện hành về xử phạt VPHC đối với hành vi xâm phạm BMĐT trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội
Hiện nay, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính (VPHC) đối với hành vi xâm phạm bản quyền trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội không được quy định trong một nghị định riêng biệt, mà được phân tán trong nhiều văn bản khác nhau Cụ thể, Nghị định 159/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 quy định về xử phạt VPHC trong hoạt động báo chí và xuất bản, cùng với Nghị định 174/2013/NĐ-CP ngày 13 tháng 11 năm 2013 quy định về xử phạt VPHC trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin và tần số vô tuyến điện.
26 http://baodientu.chinhphu.vn/Utilities/PrintView.aspx?distributionid3237 (Truy cập ngày 20/6/2017)
Hành vi vi phạm là dấu hiệu cơ bản trong việc xác định vi phạm hành chính (VPHC) đối với hành vi xâm phạm bản quyền điện tử (BMĐT) trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội Điều này đóng vai trò quan trọng, cung cấp căn cứ pháp lý để các cơ quan chức năng xác định liệu hành vi xâm phạm BMĐT có được coi là VPHC hay không Hành vi xâm phạm BMĐT trên các nền tảng này rất đa dạng và phức tạp, nhưng có thể phân loại thành một số nhóm hành vi vi phạm phổ biến.
Nhóm 1: Tiết lộ BMĐT của người khác trên báo chí, xuất bản phẩm, trang thông tin điện tử, trang thông tin điện tử tổng hợp
Tiết lộ BMĐT trên báo chí
Báo chí, với đặc thù nghề nghiệp, thường xuyên liên quan đến việc xâm phạm bí mật đời tư cá nhân Điều này trở thành một thực tế hiển nhiên trong ngành, thậm chí việc xâm phạm bí mật đời tư được coi là cần thiết để sản xuất một bài báo.
Hành vi xâm phạm bí mật đời tư (BMĐT) thường xảy ra đối với những người nổi tiếng, nhưng bất kỳ cá nhân nào cũng có thể trở thành nạn nhân trong giới báo chí Những hành vi này đi ngược lại tôn chỉ, mục đích của báo chí, vốn nhằm phản ánh và định hướng dư luận xã hội với những thông tin tích cực, góp phần ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao dân trí và bảo vệ truyền thống tốt đẹp của dân tộc Do đó, Điều 9 Khoản 5 của Luật báo chí 2016 nghiêm cấm hành vi tiết lộ BMĐT của người khác đối với những người làm báo.
Hành vi tiết lộ bí mật đời tư (BMĐT) của người khác trên báo chí gây ra tổn hại nghiêm trọng đến tinh thần và vật chất cho nạn nhân, do đó sẽ phải chịu các chế tài từ pháp luật, đặc biệt là pháp luật hành chính Mặc dù Luật Báo chí 2016 có hiệu lực từ 01/01/2017, nhưng hiện tại chưa có quy định xử phạt cụ thể Do đó, Nghị định số 159/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí và xuất bản vẫn đang được áp dụng để xử lý các vi phạm này.
Tại Hội thảo “Trách nhiệm của báo chí trong việc bảo vệ bí mật đời tư công dân” do Trung tâm Nghiên cứu truyền thông phát triển (RED) và Đại sứ quán Anh tổ chức tại Hà Nội, nhiều đại biểu cho rằng việc xâm phạm bí mật đời tư đã trở thành vấn đề phổ biến trong báo chí Những câu chuyện đời tư và scandal ngày càng được coi là "miếng ngon" của một số báo, đặc biệt là các trang báo mạng chạy theo tiêu chí "sốc - sex - sến".
21 hành vi tiết lộ BMĐT người khác trên báo chí Việc tiết lộ BMĐT trên báo chí có thể đƣợc thực hiện qua các hành động sau: 28
- Tiết lộ BMĐT khi chưa được sự đồng ý của người đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác
Việc công bố tài liệu hoặc thư riêng của cá nhân mà chưa có sự đồng ý từ chủ sở hữu hợp pháp là không hợp pháp, trừ khi có quy định khác từ pháp luật.
- Đăng, phát ảnh của cá nhân mà không được sự đồng ý của người đó, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác
Việc đăng tải và phát tán thông tin về thân nhân và mối quan hệ của cá nhân trong các vụ án tiêu cực mà không có căn cứ xác thực liên quan đến những người này hoặc chưa có kết luận từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền là hành vi không phù hợp.
Khai thác và đăng tải các văn kiện, tài liệu của tổ chức và cá nhân liên quan đến các vụ án đang trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử, cũng như các vụ việc tiêu cực hoặc vi phạm pháp luật đang chờ kết luận từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền, nhưng không nêu rõ nguồn gốc của các văn kiện, tài liệu và thư riêng.
Tiết lộ BMĐT trên trang thông tin điện tử tổng hợp
Trang thông tin điện tử tổng hợp là sản phẩm thông tin báo chí của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, cung cấp thông tin tổng hợp qua việc đăng đường dẫn hoặc trích dẫn chính xác nguồn tin báo chí theo quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ Mặc dù không tạo ra sản phẩm báo chí cụ thể, nhưng trang này có thể tiết lộ bí mật doanh nghiệp (BMĐT) của người khác bằng cách đăng tải các bài báo chứa thông tin thuộc BMĐT đó Hành vi này bị nghiêm cấm theo Luật báo chí 2016, cụ thể là việc đăng, phát thông tin tiết lộ BMĐT của người khác trên sản phẩm thông tin có tính chất báo chí, và sẽ bị xử lý theo quy định tại Điều 64 Nghị định số 174/2013/NĐ-CP.
2013 Quy định về xử phạt VPHC trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin và tần số vô tuyến điện
Tiết lộ BMĐT trên xuất bản phẩm
Xuất bản phẩm bao gồm các tác phẩm và tài liệu liên quan đến nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục và đào tạo, khoa học, công nghệ, văn học và nghệ thuật.
28 Điểm đ, e khoản 2, điểm e, g khoản 3 Điều 8 Nghị định 159/2013/NĐ-CP ngày 12 tháng 11 năm 2013 quy định về xử phạt VPHC trong hoạt động báo chí, xuất bản
29 Khoản 20 Điều 3 Luật báo chí 2016
Xuất bản phẩm, bao gồm sách in, sách chữ nổi, tranh, ảnh, bản đồ, áp – phích và các loại lịch, là phương tiện truyền thông truyền thống quan trọng trong đời sống hàng ngày Tuy nhiên, việc tiết lộ bí mật cá nhân hoặc bí mật nhà nước trên các xuất bản phẩm là hành vi không thể chấp nhận Theo Điều 10 của Luật Xuất bản 2012, hành vi này bị cấm và có thể bị truy cứu trách nhiệm hành chính Các nguyên tắc trong lĩnh vực xuất bản yêu cầu người làm xuất bản không được xâm phạm bí mật cá nhân và đảm bảo nội dung xuất bản phẩm không chứa thông tin nhạy cảm Để hoàn thiện một xuất bản phẩm, quá trình in ấn từ bản mẫu là giai đoạn thiết yếu.
Trong giai đoạn này, hành vi xâm phạm bản quyền tác giả (BMĐT) của người khác sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo điểm d khoản 8 Điều 24 Nghị định 159/2013/NĐ-CP, liên quan đến việc vi phạm quy định về hoạt động in ấn Cụ thể, việc in và nhân bản trái phép các tài liệu thuộc danh mục bí mật nhà nước, BMĐT cá nhân và các bí mật khác theo quy định của pháp luật sẽ bị xử lý nghiêm khắc.
Tiết lộ BMĐT trên trang thông tin điện tử
Theo Nghị định số 72/2013/NĐ-CP, trang thông tin điện tử (website) là hệ thống thông tin gồm nhiều trang được trình bày dưới dạng ký hiệu, chữ viết, hình ảnh và âm thanh, phục vụ việc cung cấp thông tin trên Internet Các loại trang thông tin điện tử bao gồm báo điện tử, trang tổng hợp, trang nội bộ, trang cá nhân và trang ứng dụng chuyên ngành Trong bối cảnh Internet phát triển mạnh mẽ, trang thông tin điện tử trở thành phương tiện truyền thông thiết yếu trong đời sống hàng ngày.
Và một trong những hình thức phát triển nổi trội nhất là loại hình trang thông tin
30 Khoản 4 Điều 4 Luật xuất bản 2012
Trang thông tin điện tử cá nhân là trang do cá nhân tự thiết lập hoặc qua mạng xã hội để chia sẻ thông tin cá nhân, không đại diện cho tổ chức hay cá nhân khác Mạng xã hội đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống, giúp mọi người kết nối và chia sẻ thông tin Tuy nhiên, việc tiết lộ thông tin cá nhân của người khác mà không có sự cho phép, như công khai tin nhắn riêng tư hay hình ảnh nhạy cảm, đang trở thành vấn đề nghiêm trọng Những hành vi này vi phạm quyền bảo mật thông tin cá nhân và bị điều chỉnh bởi pháp luật hành chính theo Nghị định số 174/2013/NĐ-CP.