vocabulary of Unit 1-2-3
... th < < = ? B < ? ? B hai đ i v i t t c các t ghép khác.> D < I ? English 12 - 3 - romantic $# #2., contractual ! " develop ... %!777$$ significantly "!%! obliged &&apo...
Ngày tải lên: 28/06/2013, 01:25
VOCABULARY OF UNIT 11
... QUỲNH NHƯ UNIT 11: BOOKS VOCABULARY: 1. taste [teist] (n): vị, sự ưa thích; sở thích, thị hiếu - sweet ... này không?) - to taste the joy of freedom: hưởng niềm vui sướng của tự do 2. swallow ['swɔlou](n): sự nuốt, miếng, ngụm - to take a swallow of beer: uống một ngụm bia (động ... mê hoặc, quyến rũ 13. unnoticed [,ʌn'noutist](a): không...
Ngày tải lên: 20/07/2013, 01:27
vocabulary of unit 1
... consist of : bao gồm area : khu vực tropical climate : khí hậu nhiệt đới unit of currency : đơn vị tiền tệ population : dân số Islam (n) : đạo hồi islamic (adj) : official (adj) : chính thức office ... ngoài depend ( v) on : phụ thuộc dependent (adj) ≠ independent of dependence (n) ≠ independence keep in touch : giữ liên lạc a place of worship : nơi thờ cúng divide ( v) into...
Ngày tải lên: 31/10/2013, 13:11
vocabulary of unit 2
... trạng (be) out of fashion : lỗi thời be fond of + V-ing : thích high fashion : thời trang được ưa chuộng encourage (v) : khuyến khích encouragement (n) courage (adj) proud (adj) of : tự hào ... UNIT 2 poet (n) : nhà thơ poetic (adj) : thuộc về thơ poem (n) : bài thơ poetry (n) : thơ văn music ... khích encouragement (n) courage (adj) proud (adj) of : tự hào pride (v )...
Ngày tải lên: 31/10/2013, 13:11