BẢNG TÍNH từ TIẾNG NHẬT cơ bản

1000 từ tiếng Nhật cơ bản có hệ thống 3 doc

1000 từ tiếng Nhật cơ bản có hệ thống 3 doc

... (human) sen sei - teacher, master, doctor www.thejapanesepage.com 12 List of 1000 Kanji 61 山 SAN mountain サ ン yama や ま 62 川 SEN a river, stream セ ン kawa か わ 63 白 HAKU white ハ ク shiroi し ろ(い) 64 ... genius 雨 ame - rain 雨水 ama mizu - rain water 大雨 oo ame - heavy rain www.thejapanesepage.com 13 List of 1000 Kanji 66 電 DEN , TEN デ ン, テ ン 電車 電池 電話 電気 spirit,...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:20

5 638 3
1000 từ tiếng Nhật cơ bản có hệ thống 4 pps

1000 từ tiếng Nhật cơ bản có hệ thống 4 pps

... List of 1000 Kanji 81 会 KAI , E カ イ, エ au meeting, to meet あ (う ) 82 青 SEI,SHOU セ イ, シ ョ ウ aoi あ お(い) 83 赤 SEKI, SHAKU blue (sometimes green) red セ キ, シ ャ ク akai あ か (い) 84 明 MEI, MYOU ... bun no hi - autumn equinox holiday 秋風 aki kaze - autumn breeze www.thejapanesepage.com 17 List of 1000 Kanji 86 空 KUU , KOU sky, air, empty ク ウ, コ ウ sora , aku そ ら,あ...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:20

5 511 4
1000 từ tiếng Nhật cơ bản có hệ thống 10 doc

1000 từ tiếng Nhật cơ bản có hệ thống 10 doc

... List of 100 0 Kanji 231 飯 HAN ハ ン meshi め し 232 病 BYOU meal, cooked rice 御飯 go han - rice, meal 朝ご飯 asa go ... something to eat FU , BU フ ク 235 物 BUTSU , MOTSU ブ ツ, モ ツ mono も の www.thejapanesepage.com 47 List of 100 0 Kanji 236 文 BUN , MON ブ ン, モン fumi , aya ふ み , あ や 237 別 BETSU ベ ツ wakareru , wakeru わ か れ ... paper, form 用意 you i - prepare 用心棒...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:20

5 439 2
1000 từ tiếng Nhật cơ bản có hệ thống 13 potx

1000 từ tiếng Nhật cơ bản có hệ thống 13 potx

... itadaku - receive (something) www.thejapanesepage.com 62 List of 1000 Kanji 311 市 SHI city し ichi いち 312 糸 SHI thread し ito いと 313 営 EI manage , barracks itonamu いとなむ 314 否 HI no , denial ひ ina ... List of 1000 Kanji 306 忙 BOU busy ぼう isogashii いそがしい 307 板 MAN , BAN まん , ばん ita いた 308 痛 TSUU board (wood) ... - revolution 使命 shi mei - a mission 寿命 ju myo...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:20

5 501 2
w