Từ vựng tiếng anh về các loài hoa
... VnDoc - Tải tài liệu, văn pháp luật, biểu mẫu miễn phí 43 Peony flower 44 White-dotted 43 Hoa mẫu đơn 44 Hoa mơ
Ngày tải lên: 19/08/2015, 15:37
... /traʊt/ - cá swordfish hɔːsiz/ - cá ngựa hồi /ˈsɔːd.fɪʃ/ - cá kiếm a tail /teɪl/ - đuôi b fin /fɪn/ - vây c gill /gɪl/ - mang eel /iːl/ - cá shark /ʃɑːk/ - cá chình mập stingray /ˈstɪŋ.reɪ/ - cá đuối ... /ˈstɪŋ.reɪ/ - cá đuối gai độc flounder (garter) snake /ˈflaʊn.dəʳ/ - cá alligator /sneɪk/ - rắn (loại bơn /ˈæl.ɪ.geɪ.təʳ/ - cá có sọc dài, không xấu Mỹ độc Mỹ) 10 rattlesnak...
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
... violet /ˈvaɪə.lət/ - hoa violet 17 buttercup 18.rose /rəʊz/ - hoa /ˈbʌt.ə.kʌp/ - hoa hồng mao lương vàng petal /ˈpet.əl/ - thorn /θɔːn/ - gai bud /bʌd/ - nụ cánh 19 sunflower /ˈsʌnˌflaʊəʳ/ - 21 rice
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật có vú II pps
... chó sục hang bụi săn, chuyên tìm vật bị bắn đem 28 shepherd 29 wolf /wʊlf/ - 30 hyena /ˈʃep.əd/ - chó chó sói /haɪˈiː.nə/ - linh cẩu chăn cừu a paw /pɔː/ - chân có móng vuốt
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ doc
... /ˈtrʌm.pɪt/ - kèn trompet /frentʃ hɔːn/ - kèn có kèn tuba nguồn gốc từ Pháp Other Instruments /ˈʌð.əʳ ˈɪn.strə.mənts/ - nhạc cụ khác 30 harmonica 28 accordion 29 organ /ˈɔː.gən/ /hɑːˈmɒn.ɪ.kə/ ... Mĩ 21 kettledrum /ˈbɒŋ.gəʊs/ /ˈket.ļ.drʌm/ trống nhỏ gõ trống định âm Latinh Brass /brɑːs/ - nhạc cụ đồng tay 25 trumpet 23 trombone /trɒmˈbəʊn/ - kèn 24 saxophone trombon /ˈsæk.sə.fəʊn/ -...
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng Anh về các loại xe tải pot
... ˈkliː.nəʳ/ trʌk/ trʌk/ - xe quét đường - xe kéo - xe chở nhiên liệu pickup truck /pɪkʌp trʌk/ snow plow /snəʊ garbage truck plaʊ/ /ˈgɑː.bɪdʒ trʌk/ - xe chở hàng nhỏ - xe ủi tuyết - xe chở rác sanitation ... /ˌtræk.təˈtreɪ.ləʳ/ - xe trộn xi măng - xe đổ vật liệu - xe đầu kéo 16 truck driver 17 transporter 18 flatbed /flæt /trʌk ˈdraɪ.vəʳ/ /trænˈspɔː.təʳ/ bed/ 15 tractor trail...
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng anh về các loài động vật doc
... veterinarian /ˌvet.ər.ɪˈneə.ri.ən/ - bác sĩ thú y bitch /bɪtʃ/ - chó /ˈrep.taɪls æmˈfɪb.i.əns/ vật lưỡng cư) - Bò sát động frog /frɒg/ - ếch tadpole /ˈtæd.pəʊl/ - nòng nọc toad /təʊd/ - cóc rắn snake /sneɪk/ ... /plʌm/ - /pruːn/ mận - mận khô 22 prune 35 honeydew melon /ˈhʌn.i.djuː ˈmel.ən/ - dưa bở ruột xanh - chanh cam 10 lime /laɪm/ oseberries /ˈgʊz.bər.is/ - lý gai 24 raisin (s) /ˈreɪ...
Ngày tải lên: 29/07/2014, 10:20
Từ vựng tiếng Anh về các công viên lân cận potx
... /ˈsiː.sɔː/ - bập bênh khung leo trèo cho trẻ 19 water fountain /ˈwɔː.təʳ ˈfaʊn.tɪn/ - vòi nước uống công cộng
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao đồng đội pdf
... Little League Baseball /ˈlɪt.ļ liːg ˈbeɪs.bɔːl/ - Đội bóng chày trẻ em Little Leaguer uniform /ˈlɪt.ļ 'li:gə/ - thành /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ - đồng viên đội phục Softball /ˈsɒft.bɔːl/ - trò chơi tương ... football 14 helmet /ˈfʊt.bɔːl/ - /ˈhel.mət/ - mũ bảo bóng bầu dục hiểm Lacrosse /ləˈkrɒs/ - Môn thể thao dùng vợt để bắt ném bóng 15 face guard 16 lacrosse stick /feɪs gɑːd/ - mũ /ləˈkrɒ...
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp và thuốc điều trị bệnh pps
... /ˈsɜː.dʒər.i/ - /ˈhiː.tɪŋ pæd/ - bệnh phẫu thuật đệm nhiệt ice pack /aɪs capsule tablet pæk/ - chườm đá /ˈkæp.sjuːl/ - /ˈtæb.lət/ - thuốc thuốc viên nhộng (trong vỉ) pill /pɪl/ - viên thuốc ointment injection ... (trong vỉ) pill /pɪl/ - viên thuốc ointment injection /ˈɔɪnt.mənt/ /ɪnˈdʒek.ʃən/ thuốc mỡ tiêm 10 eye drops /aɪ drɒps/ - thuốc nhỏ mắt
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Tài liệu Học từ vựng tiếng Anh qua các thành ngữ về thời gian doc
... (Có đủ thời gian) have all the time in the world : có nhiều thời gian Eg: You don't need to hurry We have got all the time in the world Anh không cần phải vội vàng Chúng có nhiều thời gian have ... making a career decision now Bạn nhiều thời gian phía trước, bạn không nên cảm thấy bị áp lực định cho nghiệp Đừng quên thực hành thành ngữ thời gian buổi học CELI nhé! ....
Ngày tải lên: 27/02/2014, 06:20