Tinh Tu Tiếng Nhật

Tính từ tiếng Nhật

Tính từ tiếng Nhật

Ngày tải lên: 08/11/2012, 15:31

12 2,8K 143
30 tính từ tiếng nhật

30 tính từ tiếng nhật

... 28 δεεπ ふか い くない かった くなかった ・このプールは ふかいです。 ③ 29 ναρροω せま い くない かった くなかった ・このへやは せまいです。 26 βορινγ 30 ωιδε, σπαχιουσ ひろ い くない かった くなかった ④③ ・これは つまらない えいがです。 ④③ ・とうきょうの みちは せまいです。 ・このへやは ひろいです。 ④③ ... ではありませんでした 28 ふくざつ です 3.14×(2.5÷4.1) ではありません +1.7÷(3×0.8)= ?...

Ngày tải lên: 08/11/2013, 13:37

12 1,3K 15
Tính từ tiếng Nhật Kana 2 potx

Tính từ tiếng Nhật Kana 2 potx

... 20 healthy, strong じょうぶ です ではありません でした ではありませんでした ・わたしは じょうぶです。 21 stupid ばか です ではありません でした ではありませんでした ・あのひとは ばかです。 ③ ④③ ・じょうぶな かばんを かいます。 10/11 22 hard お な じ たいへん です ではありません でした ではありませんでした 23 ... ではありませんでした 24 nasty, いや です disgusting ではありません でした で...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:21

6 275 3
Tính từ tiếng Nhật Kana 1 pps

Tính từ tiếng Nhật Kana 1 pps

... やさしいです。 1/ 11 12 far とお い くない かった くなかった 13 near, close 14 good, tasty 15 bad-tasting 16 busy ちか い くない かった くなかった おいし い くない かった くなかった まず い くない かった くなかった いそがし い くない かった くなかった い-けいようし Level 17 hot 18 cold ... cheap \29,800 new, fresh old good bad difficult むずかし い 3 .14 ×(2.5÷4 .1) くない +1. 7÷(3×0...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:21

6 284 3
20 tính từ tiếng anh được dùng đến nhiều nhất trong thực tế

20 tính từ tiếng anh được dùng đến nhiều nhất trong thực tế

... Tienganh360.com: Sau danh sách 20 tính từ dùng đến nhiều thực tế STT Tính từ Phiên âm Nghĩa Ví dụ NEW /nju:/ This is a new lesson GOOD ... a big stick! vĩ đại, lớn, 14 GREAT /greit/ I have great news for you tuyệt vời 15 REAL / riəl/ thực, thật Is that real? 16 EASY /’i:zi/ dễ English is easy to learn 17 BRIGHT /brait/ sáng I like ... /d :k/ tối He prefers a dark room It...

Ngày tải lên: 15/08/2014, 09:07

4 521 0
40 Động từ tiếng Nhật

40 Động từ tiếng Nhật

Ngày tải lên: 08/11/2012, 15:31

4 4,9K 150
Bảng chia động từ tiếng nhật giáo trình sơ cấp

Bảng chia động từ tiếng nhật giáo trình sơ cấp

... 来られる できる 来られない できない 来られます できます 来られません できません する Phân biệt tự động từ ( với が ) tha động từ ( với を) 自動詞( tự động từ ) 他動詞(tha động từ) 開(ひら)く 開(ひら)ける 閉(し)まる 閉(し)める つく 消(き)える つける 消(け)す 入(はい)る 入(い)れる ... 食べます 寝ます 覚えます VII 止めます 見ます 起きます 着ます VIII します 来ます 食べる 寝る 覚...

Ngày tải lên: 23/10/2013, 12:54

19 14,1K 194
tổ từ tiếng nhật thường dùng

tổ từ tiếng nhật thường dùng

... gift from sb (be) truly/really/indeed too + tính -từ/ trạng -từ + for sb,sth too + tính -từ/ trạng -từ + to sth only too/far too + tính -từ/ trạng -từ; far too we once for all view/viewpoint on sth ... of money a bunch of lies some day in the future such + (a/an: có) + tính -từ + danh -từ; so + tính -từ + (a/an: có) + danh -từ (vd: such a good man; so good a man) partly because ; partly...

Ngày tải lên: 08/11/2013, 13:52

64 1K 1
121 dong tu tieng nhat

121 dong tu tieng nhat

... ある ない あった なかった 48 うります sell うる うらない うった うらなかった 49 おわります finish おわる おわらない おわった おわらなかった 50 かえります return, go home かえる かえらない かえった かえらなかった 51 かかります take (time, money) かかる かからない かかった かからなかった 52 かぶります ... はります put, stick (きってを~) はる はらない はった はらなかった 69 ふります fall (rai...

Ngày tải lên: 18/02/2014, 11:50

4 13,7K 1,1K
w