5000 từ thông dụng trong tiếng Anh

100 Cấu trúc và cụm từ thông dụng trong Tiếng Anh phổ thông ppt

100 Cấu trúc và cụm từ thông dụng trong Tiếng Anh phổ thông ppt

... intend/manage/learn/promise/refuse/arrange/threaten + to do st 100. Phân biệt tớnh t V_ed V V_ingã V_ed ch ngiã V_ing ch vtã Mun núi ti bn cht ca c ngi v vật dụng 100 cấu trúc và cụm từ thông dụng trong Tiếng Anh phổ thông 1. too + adj ... vào cái gì 13. No sooner + MV + S + V than SVO chỉ ngay khi…thì… 14. Not until SV1 MV SV2Until SV1 MV S not V2 chỉ đến khi…th...

Ngày tải lên: 07/03/2014, 11:20

3 13,7K 498
Những cụm từ thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp pdf

Những cụm từ thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp pdf

... Like/love/hate/dislike + Ving: thích làm gì như 1 thói quen ổn định Like/love/hate/dislike + To V: thích làm gì trong 1 tình huống nhất thời 8. To get used/ accustomed to Ving: dần quen với việc gi 9. To allow/ ... V To require Ving = To need Ving = To need to be done: Cần được làm gì 13. To go on + Ving: tiếp tục làm gì 14. Like có thể cộng với 1 Ving với thích như 1 thói quen...

Ngày tải lên: 20/03/2014, 23:20

3 4,2K 93
MỘT số cụm GIỚI từ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

MỘT số cụm GIỚI từ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

... (#!-#H&,` 5!&#&##&#(x(#(]- MỘT SỐ CỤM GIỚI TỪ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH (bắt đầu bằng IN, ON, AT, BY, OUT OF)  Adjectivepreposition - Tính từ đi kèm giới từ about  ... !""#)"&"! +"*#6$!- Note: Tính t...

Ngày tải lên: 28/06/2014, 09:22

6 2,5K 37
Các giới từ thông dụng trong tiếng anh doc

Các giới từ thông dụng trong tiếng anh doc

... = result in) bring down = to land : hạ xuống bring out : xuất bản bring up : nuôi dưỡng ( danh từ là up bringing) bring off : thành công, ẵm giải to burn away : tắt dần burn out: cháy trụi ... có ảnh hưởng, liên lạc tới become of : xảy ra cho begin with : bắt đầu bằng begin at : khởi sự từ believe in : tin cẩn, tin có belong to : thuộc về bet on : đánh cuộc vào to be over: qua rồi ......

Ngày tải lên: 12/07/2014, 23:20

6 1,3K 39
5000 từ thông dụng trong tiếng Anh

5000 từ thông dụng trong tiếng Anh

... themselv es 452) report 453) role 454) better 455) economic 456) effort 457) up 458) decide 459) rate 460) strong 461) possible 462) heart 463) drug 464) show 465) leader 466) light 467) voice 468) wife 469) ... ring 2403) twin 2404) command 2405) commissi on 2406) interpreta tion 2407) breakfast 2408) stop 2409) strongly 2410) engineeri ng 2411) luck 2412) so-called 2413) constant 2414) race...

Ngày tải lên: 27/11/2014, 11:15

41 591 2
w