cách dùng there is there are

Cấu trúc there is, there are

Cấu trúc there is, there are

... THERE ISN'T ANY MONEY IN MY WALLET = Trong bóp tiền của tôi, không có lấy 1 xu. THERE ARE NOT + Danh từ số nhiều + (nếu có) . THERE ARE NOT viết tắt: THERE AREN'T - VD: + THERE AREN'T ... trống giữa any và one) + IS THERE A WAY TO FIX THIS COMPUTER? = Có cách sửa máy vi tính này không? ARE THERE ANY + Danh từ số nhiều + Trạng ngữ (nếu có) ? + ARE...

Ngày tải lên: 10/04/2013, 14:42

2 2K 21
Tài liệu There is, there are, how many, how much, to have There is, there are pdf

Tài liệu There is, there are, how many, how much, to have There is, there are pdf

... trong cái chai này?) Have To have là một trợ động từ (Auxiliary Verb) có nghĩa là có. There is, there are, how many, how much, to have There is, there are Xét câu: There is a book on the ... + be + there + … hoặc How much + Danh từ không đếm được + be + there +… Ví dụ: How many books are there on the table? (Có bao nhiêu quyển sách ở...

Ngày tải lên: 19/01/2014, 17:20

4 1,1K 14
There is, there are

There is, there are

Ngày tải lên: 11/07/2014, 09:00

1 345 0
cách dùng there is there are

cách dùng there is there are

... There is, there are Xét câu: There is a book on the table. Câu này được dịch là : Có một quyển sách ở trên bàn. Trong tiếng Anh thành ngữ: There + to be được dịch là có Khi dùng với ... vài any :bất cứ, cái nào many dùng với danh từ đếm được much dùng với danh từ không đếm được Ví dụ: There are many books on the table. (Có nhiều sách ở trên bàn) nhưng There are much...

Ngày tải lên: 19/11/2014, 14:32

7 1,1K 0
w