ngữ pháp cơ bản - động từ bất quy tắc

ngữ pháp cơ bản - động từ bất quy tắc

ngữ pháp cơ bản - động từ bất quy tắc

... thoát ride rode ridden c ư ỡ i ring rang rung rung chuông Ngữ pháp cơ bản Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) come came come đ ế n, đi đ ế n cost cost cost

Ngày tải lên: 15/08/2014, 09:20

19 489 0
Tài liệu Grammar Căn Bản: Động từ Bất Quy Tắc pdf

Tài liệu Grammar Căn Bản: Động từ Bất Quy Tắc pdf

... Động từ Bất Quy Tắc Grammar Căn Bản abide abode/abided abode / abided lưu trú, lưu lại arise arose arisen phát ... swelled phồng ; sưng swim swam swum bơi; lội swing swung swung đong đưa withhold withheld withheld từ khước withstand withstood withstood cầm cự work wrought / worked wrought / worked rèn (sắt)

Ngày tải lên: 25/01/2014, 06:24

8 1,4K 42
Grammar Căn Bản: Động từ bất quy tắc pdf

Grammar Căn Bản: Động từ bất quy tắc pdf

... withheld từ khước withstand withstood withstood cầm cự work wrought / worked wrought / worked rèn (sắt) wring wrung wrung vặn ; siết chặt write wrote written viết Grammar Căn Bản abide

Ngày tải lên: 01/08/2014, 18:20

7 1K 8
Ngữ pháp cơ bản - Danh từ docx

Ngữ pháp cơ bản - Danh từ docx

... I.8-Lượng từ - Lượng từ là từ chỉ lượng. - Lượng từ đặt trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ. - Một số lượng từ thường gặp: some, much, many, a lot of, ... much water. 10. I didn’t have much luggage. I.5 -Ngữ DANH TỪ và Giống của DANH TỪ (Đực hay Cái) 1 .Ngữ danh từ - Ngữ danh từ thường bao gồm một danh từ chính (head noun) được bổ nghĩa bởi các thà...

Ngày tải lên: 10/08/2014, 11:21

23 342 2
Ngữ pháp cơ bản - Tính Từ pot

Ngữ pháp cơ bản - Tính Từ pot

... nghĩa tính từ – Tính từ là từ chỉ tính chất, mức độ, phạm vi, của một người hoặc vật. Nó bổ nghĩa cho danh từ, đại từ hoặc động từ liên kết (linking verb). Tính từ luôn đứng trước danh từ được ... (!(!" L"#!,'" M"&,! !" N"+ - !...

Ngày tải lên: 10/08/2014, 11:21

14 254 0
Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh

... Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh Infinitive Past Past participle Nghĩa abide abode abode Trú ngụ,chịu đựng arise ... chose chosen Lựa chọn cleave clove, cleft cloven, chleft Chẻ ra, tách ra cling clung clung Bám, quy n luyến clothe clad clad Mặc, bận quần áo come came come Đến cost cost cost Trị giá creep crept ... đoán forget forget forgetten Quên forgive forgave forgiven Tha th...

Ngày tải lên: 07/02/2013, 06:51

4 20K 682
w