Học giao tiếp tiếng nhật - 14 pot

Học giao tiếp tiếng nhật - 14 pot

Học giao tiếp tiếng nhật - 14 pot

... (1) A (2) B (3) C (4) B (5) B (6) C (7) D (8) C (9) A (10) D (11) D (12) C (13) A 14 B (15) B (16) D (17) A (18) A (19) C (20) A 問題 2 ( 21 ) B ( 22 ) B ( 23 ) B ( 24 ) C ( 25 ) D ... 2.でも 3.ながら 4.と 問 問問 問( (( (13) )) ) おなかがいたいから半分____食べます。 1.だけ 2.しか 3.も...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 10:21

16 322 0
w