Tính từ tiếng Nhật Kana 2 potx

Tính từ tiếng Nhật

Tính từ tiếng Nhật

Ngày tải lên: 08/11/2012, 15:31

12 2,8K 143
30 tính từ tiếng nhật

30 tính từ tiếng nhật

... v$F;<= 27 . σηαλλοω HC $ 1"$ !23 1" !23 45,‚9X+ HC$;<= . 28 . δεεπ [! $ 1"$ !23 1" !23 45,‚9X+ [!$;<= . 29 . ναρροω p@ $ 1"$ !23 1" !23 45,ƒR+ ... j)Hy$;<= 23 . ηαρδ !3 $ 1"$ !23 1" !23 45,Tc9d+ !3$;<= . 24 . σοφτ RZY! $ 1"$ !23 1" !23 45,L7+ RZY!$;<= . 25 . ιντερεστινγ, φυν /Q)~...

Ngày tải lên: 08/11/2013, 13:37

12 1,3K 15
Từ vựng tiếng Nhật - Cấp 2 pot

Từ vựng tiếng Nhật - Cấp 2 pot

... đồng 1 520 じどうしゃ 自動車 ô tô 1 521 じばん 地盤 mặt bằng, nền đất 1 522 じびき 字引 từ điển 1 523 じぶん 自分 tự mình 1 524 じまん 自慢 tự mãn, tự kiêu 1 525 じみ 地味 chất phác, giản dị 1 526 じむ 事務 công việc 1 527 じめん 地面 mặt đất ... đùa, đùa, lời nói đùa Từ Vững Tiếng Nhật Cấp 2. (chương 1/8) Bài viết này được tntjpvn chỉnh sửa vào lúc 20 09-10-1 07:17 平仮名 漢字 ベ...

Ngày tải lên: 05/07/2014, 05:20

4 532 0
w