Công trình đường sắt tập 1 part 10 ppsx

Công trình đường sắt tập 1 part 10 ppsx

Công trình đường sắt tập 1 part 10 ppsx

... nhỏ 1, 60 1, 60 1, 9 5 ðất cát 1, 70 1, 75 8 12 Cát pha sét 1, 65 1, 75 9 15 1, 65 1, 95 Sét pha cát nhiều 1, 60 1, 65 13 19 1, 60 1, 75 Sét pha cát ít 1, 55 1, 65 16 ÷20 1, 60 1, 75 ðất sét 1, 45 1, 55 ... B H1=6 -10 m 1 : 1 . 7 5 1 : 1 . 5 H < 1 2 m H×nh 5 -1 1 : 1 . 5 1 : 1 . 5 H = 1 ~ 1 2 m B H×nh 5-2 1 > 5 0 % 1 : m B H×nh 5-3 H...

Ngày tải lên: 07/08/2014, 09:23

23 317 1
Công trình đường sắt tập 1 part 6 potx

Công trình đường sắt tập 1 part 6 potx

... 15 ÷ 25% trong ñiều kiện phức tạp. 13 0 PHẦN II KẾT CẤU TẦNG TRÊN ðƯỜNG SẮT, NỀN ðƯỜNG SẮT CHƯƠNG 1 CẤU TẠO KẾT CẤU TẦNG TRÊN 1. 1. RAY 1. 1 .1. Công dụng và yêu cầu ñối với ray Ray dùng ... 45 và 60 m, Anh 11 ,89 và 18 .29 m, Mỹ 11 ,89 và 23,78 m Hình dạng và kích thước hình học của ray P43 như hình 1- 2 Hình 1- 2 Mặt cắt ray P43 1. 2. PHỤ TÙNG NỐI GIỮ RAY 1. 2...

Ngày tải lên: 07/08/2014, 09:23

23 226 2
Công trình đường sắt tập 1 part 7 pot

Công trình đường sắt tập 1 part 7 pot

... 18 0 18 22 9 14 18 22 - 14 - - - - II 18 0 17 20 8 14 17 20 - 14 16 20 - 14 10 00 III 18 0 16 19 7 14 16 19 - 14 15 19 - 14 I 250 22 16 II 250 20 14 .5 14 35 III 250 19 13 .5 1. 3.4. Tà vẹt ... vẹt bê tông 40 20 45 1: 1,5 Tà vẹt gỗ 30 20 35 1: 1,5 25ữ50 Tà vẹt bê tông 35 20 35 1: 1,5 Tà vẹt gỗ 25 20 25 1: 1,5 < 25 Tà vẹt bê tông ≥ 30 20 25...

Ngày tải lên: 07/08/2014, 09:23

23 633 2
Công trình đường sắt tập 1 part 8 pptx

Công trình đường sắt tập 1 part 8 pptx

... 13 56 13 50 13 53 14 22 13 96 14 19 Của xe than nước 34 22 13 56 13 50 13 53 14 24 13 94 14 21 Bánh gang toa xe 34 22 13 55 13 51 1353 14 24 13 94 14 21 14 35 mm Bánh ñúc lạnh của toa xe 28.5 23.5 13 52 ... Cự ly ray S(mm) ≥ 5 01 10 00 ≥ 6 51 14 35 Từ 4 01 ñến 500 10 05 Từ 650 ñến 4 51 1440 Từ 3 01 ñến 400 10 10 Từ 450 ñến 3 51 1445 Từ 2 0...

Ngày tải lên: 07/08/2014, 09:23

23 367 3
Công trình đường sắt tập 1 part 9 pptx

Công trình đường sắt tập 1 part 9 pptx

... ñường cong dẫn R(m) N α 0 Khổ 10 00mm Khổ 14 35mm 9 6 0 20’25” 10 0 -10 5 18 0 10 5 0 42’38” 14 0 -15 5 16 0-200 11 5 0 11 ’40” 16 0 296 12 4 0 45’49” 200 330 18 3 0 10 12 ,5” - 800 Tốc ñộ qua ghi ... 12 1 0 04 18 ” 7,70 3,55 330 36, 81 43 10 1 0 19 12 ,7 ” 6,250 3,70 230 30,80 Trun g Quốc 50,43,38 9 1 0 19 12 ,7 ” 6,250 3,70 18 0 29,85...

Ngày tải lên: 07/08/2014, 09:23

23 396 4
w