Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ ppsx
... /feɪzis əv ðə muːn/ - các giai 26. new moon /njuː muːn/ - tuần trăng non mới Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ A. Outer Space /ˈaʊ.təʳ speɪs/ - không gian ngoài khí quyển 1. galaxy
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
... Từ vựng tiếng Anh về toán học A. Lines /la ɪns/ - các đư ờng kẻ 1. straight line 2.perpendicular ... hình kh ối 25. pyramid /ˈpɪr.ə.mɪd/ - hình chóp 26. cylinder /ˈsɪl.ɪn.dəʳ/ - hình trụ 27. cube /kjuːb/ - hình lập phương 14. radius /ˈreɪ.di.əs/ - bán kính 15. section
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
... 21. rifle /ˈraɪ.fļ/ - súng trường 23. barrel /ˈbær.əl/ 24. bayonet Từ vựng tiếng Anh về lực lượng vũ trang 7. submarine /ˌsʌb.məˈriːn/ - tàu ngầm 8. periscope /ˈper.ɪ.skəʊp/
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật có vú II pps
... chuyên sục hang bụi 26. retriever /rɪˈtriː.vəʳ/ - chó săn, chuyên tìm con v ật bị đã bắn đem về 27. puppy /ˈpʌp.i/ - chó con 28. shepherd /ˈʃep.əd/ - chó chăn cừu 29. wolf /wʊlf/
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng Anh về phòng em bé ppsx
... /tɔɪ tʃest/ - hòm đồ chơi 30. playpen /ˈpleɪ.pen/ - cũi cho trẻ con chơi bên trong Từ vựng tiếng Anh về phòng em bé 23. walker /ˈwɔː.kəʳ/ - xe tập đi 24. swing /swɪŋ/ - cái đu
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Từ vựng tiếng Anh về phương tiện công cộng ppsx
... /feəʳ bɒks/ - hộp đựng tiền vé xe 6. rider /ˈraɪ.dəʳ/ - hành khách đi xe Từ vựng tiếng Anh về phương tiện công cộng 1. cord /kɔːd/ - dây 2. seat /siːt/ - ghế 3. bus
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20