Từ vựng nhóm 7 pptx
... 目上:cấp trên 壊れる:bị vỡ 全体:toàn bộ 相変わらず:như mọi khi ~にしたがって:cùng với Từ vựng nhóm 7 Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng nâng cao 第14課:であう お坊さん;nhà sư 自然科学:khoa học tự nhiên 寺:chùa 苦い:đắng ... 息抜きする:nghỉ ngơi 集団:tập đoàn 課長:trưởng khoa 縦:chiều dọc 気にかける:bận tâm ふり:giả vờ 譲る:nhường lại グループ n...
Ngày tải lên: 11/07/2014, 06:20
Từ vựng nhóm 5 pptx
... ほとんど : hầu hết (十)代:độ tuổi 働きバチ:làm việc chăm chỉ 街角:góc đường Từ vựng nhóm 5 Từ vựng tiếng Nhật - Học từ vựng nâng cao 第10課 : いきる 先日 : vài ngày hôm trước 笑顔 : vui vẻ 黙り込む : im
Ngày tải lên: 11/07/2014, 06:20
... đá phạt góc A throw-in = Quả ném biên The Kick-off = Quả giao bóng A Goal-kick = Quả phát bóng từ vạch 5m50 A backheel = Quả đánh gót A header = Quả đánh đầu An own goal = Bàn đốt lưới nhà An
Ngày tải lên: 24/12/2013, 19:15