VOCABULARY-UNITS1,2
... hậu, thời tiết 20 . currency (n) hệ thống tiền tệ 21 Islam (n) đạo Hồi 22 religion (n) tôn giáo 23 official (adj) chính thức 24 Buddhism (n) đạo Phật 25 Hinduism (n) đạo Hin-đu 26 instruction ... sọc, vằn, viền 20 pattern (n) hoa văn, mẫu vẽ 21 unique (n) độc đáo, duy nhất 22 plaid (n) loại vải ca rô 23 plain (n) Trơn 24 sleeve (n) tay áo 25 baggy (adj) quần áo rộng thình 26 to...
Ngày tải lên: 29/09/2013, 03:10
... Vocab,Ch1,1-18 8/4/06, 12: 2810 01_TOEFL Vocab,Ch1,1-18 8/4/06, 12: 2 82 ○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○ chapter 1 3 All About TOEFL Vocabulary OVERVIEW • Vocabulary on ... I TOEFL VOCABULARY ○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○○ BASICS CHAPTER 1 All About TOEFL Vocabulary 01_TOEFL Vocab,Ch1,1-18 8/4/06, 12: 281...
Ngày tải lên: 14/12/2013, 13:15
Check your Vocabulary for IELTS 2
... fade 17. rise 18. set 19. turn 20 . change 21 . erode 22 . spread 23 . meander 24 . burn 25 . smoulder 26 . crumble 27 . expand 28 . contract 29 . stretch 30. crack 31. spill 32. explode 33. ring 34. sink ... platoon 19. bundle 20 . bunch 21 . stack 22 . pack 23 . swarm C. A. lecture B. delegation C. tutorial D. symposium E. seminar F. tribunal Page 28 Around the world answers...
Ngày tải lên: 04/10/2012, 11:20
Ngày tải lên: 05/10/2012, 09:51