Tính cấp thiết của đề tài
Trong thời đại Cách mạng công nghiệp 4.0, việc áp dụng nền tảng số vào quản trị cơ sở dữ liệu là xu thế cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý và tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Đặc biệt, trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp cần nhanh chóng thích ứng và nắm bắt các xu hướng công nghệ mới để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, doanh nghiệp cần từ bỏ các quy trình làm việc truyền thống tốn thời gian và công sức Sự phát triển của công nghệ số đã cho phép nhiều quy trình và hệ thống quản lý được tự động hóa và mã hóa, giúp nâng cao hiệu quả công việc Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu ra đời, đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và kiểm soát thông tin, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.
Quá trình chuyển đổi kỹ thuật số đã gây ra sự gián đoạn lớn cho nhiều ngành công nghiệp, nhưng đồng thời cũng tạo ra cơ hội sáng tạo cho một số công ty, giúp họ phát triển mạnh mẽ Các doanh nghiệp nhỏ và mới có khả năng phục hồi tốt hơn nhờ áp dụng các mô hình kinh doanh mới, trong khi nhiều tập đoàn lớn gặp khó khăn Với 96 triệu dân và một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, Việt Nam sở hữu một dân số trẻ, năng động và dễ dàng tiếp cận công nghệ Đây là cơ hội tuyệt vời cho các công ty Việt Nam trong lĩnh vực chuyển đổi số Tuy nhiên, văn hóa doanh nghiệp cũng cần thay đổi để thích ứng với quá trình này, yêu cầu các công ty phải liên tục cập nhật, chấp nhận ý tưởng mới và đối mặt với thất bại.
PepsiCo Foods hiện đang tập trung vào việc hợp tác trực tiếp với nông dân để trồng và sản xuất khoai tây, phục vụ cho quy trình từ đồng ruộng đến nhà máy, nhằm tạo ra sản phẩm snack khoai tây hàng đầu thế giới – Lay’s Gần đây, công ty đã triển khai hệ thống Power Apps để nâng cao hiệu quả sản xuất.
PepsiCo đang quản lý hợp đồng nông hộ và theo dõi sản xuất khoai tây từ ruộng đến nhà máy Để nắm bắt xu hướng công nghệ hiện đại, công ty đã ứng dụng công nghệ số kết hợp với hệ thống Power Apps nhằm nâng cao hiệu quả công việc Tuy nhiên, quá trình ứng dụng còn gặp nhiều vấn đề, và hiệu quả quản trị cơ sở dữ liệu chưa đạt tối ưu Đề tài “Đánh giá kết quả của việc ứng dụng hệ thống Power Apps trong hoạt động sản xuất khoai tây tại công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam” nhằm đánh giá và cải thiện sản xuất khoai tây, nâng cao quản trị cơ sở dữ liệu, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện ứng dụng trong tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết phân tích thực trạng ứng dụng hệ thống Power Apps trong việc quản lý hợp đồng nông hộ và theo dõi kế hoạch sản xuất tại công ty Qua đó, đánh giá các ưu và nhược điểm trong quy trình từ lập kế hoạch đến thực thi Dựa trên kết quả phân tích, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống Power Apps và quản lý kế hoạch sản xuất, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho công ty và giải quyết các vấn đề tồn đọng.
Tìm hiểu các quy trình sản xuất khoai tây hiện nay tại PepsiCo, cụ thể là các quy trình trên hệ thống Power Apps
Đưa ra được đánh giá cụ thể của hệ thống Power Apps và các quy trình đang chạy trên nền tảng này
Để cải thiện quy trình hệ thống và nâng cao hiệu quả quản trị cơ sở dữ liệu trong sản xuất khoai tây, cần triển khai các giải pháp tối ưu hóa quy trình làm việc, áp dụng công nghệ thông tin hiện đại và tăng cường đào tạo nhân lực Việc này sẽ giúp quản lý dữ liệu một cách hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm khoai tây.
Đề xuất các phương pháp giúp cải thiện hoạt động sản xuất hiện nay.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập dữ liệu
Thu thập dữ liệu thứ cấp là quá trình thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sách báo, báo cáo và tài liệu của công ty, cũng như thông tin từ báo chí, truyền hình, mạng xã hội và các nghiên cứu trước đây.
Bảng 1 Nguồn thu thập dữ liệu thứ cấp
STT Loại tài liệu Nguồn cung cấp
1 Thông tin, thực trạng về hoạt động sản xuất Bộ phận Nông học
2 Các hoạt động sản xuất được quản lý trên hệ thống Power Apps
Nguồn: Tác giả tự nghiên cứu
Thu thập dữ liệu sơ cấp tại công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam bao gồm việc quan sát và nghiên cứu hoạt động thực tế, theo dõi quy trình sản xuất và ứng dụng hệ thống Power Apps Hệ thống này giúp quản lý hợp đồng nông hộ và giám sát kế hoạch trồng trọt cũng như sản xuất khoai tây từ đồng ruộng đến nhà máy.
Bảng 2 Nguồn thu thập dữ liệu sơ cấp Đối tượng quan sát Nội dung quan sát
- Đối tác và nông hộ
Môi trường hoạt động, văn hóa làm việc của Công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam
Hiện trạng thực hiện các quy trình quản trị cơ sở dữ liệu trong sản xuất khoai tây tại công ty
Nguồn: Tác giả tự nghiên cứu
Phương pháp phân tích dữ liệu
Phương pháp so sánh: So sánh những chỉ tiêu và số liệu qua các năm gần đây
Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng trong bài khóa luận này nhằm tìm ra xu hướng thông qua việc khám phá và phân tích các đặc điểm của các yếu tố liên quan, đồng thời trình bày thực trạng quy trình sản xuất của công ty.
Phương pháp phân tích tổng hợp cho phép xác định điểm mạnh và điểm yếu của quy trình sản xuất bằng cách kết hợp hai phương pháp phân tích Từ đó, doanh nghiệp có thể đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
Kết cấu của các chương báo cáo
Bài viết bắt đầu với phần mở đầu, nhấn mạnh tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đồng thời trình bày phương pháp nghiên cứu sẽ được áp dụng trong bài.
Bài báo cáo được chia thành 4 chương chủ đề:
Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam, nêu bật sứ mệnh và tầm nhìn của công ty trong ngành thực phẩm Chương 2 trình bày cơ sở lý luận về quản trị cơ sở dữ liệu trong sản xuất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý dữ liệu hiệu quả để tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao năng suất.
Chương 3: Thực trạng hoạt động ứng dụng hệ thống Power Apps trong sản xuất khoai tây tại công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam
Chương 4: Nâng cao hiệu quả sản xuất qua cải tiến hoạt động trên hệ thống Power Apps bằng cách đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả.
Cuối cùng là phần kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục cho bài báo cáo
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PEPSICO VIỆT NAM
Quá trình hình thành và phát triển của công ty TNHH thực phẩm PepsiCo VN
1.1.1 Giới thiệu về công ty
Tên quốc tế : PEPSICO FOODS VIETNAM COMPANY
Mã số thuế : 3702139167 Địa chỉ : Số 3-4-5, lô CN2, đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 3,
Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, VN Người đại diện : Nguyễn Hà Trang
Quản lý bởi : Cục Thuế Tỉnh Bình Dương
Loại hình DN : Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài nhà nước
Tình trạng : Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Hình 1.1 Công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam
1.1.2 Tổng quan về PepsiCo Foods
Hình 1.2 Logo PepsiCo Food Việt Nam
PepsiCo Foods Việt Nam, hoạt động hơn 16 năm trong ngành thực phẩm, được thành lập từ Công ty Nước giải khát Quốc tế (IBC) vào năm 1991, với sự hợp tác giữa SP Co và Marcondray – Singapore Năm 1994, PepsiCo gia nhập thị trường Việt Nam với hai nhãn hiệu Pepsi và 7Up, nắm giữ 30% vốn liên doanh Năm 2006, PepsiCo Foods Việt Nam được thành lập với 100% vốn đầu tư nước ngoài và đã nhanh chóng phát triển, trở thành một trong những doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hàng đầu tại Việt Nam, sở hữu hơn 1.000 nhân viên và kinh doanh các sản phẩm ăn vặt, trong đó nổi bật là bánh snack khoai tây “Lays” PepsiCo cam kết kết hợp lợi nhuận với các tiêu chí về môi trường và xã hội, không ngừng cải thiện hiệu quả tài chính cho cổ đông và tạo ra cơ hội kinh doanh mới, mang lại lợi ích cho nhân viên, đối tác và cộng đồng.
PepsiCo đặt mục tiêu trở thành công ty hàng đầu trong ngành sản xuất thực phẩm bánh snack tại Việt Nam, cam kết hoạt động dựa trên sự trung thực, công bằng và chính trực trong mọi hành động của mình.
Để đạt được mục tiêu kinh tế hiệu quả, doanh nghiệp cần chú trọng đến nguồn nguyên liệu, yếu tố quyết định sự thành bại Phương thức liên kết kinh tế nông nghiệp hợp đồng giúp tạo ra nguồn nguyên liệu chất lượng, ổn định, giảm chi phí và tăng doanh thu Pepsico hợp tác với nông dân tại Lâm Đồng bằng cách đầu tư chi phí, hỗ trợ kỹ thuật trồng và thu mua khoai tây cho chế biến công nghiệp Điều này không chỉ tạo cơ hội cho nông dân gia tăng sản xuất mà còn góp phần tăng thu nhập và cải thiện đời sống, phát triển kinh tế nông thôn, đặc biệt khi cây khoai tây từng xa lạ ở các vùng nông nghiệp trọng điểm như Đơn Dương, Đức Trọng, Lâm Hà.
Việc xây dựng một nguồn nguyên liệu ổn định và tiết kiệm chi phí là rất cần thiết cho doanh nghiệp và cộng đồng Lâm Đồng, tỉnh dẫn đầu về cung cấp sản phẩm nông nghiệp tại Việt Nam, mang đến sự đa dạng trong lựa chọn cây trồng cho nông dân Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh trong ngành nông nghiệp tạo ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp, buộc họ phải tìm ra giải pháp hợp lý để đảm bảo nguồn cung Pepsico Việt Nam, với vai trò là nhà đầu tư, cam kết hợp tác để tạo ra giá trị và lợi nhuận cho cả hai bên, đồng thời hướng đến phát triển một ngành nông nghiệp bền vững, đây là một thách thức quan trọng mà doanh nghiệp cần vượt qua.
Hơn bảy tỷ người trên toàn thế giới tiêu thụ sản phẩm của PepsiCo mỗi ngày tại hơn 200 quốc gia Năm 2019, PepsiCo ghi nhận doanh thu ròng hơn 67 tỷ đô la, nhờ vào các danh mục thực phẩm và đồ uống như Frito-Lay, Gatorade, Pepsi-Cola, Quaker và Tropicana Danh mục sản phẩm đa dạng của PepsiCo bao gồm hơn 23 thương hiệu, tạo ra doanh thu bán lẻ hàng năm ước tính hơn 1,2 tỷ USD.
PepsiCo Foods Việt Nam, với 15 năm kinh nghiệm trong ngành thức ăn nhẹ, đã khẳng định vị thế hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm tại Việt Nam với các thương hiệu nổi tiếng.
Lays và Poca, cùng với đội ngũ của mình, hiện diện trên toàn quốc tại Việt Nam Doanh nghiệp cam kết nghiên cứu và phát triển nguồn tài chính tích cực, mang lại cơ hội phát triển và nhiều lợi ích kinh tế cho nhân viên, đối tác kinh doanh, cũng như các lĩnh vực mà PepsiCo Foods hoạt động.
8 hoạt động PepsiCo luôn cố gắng hoạt động trên nền tảng trung thực, công bằng và chính trực trong mọi hành động của doanh nghiệp
1.1.3 Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của công ty
Theo Lay’s Việt Nam, lịch sử hình thành và quá trình phát triển của công ty được liệt kê như sau:
Công ty Nước giải khát Quốc tế (IBC) được thành lập vào ngày 24/12/1991 thông qua liên doanh giữa SP Co và Marcondray – Singapore, với tỷ lệ vốn góp 50% cho mỗi bên Công ty đã xây dựng nhà máy nước giải khát tại Hóc Môn, Tp.HCM.
1994 – PepsiCo bắt đầu gia nhập thị trường Việt Nam với 2 nhãn hiệu là Pepsi và 7Up
Liên doanh với số vốn góp của Pepsico là 30%
1998 – PepsiCo đã mua 97% cổ phần, SPCo còn lại 3%, tăng vốn đầu tư lên đến 110 triệu đôla
2003 – PepsiCo mua hết 3% cổ phần còn lại, và đổi tên thành Công ty Nước giải khát
Quốc tế PepsiCo Việt Nam Kể từ đó, có thêm các nhãn hiệu: Aquafina, Sting, Twister, Lipton Ice Tea
2004 – Công ty nước giải khát quốc tế PepsiCo Việt Nam trở thành công ty có thị phần nước giải khát lớn nhất thị trường Việt Nam
Vào năm 2005, PepsiCo Việt Nam đã chiếm lĩnh thị trường nước giải khát có ga, trở thành công ty dẫn đầu trong lĩnh vực này Cùng năm, PepsiCo cũng giới thiệu sản phẩm thực phẩm đầu tiên mang thương hiệu Snack Poca.
2007 – PepsiCo đã phát triển thêm ngành hàng Sữa đậu nành
2008 – PepsiCo khánh thành nhà máy thực phẩm đầu tiên tại Bình Dương, Tp.HCM
Tung ra sản phẩm Poca sản xuất từ khoai tây tươi Và tung sản phẩm Trà xanh Lipton, Poca Extruded, …
2009 – Công ty PepsiCo Việt Nam quyết định đổi tên dòng sản phẩm Snack khoai tây
Lay's, thương hiệu snack nổi tiếng toàn cầu, đang khẳng định vị trí quan trọng của mình tại thị trường Việt Nam và thúc đẩy sự hội nhập của ngành thực phẩm nhanh tại đây.
Năm 2011, PepsiCo Việt Nam chính thức trở thành một đơn vị kinh doanh độc lập và khởi công xây dựng nhà máy sản xuất nước giải khát và thực phẩm lớn nhất Đông Nam Á tại Bắc Ninh Trong cùng năm, công ty đã cho ra mắt nhiều sản phẩm mới như Twister táo, Poca Party bóng đá, và Cheetos vị thịt nướng.
21/02/2013 – Chính thức Thành lập công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam.
Văn hóa của PepsiCo Foods
Giá trị cốt lõi của tập đoàn PepsiCo tại Việt Nam bao gồm các chuẩn giá trị và quy tắc đạo đức toàn cầu, đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi hoạt động kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp Những giá trị này không chỉ là khẩu hiệu hay quyết sách mà đã trở thành một phần trong nếp sống văn hóa hàng ngày của toàn thể nhân viên, quản lý và cả tập đoàn.
PepsiCo cam kết tạo ra một môi trường làm việc công bằng, chính trực và nhân văn, coi yếu tố con người là ưu tiên hàng đầu, đồng thời tôn vinh sự đa dạng văn hóa trong đội ngũ nhân viên.
Công ty cũng tập trung vào các hoạt động sống lành mạnh để hỗ trợ nhân viên đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Các sáng kiến quan trọng bao gồm chương trình khảo sát sức khỏe tổ chức, lập kế hoạch kế nhiệm, khuyến khích và động viên thông qua hệ thống khen thưởng KUDOS, cùng với chương trình hội nhập nhằm nâng cao hiệu quả làm việc và sự gắn kết trong đội ngũ nhân viên.
Công ty thể hiện sự quan tâm đến nhân viên và gia đình họ thông qua chương trình "Lighthouse" dành cho nhân viên mới, bảo hiểm sức khỏe cho bản thân và gia đình, cùng các hoạt động từ thiện của tổ chức Helping Hands (Vòng tay Nhân ái), góp phần hỗ trợ cộng đồng nơi nhân viên sinh sống.
PepsiCo Foods tổ chức các buổi đào tạo kỹ năng cho nhân viên nhằm nâng cao hiệu quả công việc và phong cách làm việc Ngoài ra, công ty cũng thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa để tạo ra môi trường làm việc thoải mái hơn cho nhân viên.
Hình 1.3 Văn hóa công ty PepsiCo Foods
Lĩnh vực kinh doanh
PepsiCo là tập đoàn thực phẩm và đồ uống hàng đầu, hoạt động tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu, với sản phẩm được tiêu thụ hơn một tỷ lần mỗi ngày.
Tập đoàn PepsiCo, với các thương hiệu nổi tiếng như Frito-Lay, Gatorade, Pepsi, Quaker và Tropicana, đã đạt doanh thu ròng hơn 63 tỷ USD vào năm 2016 Công ty sở hữu 22 thương hiệu được khách hàng ưa chuộng, cùng với nhiều sản phẩm đồ uống, đã mang lại doanh số bán lẻ hàng năm gần 1 tỷ đô la.
PepsiCo tập trung vào sản xuất, tiếp thị và phân phối đồ ăn nhẹ, đồ uống và hàng hóa khác Công ty được thành lập vào năm 1965 từ sự sáp nhập giữa Pepsi-Cola và Frito-Lay, Inc Việc mua lại Tropicana vào năm 1998 và Quaker Oats Company vào năm 2001 đã giúp PepsiCo mở rộng đáng kể danh mục nhãn hiệu thực phẩm và đồ uống, bao gồm cả sản phẩm nổi tiếng Gatorade.
PepsiCo hiện đang hoạt động tại hơn 200 quốc gia với 22 thương hiệu, mang lại doanh thu bán lẻ hơn 1 tỷ đô la kể từ ngày 26 tháng 1 năm 2012 Doanh thu ròng hàng năm của công ty đạt 43,3 tỷ đô la Mỹ, giúp PepsiCo trở thành công ty thực phẩm và đồ uống lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Nestlé Đồng thời, PepsiCo cũng là tập đoàn thực phẩm và đồ uống lớn nhất tại Bắc Mỹ dựa trên doanh thu thuần.
Kể từ năm 2008, PepsiCo đã triển khai dự án sản xuất khoai tây tại Lâm Đồng, thu hút hơn 700 nông hộ tham gia trong suốt hơn 10 năm qua Việc trồng và cung cấp khoai tây tươi đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và sản xuất snack khoai tây của công ty Tất cả sản phẩm khoai tây thu hoạch được sẽ được sử dụng chủ yếu để sản xuất bánh snack tại nhà máy Bình Dương, với một phần nhỏ dành cho xuất khẩu.
Sứ mệnh và tầm nhìn
PepsiCo đặt ra sứ mệnh "Ăn Uống Thả Ga, Lan Tỏa Nụ Cười" với mục tiêu mọi hành động đều phục vụ cho việc đạt được tầm nhìn trở thành Nhà Lãnh đạo Toàn cầu trong ngành Thực phẩm và Đồ uống Tiện dụng Công ty cam kết thực hiện chiến lược pep+ (PepsiCo Positive) để hiện thực hóa sứ mệnh này.
Sứ mệnh PepsiCo Foods đề ra là:
“Tạo ra nhiều nụ cười hơn với mỗi ngụm nước và mỗi miếng bánh”
PepsiCo Foods đặt ra tầm nhìn trở thành nhà lãnh đạo toàn cầu trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống tiện lợi, với mục tiêu chiến thắng có mục đích.
Sứ mệnh của chuỗi cung ứng công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam là mang đến niềm vui cho người tiêu dùng thông qua từng sản phẩm bánh Chúng tôi cam kết tạo ra những trải nghiệm ẩm thực thú vị, góp phần làm phong phú thêm cuộc sống của người Việt.
Với tầm nhìn trở thành khối cung ứng đứng đầu tại khu vực Châu Á bằng cách chiến thắng có mục đích
Với sứ mệnh và tầm nhìn rõ ràng, toàn thể nhân viên, đặc biệt là bộ phận nông học, luôn nỗ lực hết mình để đạt hiệu quả công việc cao nhất Mỗi nhân viên tích cực tham gia và hoàn thành các khóa học cũng như buổi tập huấn do công ty tổ chức.
Hình 1.4 Phong cách của PepsiCo
Phong cách làm việc tại PepsiCo khuyến khích nhân viên và toàn bộ doanh nghiệp phát triển theo hướng Nhanh Hơn, Mạnh Hơn và Tốt Hơn, từ đó củng cố sứ mệnh và tầm nhìn mà công ty đã đề ra.
NHANH HƠN: bằng cách giành chiến thắng trên thị trường, tập trung vào người tiêu dùng nhiều hơn và tăng tốc đầu tư để tăng trưởng hàng đầu
Mạnh hơn thông qua việc chuyển đổi năng lực, chi phí và văn hóa công ty, PepsiCo tận dụng công nghệ để giành chiến thắng cả ở thị trường địa phương và toàn cầu.
PepsiCo cam kết tích cực tích hợp lịch trình mục đích vào chiến lược kinh doanh, nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường Công ty không ngừng mở rộng các hoạt động vì lợi ích của hành tinh và con người, thể hiện sự quyết tâm trong việc tạo ra tác động tích cực.
Cơ cấu tổ chức của PepsiCo Foods
1.5.1 Cơ cấu tổ chức tại công ty TNHH thực phẩm PepsiCo Việt Nam
Hình 1.5 Cơ cấu tổ chức của PepsiCo Foods
Nguồn: Bộ phận nhân sự của PepsiCo
Cơ cấu tổ chức của PepsiCo Foods Việt Nam được phân chia theo chức năng hỗ trợ của từng bộ phận, với Tổng Giám Đốc đứng đầu Dưới sự lãnh đạo của Tổng Giám Đốc, các phòng ban như Marketing, đối ngoại, nông học, tài chính, nhân sự, kỹ thuật và kinh doanh đảm nhiệm các chức năng riêng biệt, góp phần vào sự phát triển chung của công ty.
Tổng giám đốc là người đứng đầu công ty, đảm nhiệm vai trò điều hành cao nhất và giám sát tất cả các hoạt động kinh doanh cũng như sản xuất Họ phát triển và thực hiện các chiến lược nhằm thúc đẩy sự phát triển và tăng trưởng lợi nhuận cho công ty Ngoài ra, tổng giám đốc còn có trách nhiệm trong việc tuyển dụng, bổ nhiệm, miễn nhiệm, sa thải và đề bạt cán bộ vào các vị trí chuyên môn Là đại diện theo pháp luật cao nhất của công ty, tổng giám đốc đại diện cho chủ sở hữu và chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Giám đốc là người chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược tổng thể và phân công nhiệm vụ cụ thể cho các bộ phận thực hiện Các giám đốc bộ phận sẽ tổ chức, thực hiện các thủ tục và giao việc cho nhân viên nhằm hoàn thành các trách nhiệm được giao.
Giám đốc marketing chịu trách nhiệm quản lý thương hiệu và truyền thông, bao gồm quan hệ công chúng, quảng cáo và khuyến mãi Họ cũng thực hiện nghiên cứu thị trường, định giá sản phẩm và cung cấp hỗ trợ khách hàng để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Giám đốc đối ngoại đảm nhiệm việc giám sát nhà đầu tư và quan hệ công chúng, hợp tác với các bên liên quan để tổ chức sự kiện, gặp gỡ trực tiếp khách hàng và đối tác, cũng như truyền thông Vai trò này không chỉ giúp tạo dựng mối quan hệ hiệu quả với khách hàng mà còn mở rộng hoạt động kinh doanh và nâng cao hình ảnh, thương hiệu của công ty.
Giám đốc tài chính có nhiệm vụ quản lý tài chính công ty, bao gồm việc điều tra và đánh giá các mối quan hệ tài chính Họ cũng lập kế hoạch tài chính, sử dụng hiệu quả các nguồn vốn, và cảnh báo ban lãnh đạo về rủi ro kinh doanh thông qua phân tích tài chính Đưa ra các dự báo chính xác cũng là một phần quan trọng trong công việc của họ.
Giám đốc nhân sự có trách nhiệm theo dõi các số liệu và báo cáo về tuyển dụng, đào tạo, phát triển, bồi thường, thưởng và phạt, cùng với việc áp dụng các quy tắc cho nhân viên trong công ty Họ cũng thiết kế và triển khai kế hoạch nguồn nhân lực tổng thể để đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức.
Giám đốc kỹ thuật có trách nhiệm tổ chức và thực hiện các thay đổi công nghệ, giám sát mọi khía cạnh kỹ thuật của hệ thống và phân công nhiệm vụ cho nhân viên Vị trí này cũng tạo định hướng chiến lược, cung cấp chỉ dẫn và quản lý toàn bộ hệ thống công nghệ thông tin của công ty, bao gồm hạ tầng CNTT, mạng, cơ sở dữ liệu, phần cứng và phần mềm Đảm bảo rằng hệ thống thông tin của công ty hoạt động chính xác và đáng tin cậy để hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Giám đốc kinh doanh quản lý các nhóm bán hàng, tiếp thị, quan hệ công chúng và chăm sóc khách hàng, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy trình của công ty Họ cũng duy trì mối quan hệ công việc hiệu quả, hỗ trợ bộ phận và công ty đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra.
Mỗi công việc đều tuân theo quy trình cụ thể do cấp trên quy định, nhằm đảm bảo sự đồng nhất trong thực hiện giữa các nhân viên Điều này không chỉ nâng cao năng suất làm việc mà còn giúp dễ dàng phát hiện và khắc phục sai sót khi có vấn đề xảy ra.
1.5.2 Cơ cấu tổ chức của bộ phận nông học
Hình 1.6 Cơ cấu tổ chức của bộ phận nông học
Nguồn: Bộ phận nông học của PepsiCo
Giám đốc nông học đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược tổng thể và phân chia nhiệm vụ cho các phòng ban Các quản lý phòng ban sẽ lập kế hoạch và quy trình thực hiện, phân công công việc cho nhân viên nhằm đảm bảo hoàn thành các nhiệm vụ được giao.
Bộ phận cung ứng chịu trách nhiệm quản lý việc thu mua khoai tây, đảm bảo cung cấp đủ lượng khoai tây cho sản xuất theo nhu cầu của bộ phận kinh doanh Họ theo dõi và giám sát quy trình thu mua khoai tây từ nông hộ và quản lý vận chuyển từ đồng ruộng về nhà máy Đồng thời, bộ phận này cũng phối hợp với bộ phận kế toán để lập kế hoạch thanh toán hợp đồng cho nông hộ sau thu hoạch.
Bộ phận kỹ thuật và phát triển đồng ruộng đóng vai trò quan trọng trong việc lên kế hoạch trồng và chăm sóc khoai tây theo yêu cầu của nhà máy Giám đốc kỹ thuật cùng với các kỹ sư và kỹ thuật viên sẽ làm việc trực tiếp với nông dân để ký hợp đồng trồng khoai, đồng thời hỗ trợ cung cấp phân bón và giống Ngoài ra, họ cũng sẽ theo dõi đồng ruộng và trực tiếp thăm ruộng để đảm bảo quy trình trồng trọt hiệu quả.
Trưởng BP quản lý chuỗi cung ứng
Trưởng BP kỹ thuật và phát triển đồng ruộng
Kỹ sư Báo cáo và xử lý số liệu
Theo dõi tình hình khoai tây trên ruộng cho đến khi thu hoạch là rất quan trọng Bộ phận sẽ hợp tác chặt chẽ với nông dân để đề xuất các phương án tối ưu, đáp ứng nhu cầu của cả hai bên.
Phân tích mô hình SWOT của PepsiCo Foods
Những phân tích dưới đây nêu lên được những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của PepsiCo trong thời điểm hiện tại: Điểm mạnh (Strengths)
Về điểm mạnh được thống kê trong mô hình SWOT của PepsiCo, thương hiệu này có những điểm mạnh được nêu ra dưới đây:
PepsiCo, với gần 90 năm kinh nghiệm, đã khẳng định thương hiệu vững mạnh trong tâm trí người tiêu dùng toàn cầu Hình ảnh gói snack khoai tây Lay’s giòn ngon gắn liền với thương hiệu này, khiến ai cũng biết đến PepsiCo Doanh nghiệp sở hữu một lượng khách hàng trung thành lớn và đang nỗ lực mở rộng sản phẩm tới các nhóm khách hàng tiềm năng.
Danh mục sản phẩm đa dạng, phong phú
Vị trí hàng đầu thế giới của Lay’s trong lĩnh vực snack khoai tây đóng vai trò quan trọng trong sự thành công toàn cầu của PepsiCo Foods Tại Việt Nam, nhãn hiệu snack Poca đã giúp PepsiCo chiếm lĩnh thị trường Từ năm 2019, các sản phẩm snack khoai tây Poca sẽ được hợp nhất với Lay's, thể hiện sự quan tâm của PepsiCo đối với thị trường Việt Nam và tăng cường tính hội nhập cho ngành hàng này.
Ngành công nghiệp đồ ăn nhẹ Việt Nam, theo PepsiCo, đang nổi lên như một lĩnh vực tiềm năng với sức mua lớn và nhiều cơ hội sinh lời Snack không chỉ đơn thuần là món ăn vặt giải trí mà đã trở thành nhu cầu thiết yếu cho nhiều hoạt động trong cuộc sống, đặc biệt là đối với giới trẻ.
PepsiCo vừa ra mắt nhãn hiệu snack mới tại thị trường Việt Nam, giới thiệu 6 loại hương vị độc đáo với độ giòn và vị đậm đà đặc trưng Trong số đó có vị Classic tự nhiên và vị phô mai hấp dẫn.
Lay’s đã ra mắt sáu vị mới, bao gồm Cheddar, vị bò bít tết Manhattan, sườn nướng BBQ Brazil, kem chua hành và tảo biển Nori, nhằm thu hút sự yêu thích của người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em trong các hoạt động dã ngoại, xem phim và trò chuyện Đặc biệt, nhà sản xuất cũng giới thiệu thêm hai vị mới là nấm Truffle và bò Wagyu cao cấp để đáp ứng nhu cầu thay đổi hương vị của giới trẻ hiện nay.
Lay's, được thành lập vào năm 1932 tại Mỹ, là một trong những thương hiệu snack lâu đời và được yêu thích nhất trên thế giới, thuộc tập đoàn đa quốc gia PepsiCo (Nam Anh, 2019).
Giá của Lay’s trong ngành snack ở mức trung bình, bắt đầu từ 10.000đ trở lên Trong phân khúc khoai tây chiên, Lay’s có lợi thế cạnh tranh về giá so với các thương hiệu khác như O’Star, Swing (Orion) và Slide (Mondelez Kinh Đô).
PepsiCo Foods không chỉ sở hữu nhiều điểm mạnh mà còn có những điểm yếu cần được xem xét để cải thiện Trong phân tích SWOT, một số điểm yếu của PepsiCo Foods bao gồm sự cạnh tranh gay gắt trong ngành thực phẩm và đồ uống, cũng như những thách thức liên quan đến thay đổi xu hướng tiêu dùng.
Bất lợi khi là người đến sau
Trên thị trường đồ ăn vặt toàn cầu, một số thương hiệu nổi bật bao gồm Liwayway với các sản phẩm Oishi và Flutes, Orion với O’Star, Swing, Tonies, Corn chip, Lu La, cùng với Kinh Đô (đã bán lại cho Mondelez) với thương hiệu Slide Đặc biệt, PepsiCo, tập đoàn sở hữu các thương hiệu snack nổi tiếng như Cheetos, Fristo và Poca, đã chọn Poca thay vì Lay's để thâm nhập vào thị trường Việt Nam Tên tuổi Poca đã trở nên quen thuộc với người tiêu dùng và trở thành một trong những sản phẩm hàng đầu trong lĩnh vực đồ ăn nhẹ Đến năm 2019, Lay’s chính thức có mặt tại Việt Nam nhằm khẳng định tính toàn cầu và mở rộng thị trường tiêu dùng.
Mặc dù Poca được đánh giá cao, nhưng người tiêu dùng toàn cầu lại quen thuộc hơn với Lay's PepsiCo, công ty thực phẩm và đồ uống hàng đầu, đã quyết định chuyển đổi Poca thành Lay's tại Việt Nam để đồng nhất với tên gọi toàn cầu và mang đến cho người tiêu dùng Việt Nam những trải nghiệm tốt nhất.
PepsiCo đã quyết định đổi tên dòng sản phẩm Snack khoai tây thành thương hiệu Lay's, một hoạt động diễn ra đồng thời trên toàn cầu Tuy nhiên, việc này có thể khiến người tiêu dùng Việt Nam mất thời gian để thích nghi với thương hiệu Lay's thay vì Poca Điều này cho thấy sự thiếu sót trong việc tái khẳng định thương hiệu của PepsiCo Foods trong tâm trí người tiêu dùng Việt Nam.
Sản phẩm chưa đảm bảo tiêu chuẩn dinh dưỡng
Snack khoai tây chứa khá nhiều cholesterol và calo cao nên không thể dùng để ăn thường xuyên được
Để phát triển thương hiệu và gia tăng doanh số, PepsiCo Foods có thể khai thác những cơ hội thuận lợi nhằm tối ưu hóa điểm mạnh và khắc phục điểm yếu.
Mở rộng phân khúc thị trường thực phẩm
Ngành công nghiệp thức ăn nhanh và thực phẩm tốt cho sức khỏe đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra cơ hội cho PepsiCo Foods gia nhập thị trường thực phẩm hiện tại.
Sản phẩm snack khoai tây Lay’s dễ dàng được thị trường đón nhận vì snack được xem như là món ăn vặt quen thuộc và phổ biến
Chất lượng cuộc sống ngày càng tăng cao đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ trong thói quen tiêu dùng đồ ăn vặt, từ đó mở rộng thị trường snacks một cách đáng kể.
Thị hiếu và xu hướng của người tiêu dùng hiện đại ngày càng đa dạng
Sở thích và xu hướng tiêu dùng ngày nay đang ngày càng đa dạng, tạo cơ hội cho PepsiCo Foods phát huy khả năng thích ứng và sự khéo léo trong việc phát triển sản phẩm Điều này không chỉ giúp công ty nhanh chóng đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng mà còn tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm có lợi dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường.
Chiến lược kinh doanh của PepsiCo Foods
1.7.1 Triết lý kinh doanh của PepsiCo Foods
PepsiCo, công ty hàng đầu trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống toàn cầu, đã có hơn 100 năm hoạt động Với danh mục sản phẩm phong phú từ những lựa chọn thú vị đến các sản phẩm hỗ trợ lối sống lành mạnh, PepsiCo đáp ứng nhu cầu và sở thích đa dạng của người tiêu dùng trên toàn thế giới.
1.7.2 Mục tiêu chiến lược kinh doanh của PepsiCo Foods
PepsiCo cam kết duy trì vị thế dẫn đầu thị trường thông qua chiến lược kinh doanh bền vững, tập trung vào việc phát huy giá trị cốt lõi của công ty Trong thời gian tới, PepsiCo Foods sẽ tiếp tục nỗ lực phát triển bền vững, mang lại lợi ích cho nhân viên, đối tác kinh doanh và cộng đồng địa phương nơi công ty hoạt động.
1.7.3 Phạm vi chiến lược kinh doanh của PepsiCo Foods
PepsiCo Foods định hướng chiến lược kinh doanh của mình đến các loại thị trường cụ thể để tăng cường khả năng cạnh tranh Doanh nghiệp chú trọng vào các địa điểm, khu vực và địa lý nhằm cung cấp các sản phẩm được sản xuất tại chính cơ sở của mình.
Tổ chức sẽ thiết kế bao bì thích hợp, nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm đáp ứng nhu cầu cũng như sở thích của người tiêu dùng sau khi xác định chiến lược.
Với sự đa dạng về mặt hàng, những phân khúc thị trường tiềm năng của PepsiCo Foods xác định được nhờ vào ba cách sau:
PepsiCo Foods tập trung vào phân khúc thị trường từ 15 đến 45 tuổi, chiếm đa số khách hàng và là nhóm khách hàng tiềm năng Chiến lược quảng cáo của công ty chủ yếu hướng đến thanh thiếu niên thông qua các nền tảng mạng xã hội, nhằm tiếp cận và thu hút nhiều đối tượng mục tiêu hơn.
PepsiCo Foods đã mở rộng phân phối sản phẩm trên toàn quốc Việt Nam, từ thành phố đến nông thôn, bao gồm cả vùng đồng bằng và miền núi Mặc dù vậy, công ty vẫn chú trọng vào các thành phố lớn với dân cư đông đúc, nơi thương hiệu dễ dàng tiếp cận khách hàng mục tiêu.
PepsiCo Foods nhắm đến thị trường mục tiêu đa dạng, bao gồm người tiêu dùng thuộc cả ba phân khúc thu nhập: thu nhập trung bình, thu nhập trên trung bình và thu nhập cao.
1.7.4 Hoạt động chiến lược kinh doanh của PepsiCo Foods Đối với hàng loạt hoạt động chiến lược kinh doanh của PepsiCo Foods, doanh nghiệp đã tập trung vào việc cải thiện và phát triển những hoạt động được nêu ra dưới đây:
Một trong những hoạt động mà Pepsi chú trọng đó là đầu tư vào kỹ thuật công nghệ
PepsiCo vừa ra mắt hai trung tâm kỹ thuật số đầu tiên tại Dallas (Mỹ) và Barcelona (Tây Ban Nha), đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ tiên tiến Hai trung tâm này sẽ tập trung vào việc sử dụng máy học và trí tuệ nhân tạo để phát triển các sản phẩm hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng toàn cầu.
PepsiCo đang tiến hành chuyển đổi kỹ thuật số trong lĩnh vực kinh doanh và hệ thống phân phối của mình thông qua một dự án mới, dự kiến sẽ tạo ra hơn 500 việc làm mới trong ngành khai thác dữ liệu và kỹ thuật số trong ba năm tới.
Về hoạt động quản trị Marketing trong chiến lược kinh doanh của PepsiCo, doanh nghiệp này đã thực thi các chiến lược Marketing theo mô hình Marketing Mix 4P
Trong xã hội hiện đại, nơi mà con người thường xuyên bận rộn với công việc, bữa ăn nhanh và đồ ăn nhẹ như Snack trở nên phổ biến Sự thay đổi này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm từ PepsiCo.
PepsiCo đã triển khai chiến lược sản xuất thực phẩm dành riêng cho người ăn kiêng và những người quan tâm đến sức khỏe nhằm mở rộng thị trường Nhờ vào việc giảm lượng đường trong sản phẩm, PepsiCo Foods đã cho ra mắt Quaker Oats, một lựa chọn tốt cho sức khỏe.
PepsiCo đã định giá sản phẩm của công ty thông qua một số chiến lược chính được nêu như sau:
PepsiCo đã áp dụng chiến lược định giá thâm nhập thị trường bằng cách cung cấp sản phẩm mới với mức giá tương đối rẻ, nhằm thu hút đông đảo khách hàng và chiếm lĩnh thị phần Điều này khác với chiến thuật định giá thấp để sàng lọc thị trường, cho thấy nỗ lực của công ty trong việc gia tăng sự hiện diện và cạnh tranh trên thị trường.
PepsiCo áp dụng chính sách định giá chiết khấu nhằm tiết kiệm chi phí cho khách hàng thanh toán trước hoặc mua số lượng lớn, thông qua việc cung cấp các mức chiết khấu hấp dẫn.
PepsiCo áp dụng chiến lược định giá phân biệt cho các sản phẩm trong từng danh mục, với mức giá khác nhau tùy thuộc vào chi phí sản xuất cụ thể của từng sản phẩm, đảm bảo phù hợp với tỷ lệ sản xuất trong danh mục của chúng.
Hệ thống phân phối (Place)
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU TRONG SẢN XUẤT
Các khái niệm liên quan đến sản xuất
Theo nghiên cứu của Solution IAS (2022), sản xuất hay "Manufacturing" trong tiếng Anh là hoạt động chủ yếu trong nền kinh tế, liên quan đến việc tạo ra sản phẩm để sử dụng, mua bán và trao đổi trong thương mại Quá trình này có thể được hiểu đơn giản là việc biến đổi các đầu vào sản xuất thành các đầu ra, tức là sản phẩm.
Các nhân tố quyết định sản xuất được dựa theo các vấn đề như:
Sản xuất như thế nào?
Giá thành sản xuất và làm như thế nào để tối ưu hóa việc sử dụng và khai thác các nguồn lực cần thiết để tạo ra sản phẩm?
Các doanh nghiệp cần tận dụng các yếu tố đầu vào như lao động, nguồn thực phẩm và dây chuyền sản xuất để chế biến và sản xuất các loại thực phẩm đóng hộp đa dạng, phục vụ nhu cầu thị trường.
2.1.2 Các yếu tố trong sản xuất
Tất cả sản phẩm và dịch vụ của công ty được tạo ra từ các yếu tố sản xuất, trong đó bốn yếu tố thiết yếu bao gồm: a) Đất.
Thành phần đầu tiên của nền móng là đất, cũng có thể là đất nông nghiệp, bất động sản thương mại hoặc tài nguyên trên một mảnh đất
Dầu mỏ, khí đốt và than đá là những nguồn tài nguyên quý giá được khai thác từ sâu trong lòng đất, trong khi đất nông nghiệp được tận dụng để trồng trọt Ngoài ra, các công trình và nhà kho đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập cơ sở sản xuất.
Lao động là nỗ lực của cá nhân hoặc tập thể nhằm phát triển và quảng bá hàng hóa, dịch vụ trên thị trường Trong nền nông nghiệp truyền thống, lao động là yếu tố quyết định, không yêu cầu bằng cấp mà phụ thuộc vào tài năng và quá trình đào tạo Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghiệp 4.0, lao động ngày càng gắn liền với công nghệ, máy móc và quy trình tự động hóa, đòi hỏi người lao động phải nâng cao kỹ năng, liên tục học hỏi để thích nghi với sự thay đổi và phát triển theo xu hướng công nghệ hiện đại.
Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bởi những thợ thủ công và nghệ sĩ, có thể bao gồm các hình thức như hội họa, âm nhạc hoặc các loại hình lao động sáng tạo khác.
Công nhân xây dựng và tác giả viết truyện đều là những ví dụ tiêu biểu cho lao động, bao gồm cả lao động chân tay và lao động trí óc Sức lao động của con người, dù là trong việc xây dựng công trình hay sáng tạo văn học, đều góp phần quan trọng vào sự phát triển của xã hội.
Lao động cũng bao gồm những người cung cấp dịch vụ, chẳng hạn như nhân viên phục vụ, lễ tân
Trong ngành công nghiệp phần mềm, công nhân bao gồm cả người quản lý dự án và nhà phát triển, những người chịu trách nhiệm tạo ra sản phẩm cuối cùng, và được coi là lao động Vốn hiện vật cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm.
Khi nói đến vốn, tiền thường là yếu tố đầu tiên mà chúng ta nghĩ đến Tuy nhiên, tiền không phải là yếu tố sản xuất do không tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất Thực tế, tiền chỉ là công cụ giúp các công ty chuyển đổi vốn thông qua việc mua hàng hóa, đất đai, trả lương và đầu tư vào thiết bị, vật tư.
Có hai loại vốn được hình thành; một doanh nghiệp cần phải phân biệt rõ ràng giữa chúng để có cái nhìn cụ thể:
Vốn cá nhân là các nguồn lực hoặc hoạt động mà cá nhân sử dụng cho mục đích riêng tư, không được xem là yếu tố hay tư liệu sản xuất trong nền kinh tế.
Vốn tư nhân là số tiền mà chủ doanh nghiệp tư nhân đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh để phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp, được gọi là vốn đầu tư Năng lực kinh doanh là yếu tố tổng hợp tất cả các yếu tố sản xuất đã đề cập, nhằm tạo ra hàng hóa và dịch vụ cho thị trường tiêu dùng thông qua các quy trình sản xuất hiệu quả.
2.1.3 Các khái niệm về sản xuất a) Khu sản xuất
Khu vực sản xuất được chia thành 3, dựa vào các sản phẩm đầu ra, được chia thành như sau:
Khu vực một: thủy sản và nông, lâm nghiệp
Khu vực hai: công nghiệp chế tạo, xây dựng và khai thác mỏ
Khu vực ba: khu vực liên quan đến ngành dịch vụ b) Chi phí sản xuất
Chi phí sản xuất là khoản tiền mà tổ chức chi ra để mua sắm các yếu tố đầu vào, hỗ trợ quá trình tạo ra sản phẩm nhằm đạt được mục tiêu và mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.
Theo Solution IAS (2022), chi phí sản xuất được chia thành các loại như sau nhờ vào các phân tích dựa trên tình hình thực tế:
Chi phí kinh tế bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như chi phí nguyên vật liệu, khấu hao tài sản cố định, chi phí nhân công, chi phí dịch vụ đã ký hợp đồng, chi phí cho dịch vụ mua ngoài, chi phí phát sinh thêm và chi phí thuê ngoài.
Chi phí dựa theo mục đích sử dụng: chi phí sản xuất chung, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Chi phí dựa theo mối quan hệ với khối lượng công việc, sản phẩm hoàn thành: định phí và biến phí
Chi phí dựa theo phương pháp tập hợp chi phí vào các đối tượng chịu chi phí: chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp c) Loại hình sản xuất
Mức độ chuyên môn hóa tại nơi làm việc phản ánh sự phát triển của tổ chức kỹ thuật trong sản xuất, dựa trên các yếu tố như trình độ chuyên môn, tính đa dạng và tính ổn định.
Loại hình sản xuất bao gồm bốn loại hình chính được nêu ra như sau:
Loại hình sản xuất hàng lớn là phương thức sản xuất tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm cùng loại một cách liên tục và thường xuyên trong thời gian dài.
Tổng quan về quản trị cơ sở dữ liệu trong sản xuất
2.2.1 Cơ sở dữ liệu và các lý thuyết liên quan
Theo Nguyễn Văn Dương (2022), cơ sở dữ liệu là một hệ thống thông tin có cấu trúc và nhất quán, được lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ, phục vụ nhu cầu khai thác và sử dụng của nhiều người và chương trình khác nhau Vai trò của dữ liệu là không thể phủ nhận đối với bất kỳ cơ quan hay đơn vị nào.
Các cơ sở dữ liệu có thể kết nối và được tổ chức theo cấu trúc riêng biệt, hình thành nên các trường dữ liệu hoặc bảng dữ liệu Người dùng có khả năng truy cập, chỉnh sửa, bổ sung và truy xuất dữ liệu theo nhu cầu cá nhân của mình.
Hệ thống cơ sở dữ liệu khắc phục nhiều nhược điểm của việc lưu trữ thông tin dưới dạng tập tin, như giảm thiểu sự trùng lặp và tăng cường khả năng chia sẻ thông tin Nhờ vào công cụ cấp quyền bảo mật, người dùng có thể kiểm soát quyền truy cập và truy xuất thông tin một cách hiệu quả.
Cơ sở dữ liệu là tập hợp dữ liệu có tổ chức, không phải là thông tin ngẫu nhiên và rời rạc Dữ liệu này cần được sắp xếp để đáp ứng nhu cầu khai thác đồng thời của nhiều người dùng, là một trong những đặc điểm nổi bật của cơ sở dữ liệu.
2.2.2 Ưu điểm của cơ sở dữ liệu Ưu điểm được nêu nổi bật của CSDL là: Đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu bằng cách giảm thiểu trùng lặp thông tin (cấu trúc của cơ sở dữ liệu chỉ được xác định một lần Meta-data là thuật ngữ được sử dụng để mô tả đặc tả cấu trúc này và nó được lưu giữ trong danh mục của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu Đảm bảo sự tách biệt độc lập giữa dữ liệu và chương trình ứng dụng (Insulation between programs and data): điều này cho phép thay đổi dữ liệu và cấu trúc của cơ sở dữ liệu mà không làm thay đổi chương trình ứng dụng
Trừu tượng hoá dữ liệu cho phép người dùng tiếp cận cơ sở dữ liệu qua một mức khái niệm, giúp ẩn giấu các chi tiết về cách thức lưu trữ vật lý của dữ liệu.
Để đáp ứng nhu cầu của các người dùng khác nhau, hệ thống cần cung cấp nhiều khung nhìn (multi-view) cho phép truy xuất dữ liệu theo nhiều cách Việc tạo ra nhiều chế độ xem dữ liệu là cần thiết, vì mỗi người dùng cơ sở dữ liệu có các yêu cầu riêng biệt Hơn nữa, khả năng chia sẻ nguồn dữ liệu giữa nhiều người dùng và các ứng dụng khác nhau (đa người dùng) cũng rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng dữ liệu.
Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu là rất quan trọng, không chỉ giúp đồng nhất hóa thông tin mà còn hỗ trợ việc chia sẻ lượng lớn dữ liệu với nhiều người dùng cùng lúc, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau của từng cá nhân.
2.2.3 Những đặc điểm về cơ sở dữ liệu:
Cơ sở dữ liệu (CSDL) là tập hợp dữ liệu được liên kết một cách logic, cho phép tìm kiếm thông tin giữa các nguồn dữ liệu khác nhau CSDL được thiết kế với mục đích cụ thể, phục vụ cho nhiều người dùng cùng lúc.
Cơ sở dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, từ việc lưu trữ danh bạ số điện thoại bạn bè trên điện thoại, thông tin bạn bè trên Facebook, đến địa chỉ email và Yahoo Ngoài ra, nó còn ghi lại lịch sử hoạt động trên các ứng dụng công nghệ như Grab.
30 ứng dụng Uber, Fastgo; cho phép lưu trữ giao dịch ngân hàng qua các lần sử dụng; lưu trữ lịch sử cuộc gọi, …
Gần 99,99% ứng dụng hiện nay đều cần sử dụng cơ sở dữ liệu, cho thấy nhu cầu thiết yếu về hệ thống dữ liệu trong mọi tổ chức Các nguồn dữ liệu có thể đa dạng, từ những tệp văn bản đơn giản và Microsoft Access đến các hệ thống phức tạp hơn như SQL Server và Oracle.
2.2.4 Những vấn đề đang cần được giải quyết của cơ sở dữ liệu:
CSDL đạt được các ưu điểm trên, tuy nhiên vẫn còn những vấn đề đặt ra cần được khắc phục Đó là:
Tính chủ quyền của dữ liệu: Chủ quyền của CSDL sẽ dễ bị xâm phạm vì tính chia sẻ của CSDL
Bảo mật và quyền khai thác thông tin của người dùng là rất quan trọng, do nhiều cá nhân có thể truy cập cơ sở dữ liệu vì lợi ích riêng Do đó, cần thiết phải thiết lập một cơ chế bảo mật chặt chẽ và phân quyền cho các cơ quan khai thác cơ sở dữ liệu.
Tranh chấp dữ liệu xảy ra khi nhiều người dùng truy cập cơ sở dữ liệu cùng lúc để thực hiện các chức năng như xem, thêm, xóa và chỉnh sửa dữ liệu Để quản lý tình trạng xung đột này, cần có cơ chế ưu tiên truy cập dữ liệu, trong đó mỗi người dùng được cấp quyền truy cập khác nhau Ngoài ra, việc quản lý dữ liệu tập trung có thể làm tăng rủi ro mất thông tin trong trường hợp sự cố như mất điện hoặc hỏng ổ đĩa lưu trữ Một số hệ điều hành mạng cung cấp dịch vụ sao lưu ảnh đĩa cứng (RAID) để tự động kiểm tra và sửa lỗi, nhưng cần có thêm cơ chế khôi phục dữ liệu để đảm bảo tính bảo mật cho cơ sở dữ liệu khi xảy ra sự cố bất ngờ.
2.2.5 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là công cụ tự động hóa và cấu trúc hóa việc xử lý dữ liệu, bao gồm các chức năng như chỉnh sửa, xóa, lưu trữ và tìm kiếm thông tin.
31 thông tin (truy xuất thông tin) bên trong một bộ dữ liệu cụ thể là một số thao tác quản lý cho hệ thống này
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là một hệ thống tự động giúp người dùng quản lý thông tin, xây dựng, cập nhật và duy trì cơ sở dữ liệu Hai thành phần chính của DBMS là bộ xử lý truy vấn và bộ quản lý dữ liệu.
Hoạt động ứng dụng công nghệ số để quản trị cơ sở dữ liệu trong sản xuất
Nhu cầu thị trường luôn là động lực chính để các nhà sản xuất cải tiến và đổi mới, đồng thời tạo ra thách thức cho sản xuất công nghiệp hiện đại Để đáp ứng nhanh chóng, sản phẩm cần mạnh mẽ, đa năng, thông minh và có khả năng tùy biến, trong khi vẫn giữ tính toàn vẹn Các nhà sản xuất đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, kết nối liền mạch và bảo mật đa lớp Sự bành trướng của các công ty như Facebook, Amazon, Google, Samsung và Ant Group, cùng với sự suy giảm của Toshiba, Sony, và Nokia, minh chứng cho vai trò quan trọng của công nghệ trong sự phát triển của xã hội và nền kinh tế Công nghệ không chỉ định hình dư luận và tiêu dùng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách thức hoạt động và phát triển của doanh nghiệp.
2.3.1 Các doanh nghiệp sản xuất và sự lựa chọn
Sự bùng nổ của công nghệ số trong quá trình chuyển đổi số đã tạo ra nhiều cơ hội và thách thức mới.
Trong quá trình chuyển đổi số, việc phân tích, đánh giá và lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quan trọng nhất đối với doanh nghiệp và tổ chức Xu hướng ứng dụng công nghệ số trong các công ty sản xuất công nghiệp hiện nay được chia thành hai ngành chính: công nghiệp sản xuất rời rạc và sản xuất hàng loạt theo quy trình, dựa trên kinh nghiệm từ các quốc gia có nền công nghiệp phát triển.
Các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, như ngành đồ uống và hàng tiêu dùng, rất chú trọng đến số hóa trong các giai đoạn lập kế hoạch sản xuất, quản lý thay đổi, quản lý quan hệ khách hàng (CRM), quản lý nguồn lực (ERP), và quản lý sản xuất Họ cũng cần tối ưu hóa quy trình lập kế hoạch sản xuất, quản lý kho hàng và chuỗi cung ứng (Supplier Management) để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Ngày nay, hầu hết các doanh nghiệp đều áp dụng công nghệ kỹ thuật số trong quy trình sản xuất, điều này không chỉ định hình chiến lược phát triển mà còn tạo ra nhu cầu về lập kế hoạch và cải tiến Việc xác định các nguồn lực cần thiết để xây dựng lộ trình chuyển đổi số là rất quan trọng, nhằm đạt được các mục tiêu như nâng cao chất lượng sản phẩm, tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả công việc, và cải thiện năng suất lao động, từ đó tăng cường lợi thế cạnh tranh.
2.3.2 Công cuộc tiến đến thời đại công nghiệp 4.0 của các doanh nghiệp sản xuất
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số và phát triển sản xuất thông minh trở thành xu hướng không thể thiếu đối với doanh nghiệp Sự gia tăng cạnh tranh buộc các công ty phải liên tục đổi mới và thích nghi để tồn tại và phát triển trong một môi trường đầy rủi ro và bất định.
Trên hành trình trở thành doanh nghiệp số trong lĩnh vực sản xuất thông minh, nhiều doanh nghiệp công nghiệp vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu với sự phát triển hạn chế Theo Bộ Công Thương, việc áp dụng công nghệ từ cuộc CMCN 4.0 tại các doanh nghiệp này còn rất thấp, với tỷ lệ ứng dụng công nghệ như Định vị thời gian thực, nhận dạng bằng sóng vô tuyến, Công nghệ in 3D, và Big Data chỉ đạt 2%; 3% cho Trí tuệ nhân tạo Phần mềm điện toán đám mây là loại phần mềm được áp dụng nhiều nhất với 15%, nhưng mức độ khai thác và sử dụng lại khác nhau giữa các doanh nghiệp.
Theo khảo sát của Tạp chí công thương (2021), chỉ 22% doanh nghiệp sử dụng dịch vụ lưu trữ dữ liệu, 17% sử dụng phần mềm trên nền tảng đám mây, và chỉ 5% doanh nghiệp áp dụng dịch vụ phân tích dữ liệu Mô hình quản trị doanh nghiệp dựa trên dữ liệu có tỷ lệ áp dụng rất hạn chế, chỉ khoảng 5%.
Với đích đến chính của Công nghiệp 4.0 là các doanh nghiệp 4.0 và doanh nghiệp số, mỗi doanh nghiệp phải lựa chọn lộ trình phù hợp tùy thuộc vào:
Năng lực của các doanh nghiệp hiện nay so với những gì cần thiết cho sự phát triển của các ngành công nghiệp thông minh
Hoạt động phát triển của doanh nghiệp cùng với những cơ hội hay những thách thức hiện tại
Thời đại công nghệ mang lại nhiều hiệu quả tích cực, trong đó đầu tư vào đổi mới công nghệ và chuyển đổi số giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Điều này không chỉ tạo ra giá trị mới mà còn phụ thuộc vào chiến lược và tầm nhìn của doanh nghiệp trong bối cảnh phát triển hiện nay.
Chương 2 cung cấp cái nhìn tổng quan về cơ sở lý thuyết từ các tài liệu tham khảo, giúp người đọc hiểu rõ hơn về lý thuyết liên quan đến sản xuất và ứng dụng công nghệ số trong quản trị cơ sở dữ liệu Tác giả sử dụng những lý thuyết này để phân tích thực trạng của công ty, từ đó so sánh giữa lý thuyết và tình hình thực tế của doanh nghiệp.