Lý do nghiên cứu và vấn đề nghiên cứu
Lý do nghiên cứu
Nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng với khu vực và quốc tế, điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao Cần xây dựng đội ngũ cán bộ khoa học, kỹ thuật, quản lý kinh tế, kỹ sư, bác sĩ, v.v., có chuyên môn vững vàng, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp Đây chính là nhiệm vụ quan trọng mà hệ thống giáo dục cần tập trung thực hiện.
Theo Thủ tướng Chính phủ (2010), giáo dục đại học tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều hạn chế, bao gồm chất lượng đào tạo thấp và không đáp ứng được yêu cầu phát triển kinh tế xã hội Hệ thống quản lý của Nhà nước và các trường đại học còn bất hợp lý, thiếu động lực để khuyến khích sự sáng tạo và trách nhiệm của giảng viên, quản lý và sinh viên Nguyên nhân chủ yếu của tình trạng này là sự yếu kém trong quản lý nhà nước về giáo dục đại học và sự quản lý không hiệu quả tại các trường đại học, cao đẳng.
Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp dạy và học, nhằm khắc phục tình trạng truyền thụ một chiều Cần phát huy các phương pháp dạy học tích cực, sáng tạo và hợp tác, đồng thời giảm thời gian giảng lý thuyết để tăng cường thời gian tự học cho học sinh, sinh viên Hơn nữa, cần gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, cũng như đào tạo liên quan đến nghiên cứu khoa học, sản xuất và đời sống.
Trong "Báo cáo chính thức về các văn kiện Đại hội XI của Đảng Cộng sản Việt Nam", quan điểm phát triển trong "Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011-2020" nhấn mạnh việc mở rộng dân chủ và phát huy tối đa nhân tố con người Con người được coi là chủ thể, nguồn lực và mục tiêu của sự phát triển.
Trong những năm gần đây, nhiều trường đại học đã triển khai mô hình đào tạo tín chỉ nhằm thực hiện chủ trương đổi mới giáo dục đại học.
Phương thức đào tạo hiện đại chú trọng vai trò trung tâm của sinh viên, khuyến khích sự chủ động và sáng tạo trong học tập Để nâng cao kết quả học tập, sinh viên cần có tâm lý học tập tích cực và phương pháp học hiệu quả Chất lượng đào tạo là vấn đề quan trọng mà các trường đại học đặc biệt quan tâm, với sinh viên là đối tượng chính trong quá trình này Ý kiến phản hồi từ sinh viên về giảng dạy của giảng viên có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện chất lượng đào tạo Đánh giá kết quả học tập là khâu quan trọng, không chỉ để đánh giá sự tiến bộ của sinh viên mà còn cung cấp thông tin phản hồi cho giáo viên nhằm điều chỉnh phương pháp giảng dạy Tuy nhiên, việc đảm bảo đánh giá phản ánh chính xác kiến thức mà sinh viên tiếp thu và tìm ra phương pháp đánh giá phù hợp vẫn là thách thức lớn đối với các nhà quản lý giáo dục.
Trường Đại học Mở Tp Hồ Chí Minh đào tạo 3 khối ngành, trong đó ngành Kế toán là một trong năm ngành có số lượng sinh viên đông nhất thuộc khối kinh tế Số lượng sinh viên theo học ngành Kế toán ngày càng gia tăng qua các năm Việc nâng cao chất lượng đào tạo để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp và nhà tuyển dụng là vấn đề quan trọng mà các nhà quản lý cần chú trọng.
Để nâng cao vị thế của nhà trường như một cơ sở giáo dục tiên phong và chất lượng, việc cải thiện kết quả học tập của sinh viên là yêu cầu cấp bách hiện nay Điều này dẫn đến việc lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Mô hình các nhân tố tác động đến kết quả học tập của sinh hệ đại học chính quy – Nghiên cứu thực nghiệm tại ngành Kế toán, Trường Đại học Mở Tp HCM”.
Vấn đề nghiên cứu
Theo nghiên cứu của Al-Twaijry (2010), giáo dục kế toán đang thu hút sự chú ý đáng kể tại các nước phát triển, với nhiều nghiên cứu nhằm cải thiện chất lượng giáo dục này Tuy nhiên, lĩnh vực nghiên cứu giáo dục kế toán ở các nước đang phát triển vẫn còn hạn chế Hệ thống giáo dục tại đây chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như văn hóa, chính trị và xã hội, dẫn đến việc các kết quả nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục kế toán không thể áp dụng đồng nhất cho tất cả các quốc gia do sự độc đáo riêng biệt của từng nơi.
Trường Đại học Mở Tp HCM là một trong những trường đại học hàng đầu phía Nam, chuyên đào tạo đa ngành trong lĩnh vực kinh tế từ Trung cấp đến Tiến sĩ, nhằm đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Nhà trường ngày càng chú trọng đến chất lượng đào tạo, với quy mô đào tạo liên tục mở rộng và phát triển trong 5 năm từ 2006-2007 đến 2010-2011.
Khoa Kế toán – Kiểm toán (KT-KT) được thành lập vào năm 2010, tách ra từ Khoa Kế toán - Tài chính - Ngân hàng, nhằm mục tiêu phát triển đào tạo và nghiên cứu khoa học chuyên sâu trong lĩnh vực Kế toán – Kiểm toán.
Khoa KT-KT chuyên đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng trong lĩnh vực kế toán, tài chính, kiểm toán và tư vấn, phục vụ cho các doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ, công ty kiểm toán, tư vấn và cơ quan hành chính Sự phát triển này góp phần quan trọng vào sự tiến bộ của nền kinh tế Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng thể của nghiên cứu là xây dựng và kiểm định mô hình thể hiện mối quan hệ giữa đặc điểm của sinh viên và kết quả học tập của sinh viên chính quy ngành Kế toán tại trường Đại học Mở Tp HCM Nghiên cứu này hướng đến việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành tích học tập của sinh viên.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên
- Kiểm định giả thiết về mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên
- Từ kết quả nghiên cứu kết quả học tập, một số đề xuất và giải pháp nhằm nâng cao kết quả học tập của sinh viên được đưa ra.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu định tính
Đây là giai đoạn hình thành các chỉ tiêu, các biến trong mô hình nghiên cứu Cụ thể:
- Lược thảo các lý thuyết và các công trình nghiên cứu trước có liên quan, và trên cơ sở đó xây dựng mô hình nghiên cứu dự kiến
Dựa trên mô hình nghiên cứu đã được xây dựng, các thang đo cho các nhân tố ảnh hưởng đến biến mục tiêu được hình thành thông qua phương pháp thảo luận nhóm và tham khảo các nghiên cứu trước đây.
- Thiết kế bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu
- Điều tra thí điểm bảng câu hỏi nhằm kiểm tra tính tương thích của bảng câu hỏi và các biến đã xác định bằng phương pháp định tính.
Nghiên cứu định lượng
Đây là giai đoạn nghiên cứu chính thức nhằm kiểm định mô hình nghiên cứu đã đề ra Các bước chính bao gồm:
Phương pháp thu thập dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu này bao gồm lấy mẫu thuận tiện và phỏng vấn trực tiếp Đối tượng phỏng vấn là sinh viên năm 3 và năm 4 ngành Kế toán của Trường Đại học Mở Tp HCM.
- Phân tích dữ liệu: Sử dụng các kỹ thuật phân tích sau:
• Thống kê mô tả: mô tả sơ bộ các đặc điểm của mẫu
• Kiểm định độ tin cậy của các thang đo: bằng hệ số Cronbach’s Alpha để phát hiện những chỉ báo không đáng tin cậy trong quá trình nghiên cứu
• Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để đánh giá độ tin cậy và độ giá trị của thang đo
• Kiểm định mô hình nghiên cứu thông qua hệ số tương quan Pearson, phân tích ANOVA và thang đo Likert được thực hiện nhờ phần mềm SPSS
• Kiểm định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và phụ thuộc.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu thành công đề tài này sẽ giúp ngành Kế toán tại trường Đại học Mở Tp HCM xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên, từ đó xây dựng kế hoạch nhằm nâng cao hiệu quả học tập và đào tạo Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cũng giúp sinh viên nhận thức rõ vai trò của các yếu tố này trong việc cải thiện kết quả học tập của chính mình.
Nghiên cứu này cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo, giúp khám phá các yếu tố và tầm quan trọng của chúng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo tại các trường đại học.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Giới thiệu
Chương 2 trình bày những nội dung cơ bản của các lý thuyết có liên quan nhằm mục đích làm nền tảng để xây dựng mô hình lý thuyết nghiên cứu này Chương này bao gồm hai phần cụ thể như sau: Phần giới thiệu về các mô hình xác định các yếu tố tác động đến kết quả học tập, một số lý thuyết về thái độ học tập, cam kết học tập,… và các giả thiết về mối quan hệ giữa các yếu tố này với kết quả học tập, từ đó phát triển mô hình nghiên cứu cơ bản của đề tài.
Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
2.2.1 Khái niệm kết quả học tập
Kết quả học tập là minh chứng cho sự thành công của sinh viên trong việc đạt được kiến thức, kỹ năng và thái độ theo mục tiêu giáo dục Đặc biệt, kết quả này phản ánh hiệu quả của hoạt động giảng dạy và học tập tại các trường sư phạm Những kiến thức và kỹ năng này được tích lũy từ nhiều môn học khác nhau trong suốt quá trình học, được quy định rõ ràng trong chương trình đào tạo (Trần Thị Bích Liễu & ctg, 2002).
Kết quả học tập phản ánh chất lượng quá trình dạy học, chỉ xuất hiện khi có sự thay đổi tích cực trong nhận thức và hành vi của người học Trong khoa học và thực tế, kết quả học tập được hiểu theo hai khía cạnh: (1) mức độ đạt được của người học so với mục tiêu đã đề ra; (2) mức độ thành công của người học khi so sánh với bạn bè cùng học.
Kết quả học tập bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ mà người học thu được trong quá trình học và rèn luyện tại trường Đánh giá kết quả học tập là quá trình thu thập và xử lý thông tin về trình độ và khả năng của người học trong việc thực hiện các mục tiêu học tập đã xác định Quá trình này giúp giáo viên, nhà trường và sinh viên đưa ra quyết định sư phạm và cải thiện tiến bộ học tập Nội dung đánh giá tập trung vào những kết quả học tập hàng ngày.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Giới thiệu
Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết, các giả thiết và đề xuất mô hình nghiên cứu Chương 3 nhằm mục đích giới thiệu quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, xây dựng thang, cách thức chọn mẫu, phương pháp thu tập số liệu và cở mẫu Phẩn kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê sẽ dùng hình thức kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút gọn biến quan sát, phân tích hồi quy tuyến tính.
Quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu được thực hiện như sau:
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức Giai đoạn sơ bộ bao gồm phỏng vấn sâu, xây dựng thang đo và tạo bảng câu hỏi để khảo sát, nhằm định lượng sơ bộ Giai đoạn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát, đánh giá và kiểm định các mô hình, cũng như xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá cách sử dụng thuật ngữ trong bảng câu hỏi, điều chỉnh cho phù hợp với ngành kế toán và trường Đại học Mở Tp Hồ Chí Minh Trước khi tiến hành nghiên cứu định lượng chính thức, nghiên cứu định tính sơ bộ được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với 10 sinh viên và phát bảng câu hỏi thăm dò cho 30 sinh viên hệ đại học chính.
Mục tiêu nghiên cứu Định tính sơ bộ Thiết kế phiếu khảo sát
Loại bỏ phiếu khảo sát không hợp lệ Định lượng sơ bộ Hiệu chỉnh thang đo
Phân tích nhân tố Kiểm tra trọng số EFA, nhân tố và phương sai trích
Thang đo chính thức Thu thập dữ liệu từ phiếu khảo sát
Tương quan - Hồi quy tuyến tính bội
Kiểm định mô hình, phân tích phương sai
Cronbach Alpha Kiểm tra tương quan biến –
Tổng kiểm tra Cronbach Alpha được thực hiện cho sinh viên năm 3 và năm 4 ngành Kế toán tại trường Đại học Mở Tp Hồ Chí Minh Các sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ cả hai giới tính, bao gồm nam và nữ, thuộc khóa học 2009 (năm 4) và khóa học 2010 (năm 3) Kết quả của khảo sát sơ bộ này đã dẫn đến việc xây dựng bảng phỏng vấn chính thức phục vụ cho nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu định lượng giúp lượng hóa và đo lường thông tin thông qua các con số cụ thể Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và cơ sở lý thuyết, mô hình nghiên cứu được điều chỉnh để phát triển mô hình nghiên cứu chính thức, đồng thời xây dựng bảng câu hỏi và thang đo phù hợp cho nghiên cứu.
Thiết kế bảng câu hỏi
Sau khi thảo luận nhóm, tiến hành thiết kế sơ bộ bảng câu hỏi được gồm hai phần như sau:
Phần nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả học tập thông qua các yếu tố như thái độ học tập, cam kết học tập, cạnh tranh học tập, khả năng tự học, phương pháp học tập, kỹ năng ngoại ngữ và tin học, cũng như tương tác trong lớp học Sử dụng thang đo Likert 5 điểm cho 46 biến quan sát từ 403 mẫu, nghiên cứu áp dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’ Alpha, kết hợp với phân tích hồi quy bội để đưa ra kết luận.
Phần thứ hai của bài viết cung cấp thông tin chi tiết về sinh viên, bao gồm mã số sinh viên, giới tính và hộ khẩu thường trú Để thu thập những dữ liệu này, thang đo định danh được áp dụng.
Dữ liệu nghiên cứu
Là sinh viên năm 3, năm 4 hệ đại học chính quy ngành Kế toán đang học tại Trường Đại học Mở Tp HCM
3.4.2 Kích cỡ mẫu khảo sát
Số lượng mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá là từ 4 đến 5 lần số biến quan sát (Hoàng Trọng & ctg, 2008, tr.31) Phương pháp chọn mẫu được thực hiện theo cách lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất).
Dựa vào kế hoạch tuần lễ sinh hoạt học sinh sinh viên của phòng Công tác Chính trị và học sinh sinh viên, khoa Kế toán - Kiểm toán đã phát 440 bảng khảo sát và thu về 427 phiếu, đạt tỷ lệ 97.05% Sau khi sàng lọc, 24 phiếu (5.45%) bị loại do không tuân thủ quy định và để trống nhiều câu hỏi, còn lại 403 phiếu (91.59%) đủ điều kiện cho quá trình nghiên cứu.
3.4.4 Phương pháp phân tích số liệu
Quá trình phân tích và xử lý số liệu sử dụng phần mềm SPSS 16.0 thông qua các bước sau:
Phân tích thống kê và mô tả dữ liệu là bước quan trọng trong việc tạo nền tảng cho các phân tích định lượng Qua đó, chúng ta có thể tóm tắt các đặc tính cơ bản của dữ liệu thu thập được trong nghiên cứu Cụ thể, việc xây dựng bảng số liệu tóm tắt sử dụng các thông số thống kê như trung bình cộng, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và độ lệch chuẩn giúp cung cấp cái nhìn rõ ràng về thông tin kết quả học tập.
Để kiểm tra độ tin cậy của thang đo, hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá tính hội tụ của các biến quan sát trong mô hình nghiên cứu và loại bỏ các biến không phù hợp Những biến có tương quan tổng (Item total correlation) nhỏ hơn 0.3 sẽ bị loại do không đóng góp nhiều cho khái niệm cần đo Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), nhiều nhà nghiên cứu đồng ý rằng thang đo có Cronbach Alpha từ 0.8 đến 1 là tốt, từ 0.7 đến 0.8 là có thể sử dụng, và một số nghiên cứu cũng cho rằng Cronbach Alpha từ 0.6 trở lên có thể chấp nhận được nếu khái niệm cần đo là mới hoặc chưa quen thuộc với người trả lời trong bối cảnh nghiên cứu.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là phương pháp định lượng giúp rút gọn nhiều biến quan sát thành ít biến hơn mà vẫn giữ nguyên thông tin quan trọng, theo Hair & ctg (1998) Trong nghiên cứu kinh tế, EFA sử dụng thang đo với nhiều câu hỏi để đo lường các khái niệm trong mô hình Việc giảm số lượng nhân tố giúp giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến khi sử dụng các nhân tố này làm biến độc lập trong hàm hồi quy Nghiên cứu dựa trên 403 mẫu từ sinh viên, sử dụng thang đo 5 điểm của Linkert để đánh giá 8 thang đo tác động đến kết quả học tập Phân tích này được coi là phù hợp khi thỏa mãn 4 điều kiện cụ thể.
Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) là chỉ số đo lường mối tương quan giữa các biến và nhân tố, với yêu cầu hệ số này phải lớn hơn 0.5 để đảm bảo độ tin cậy của các biến quan sát và có ý nghĩa thực tiễn Theo nghiên cứu của Hair và cộng sự (1998), hệ số tải nhân tố lớn hơn 0.3 được coi là mức tối thiểu, lớn hơn 0.4 là quan trọng, và lớn hơn 0.5 có ý nghĩa thực tiễn rõ ràng.
Chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của phân tích nhân tố Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), giá trị KMO nằm trong khoảng từ 0.5 đến 1 cho thấy điều kiện phân tích nhân tố là thích hợp Ngược lại, nếu KMO dưới 0.5, phân tích nhân tố có thể không phù hợp với dữ liệu.
• Phương sai trích (% cumulative variance): Phần trăm biến thiên của các biến quan sát Thang đo được chấp nhận khi tổng phương sai trích bằng hoặc lớn 50% (Hair & ctg, 1998)
Kiểm định Bartlett (Kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity) nhằm kiểm tra giả thuyết H0 rằng các biến trong tổng thể không có tương quan với nhau Theo nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), nếu giá trị ý nghĩa thống kê (Sig.) nhỏ hơn 0.05, điều này cho thấy các biến quan sát có mối tương quan đáng kể trong tổng thể.
Sau khi hoàn thành quy trình kiểm định phân tích nhân tố (EFA), các giả thuyết đã được điều chỉnh dựa trên các nhân tố mới Phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá tác động của các nhân tố này đến kết quả học tập của sinh viên.
Xây dựng thang đo
Dựa trên kết quả nghiên cứu trước, mô hình nghiên cứu này được kế thừa, hiệu chỉnh và bổ sung với các thang đo cho các thành phần độc lập và phụ thuộc.
Bài viết đề cập đến bảy nhân tố quan trọng trong việc đo lường các thành phần biến độc lập, bao gồm: Thái độ trong học tập, Cam kết trong học tập, Cạnh tranh trong học tập, Phương pháp học tập, Khả năng tự học, Kỹ năng ngoại ngữ và tin học, cùng với Tương tác lớp học Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên.
Thang đo các thành phần biến phụ thuộc gồm 01 nhân tố: Kết quả học tập
Nghiên cứu này áp dụng các thang đo đã được kiểm định trên toàn cầu để đo lường các khái niệm quan sát tại thị trường Việt Nam Tất cả các thang đo sử dụng dạng Likert 5 điểm, với 5 mức đánh giá từ 1 đến 5.
3.5.1 Thang đo thái độ học tập của sinh viên
Thái độ học tập của sinh viên phản ánh mức độ định hướng, tập trung và nỗ lực trong quá trình học tập Nghiên cứu này sử dụng thang đo của Cole & ctg (2004), theo Nguyễn Đình Thọ (2009), bao gồm 5 biến quan sát để đánh giá thái độ học tập của sinh viên.
3.5.2 Thang đo cam kết học tập của sinh viên
Cam kết học tập của sinh viên được đo lường dựa trên thang đo của (Cloe
Thang đo cam kết trong học tập, được phát triển bởi & ctg (2004) và trích dẫn từ Nguyễn Đình Thọ (2010), bao gồm 7 biến quan sát Những biến này phản ánh khả năng chịu đựng và kiểm soát áp lực mà sinh viên gặp phải trong quá trình học tập tại trường đại học Chi tiết về các biến quan sát này có thể được tham khảo trong bảng 2.
3.5.3 Thang đo cạnh tranh học tập của sinh viên
Cạnh tranh học tập của sinh viên là quá trình tự phát phát triển bản thân trong học tập, thông qua việc học hỏi từ bản thân và bạn học Thang đo cạnh tranh trong học tập được dựa trên nghiên cứu của Nguyen và cộng sự (2005), điều chỉnh từ Ryckman và cộng sự (1996), như được trích dẫn bởi Nguyễn Đình Thọ và cộng sự (2009, trang 341) Thang đo này bao gồm 5 biến quan sát, được trình bày chi tiết trong bảng 2.
3.5.4 Thang đo khả năng tự học của sinh viên
Khả năng tự học là quá trình tự phát triển thông qua việc học hỏi từ chính bản thân Theo thang đo của Hamid Tabesh và Dawn Hukai (2010), khả năng này được đánh giá qua 5 biến quan sát, giúp hiểu rõ hơn về cách mà mỗi cá nhân có thể cải thiện kỹ năng và kiến thức của mình.
3.5.5 Thang đo phương pháp học tập của sinh viên
Dựa trên phương pháp học tập POWER của GS Robert Feldman và thang đo phương pháp học tập tích cực của Trần Lan Anh (2009), một thang đo phương pháp học tập cho sinh viên đã được xây dựng, bao gồm 11 biến quan sát.
3.5.6 Thang đo kỹ năng ngoại ngữ và tin học của sinh viên
Thang đo kỹ năng ngoại ngữ và tin học gồm 04 biến quan sát: (xem chi tiết ở bảng 2)
3.5.7 Thang đo tương tác lớp học của sinh viên
Thang đo tương tác lớp học gồm 05 biến quan sát: (xem chi tiết ở bảng 2)
3.5.8 Thang đo kết quả học tập của sinh viên
Kết quả học tập của sinh viên được xác định thông qua việc tự đánh giá của họ về kiến thức và kỹ năng đã thu được trong quá trình học tập (Young & ctg, 2003 – trích dẫn từ Nguyễn Đình Thọ & ctg)
2009, tr.339) Thang đo kết quả học tập của sinh viên vào 04 biến quan sát: (xem chi tiết ở bảng 2)
3.5.8 Diễn đạt và mã hóa thang đo
Thang đo biến độc lập gồm 07 nhân tố với 42 biến quan sát như sau:
- Nhân tố thái độ học tập gồm 5 biến quan sát
- Nhân tố cam kết học tập gồm 7 biến quan sát
- Nhân tố cạnh tranh học tập gồm 5 biến quan sát
- Nhân tố khả năng tự học gồm 5 biến quan sát
- Nhân tố phương pháp học tập gồm 11 biến quan sát
- Nhân tố kỹ năng ngoại ngữ và tin học gồm 4 biến quan sát
- Nhân tố tương tác lớp học gồm 5 biến quan sát
Bảng 2: Bảng tổng hợp thang đo các biến độc lập sau khi hiệu chỉnh
MÃ SỐ NHÂN TỐ NỘI DUNG BIẾN QUAN SÁT
TD Thái độ học tập
TD1 1 Tôi dành rất nhiều thời gian cho việc học
TD2 2 Đầu tư vào việc học là ưu tiên số một của tôi
TD3 3 Tôi tập trung hết sức mình cho việc học
TD4 4 Hoạt động học tập của tôi rất tích cực
TD5 5 Nhìn chung, động cơ học tập của tôi rất cao
CK Cam kết học tập
CK1 1 Dù có khó khăn gì đi nữa, tôi luôn cam kết hoàn thành việc học của tôi tại trường
CK2 2.Khi cần thiết tôi sẵn sàng làm việc cật lực để đạt được mục tiêu học tập
CK3 3 Khi gặp vấn đề khó khăn trong học tập, tôi luôn có khả năng giải quyết nó
CK4 4 Tôi luôn kiểm soát được những khó khăn xảy ra với tôi trong học tập
CK5 5 Tôi luôn thích thú với những thách thức trong học tập
CK6 6 Tôi luôn có khả năng đối phó với những khó khăn không lường hết trong học tập
CK7 7 Nhìn chung, khả năng chịu đựng những áp lực trong học tập của tôi rất cao
CT Cạnh tranh học tập
CT1 1 Tôi thích thú cạnh tranh trong học tập vì nó cho tôi cơ hội khám phá khả năng của tôi
CT2 2 Cạnh tranh trong học tập là phương tiện giúp tôi phát triển khả năng của mình
CT3 3 Cạnh tranh trong học tập giúp tôi học hỏi từ chính mình và từ các bạn
CT4 4 Tôi thích thú cạnh tranh trong học tập vì nó làm cho tôi và bạn học gần gũi hơn
CT5 5 Nhìn chung, cạnh tranh học tập của tôi rất chủ động
KN Khả năng tự học
KN1 1 Tôi có khả năng sử dụng sách giáo khoa
KN2 2 Tôi có khả năng tập trung vào việc cải thiện những lĩnh vực yếu nhất khi nghiên cứu
KN3 3 Tôi tập trung hết sức mình cho việc tự học
KN4 4 Tôi có so sánh những vấn đề đã học với kinh nghiệm của bản thân tôi KN5 5 Nhìn chung, khả năng tự học của tôi rất cao
PP Phương pháp học tập
PP1 1 Lập thời gian biểu cho việc học
PP2 2 Tìm hiểu mục tiêu môn học trước khi môn học bắt đầu
PP3 3 Tìm ra phương pháp học tập phù hợp với từng môn học
PP4 4 Tím đọc tất cả những tài liệu do giáo viên hướng dẫn
PP5 5.Chuẩn bị bài trước khi đến lớp
PP6 6 Ghi chép đầy đủ theo cách hiểu của mình
PP7 7 Tóm tắt và tìm ra ý chính khi đọc tài liệu
PP8 8 Vận dụng các kiến thức đã học để rèn luyện các bài tập, thực hành
PP9 9 Thảo luận, học nhóm
PP10 10 Tham gia nghiên cứu khoa học
PP11 11 Tham khảo kinh nghiệm học tập ở khóa trên
NNTH Kỹ năng ngoại ngữ và tin học
NNTH1 1 Khả năng sử dụng tiếng Anh và tin học của tôi đã giúp tôi học tập tốt hơn NNTH2
2 Am hiểu được các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiến Anh đã hổ trợ cho tôi học tốt các môn học trong chương trình
3 Kiến thức và khả năng tin học đã giúp tôi sử dụng tốt các công cụ máy tính và phần mềm hỗ trợ cho việc học tập
NNTH4 4 Tôi tin rằng ngoại ngữ và tin học đã giúp tôi học tốt hơn các môn học
TTLH Tương tác lớp học
TTLH1 1 Tôi đã thảo luận với giảng viên khi học hết môn
TTLH2 2 Tôi thường xuyên thảo luận với các bạn trong lớp từ các môn học
TTLH3 3 Tôi nắm rõ được mục đích và yêu cầu từ các môn học
TTLH4 4 Tôi luôn đưa ra các ý tưởng, quan điểm từ các môn học
TTLH5 5 Tôi luôn tích cực học tập ở trên lớp
Thang đo biến phụ thuộc gồm 01 nhân tố với 4 biến quan sát như sau:
Bảng 3: Bảng tổng hợp thang đo biến phụ thuộc sau khi hiệu chỉnh
MÃ SỐ NHÂN TỐ NỘI DUNG BIẾN QUAN SÁT
KT Kết quả học tập
KT1 1 Tôi đã gặt hái được nhiều kiến thức từ các môn học
KT2 2 Tôi đã phát triển được nhiều kỹ năng từ các môn học
KT3 3 Tôi có thể ứng dụng được những gì đã học từ các môn học
KT4 4 Nhìn chung, tôi đã học được rất nhiều kiến thức và kỹ năng trong học tập
PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Giới thiệu
Chương 3 nhằm mục đích giới thiệu các phân tích thông kê mô tả, đánh giá các thang đo lường các khái niệm nghiên cứu Chương 4 là nội dung chính của đề tài nghiên cứu, kết quả của toàn bộ quá trình nghiên cứu được tiến hành thực hiện trong chương này Bao gồm các phần chính như sau: phân tích thống kê mô tả, kiểm tra độ tin cậy của thang đo Cronbach Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), điều chỉnh các giả thiết sau khi phân tích EFA và phân tích hồi quy.
Đặc điểm tổng thể
Trường Đại học Mở Tp Hồ Chí Minh tập trung đào tạo 3 khối ngành sau:
- Khối ngành kinh tế: Kinh tế, Kế toán, Luật Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Tài chính ngân hàng
- Khối nghành kỹ thuật: Công nghiệp, Công nghệ sinh học, Tin học, Hệ thống thông tin kinh tế, Xây dựng
- Khối ngành Xã hội: Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Trung quốc, Công tác xã hội, Đông Nam Á học, Xã hội học
Theo thống kê của Phòng CTCT & HSSV, tính đến đầu học kỳ I năm học 2012-2013, trường Đại học Mở Tp Hồ Chí Minh có 15.318 sinh viên hệ đại học chính quy Trong đó, khối ngành kinh tế là một trong ba ngành có số lượng sinh viên đông nhất Đặc biệt, sinh viên năm 3 và năm 4 của khối ngành kinh tế đang theo học cũng chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số sinh viên.
2013 là: 3.754 sinh viên, trong đó sinh viên ngành kế toán là: 779 sinh viên (Phụ lục số 2: Thống kê của Phòng CTCT & HSSV).
Phân tích thống kê mô tả
Phiếu khảo sát sau khi hiệu chỉnh được tiến hành phát cho sinh viên (Phụ lục số
Trong tổng số 440 phiếu khảo sát phát ra, đã thu về 427 phiếu, đạt tỷ lệ 97.05% Sau khi sàng lọc, có 24 phiếu (5.45%) bị loại, do đó còn lại 403 phiếu (91.59%) đủ điều kiện cho quá trình nghiên cứu.
4.3.1 Kết quả khảo sát các biến định tính (xem bảng 4)
Trong cuộc khảo sát với 403 sinh viên, có 347 sinh viên nữ và 56 sinh viên nam, cho thấy sự mất cân đối về tỷ lệ giới tính trong ngành kế toán Kết quả cũng chỉ ra rằng số sinh viên đến từ các tỉnh chiếm ưu thế hơn so với những người đến từ thành phố, với 300 sinh viên có nơi cư trú trước khi vào đại học từ vùng tỉnh, so với 103 sinh viên đến từ thành phố.
Bảng 4: Bảng thống kê mô tả biến định tính liên quan đến sinh viên
Các thành phần mô tả Tiêu chí Mẫu Tần số (người) Tần suất (%)
4.3.2 Kết quả khảo sát các biến định lượng
Kết quả khảo sát về những nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập được đánh giá từ mức 1 (rất không đồng ý) đến mức 5 (rất đồng ý) Sinh viên tham gia khảo sát sẽ chọn mức độ phù hợp với suy nghĩ của mình.
Bảng 5: Thống kê mô tả các biến độc lập
Thành phần - Biến Nhỏ nhất
Trung bình Độ lệch chuẩn
Tôi dành nhiều thời gian cho việc học, coi đó là ưu tiên hàng đầu Tôi tập trung hết sức cho việc học và tham gia vào các hoạt động học tập một cách tích cực Nhìn chung, động cơ học tập của tôi rất cao, thể hiện sự cam kết và nỗ lực trong quá trình học tập.
Dù khó khăn gì đi nữa, tôi luôn cam kết hoàn thành việc học của tôi tại trường 1 5 4.39 0.653
Khi cần thiết, tôi sẵn sàng làm việc cật lực để đạt được mục tiêu học tập 1 5 4.02 0.696
Khi gặp vấn đề khó khăn trong học tập, tôi luôn có khả năng giải quyết nó 1 5 3.48 0.731
Tôi luôn kiểm soát được những khó khăn xảy ra với tôi trong học tập 1 5 3.28 0.749
Tôi luôn thích thú với những thách thức trong học tập 1 5 3.44 0.819
Tôi luôn có khả năng đối phó với những khó khăn không lường hết trong học tập 1 5 3.14 0.79
Nhìn chung, khả năng chịu đựng những áp lực trong học tập của tôi rất cao 1 5 3.48 0.796
Tôi thích thú cạng tranh trong học tập vì nó cho tôi cơ hội khám phá khả năng của tôi 1 5 3.7 0.811
Cạnh tranh trong học tập là phương tiện giúp tôi phát triển khả năng cuả mình 1 5 3.83 0.718
Cạnh tranh trong học tập giúp tôi học hỏi từ chính 1 5 3.98 0.676 mình và từ các bạn
Tôi thích thú cạnh tranh trong học tập vì nó làm cho tôi và bạn gần gũi hơn 1 5 3.56 0.837
Nhìng chung, cạnh tranh trong học tập của tôi rất chủ động 1 5 3.38 0.799
Khả năng tự học và hiểu sách giáo khoa của tôi đạt mức 3.65, cho thấy tôi có thể nắm bắt kiến thức hiệu quả Tôi cũng có khả năng tập trung vào việc cải thiện những lĩnh vực yếu nhất trong quá trình nghiên cứu với điểm số 3.4 Sự tập trung của tôi vào việc tự học rất cao, đạt 3.69, và tôi thường so sánh những vấn đề đã học với kinh nghiệm bản thân, với điểm số 3.67.
Nhìn chung, khả năng tự học của tôi rất cao 1 5 3.56 0.797
Lập thời gian biểu cho việc học 1 5 3.56 0.821
Tìm hiểu mục tiêu môn học trước khi môn học bắt đầu 1 5 3.41 0.8
Tìm ra phương pháp học tập phù hợp với từng môn học 1 5 3.63 0.657
Tìm đọc tất cả những tài liệu do giáo viên hướng dẫn 1 5 3.35 0.801
Chuẩn bị bài trước khi đến lớp 1 5 3.38 0.765
Ghi chép đầy đủ theo cách hiểu của mình giúp củng cố kiến thức với điểm số 4.05 Tóm tắt và tìm ra ý chính khi đọc tài liệu đạt điểm 3.97, thể hiện khả năng nắm bắt thông tin quan trọng Việc vận dụng kiến thức đã học vào các bài tập và thực hành cũng rất cần thiết, với điểm số 3.88, cho thấy sự liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn.
Tham gia nghiên cứu khoa học 1 5 2.98 0.893
Tham khảo kinh nghiệm học tập của khoá trên 1 5 3.28 0.899 Khả năng sử dụng tiếng Anh và tin học của tôi đã giúp tôi học tốt hơn 1 5 3.59 0.852
Am hiểu được các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Anh đã hỗ trợ cho tôi học tốt các môn học trong chương trình
Kiến thức và khả năng tin học đã giúp tôi sử dụng tốt các công cụ máy tính và phần mềm hỗ trợ cho việc học tập
Tôi tin rằng ngoại ngữ và tin học đã giúp tôi học tốt hơn các môn học 1 5 3.85 0.836
Tôi đã thảo luận với giảng viên khi học hết môn 1 5 2.91 0.782 Tôi thường xuyên thảo luận với các bạn trong lớp từ các môn học 1 5 3.81 0.681
Tôi nắm rõ được mục đích và yêu cầu từ các môn học 1 5 3.58 0.669
Kết quả thống kê mô tả cho thấy sinh viên có sự đánh giá khác nhau về các biến quan sát, với giá trị trung bình các biến độc lập dao động từ 2.91 đến 4.39 Cụ thể, biến có giá trị trung bình thấp nhất là “Tôi đã thảo luận với giảng viên khi học hết môn”, cho thấy sinh viên chưa thực sự quan tâm đến việc tranh luận với giảng viên về nội dung môn học Bên cạnh đó, tôi luôn đưa ra các ý kiến mới và tích cực học tập trên lớp, với điểm số lần lượt là 3.26 và 3.64, phản ánh sự tham gia của sinh viên trong quá trình học.
“Tham gia nghiên cứu khoa học” được sinh viên đánh giá thấp nhất (trung bình 2.98)
Trong nghiên cứu này, chỉ có 2 biến quan sát có giá trị bình quân dưới 3, cho thấy sự không đồng ý, trong khi 30 biến thể hiện sự phân vân và 3 biến đồng ý với nội dung bảng câu hỏi Những biến có giá trị trung bình trên 4 bao gồm: "Khi cần thiết tôi sẵn sàng làm việc cật lực để đạt mục tiêu học tập", "Ghi chép đầy đủ theo cách hiểu của mình", và cao nhất là biến "Dù khó khăn gì đi nữa, tôi luôn cam kết hoàn thành việc học của tôi tại trường" với giá trị trung bình là 4.39, cho thấy đây là những yếu tố mà sinh viên đặc biệt quan tâm Hơn nữa, độ lệch chuẩn của các nhóm biến đều thấp hơn 1 (dao động từ 0.6 đến 0.8), điều này chứng tỏ sự đồng nhất trong đánh giá của sinh viên.
Kết quả học tập của sinh viên được khảo sát cho thấy giá trị trung bình của các biến thành phần đều đạt từ 3.42 đến 3.82
Bảng 6: Thống kê mô tả các biến phụ thuộc
Thành phần - Biến Nhỏ nhất
Trung bình Độ lệch chuẩn
Tôi đã thu thập được nhiều kiến thức quý giá từ các môn học, với điểm số trung bình là 3.79 và độ lệch chuẩn 0.633 Đồng thời, tôi cũng đã phát triển các kỹ năng cần thiết từ những môn học khác, đạt điểm trung bình 3.60 và độ lệch chuẩn 0.678 Ngoài ra, tôi có khả năng ứng dụng hiệu quả những kiến thức đã học từ các môn học với điểm số trung bình 3.42 và độ lệch chuẩn 0.698.
Nhìn chung, tôi đã học được nhiều kiến thức và kỹ năng trong học tập
Kiểm tra độ tin cậy của thang đo
Kiểm tra độ tin cậy của thang đo được thực hiện thông qua phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, nhằm xác định mối tương quan giữa các biến tổng Các biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0.3 sẽ bị loại khỏi thang đo Tiêu chí lựa chọn thang đo là khi hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha đạt từ 0.6 trở lên Trong nghiên cứu, 08 thành phần của thang đo kết quả học tập của sinh viên đã được kiểm định, với kết quả độ tin cậy được trình bày trong bảng 7.
Bảng 7: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo (xem thêm phụ lục 3)
Tên thang đo Các biến quan sát trong mỗi thang đo
Thái độ học tập TD1, TD2, TD3, TD4, TD5
Cam kết học tập CK3, CK4, CK5, CK6, CK7
Cạnh tranh học tập CT1, CT2, CT3, CT4, CT5 Alpha : 0.843 Thang đo 4:
Khả năng tự học KN1, KN2, KN3, KN4, KN5 Alpha : 0.745
PP1, PP2, PP3, PP4, PP5, PP6, PP7, PP8, PP9, PP10, PP11 Alpha : 0.800
Kỹ năng ngoại ngữ tin học NNTH1, NNTH2, NNTH3, NNTH4 Alpha : 0.852
KT1, KT2, KT3 ,KT4 Alpha : 0.798
Thang đo 1: Thái độ học tập
Thang đo “Thái độ học tập” đạt hệ số Cronbach’s Alpha là 0.733, cho thấy độ tin cậy cao Ngoài ra, các biến trong thang đo này đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3, với giá trị thấp nhất là 0.446, đáp ứng yêu cầu cho việc phân tích nhân tố khám phá.
Thang đo 2: Cam kết học tập
Kết quả kiểm định độ tin cậy cho thang đo “Cam kết học tập” cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha tăng từ 0.726 lên 0.782 sau khi loại bỏ 2 biến không phù hợp.
Sau khi loại bỏ biến CK1 và CK2 với hệ số tương quan biến tổng lần lượt là 0.134 và 0.293, các biến còn lại đều có hệ số tương quan lớn hơn 0.3 Do đó, thang đo “Cam kết học tập” đã đạt yêu cầu và sẵn sàng được sử dụng cho phân tích nhân tố khám phá.
Thang đo 3: Cạnh tranh học tập
Thang đo “Cạnh tranh học tập” có độ tin cậy cao với hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0.843 Tất cả các biến trong thang đo này đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3, với giá trị thấp nhất là 0.561 Do đó, thang đo “Cạnh tranh học tập” đáp ứng yêu cầu và có thể tiếp tục được sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá.
Thang đo 4: Khả năng tự học
Thang đo “Khả năng tự học” đạt hệ số Cronbach’s Alpha là 0.745, cho thấy độ tin cậy cao Các biến trong thang đo này có hệ số tương quan biến tổng đều lớn hơn 0.3, với giá trị thấp nhất là 0.428 Do đó, thang đo “Khả năng tự học” đủ tiêu chuẩn và có thể được sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá.
Thang đo 5: Phương pháp học tập
Thang đo “Phương pháp học tập” có hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0.800, cho thấy độ tin cậy cao Tất cả các biến trong thang đo đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3, với giá trị thấp nhất là 0.320 Do đó, thang đo này đáp ứng yêu cầu và có thể tiếp tục được sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá.
Thang đo 6: Kỹ năng ngoại ngữ và tin học
Thang đo “Kỹ năng ngoại ngữ và tin học” có hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0.852, cho thấy độ tin cậy cao Các biến trong thang đo này có hệ số tương quan biến tổng đều lớn hơn 0.3, với giá trị thấp nhất là 0.640 Do đó, thang đo này được đánh giá là đạt yêu cầu và có thể tiếp tục sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá.
Thang đo “Tương tác lớp học” có hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0.745, cho thấy độ tin cậy cao Tất cả các biến trong thang đo này đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3, với giá trị thấp nhất là 0.469 Do đó, thang đo “Tương tác lớp học” đủ điều kiện và có thể tiếp tục được sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá.
Thang đo 8: Kết quả học tập
Thang đo "Kết quả học tập" đạt hệ số Cronbach’s Alpha là 0.798, cho thấy độ tin cậy cao Các biến trong thang đo này cũng có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3, với giá trị thấp nhất là 0.588 Do đó, thang đo "Kết quả học tập" đủ tiêu chuẩn và có thể tiếp tục được sử dụng trong phân tích nhân tố khám phá.
Phân tích nhân tố khám phá
4.5.1 Mô tả thang đo lường và số biến quan sát
Dựa trên kết quả kiểm định Cronbach Alpha, chúng tôi tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định lại các biến và đặt tên cho các nhân tố Sau khi điều chỉnh, 44 biến quan sát được sử dụng (biến CK1 và CK2 bị loại) với 8 thành phần nhằm xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến kết quả học tập Bảng thống kê dưới đây cung cấp thông tin về số thang đo và số lượng biến đo lường trong thang đo sử dụng cho phân tích EFA sau khi kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha.
Bảng 8: Bảng thống kê thang đo và biến quan sát trong phân tích EFA
STT THANG ĐO LƯỜNG SỐ BIẾN QUAN SÁT
6 Kỹ năng ngoại ngữ và tin học 4
Theo Hair & ctg (1998), để thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), cần phải thu thập dữ liệu với kích thước mẫu tối thiểu là 5 mẫu cho mỗi biến quan sát Mô hình EFA yêu cầu sự tuân thủ quy tắc này để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.
44 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu phải đạt là n≥ 44 x 5 = 220 mẫu Như vậy với
403 mẫu đã thu thập đáp ứng tốt điều kiện để tiến hành phân tích nhân tố
4.5.2 Kết quả phân tích nhân tố
4.5.2.1 Các nhân tố độc lập
Kết quả phân tích EFA ban đầu cho 42 biến quan sát cho thấy rằng sau khi loại từng biến không đáp ứng điều kiện, Factor Loading của các biến quan sát đã thay đổi Cuối cùng, các biến CK1 và CK2 đã bị loại khỏi mô hình sau khi thực hiện phân tích EFA.
Kết quả EFA lần cuối cho 40 biến quan sát (xem phụ lục 5) được thực hiện từng bước như sau:
Bước 1: Kiểm định mô hình (Test)
1 Tương quan giữa các biến nhân tố
Hệ số tải nhân tố (Factor loading, FD) là các hệ số tương quan đơn giữa các biến và nhân tố Theo khuyến nghị của Hair & ctg (1998, 111), để đạt tiêu chuẩn FD > 0.3, cỡ mẫu tối thiểu cần là 350 Với quy mô mẫu nghiên cứu là 403 quan sát, điều này đảm bảo rằng FD > 0.3.
(2)Kiểm định mô hình EFA
Tính tích hợp của EFA
Sử dụng thước đo KMO, ta có kết quả từ hồi quy:
Như vậy, phân tích yếu tố là thích hợp với dữ liệu thực tế
Tính tương quan giữa các biến
Dưạ vào kiểm định Bartlett (Bartett’ test)
H0: Mức tương quan các biến quan sát bằng không
Nếu Sig 50%), điều này cho biết 56% thay đổi của các nhân tố được giải thích bởi các biến quan sát (thành phần của Factor)
Kết luận cho thấy các biến quan sát đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết, bao gồm hệ số tải nhân tố, kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, và kiểm định phương sai cộng dồn của các yếu tố.
Nếu các biến quan sát nào không thoả các điều kiện kiểm định sẽ được loại ra
Mô hình tiếp tục kiểm định các biến quan sát còn lại, và bước cuối cùng chỉ giữ lại những biến quan sát đáp ứng đầy đủ các tiêu chí kiểm định.
Bước 2: Đặt tên lại cho các yếu tố đảm bảo yêu cầu phân tích (xem phụ lục 6)
Các biến độc lập được đặt tên là: F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8 Đặt tên lại F1: Cạnh tranh học tập Gồm có 6 biến quan sát như sau:
F1: CK5, CT1, CT2, CT3, CT4, CT5 Đặt tên lại F2: Phương pháp học tập Gồm có 9 biến quan sát như sau:
F2: PP1, PP2, PP3, PP4, PP5, PP9, PP10, PP11, TTLH1 Đặt tên lại F3: Cam kết học tập Gồm 6 biến quan sát như sau:
F3: CK3, CK4, CK5, CK6, CK7, KN2 Đặt tên lại F4: Khả năng tự học Gồm 10 biến quan sát như sau:
F4: TD5, KN1, KN2, KN3, KN4, KN5, PP2, PP3, PP7, TTLH3 được đổi tên thành F5: Kỹ năng ngoại ngữ và tin học, bao gồm 4 biến quan sát: NNTH1, NNTH2, NNTH3, NNTH4 F6: Thái độ học tập, bao gồm 7 biến quan sát.
F6: TD1, TD2, TD3, TD4, TD5, KN3, PP5 Đặt tên lại F7: Tương tác lớp học Gồm 5 biến quan sát như sau:
F7: PP9, TTLH2, TTLH3, TTLH4, TTLH5
Khái niệm phương pháp học tập là một khái niệm đa chiều, do đó, trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), các biến được đặt tên là PP6, PP7 và PP8 F8 được đổi tên thành "Tổ chức học tập", bao gồm ba biến quan sát.
Bước 3: Kiểm định lại hệ số Cronbach’s Alpha của 40 biến quan sát được trích sau khi phân tích EFA lần cuối cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha như sau:
Bảng 10: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo ( xem thêm phụ lục 9)
Nhân tố Biến quan sát Hệ số
Nhân tố thứ 1 (F1) CK5, CT1, CT2, CT3, CT4, CT5 0.829
PP1, PP2, PP3, PP4, PP5, PP9,
Nhân tố thứ 3 (F3) CK3, CK4, CK5, CK6, CK7, KN2 0.795
Nhân tố thứ 4 (F4) TD5, KN1, KN2, KN3, KN4, KN5, 0.810
TD1, TD2, TD3, TD4, TD5, KN3,
Nhân tố thứ 8 (F8) PP6, PP7, PP8 0.645
Bảng 10 cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha của 08 nhân tố được trích sau phân tích EFA lần cuối đều đạt yêu cầu Điều này chứng tỏ rằng sau 02 vòng phân tích EFA, cả 08 nhân tố này đều phù hợp cho nghiên cứu hồi quy.
4.5.2.2 Các nhân tố phụ thuộc
Kết quả phân tích EFA cho khái niệm Kết quả học tập cho thấy chỉ có một nhân tố duy nhất được rút ra, được đặt tên là “KT” (xem phụ lục 6).
EFA cũng phù hợp với dữ liệu vì tổng phương sai trích bằng 62.299% (>50%)
Kết quả phân tích sử dụng thước đo KMO cho thấy giá trị KMO là 0.746, nằm trong khoảng (0.5 < KMO < 1), cho thấy tính phù hợp của dữ liệu Đồng thời, kiểm định Bartlett cũng cho kết quả có ý nghĩa thống kê với Sig = 0.000, nhỏ hơn 0.05, khẳng định rằng các yếu tố cần được đặt tên lại để đảm bảo yêu cầu phân tích.
KT: Kết quả học tập gồm 4 biến quan sát như sau:
KT: KT1, KT2, KT3, KT4
Mô hình hiệu chỉnh sau khi được đặt tên sẽ bao gồm biến phụ thuộc là “Kết quả học tập” cùng với 8 biến độc lập: cạnh tranh học tập, phương pháp học tập, cam kết học tập, khả năng tự học, kỹ năng ngoại ngữ và tin học, thái độ học tập, tương tác lớp học, và hoạt động tự học.
Sau khi phân tích khám phá nhân tố (EFA), đề tài nghiên cứu được xây dựng mô hình được hiệu chỉnh để phân tích hồi quy như sau:
Kết quả học tập (Y) được xác định bởi nhiều yếu tố, bao gồm: cạnh tranh học tập (F1), phương pháp học tập (F2), cam kết học tập (F3), khả năng tự học (F4), kỹ năng ngoại ngữ và tin học (F5), thái độ học tập (F6), tương tác lớp học (F7), và tổ chức học tập (F8) Mỗi yếu tố này đóng góp một phần vào sự thành công trong học tập, tạo nên một mô hình phức tạp mà ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Giải thích ý nghĩa của các biến như sau:
• Y: là kết quả học tập (biến phụ thuộc)
• β 1 , β 2, β 3, β 4, β 5, β 6, β 7, β 8 : các hệ số hồi quy
• F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8 : các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên (biến độc lập)
Phân tích tương quan giúp xác định mối liên hệ giữa các biến Theo Trọng và Ngọc (2008), bước đầu trong phân tích hồi quy tuyến tính bội là xem xét mối quan hệ tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Kết quả từ Bảng 11 cho thấy ma trận hệ số tương quan giữa các biến không cao, với hệ số tương quan cao nhất giữa các biến độc lập đạt 0.676 ở mức ý nghĩa 99% Các giá trị Sig rất nhỏ (0.000) cho thấy các biến trong phân tích đều có ý nghĩa thống kê Kết quả này sẽ được đánh giá qua các bước phân tích hồi quy tiếp theo.
** Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed)
4.5.3.2 Đánh giá sự phù hợp của mô hình
Sự phù hợp của mô hình hồi quy thông qua các phương pháp đánh giá chủ yếu như sau:
- Hệ số R 2 hiệu chỉnh (Adjusted R Square): hệ số R 2 hiệu chỉnh là 0.425
Mô hình nghiên cứu cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Hệ số sig = 0.000 < 0.05 cho thấy hệ số R² hiệu chỉnh khác 0, nghĩa là các biến độc lập trong mô hình hồi quy đều có tác động đến sự thay đổi của biến phụ thuộc Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập đến kết quả học tập là khác nhau.
Bảng 12: Bảng kiểm định sự phù hợp của mô hình
Std Error of the Estimate
R Square Change F Change df1 df2 Sig F
1 660 a 436 425 40384 436 38.077 8 394 000 1.943 a Predictors: (Constant), F8, F1, F5, F6, F3, F7, F2, F4 b Dependent Variable: KT
(Nguồn kết quả hồi quy 8 nhân tố)