GIỚI THIỆU
ặt vấn đề
Việc hội nhập kinh tế và mở cửa đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam Kể từ khi luật đầu tư nước ngoài được ban hành vào cuối năm 1987, nền kinh tế đã có những chuyển biến tích cực với tốc độ tăng trưởng GDP gia tăng, cơ cấu nền kinh tế được chuyển dịch và xuất khẩu hàng hóa được đẩy mạnh.
Từ năm 1986 đến 1990, GDP của Việt Nam tăng trưởng bình quân 4,4% mỗi năm Trong giai đoạn 1991-1995 và 1996-2000, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt lần lượt 8,2% và 7% Tuy nhiên, từ năm 2008, tăng trưởng GDP đã chững lại do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu Trong giai đoạn 2001-2010 và 2011-2015, GDP tăng trưởng bình quân lần lượt là 7,26% và 6% Trong hai năm gần đây, tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt 6,21% và 6,81% vào năm 2016 và 2017 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế sau đổi mới, với 211 dự án và tổng vốn đăng ký 1.603,5 triệu USD trong ba năm đầu tiên sau khi Luật đầu tư nước ngoài được ban hành vào năm 1987, mặc dù tác động của FDI thời điểm đó chưa rõ rệt.
Từ năm 1991 đến 1995, Việt Nam đã thu hút 18.379,1 triệu USD vốn FDI, đánh dấu giai đoạn bùng nổ FDI nhờ vào chi phí nhân công thấp, lực lượng lao động dồi dào và nhiều ngành nghề chưa được khai thác Tiềm năng về khoáng sản và thị trường rộng lớn cũng góp phần thu hút đầu tư mạnh mẽ từ các doanh nghiệp nước ngoài, giúp tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 8,2%, gần gấp đôi so với giai đoạn trước Tuy nhiên, từ 1996 đến 2000, việc thu hút FDI giảm sút do khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 1997 và sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các nước như Trung Quốc và Ấn Độ.
2010, dòng vốn FDI đã dần khôi phục trở lại nhưng vẫn còn chậm so với những năm đầu tiên
Từ năm 2009 đến 2015, dòng vốn FDI vào Việt Nam giảm sút do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 Tuy nhiên, sau khi Việt Nam ký kết Hiệp định thương mại tự do (FTA) vào năm 2016, nguồn vốn FDI bắt đầu có dấu hiệu phục hồi Tổng giá trị FDI đăng ký, đầu tư bổ sung và mua cổ phần đã đạt hơn 24,3 tỷ USD, tăng 7,1% so với năm 2015 Đến năm 2017, tổng vốn FDI vào Việt Nam gần 36 tỷ USD, đạt mức cao nhất kể từ năm 2009.
Sự tăng trưởng của dòng vốn FDI đã góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế Việt Nam trong những năm qua Việc thu hút FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn hạn hẹp mà còn giúp tiếp thu công nghệ tiên tiến và học hỏi các phương thức quản lý hiệu quả Đặc biệt, các dự án FDI đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm, thúc đẩy thị trường và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Thị trường ở các quốc gia học đang phát triển mạnh mẽ, dẫn đến sự cạnh tranh khốc liệt về vốn FDI đối với Việt Nam Để thu hút dòng vốn FDI mà không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, cần có những chính sách hợp lý Điều quan trọng là xác định các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài và mối quan hệ giữa chúng với dòng vốn FDI Tác giả đã chọn đề tài "Nghiên cứu
c ti u nghi n cứu
Nghiên cứu này phân tích tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, tập trung vào cả ngắn hạn và dài hạn Dữ liệu được thu thập từ tháng 1 năm 2006 đến tháng 3 năm 2018, nhằm đánh giá xu hướng và ảnh hưởng của các yếu tố này đối với FDI tại Việt Nam.
Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ nhân quả giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam và các yếu tố vĩ mô trong khoảng thời gian từ tháng 1 năm 2006 đến tháng 3 năm 2018.
Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến dòng vốn FDI vào Việt Nam trong cả dài hạn và ngắn hạn từ tháng 1 năm 2006 đến tháng 3 năm 2018 là một vấn đề quan trọng Nghiên cứu này nhằm phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô và dòng vốn FDI, từ đó đưa ra những nhận định về xu hướng đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn này.
Mối quan hệ nhân quả giữa dòng vốn FDI vào Việt Nam và các yếu tố kinh tế vĩ mô từ tháng 1 năm 2006 đến tháng 3 năm 2018 cho thấy sự tác động mạnh mẽ của các yếu tố như tăng trưởng GDP, lạm phát và tỷ giá hối đoái đến quyết định đầu tư Nghiên cứu chỉ ra rằng dòng vốn FDI không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế mà còn phản ánh tình hình kinh tế vĩ mô của đất nước Sự ổn định kinh tế vĩ mô là yếu tố quan trọng thu hút đầu tư nước ngoài, trong khi dòng vốn FDI cũng góp phần cải thiện các chỉ số kinh tế vĩ mô.
ối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tổng sản phẩm quốc nội, tỷ giá, lãi suất, xuất khẩu và nhập khẩu, cùng với tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu: nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ th ng 1 năm
2006 tới th ng 3 năm 2018 tại Việt Nam.
hương pháp nghi n cứu
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, tác giả đã tiến hành phân tích dữ liệu từ năm 2006 đến tháng 3 năm 2018, sử dụng phương pháp phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) thông qua phần mềm Eviews 9.
óng góp thực tiễn của đề tài
Dòng vốn FDI đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh quốc gia đang phát triển với nhu cầu vốn cao Nhờ vào FDI, nền kinh tế Việt Nam đã nhận được một lượng vốn đáng kể mà không phải chịu lãi suất, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và cải thiện cơ sở hạ tầng.
Sự ra đời của một thị trường năng động và đa dạng đã góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng GDP, đặc biệt từ năm 1987 khi hiến luật đầu tư được ban hành Tốc độ tăng trưởng kinh tế đã tăng từ 4,4% lên 6,81% vào năm 2017.
Để thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam, các nhà chính sách cần xây dựng các chính sách phù hợp Nghiên cứu này áp dụng mô hình hồi quy đa biến với dòng vốn FDI là biến phụ thuộc và các biến kinh tế vĩ mô quan trọng Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trước đây về tác động của các yếu tố vĩ mô đến FDI, hầu hết đều sử dụng dữ liệu theo quý hoặc năm Bài nghiên cứu này sẽ sử dụng dữ liệu theo tháng để phân tích mối quan hệ này Ngoài ra, còn thiếu các nghiên cứu về tác động dài hạn và ngắn hạn của các biến số đến dòng vốn FDI Trong bối cảnh cạnh tranh với các nền kinh tế khác, việc cập nhật tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô là cần thiết để điều chỉnh chính sách kinh tế phù hợp với thị trường hiện tại.
Bài nghiên cứu của tác giả đã sử dụng dữ liệu trong kho ảng thời gian từ tháng 1 năm
Từ năm 2006 đến tháng 3 năm 2018, chúng ta có thể phân tích các biến số hiện tại để hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại Dựa trên những kết quả thực tiễn thu được, có thể đưa ra các đề xuất chính sách phù hợp.
Bố c c của đề tài
Bài nghiên cứu sẽ được trình bày qua 5 phần:
- Lý do chọn đề tài
- Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
- Câu hỏi và đối tượng nghiên cứu
- Ý nghĩa và cấu trúc của đề tài
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đây
- Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trước đây
Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm Chương 5: Kết luận và đề xuất giải pháp
ỔNG QUAN LÝ THUY T VÀ CÁC K T QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆ ƢỚ ÂY
Tổng quan lý thuyết
2.1.1 Lý thuyết tân cổ điển
Trong các lý thuyết kinh tế vĩ mô truyền thống, áp lực lợi nhuận từ thị trường nội địa thúc đẩy các công ty từ các nước công nghiệp đầu tư vào các thị trường mới nổi Lý thuyết tân cổ điển về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cho rằng, để gia tăng sự giàu có, các công ty thường chuyển tư liệu sản xuất đến các quốc gia kém phát triển với nguồn lao động dồi dào và chi phí thấp hơn Điều này dẫn đến dòng chảy vốn từ các quốc gia giàu có sang các nước thiếu hụt vốn.
2.1.2 Lý thuyết vòng đời sản phẩm
Lý thuyết FDI của Raymon Verron (1966) phân tích mối quan hệ giữa chu kỳ sản phẩm và dòng vốn FDI dương Ở giai đoạn ban đầu, không có tiêu chuẩn cho sản phẩm, dẫn đến sự gia tăng nhu cầu từ thị trường nội địa và sự ra đời của các sản phẩm tiêu chuẩn hóa Khi thị trường nội địa bão hòa và cạnh tranh gia tăng, các công ty sẽ xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài, với chi phí sản xuất là yếu tố quyết định vị trí Việt Nam ngày càng thu hút nhà đầu tư nước ngoài khi chi phí đầu tư tại các nước cạnh tranh tăng, dẫn đến việc các công ty đa quốc gia cắt giảm sản xuất tại thị trường nội địa.
Trung Quốc đã chuyển giao cho các công ty con tại Việt Nam, ví dụ như việc cung cấp các tấm quảng cáo cho thức ăn McDonald từ Việt Nam thay vì từ Trung Quốc Điểm nổi bật của Verron trong Lý thuyết về chu kỳ sản phẩm là khả năng thích ứng với những thay đổi theo thời gian, vượt trội hơn so với các lý thuyết khác.
2.1.3 Lý thuyết nội bộ hóa
Lý thuyết nội bộ hóa, được phát triển bởi Buckley và Casson vào năm 1976, giải thích sự tồn tại và chức năng của các công ty đa quốc gia Nội bộ hóa giúp giảm chi phí giao dịch bằng cách sản xuất trong một công ty thay vì giữa các công ty khác, từ đó nâng cao lợi nhuận trên tài sản (ROA) Một lý do khác cho nội bộ hóa là để thay thế các thị trường bên ngoài không hoàn hảo, như khi một công ty đa quốc gia từ nước phát triển đầu tư vào thị trường đang phát triển thiếu trình độ quản lý Trong trường hợp này, công ty thường chuyển giao nhân viên cũ để đảm bảo hiệu quả Ngoài ra, một số công nghệ cốt lõi sẽ không được chuyển giao cho các công ty khác Tuy nhiên, hoạt động nội bộ hóa cũng có thể dẫn đến xung đột giữa người mua và nhà sản xuất khi có sự khác biệt trong việc thiết lập giá sản phẩm, đặc biệt khi mỗi bên nắm giữ vị trí độc quyền (Krugman, 2003).
Mô hình chiết trung của John Dunning (1981, 1988) đã trở thành lý thuyết chủ đạo về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tích hợp nhiều lý thuyết kinh tế quốc tế Dunning kết hợp lý thuyết kinh tế vĩ mô và thương mại với các yếu tố vi mô và hành vi của công ty để giải thích lý do các công ty đa quốc gia đầu tư vào các địa điểm cụ thể Mô hình OLI xác định ba yếu tố quyết định của FDI: Sở hữu, Vị trí và Lợi thế nội bộ hóa Lợi thế sở hữu bao gồm các điều kiện như vốn, nguồn lực, công nghệ và kỹ năng quản lý cần thiết cho đầu tư nước ngoài Lợi thế vị trí đề cập đến các lợi ích tại nước sở tại, như nguồn nguyên liệu giá rẻ và các ưu đãi thuế Cuối cùng, lợi thế nội bộ hóa cho phép công ty kiểm soát sản xuất và phân phối thông qua các chi nhánh nước ngoài nhằm giảm chi phí.
Các nhà đầu tư trong các năm 1977 và 1993 thường tìm kiếm thị trường lớn và phát triển nhanh để thâm nhập Họ cũng chú trọng đến hiệu quả, đặc biệt là việc giảm thiểu tổng chi phí, như lựa chọn vị trí gần quê hương để giảm chi phí vận chuyển hoặc đầu tư vào các quốc gia có chi phí lao động thấp Ngoài ra, việc đầu tư vào nguồn lực cũng tập trung vào sự dồi dào và ổn định của nguyên liệu và nguồn năng lượng từ nước sở tại.
Các yếu tố tác độ ng đến nguồn vốn FDI vào Việt Nam
2.2.1 Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong lãnh thổ của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định GDP bao gồm tiêu dùng cá nhân và công cộng, chi tiêu của chính phủ, đầu tư, và chi tiêu trong các lĩnh vực xây dựng và thương mại Chỉ số GDP được sử dụng để phản ánh tình hình hoạt động của nền kinh tế.
Theo nghiên cứu của Fedderke và Romm (2006), quy mô thị trường của một quốc gia, được đo bằng GDP thực, có tác động tích cực đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
GDP cao của một quốc gia thu hút nhiều dòng vốn FDI, vì nó phản ánh quy mô thị trường mở rộng và nhu cầu vốn gia tăng trong nền kinh tế Điều này dẫn đến việc các nhà đầu tư nước ngoài đổ thêm vốn vào để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế.
Theo Billington (1999), lãi suất là yếu tố quyết định đầu tư FDI tại 7 quốc gia công nghiệp Tương tự, Hong và Kim (2002) cho rằng lãi suất thấp trong khối EU là lý do chính để các công ty đa quốc gia Hàn Quốc đầu tư sản xuất tại đây Culem (1988) cũng chỉ ra rằng lãi suất thấp ở quốc gia nội địa thu hút dòng vốn FDI, tạo lợi thế về giá cho nhà đầu tư.
Tỷ giá hối đoái thể hiện giá trị của đồng nội tệ so với một đồng tiền khác, bao gồm hai thành phần: đồng nội tệ và ngoại tệ Tỷ giá có thể được niêm yết theo cách trực tiếp, trong đó đồng ngoại tệ là đồng tiền cơ sở và đồng nội tệ là đồng tiền đối ứng, hoặc theo phương pháp niêm yết gián tiếp, khi đồng ngoại tệ là đồng tiền đối ứng và đồng nội tệ là đồng tiền cơ sở.
Theo Tolentino (2010), tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến FDI qua hai hiệu ứng chính: hiệu ứng tài sản và giá thành sản xuất Khi đồng nội tệ giảm giá, giá thành sản xuất trong nước cũng giảm, dẫn đến tăng lợi nhuận cho các khoản đầu tư ra nước ngoài, từ đó thu hút dòng vốn FDI Hiệu ứng tài sản liên quan đến sức khỏe của các nhà đầu tư nước ngoài, khi họ nhận thấy rằng chi phí đầu vào như nhân công, đất đai và máy móc trở nên rẻ hơn do đồng nội tệ mất giá Điều này khuyến khích các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư nhiều hơn vào quốc gia đó, làm cho việc thu hút FDI trở nên dễ dàng hơn.
Lạm phát là tỷ lệ thể hiện mức độ tăng giá của hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến giảm sức mua của đồng nội tệ Tỷ lệ lạm phát ảnh hưởng đến sự ổn định của nền kinh tế, mức độ căng thẳng trong nội bộ nền kinh tế, và khả năng của chính phủ cùng ngân hàng trung ương trong việc cân bằng ngân sách quốc gia Tỷ lệ lạm phát cao có thể làm giảm lợi nhuận thực từ đồng nội tệ của các doanh nghiệp FDI, trong khi tỷ lệ lạm phát thấp lại cho thấy dấu hiệu ổn định của nền kinh tế và khuyến khích dòng vốn FDI.
Nghiên cứu năm 2001 về dòng vốn FDI tại Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy rằng tỷ lệ lạm phát thấp sẽ thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, từ đó gia tăng dòng vốn FDI vào quốc gia này.
2.2.5 Tổng giá trị Xuất khẩu
Tổng giá trị xuất khẩu là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được bán ra cho các quốc gia hàng năm Xuất khẩu là một hình thức giao dịch lâu đời và thường có quy mô lớn ở những quốc gia không có hạn chế thương mại như thuế quan hoặc trợ cấp Các công ty lớn trong nền kinh tế phát triển thường có doanh thu từ xuất khẩu hàng hóa Khả năng xuất khẩu có thể thúc đẩy phát triển kinh tế Một trong những chức năng chính của ngoại giao và chính sách đối ngoại là thúc đẩy thương mại vì lợi ích của tất cả các bên giao dịch.
2.2.6 Tổng giá trị Nhập khẩu
Tổng giá trị nhập khẩu là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ từ các quốc gia khác Nhập khẩu và xuất khẩu là xương sống của thương mại quốc tế Khi giá trị nhập khẩu vượt quá giá trị xuất khẩu, quốc gia đó sẽ rơi vào tình trạng thâm hụt thương mại.
Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều ảnh hưởng đến quan hệ thương mại (Buckley et al,
Khi một quốc gia đầu tư ra nước ngoài, chính phủ thường tìm cách giảm thiểu mất cân đối thương mại quốc tế Ví dụ, chính phủ Mỹ không nỗ lực làm tăng giá trị nhân dân tệ để giải quyết các vấn đề kinh tế xã hội trong nước, như thất nghiệp, liên quan đến thâm hụt thương mại với Trung Quốc Ở cấp độ công ty, nếu dòng vốn FDI hoạt động hiệu quả trong giai đoạn đầu, sẽ có khả năng cao cho các khoản đầu tư tiếp theo.
1976), bao g m cơ sở sản xuất, công nghệ tiên tiến và c c chuy n gia trong trường hợp đầu tư vào một nước đang ph t triển như Việt Nam
2.3 hảo ược kết quả các nghi n cứu thực nghiệm trước đây
GDP tác động đến FDI
Pradhan và các cộng sự (2011) đã phát hiện mối quan hệ tích cực giữa FDI và GDP trong ngắn hạn thông qua nghiên cứu trên bảy quốc gia.
Nghiên cứu về Bangladesh, Ấn Độ, Nepal, Pakistan, Sri Lanka và Maldives trong giai đoạn 1980-2010 đã được thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu bảng và các phương pháp VAR và ECM.
Nghiên cứu của A Boateng và các cộng sự (2015) đã chỉ ra các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
Na Uy Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ năm 1986 đến 2009 cho thấy mô hình VAR chỉ ra rằng tổng sản lượng quốc nội (GDP) có mối quan hệ tích cực với tổng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào Na Uy.
Kiran (2011) đã sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo quý trong giai đoạn (1992-