TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Điều kiện cơ sở nơi thực tập
Trại Minh Châu, thuộc Công ty cổ phần chăn nuôi CP Việt Nam, tọa lạc tại phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh Với tổng diện tích khoảng 150ha, trại có địa hình phức tạp, bao gồm đồi núi cao và nằm sâu trong khu vực khai thác than, cách xa khu dân cư Diện tích sử dụng của trại là 8ha.
Thành phố Hạ Long, tọa lạc tại trung tâm tỉnh Quảng Ninh, có diện tích 271,95 km² và bờ biển dài gần 50 km Hạ Long đóng vai trò quan trọng về chính trị, kinh tế và an ninh quốc phòng trong khu vực quốc gia.
Phía Đông giáp thành phố Cẩm Phả
Phía Tây giáp thị xã Quảng Yên
Phía Bắc giáp huyện Hoành Bồ
Phía Nam là vịnh Hạ Long
Thành phố Hạ Long, thuộc tỉnh Quảng Ninh ở Đông Bắc Bộ, có khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển với hai mùa rõ rệt: mùa đông và mùa hè Trại Minh Châu cũng chịu ảnh hưởng của khí hậu đặc trưng này.
Nhiệt độ trung bình hằng năm tại khu vực này là 23,7°C Mùa đông kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, với nhiệt độ trung bình là 16,7°C, có thể xuống thấp nhất là 5°C Trong khi đó, mùa hè diễn ra từ tháng 5 đến tháng 10, với nhiệt độ trung bình đạt 28,6°C, và có thể nóng nhất lên đến 38°C.
- Lượng mưa: trung bình một năm của Hạ Long là 1832 mm, phân bố không đều theo 2 mùa: mùa hè, mưa từ tháng 5 đến tháng 10, chiếm từ 80 -
Mùa mưa chiếm 85% tổng lượng mưa hàng năm, với lượng mưa cao nhất rơi vào tháng 7 và tháng 8, đạt khoảng 350mm Ngược lại, mùa đông là thời kỳ khô hạn, chỉ có 15-20% tổng lượng mưa cả năm Tháng 12 và tháng 1 là thời điểm có lượng mưa thấp nhất, chỉ khoảng từ 4 đến 20mm.
- Độ ẩm: không khí trung bình hằng năm là 84% Đồng thời khí hậu ở
Hạ Long trải qua hai loại gió mùa rõ rệt: gió Đông Bắc vào mùa đông và gió Tây Nam vào mùa hè Với vị trí là vùng biển kín, Hạ Long ít bị ảnh hưởng bởi các cơn bão lớn, và sức gió mạnh nhất trong các cơn bão thường chỉ đạt cấp 9, cấp 10.
Quảng Ninh, bao gồm Hạ Long, hàng năm phải đối mặt với 5 - 6 cơn bão, có năm lên tới 9 - 10 cơn Các cơn bão thường đạt cấp 8 - 9, thậm chí có những cơn lên tới cấp 12 Tháng 7 và tháng 8 là thời điểm bão thường đổ bộ vào khu vực này Ngoài ra, giông bão thường xảy ra vào mùa hè, trung bình mỗi tháng có khoảng 5 ngày, chủ yếu vào buổi trưa và chiều.
- Chế độ gió mùa: mùa đông từ tháng 10 đến tháng 3, tháng 4 năm sau thường chịu ảnh hưởng của gió Bắc, Đông Bắc, mỗi tháng từ 3 - 4 đợt Mùa
Hè từ tháng 5 đến tháng 9, chủ yếu là gió Nam, Đông Nam Tốc độ gió trung bình năm là 3 - 3,4 m/s
2.1.3 Cơ cấu tổ chức của trại
Cơ cấu tổ chức trại bao gồm có:
• 3 kỹ sư trại của Công ty CP
• 3 tổ trưởng (1 tổ trưởng chuồng đẻ, 1 tổ trưởng chuồng bầu, 1 tổ trưởng hậu bị)
• 21 công nhân (8 công nhân hậu bị, 13 công nhân nái)
• 3 thợ điện nước chịu trách nhiệm vận hành và khắc phục khi có sự cố
• 2 cấp dưỡng phục vụ ăn uống
Trang trại được chia thành hai khu vực chính: khu vực chăn nuôi lợn nái sinh sản, bao gồm chuồng đẻ, chuồng bầu và chuồng nái hậu bị, và khu vực chăn nuôi lợn hậu bị Tất cả các khu vực đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của trại.
2.1.4 Cơ sở vật chất của trại
Trang trại rộng khoảng 150 ha, bao gồm khu chăn nuôi, khu nhà ở, các công trình phụ, đất trồng cây ăn quả, ao hồ, và phần lớn diện tích còn lại là rừng cây xanh chủ yếu là keo và bạch đàn Những cây này không chỉ tạo ra môi trường không khí trong lành mà còn giúp điều hòa lượng nước ngầm.
- Khu chăn nuôi chia làm hai khu riêng biệt gồm khu chăn nuôi lợn nái sinh sản và khu chăn nuôi lợn hậu bị
Khu chăn nuôi lợn nái sinh sản được thiết kế để nuôi hơn 1000 nái với các giống lợn chất lượng cao như Landrace, Yorkshire và Duroc, được nhập khẩu từ nước ngoài Những giống lợn này không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn có sức đề kháng tốt, giúp tạo ra con giống chất lượng và năng suất cao Trang trại đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất lợn bố mẹ, cung cấp nguồn giống cho toàn bộ hệ thống chăn nuôi lợn của chi nhánh Công ty.
Khu chăn nuôi lợn hậu bị bao gồm 8 dãy chuồng, mỗi dãy có 20 ô chuồng, với số lượng lợn trong mỗi chuồng dao động từ 550 đến 700 con Tổng số lợn trong khu vực này luôn được duy trì trong khoảng từ 3600 đến 5000 con.
Một số công trình phụ thiết yếu cho chăn nuôi bao gồm kho thức ăn, kho thuốc, kho vật tư thiết bị điện và cơ khí, phòng pha tinh, và phòng khử trùng.
Hệ thống chuồng được thiết kế khép kín với giàn mát ở đầu chuồng và quạt thông gió ở cuối chuồng Đặc biệt, chuồng nái đẻ còn được trang bị máy sưởi để điều chỉnh nhiệt độ trong những ngày lạnh giá.
- Phòng pha tinh có các dụng cụ hiện đại như: kính hiển vi, hệ thống cảm biến nhiệt, nồi hấp cách thủy, tủ sấy và các dụng cụ khác
- Trong khu chăn nuôi đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu đều được đổ bê tông và có hố sát trùng
- Xung quanh trại còn trồng rau, cây ăn quả, đào ao nuôi cá tạo môi trường thông thoáng
Nguồn nước sạch được khai thác từ độ sâu hơn 2000 m trong lòng núi, cách biệt với khu dân cư, đã được kiểm định an toàn để phục vụ cho sản xuất.
Hệ thống xử lý chất thải bằng bioga kết hợp với hệ thống ép phân tự động hiện đại giúp sản xuất phân hữu cơ chất lượng cao cho nông nghiệp.
* Cơ cấu đàn lợn nái bao gồm: nái hậu bị, nái kiểm định và nái cơ bản
Cơ sở khoa học liên quan đến chuyên đề
2.2.1 Những hiểu biết về quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái giai đoạn mang thai
Kỹ thuật chăm sóc lợn nái là yếu tố quyết định năng suất của trang trại, do đó cần thực hiện một cách nghiêm ngặt và chính xác để đạt hiệu quả cao Để nâng cao năng suất, cần tăng tỷ lệ đẻ và số con mỗi nái mỗi năm, đồng thời giảm tỷ lệ loại thải và tỷ lệ chết của nái và con Quy trình kỹ thuật tốt cần đáp ứng ba mục tiêu chính: giống lợn chất lượng, quản lý và chăm sóc hiệu quả, cùng với việc phòng và trị bệnh nghiêm ngặt.
Để chọn giống lợn chất lượng, cần đảm bảo từ khi sinh ra đến lúc chọn giống, lợn đạt khối lượng trên 80 kg Lợn phải được nuôi dưỡng trong điều kiện tốt và ăn thức ăn chất lượng cao để phát huy tiềm năng di truyền Việc chọn giống nên dựa trên các chỉ tiêu như ADG (tăng khối lượng trung bình hàng ngày), FCR (hệ số chuyển đổi thức ăn) và BF (độ dày mỡ lưng).
Khi chọn bộ phận sinh dục của lợn hậu bị, cần chú ý đến số lượng vú từ 12 đến 16, đảm bảo cân đối và khoảng cách giữa các vú đều đặn Các vú không được lép hay kẹ, hai hàng vú phải cách đều nhau với từng núm vú to, trơn, tròn bóng và màu hồng Chỉ nên chọn lợn hậu bị có vú 1 hoặc 2 tầng.
Lợn đực giống cần có 2 dịch hoàn to đều, không treo cao hay trễ thấp Da dịch hoàn phải trơn nhẵn, không quá bóng và không nhăn nheo, với phụ dịch hoàn nổi rõ để thể hiện tính hăng Bao quy đầu nên có kích thước vừa phải và không bị tịt.
- Lợn hậu bị: Âm môn hình trái tim (quả đào), xuôi không hất lên, âm môn to, mẩy, không đầu thừa của niệu quản
* Xác định tuổi và khối lượng phối giống lần đầu: Theo Phạm Hữu
Tuổi động dục đầu tiên ở lợn nội (Ỉ, Móng Cái) rất sớm, từ 4 - 5 tháng khi khối lượng đạt 20 - 25 kg Trong khi đó, lợn nái lai có tuổi động dục lần đầu muộn hơn, bắt đầu từ 6 tháng tuổi với khối lượng cơ thể 50 - 55 kg Đối với lợn ngoại, tuổi động dục muộn hơn, từ 6 - 8 tháng khi đạt 65 - 80 kg, đặc biệt các giống lợn ngoại như Yorkshire và Landrace bắt đầu động dục từ 7 - 8 tháng tuổi.
* Sắp xếp lợn nái trong chuồng:
- Lợn nái phối xong được xếp theo tuần phối hoặc hình vòng tròn (mô hình cuốn chiếu)
- Lợn nái cai sữa từ chuồng đẻ xuống được sắp xếp nơi gần lợn đực nhất, có nhiều ánh sáng, tiếng ồn…
- Những lợn nái có vấn đề: Đau chân, xảy thai, viêm có mủ cơ quan sinh dục… được sắp xếp vào một khu riêng cuối hướng gió
* Kiểm tra nái hàng ngày:
- Theo dõi nái theo thời khoá biểu làm việc hàng ngày: sáng - trưa - chiều, kiểm tra nái lốc, bỏ ăn, đau chân, sảy thai ngày 1 lần
Để kích thích lợn nái lên giống, vào ngày cai sữa, nên cho nái ăn 0,5kg thức ăn vào buổi sáng và nhịn ăn vào buổi chiều Sau đó, đưa lợn nái về khu nhốt chờ phối và hàng ngày kiểm tra lợn đực để phát hiện động dục Từ 1 đến 2 ngày sau khi cai sữa, cần nhốt lợn vào ô tập trung theo tuổi và thể trạng, giúp nái nhanh chóng lên giống.
Chuồng trại hợp lý cần có kết cấu xây dựng đúng quy cách, đảm bảo tính tiện lợi, đơn giản và hiệu quả cao Nhiệt độ trong chuồng phải được duy trì ổn định ở mức 25 - 28℃ vào mùa hè, đồng thời cần chú ý đến độ ẩm, tốc độ gió, mùa vụ và khí hậu Việc kiểm tra thường xuyên các yếu tố như quạt hút, khe hở, hệ thống làm mát, trần, bạt, ánh sáng và tiếng ồn là rất quan trọng để đảm bảo môi trường sống tốt cho vật nuôi.
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng đối với lợn nái mang thai và nuôi con, yêu cầu cung cấp đầy đủ cả về số lượng lẫn chất lượng dinh dưỡng để đạt hiệu quả sinh sản cao Chế độ này bao gồm dinh dưỡng năng lượng, dinh dưỡng protein, ảnh hưởng của khoáng chất, nguyên tố đa vi lượng và vitamin.
Nhu cầu năng lượng là yếu tố thiết yếu giúp cơ thể mẹ duy trì quá trình nuôi thai, tiết sữa và nuôi con Nhu cầu này thay đổi theo từng giai đoạn, do đó cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho lợn nái để tránh lãng phí thức ăn và giảm giá thành sản phẩm Thiếu hụt năng lượng có thể ảnh hưởng đến sinh lý bình thường của động vật Năng lượng được cung cấp chủ yếu dưới hai dạng: Gluxit chiếm 70 - 80% và lipit chiếm 10 - 13% tổng năng lượng.
Khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong cơ thể lợn, chiếm khoảng 3% trọng lượng, trong đó canxi và photpho chiếm đến 75% Ngoài ra, natri và kali cũng chiếm khoảng 25%, cùng với một lượng nhỏ magie, sắt, kẽm, đồng và các nguyên tố khác ở dạng dấu vết Ví dụ, canxi có thể ngăn cản sự hấp thu kẽm, dẫn đến rối loạn da và hiện tượng sừng hóa.
Vitamin đóng vai trò quan trọng trong sự chuyển hóa bình thường của mô bào, sức khỏe, sinh trưởng và duy trì Một số vitamin như B12 có thể được lợn tự tổng hợp, trong khi các vitamin khác như A, D, E thường thiếu và cần được bổ sung Việc bổ sung vitamin cần được thực hiện đúng cách, vì cả thừa và thiếu đều có thể gây hại cho sức khỏe của lợn.
+ Thiếu vitamin A: Lợn con chậm lớn, da khô, mắt kém, lợn nái mang thai dễ xảy thai, đẻ non
Thiếu vitamin D có thể dẫn đến sự phát triển kém ở thai nhi và nguy cơ liệt chân trước và sau khi đẻ Trong khi đó, thiếu vitamin E gây ra hiện tượng chết phôi, chết thai, và ảnh hưởng đến khả năng động dục của lợn, đặc biệt là lợn nái mang thai Để nâng cao năng suất sinh sản và hiệu quả chăn nuôi, việc cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và khẩu phần ăn hợp lý là rất quan trọng, đáp ứng nhu cầu sinh trưởng và phát dục trước và sau khi đẻ, cũng như trong quá trình nuôi con.
Nhu cầu về protein là rất quan trọng trong khẩu phần thức ăn cho lợn, vì nó là thành phần thiết yếu cho mọi hoạt động trao đổi chất và cấu tạo mô trong cơ thể Việc cung cấp protein cần đảm bảo đủ số lượng và cân đối các axit amin không thay thế như lyzine, methionine, histidin, cystein, và tryptophan Thêm vào đó, thức ăn cũng cần có giá trị sinh học cao, dễ tiêu hóa và dễ hấp thu.
* Chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái chửa:
Dinh dưỡng cho lợn nái có chửa rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của cả lợn mẹ và lợn con Cần cung cấp đầy đủ dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu phát triển của bào thai, duy trì sức khỏe lợn mẹ và tích lũy cho việc tiết sữa sau này Đối với lợn nái tơ, cần thêm dinh dưỡng để tiếp tục phát triển Khẩu phần ăn phù hợp cho lợn hậu bị và lợn nái vừa cai sữa là rất cần thiết để đảm bảo khối lượng cơ thể cân đối và sức khỏe tốt, tránh viêm nhiễm và gầy yếu, từ đó ảnh hưởng đến thời gian động dục và khả năng đậu thai Sau khi cai sữa, lợn nái thường giảm khối lượng cơ thể, do đó việc cung cấp khẩu phần ăn hợp lý giúp bù đắp lại khối lượng cơ thể, thúc đẩy chu kỳ động dục và tăng tỷ lệ đậu thai.
Trong giai đoạn chửa kỳ I khẩu phần ăn của lợn phải có tỷ lệ protein là
Trong giai đoạn I, năng lượng trao đổi cần thiết là 13 - 14%, tương đương với 2.800 – 2.900 Kcal, với tỷ lệ protein trong khẩu phần ăn chỉ cần duy trì ở mức thấp Tuy nhiên, ở giai đoạn II, tỷ lệ protein cần tăng lên từ 15 - 20% do bào thai phát triển nhanh chóng Giai đoạn I chủ yếu tập trung vào dinh dưỡng cho lợn nái để duy trì sức khỏe, trong khi giai đoạn II yêu cầu cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn cho bào thai, nhằm đảm bảo lợn con khi sinh ra đạt khối lượng tiêu chuẩn Cụ thể, lợn con sơ sinh giống Larndrace có khối lượng trung bình đạt 1,4 kg/con, trong khi giống Yorkshire đạt 1,3 kg/con.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.3.1 Tình hình nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam một số nhà khoa học thú y đã có những nghiên cứu tổng kết về bệnh sinh sản trên đàn lợn nái Bệnh sinh sản có ảnh hưởng rất lớn đến năng suất sinh sản của lợn nái, nó không chỉ làm giảm sức sinh sản của lợn nái mà còn có thể làm cho nái mất khả năng sinh sản, chậm sinh hay làm giảm khả năng sống sót của lợn con
Theo nghiên cứu của Trần Ngọc Bích và cộng sự (2016), 143 lợn nái sau khi sinh đã được khảo sát về tình trạng viêm nhiễm đường sinh dục Kết quả cho thấy có 106 con lợn nái tiết dịch nghi ngờ viêm, chiếm tỷ lệ 74,13% Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả điều trị của một số loại kháng sinh đối với tình trạng này.
Theo Nguyễn Xuân Bình (2000) [2] cho biết: Ở những nái bị viêm tử cung thường biểu hiện sốt theo quy luật sáng chiều (sáng sốt nhẹ, chiều sốt nặng).
Viêm tử cung, theo Lê Văn Năm (1999), là một trong những nguyên nhân chính gây vô sinh và rối loạn chức năng sinh dục Quá trình viêm trong dạ con cản trở sự di chuyển của tinh trùng và tạo ra các độc tố có hại như Spermiolisin, làm giảm khả năng sống sót của tinh trùng Sự tích tụ độc tố từ vi khuẩn, vi trùng và đại thực bào cũng gây bất lợi cho tinh trùng Nếu có thụ thai, phôi thai trong môi trường dạ con dễ bị chết non.
Phạm Sỹ Lăng và cộng sự (2002) khuyến cáo rằng không nên cho lợn nái phối giống trong lần động dục đầu tiên Lý do là cơ thể lợn nái chưa phát triển đầy đủ và chưa tích tụ đủ chất dinh dưỡng để nuôi thai, đồng thời trứng cũng chưa chín hoàn chỉnh Để đạt hiệu quả sinh sản tốt và duy trì con cái lâu bền, cần bỏ qua lần động dục đầu tiên này.
1 - 2 chu kỳ rồi mới cho phối giống Thường cho động dục thứ 2 - 3 trở đi
Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn (2006) chỉ ra rằng chế độ nuôi dưỡng và chăm sóc kém, cùng với sự thiếu hụt protein, gluxit, lipit, và các khoáng chất như Ca, P, Iod, cũng như vitamin A và D, có thể dẫn đến tình trạng suy nhược cơ thể Hệ quả là không đủ chất dinh dưỡng để nuôi thai, gây ra tình trạng thai chết hoặc đẻ non.
2.3.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Ngành chăn nuôi lợn trên thế giới đang phát triển mạnh mẽ, với các quốc gia đầu tư vào việc cải thiện chất lượng giống và áp dụng các biện pháp khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất Tuy nhiên, việc hạn chế bệnh tật trong quá trình sinh trưởng, đặc biệt là ở đàn lợn nái sinh sản, là một thách thức cần được giải quyết Điều này sẽ giúp người chăn nuôi giảm thiểu bệnh tật và nâng cao chất lượng chăn nuôi.
Theo Smith B.B và cs (1995) [16], viêm tử cung thường sảy ra trong lúc sinh do vi khuẩn E.coli gây dung huyết và do các vi khuẩn nhóm gram dương
Theo nghiên cứu của Theo Urban và cộng sự (1983), vi khuẩn gây nhiễm trùng tử cung ở lợn nái sinh sản thường có nguồn gốc từ nước tiểu Các tác giả đã phân lập vi khuẩn từ mẫu nước tiểu của lợn nái sắp sinh, trong đó thường phát hiện vi khuẩn E coli.
Staphylococcus aureus và Streptococcus spp là những vi khuẩn thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về nhiễm trùng tử cung Tuy nhiên, một số tác giả khác cho rằng các vi khuẩn gây nhiễm trùng này chủ yếu là các vi khuẩn cơ hội thuộc nhóm hiếu khí, có mặt trong môi trường chuồng trại Khi lợn nái sinh, cổ tử cung mở ra, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây bệnh Theo Smith B.B., điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát môi trường nuôi dưỡng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.
Việc tăng cường vệ sinh chuồng trại và vệ sinh cơ thể lợn nái là rất quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng sau sinh Theo nghiên cứu của Winson, nguyên nhân gây vô sinh ở lợn nái chủ yếu do các vấn đề liên quan đến cơ quan sinh sản, chiếm 52,5% Đặc biệt, lợn nái đẻ lứa đầu có tỷ lệ vô sinh là 32,1%, và nhiều lợn nái gặp phải các biến đổi bệnh lý như viêm vòi tử cung có mủ.
Khi lợn bị viêm âm đạo, âm hộ, N Mikhailov đã dùng rửa không sâu (qua ống thông) trong âm đạo bằng dung dịch nước etacridin 1/1.000 và 1/5.000, furazolidon 1/1.000
Theo nghiên cứu của Theo Smith B.B và cộng sự (1995), việc điều trị viêm tử cung ở lợn nái có hiệu quả cao khi sử dụng phương pháp tiêm kháng sinh vào màng treo cổ tử cung Cụ thể, các loại kháng sinh được sử dụng bao gồm Streptomycin 0,25 g, Penicillin 500.000 UI, cùng với dung dịch KMnO4 1% 40 ml và VTM C.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH
Đối tượng
- Đối tượng: lợn nái mang thai nuôi tại cơ sở.
Địa điểm và thời gian tiến hành
- Địa điểm: trại Minh Châu, TP Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
- Thời gian tiến hành: từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021.
Nội dung nghiên cứu
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái mang thai
- Theo dõi tình hình mắc bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn lợn nái mang thai tại trại
Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thực hiện
3.4.1 Các chỉ tiêu theo dõi
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái mang thai
- Thực hiện quy trình vệ sinh phòng bệnh cho đàn lợn nái mang thai
- Thực hiện công việc về chẩn đoán và điều trị bệnh
- Thực hiện các công tác khác
3.4.2 Phương pháp thực hiện 3.4.2.1 Quy trình vệ sinh chuồng nuôi hàng ngày
Công tác vệ sinh trong chăn nuôi đóng vai trò quan trọng, giúp gia súc giảm bệnh tật, sinh trưởng và phát triển tốt hơn Khi vệ sinh được thực hiện hiệu quả, chi phí thuốc thú y sẽ giảm, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi Nhận thức được tầm quan trọng này, trong suốt thời gian thực tập, tôi đã chú trọng thực hiện tốt các công tác vệ sinh.
Bảng 3.1 Lịch làm việc hàng ngày
Mỗi ngày, trước khi vào chuồng làm việc, bạn cần phải đi qua phòng sát trùng, mặc quần áo bảo hộ và đi ủng đã được nhúng qua sát trùng để đảm bảo an toàn.
Lịch làm việc buổi sáng Lịch làm việc buổi chiều
Vào chuồng kiểm tra lợn Sau đó đi cào phân, hót phân
Lật máng, cho lợn ăn, kiểm tra lợn Sau đó đi cào phân
Thử lợn, ép lợn Tắm lợn (lợn bầu, lợn cai sữa)
Tra cám Thử lợn, ép lợn
Rửa, vệ sinh để phối Rửa, xịt máng, xịt gầm Cào phân, hót phân, quét màng nhện trong chuồng
Cào phân, hót phân trong chuồng
Phối tinh cho lợn, thu dọn dụng cụ, hỗ trợ phối
Phối tinh cho lợn, dọn đồ hỗ trợ phối
Vệ sinh phòng tinh Vệ sinh phòng tinh Kiểm tra lại chuồng cuối buổi Vệ sinh ngoài chuồng,
3.4.2.2 Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái mang thai
Trong quá trình thực tập tại trang trại, tôi đã tham gia chăm sóc nái trong giai đoạn mang thai, bao gồm việc vệ sinh, chăm sóc và theo dõi đàn lợn Quy trình chăm sóc nái mang thai được thực hiện theo đúng quy định của công ty CP.
Trong chăn nuôi, thức ăn đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của đàn lợn Người chăn nuôi cần đặc biệt chú trọng đến việc cung cấp thức ăn đầy đủ và đúng tiêu chuẩn Trong quá trình thực tập tại trại Minh Châu, tôi đã cùng với các cán bộ kỹ thuật và công nhân đảm bảo cung cấp cám đúng tiêu chuẩn và khẩu phần cho lợn nái chửa đẻ, nhằm giúp chúng phát triển tốt và đạt hiệu quả kinh tế cao.
Lợn nái chửa cần được cung cấp thức ăn phù hợp theo từng giai đoạn của thai kỳ Từ tuần 1 đến tuần 12, nên cho ăn thức ăn 566F với lượng 2-2.5kg/con/ngày, cho ăn 1 lần/ngày Từ tuần 13 đến tuần 14, chuyển sang thức ăn 567SF với tiêu chuẩn 2.5-3kg/con/ngày, cũng cho ăn 1 lần/ngày Từ tuần 15 trở đi, lợn nái chửa nên ăn thức ăn 567SF với lượng 3.5-4kg/con/ngày, vẫn cho ăn 1 lần/ngày.
Bảng 3.2 Quy định khối lượng thức ăn cho chuồng bầu
Tiêu chuẩn thức ăn hỗn hợp
(Kg/con/ngày) Đực hậu bị (Duroc) 567SF 2,5 Đực khai thác
Nái hậu bị chờ phối
Nái mang thai Từ 1-4 tuần
Từ 15 tuần Nái hậu bị mang thai
Nái dạ mang thai (Landrace, Yorkshire,
*Những ảnh hưởng của chế độ ăn không đúng đối với lợn nái chửa
- Cho lợn nái ăn quá nhiều
Về mặt kinh tế: Lãng phí tiền bạc
Lợn nái quá béo có thể dẫn đến tỷ lệ chết phôi cao, đặc biệt là trong 35 ngày sau khi phối giống Tình trạng này cũng làm tăng nguy cơ chân lợn yếu, gây ra việc đè chết con trong giai đoạn nuôi con Hơn nữa, tuyến mỡ chèn ép tuyến sữa, dẫn đến việc lợn nái tiết sữa kém, khó đẻ hoặc đẻ kéo dài.
- Cho ăn thiếu so với nhu cầu
Lợn nái gầy sẽ ảnh hưởng đến thể chất và sức đề kháng, làm tăng nguy cơ mắc bệnh Điều này dẫn đến việc không đủ dự trữ cho kỳ tiết sữa, gây ra năng suất sữa thấp hơn, lợn con còi cọc và tỷ lệ nuôi sống giảm.
Thời gian động dục trở lại sau khi tách con kéo dài, dẫn đến giảm số lứa đẻ hàng năm và gia tăng chi phí thức ăn Tỷ lệ hao mòn cao ở lợn mẹ làm giảm thời gian khai thác do bị loại thải sớm.
Chuồng trại được thiết kế khép kín, cách ly với môi trường bên ngoài, bao gồm hệ thống giàn mát, quạt thông gió và đèn chiếu sáng Mỗi ô chuồng được trang bị một máng ăn, và giữa hai ô chuồng gần nhau có một núm uống tự động.
Chuồng được xây dựng đảm bảo thoáng mát về mùa hè và ấm áp về mùa đông
Bảng 3.3 Yêu cầu về chuồng trại với lợn nái chửa
Tốc độ gió (m/s) 2-2,5 Áp lực nước (lít/phút) 2
Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái mang thai được thực hiện như sau:
Vào buổi sáng, kiểm tra sức khỏe lợn để phát hiện sảy thai, viêm nhiễm hay mủ Sau đó, tiến hành cào phân trong chuồng và thử lợn để phối giống Rửa và vệ sinh lợn trước khi phối, hỗ trợ lấy tinh lợn và cho lợn ăn cám Cuối cùng, phối tinh cho lợn, thu dọn dụng cụ hỗ trợ, xịt gầm và máng, cũng như vệ sinh phòng tinh và hấp dụng cụ đựng tinh.
Vào buổi chiều, tôi cho lợn ăn và kiểm tra sức khỏe của chúng để phát hiện lợn sảy thai, bỏ ăn hoặc viêm mủ Tôi cào phân trong chuồng, tắm lợn vào những ngày nắng nóng hoặc khi có lợn cai sữa Sau đó, tôi quay lại dãy phối thử lợn, ép lợn lên giống, và tiếp tục vệ sinh chuồng trại, bao gồm cả việc dọn dẹp phòng tinh và hỗ trợ đẩy phân ra khu chứa.
- Chăm sóc lợn nái chửa:
+ Cho lợn yên tĩnh tuần đầu tiên sau khi phối giống
+ Kiểm tra theo dõi lợn có chửa vào ngày thứ 21 và ngày thứ 42 sau khi phối xem có động dục trở lại không
Tắm cho lợn chửa 1 lần/ngày vào những ngày nắng nóng là rất cần thiết Việc này không chỉ giúp làm sạch da và thông lỗ chân lông, mà còn tăng cường trao đổi chất và tuần hoàn, mang lại cảm giác thoải mái cho lợn Tắm chải kích thích sự thèm ăn và phòng chống bệnh ký sinh trùng ngoài da Hơn nữa, hoạt động này còn tạo sự gần gũi giữa người và lợn nái, thuận tiện cho việc nuôi dưỡng.
+ Vệ sinh chuồng trại hàng ngày, giữ cho lợn sạch sẽ, ấm áp mùa đông, thoáng mát mùa hè Phun thuốc tiêu độc khử trùng 1 lần/ngày
Không nên tiêm phòng, tẩy giun sán, hay tắm ghẻ trong tháng chửa đầu và 15 ngày trước khi sinh, vì những tác động này có thể làm tăng nguy cơ sảy thai và sinh non.
+ Cần ghi chép ngày phối giống để tính toán ngày đẻ và có kế hoạch trực lợn đẻ
3.4.2.4 Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh gặp trên đàn lợn nái mang thai tại trại Để điều trị bệnh cho đàn lợn đạt hiệu quả cao, thì việc phát hiện bệnh kịp thời và chính xác giúp đưa ra được phác đồ điều trị tốt nhất làm giảm tỷ lệ chết, giảm thời gian sử dụng thuốc và giảm thiệt hại về kinh tế Vì vậy, hàng ngày tôi và cán bộ kỹ thuật tiến hành kiểm tra, theo dõi đàn lợn ở tất cả các ô chuồng để phát hiện ra những con bị ốm Trong thời gian thực tập tôi đã được tham gia và chẩn đoán một số bệnh sau:
* Bệnh viêm đường sinh dục
- Triệu chứng: Thường thấy ở lợn nái sau khi phối giống xong + Lợn kém ăn, và sốt cao, lợn khó chịu và stress
+ Âm đạo có những chất nhờn đục trắng chảy ra liên tục và có mùi hôi tanh
- Chẩn đoán: lợn nái bị bệnh viêm đường sinh dục ở thể cấp tính
- Điều trị: dùng các loại thuốc sau để điều trị
+ Thuốc tím 1/1000 pha loãng với nước + Penicillin thụt rửa 2 lần/ngày, trong 2 ngày liên tục
+ Hitamox LA: 1ml/10kg TT
+ ADE + B.comlex: 1ml/10kg TT
Tiêm bắp, điều trị trong 3-5 ngày
* Bệnh sảy thai và đẻ non
- Triệu chứng: Thường thấy trên lợn nái mang thai
- Nguyên nhân: Lợn bị sảy thai do nhiễm vi khuẩn đường sinh dục
- Điều trị: +Tẩy uế sát trùng chuồng trại, có chế độ chăm sóc lợn hợp lý
+ Vệ sinh bộ phận sinh dục lợn trước khi phối
+ Dùng các thuốc như sau:
Thuốc tím 0,1% thụt rửa 1 lần/ngày
Nova – oxytocin: tiêm bắp 2-3 ml/lần/con
Hitamox LA : tiêm bắp 15-20 ml/lần/con
ADE + B.comlex: tiêm bắp 15-20 ml/lần/con
* Phát hiện lợn nái động dục:
- Khi cho lợn nái đi qua các ô chuồng nhốt lợn đực thì lợn nái có biểu hiện kích thích thần kinh tai vểnh lên và đứng ì lại
- Lợn có biểu hiện bồn chồn hay đứng lên nằm xuống, ta quan sát được vào khoảng 10 - 11 giờ trưa
- Cơ quan sinh dục có biểu hiện: Âm hộ sung huyết, sưng, mẩy đỏ, có dịch tiết chảy ra trong, loãng và ít, sau đó chuyển sang đặc dính
Sau khi phát hiện lợn nái động dục thì công việc quan trọng quyết định đến hiệu quả thụ thai là thụ tinh nhân tạo cho lợn nái
*Xác định thời điểm phối giống
+ Lợn nái nội rụng trứng vào ngày thứ 2 và thứ 3 trong thời gian động dục Dẫn tinh vào ngày thứ 2 và thứ 3 sẽ cho kết quả tốt
Lợn nái ngoại thường rụng trứng vào ngày thứ 3 và 4 trong chu kỳ động dục, vì vậy việc dẫn tinh vào những ngày này sẽ mang lại kết quả tốt Người chăn nuôi nên thực hiện dẫn tinh cho từng đối tượng lợn nái vào thời điểm thích hợp để tối ưu hóa tỷ lệ thụ thai.
- Lợn cái hậu bị: ngay sau khi xác định lợn cái mê ì, phối lần 1 và phối nhắc lại sau 10 -14 giờ
- Lợn nái dạ động dục và mê ì vào 3 – 4 ngày sau cai sữa: sau khi xác định heo mê ì 24 giờ phối lần 1 và sau đó phối nhắc lại sau 10 – 12 giờ
- Lợn nái động dục và mê ì vào 5 – 6 ngày sau cai sữa: sau khi xác định lợn mê ì 12 giờ phối lần 1 và sau đó phối nhắc lại sau 10 – 12 giờ
*Kỹ thuật lấy tinh lợn đực
Dụng cụ lấy tinh gồm có: cốc đựng tinh, vải lọc, găng tay, bình tia vòi cong
- Trình tự thao tác lấy tinh
Đưa lợn đực giống vào nơi lấy tinh
Đeo găng tay cao su mềm vô trùng
Khi đực giống nhảy và ôm giá nhảy, người lấy tinh nhẹ nhàng nắm lấy bao dương vật và mát xa để dương vật thò ra
Khi dương vật thò ra, nắm lấy đầu xoắn dương vật kéo lệch ra khỏi giá nhảy và dùng bình tia rửa sạch
Kích thích lợn đực xuất tinh
Hứng lấy toàn bộ tinh dịch (Bỏ chất phân tiết ban đầu và keo phèn)
Đậy cốc hứng tinh, ghi số hiệu đực giống
Rửa sạch giá nhảy, phòng lấy tinh và các dụng cụ khác
Vệ sinh cá nhân và thay quần áo
Cần phải chuẩn bị đầy đủ các phương tiện sau: lọ đựng tinh, xi ranh, ống dẫn tinh, giấy vệ sinh, dầu bôi trơn (vaseline), găng tay
Trước khi phối phải vệ sinh sạch sẽ Lợn cái, nhất là bộ phận sinh dục
Kích thích Lợn cái từ 3 – 5 phút theo kiểu tỏ tình của Lợn đực bằng cách ngồi hay tỳ tay, đặt bao cát trên lưng Lợn nái
- Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái
Bước 1: Trước khi dẫn tinh cho lợn nái, các triệu chứng động dục và khoảng thời gian dẫn tinh thích hợp nhất đã được xác định (sau 24 - 29 giờ)