ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP HỒ CHÍ MINHLÊ DUY PHƯƠNG BƯỚC ĐẦU SO SÁNH ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG GIỮA GIÁ TRỊ TÍNH TOÁN TỪ KHÍ MÁU TĨNH MẠCH VÀ KHÍ MÁU ĐỘNG MẠCH Ở BỆNH NHÂN KHOA HỒI SỨC TÍCH CỰC NGÀNH: KỸ THU
TỔNG QUAN
Giới thiệu về xét nghiệm phân tích khí máu
Trong những năm 1950, đã có những tiến bộ đáng kể trong việc phát triển các điện cực hiệu quả để đo chính xác pH, pCO2 và pO2 Hiện nay, các máy phân tích khí máu tự động có khả năng đo các chỉ số này và tính toán bicarbonate trong mẫu máu động mạch chỉ trong vòng 01 phút Sự phát triển này được thúc đẩy bởi sự cải tiến vượt bậc của các đơn vị sản xuất thiết bị phân tích khí máu và máy thở.
1.1.2 Mục đích xét nghiệm phân tích khí máu
Khí máu động mạch là một xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi điều trị tại các khoa cấp cứu và hồi sức tích cực Xét nghiệm này giúp chẩn đoán suy hô hấp, đánh giá tình trạng oxy hóa máu và cân bằng kiềm toan Kết quả từ khí máu có thể cung cấp thông tin về nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.
1.1.3 Các phương pháp phân tích khí máu
Trong những thập kỷ qua, các nhà khoa học đã nỗ lực phát triển các phương pháp phân tích khí máu nhanh chóng và chính xác, nhằm hỗ trợ bác sĩ trong việc điều trị và chăm sóc bệnh nhân Các thiết bị phân tích khí máu hiện đại không chỉ hạn chế nhược điểm của phương pháp xâm lấn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế Đặc biệt, một số thiết bị hiện nay không cần mẫu máu từ bệnh nhân, giúp giảm nguy cơ lây nhiễm Nhiều công nghệ mới đang được nghiên cứu và phát triển, bao gồm điện thế, enzyme, ion, sắc ký khí và phân tích khí máu tại chỗ (POCB).
1.1.3.1 Sắc ký khí (GC – Gas Chromatography) a) Nguyên lý
Phương pháp sắc ký khí sử dụng mẫu máu được hút vào và mang theo dòng khí, thường là Nitơ, đến cột sắc ký Khi mẫu đi qua cột, các chất sẽ được hấp thu lên pha tĩnh Sau đó, các chất này được tách ra theo dòng khí và ghi nhận bởi các đầu dò Tín hiệu thu được sẽ được máy tính xử lý và phân tích để tạo ra sắc ký đồ, từ đó xác định kết quả của các chất dựa vào thời gian lưu của chúng trên sắc ký đồ.
Khí máu được đo bằng phương pháp điện thế, dựa trên sự chênh lệch điện thế giữa hai điện cực trong dung dịch muối với hiệu điện thế dòng điện bằng 0, được phân cách bởi lớp màng Hai điện cực, bao gồm điện cực chỉ thị và điện cực tham chiếu, tạo thành tế bào điện hoá Điện cực chỉ thị có lớp màng nhạy cảm với các ion cần đo, và khi nồng độ ion thay đổi ở một phía của màng, điện thế qua màng được tạo ra, liên quan đến thành phần của màng và nồng độ ion ở hai phía.
Điện thế của điện cực chỉ thị được so sánh với điện thế không đổi của điện cực tham chiếu Màng đo nồng độ H\(^+\) (pH) được chế tạo từ thuỷ tinh nhạy cảm với H\(^+\), giúp xác định các giá trị của các ion cần đo.
Thiết bị điện cực chọn lọc ion có khả năng đo nhiều loại chất điện giải khác nhau thông qua việc sử dụng các màng khác nhau, như màng đo Na\(^+\) bằng lithium aluminum hoặc màng ion sodium, và màng đo K\(^+\) chứa kháng sinh valinomycin Điện cực tham chiếu, bao gồm kim loại và muối, tiếp xúc với dung dịch chứa anion tương tự điện cực chỉ thị, tạo ra điện thế không đổi Điện cực tham chiếu phổ biến nhất cho việc đo pH là calomel, được cấu thành từ hỗn hợp HgCl\(_2\) và KCl, trong khi điện cực Ag/AgCl\(_2\) cũng thường được sử dụng Cầu muối trong điện cực tham chiếu giúp hình thành dòng điện giữa điện cực và dung dịch mẫu bệnh phẩm, cho phép đo điện thế bằng vôn kế.
1.1.3.3 Phương pháp point of care blood (POCB) a) Nguyên lý
POCB là phương pháp phân tích tại chỗ có độ chính xác tương đối cao [27],
Phương pháp này cho phép nhân viên y tế và bệnh nhân nhận được kết quả phân tích khí máu nhanh chóng Trong môi trường pH kiềm, các phân tử huyết sắc tố trong mẫu máu mang điện tích âm sẽ di chuyển về cực dương khi có dòng điện một chiều Quá trình điện di sẽ phân tách các thành phần dựa trên điện tích của chúng.
1.1.3.4 Phương pháp điện cực chọn lọc:
Gồm 1 điện cực chuẩn (reference electrod) và các điện cực: điện cực pO2, điện cực pCO2, điện cực pH [1].
Điện cực đo pH sử dụng điện cực calomel làm điện cực quy chiếu Khi mẫu bệnh phẩm tiếp xúc với điện cực, một điện thế được sinh ra tại bề mặt giữa điện cực và mẫu, giá trị điện thế này phụ thuộc vào nồng độ ion H\(^+\) Thiết bị sẽ tính toán độ pH của mẫu dựa trên nồng độ ion H\(^+\).
Điện cực đo áp suất riêng phần pCO2 hoạt động bằng cách cho CO2 thấm qua một màng silicon đặc hiệu, tiếp xúc với dung dịch bicarbonat và gây ra sự thay đổi pH của dung dịch Sự thay đổi pH này được đo lường như một pH kế, từ đó thiết bị có thể tính toán và hiển thị kết quả pCO2.
Điện cực chọn lọc O2 sử dụng điện cực platin được âm cực hóa so với điện cực quy chiếu, cho phép O2 thấm qua màng và khử cực bề mặt cation, từ đó giảm điện trở của mạch điện Cường độ dòng điện đo được tỷ lệ thuận với nồng độ O2 trong dung dịch Dựa trên ba thông số đo trực tiếp, máy đo khí máu có thể tính toán các thông số khác như HCO3 -, HCO3 - chuẩn (SB), kiềm dư (BE), và kiềm đệm (BB), những thông số quan trọng để đánh giá trạng thái toan - kiềm của bệnh nhân.
− Phân tích Hb có thể dựa theo phép đo quang.
Xét nghiệm phân tích khí máu
1.2.1 Các thông số trong phân tích khí máu
1.2.1.1 Độ pH Độ pH máu trong xét nghiệm phân tích khí máu bình thường 7.35 − 7.45
Độ pH thường được sử dụng để đánh giá tình trạng toan – kiềm của bệnh nhân Để có được đánh giá chính xác hơn về mức độ toan – kiềm, cần kết hợp độ pH với PaCO2 và HCO3-.
1.2.1.2 Phân áp oxy trong máu động mạch
Phân áp oxy trong máu động mạch (PaO2: partial pressure of O2 in arterial blood) của người trưởng thành nằm trong khoảng 85 − 100 mmHg, chiếm
95 – 98% tổng lượng oxy trong máu là do áp lực riêng phần oxy trong máu phế nang PaO2 tăng khi áp lực này tăng, trong khi PaO2 giảm do giảm thông khí, giảm khuếch tán và mất cân bằng tỷ lệ Va/Q (thông khí/lưu lượng máu) Các phân tử oxy hòa tan trong huyết tương, không liên kết với hemoglobin, được gọi là oxy tự do, và sự va chạm giữa các phân tử này được gọi là áp suất riêng của oxy.
Nếu mẫu xét nghiệm là máu động mạch, chỉ số PaO2 phản ánh lượng oxy tự do hòa tan trong huyết tương, không phải oxy liên kết với hemoglobin, do đó không thể xác định hàm lượng oxy trong máu PaO2 được xác định bởi áp suất oxy trong phế nang và cấu trúc phổi, không liên quan đến hemoglobin Oxy hòa tan trong huyết tương sẽ nhanh chóng đi qua màng mao mạch và liên kết với hemoglobin trong tế bào hồng cầu.
1.2.1.3 Phân áp CO 2 trong máu động mạch
Quá trình khử CO2 trong phổi bị giới hạn bởi tốc độ “xả” CO2 từ phế nang, do CO2 khuếch tán từ dòng máu vào phế nang với hiệu suất cao Chỉ số PaCO2, phản ánh gián tiếp lượng CO2 trong máu động mạch, phụ thuộc vào thông khí phế nang, tức là tổng thể tích không khí vận chuyển giữa phế nang và không khí bên ngoài mỗi phút.
Quá trình thông khí được điều khiển bởi trung khu hô hấp trong não, nơi chứa các thụ cảm thể hóa học nhạy cảm với PaCO2 Khi có bất thường, trung khu này sẽ điều chỉnh tần số và cường độ thở để đảm bảo sự phù hợp.
Phổi có khả năng duy trì mức PaCO2 bình thường ngay cả khi có sự gia tăng CO2 bất thường, như trong nhiễm khuẩn huyết Tuy nhiên, khi xảy ra tình trạng tăng PaCO2 máu (hypercapnia), điều này thường chỉ ra rằng có sự giảm thông khí phế nang.
1.2.1.4 Độ bão hòa oxy của hemoglobin (SO 2 )
Quá trình oxy hóa phức tạp hơn so với quá trình khử CO2 Một điểm quan trọng cần lưu ý là PO2 không phản ánh chính xác lượng oxy có trong máu, mà chỉ đo lường số lượng phân tử oxy tự do không liên kết, chiếm một phần rất nhỏ trong tổng lượng oxy.
Thực tế, phần lớn phân tử oxy trong máu được gắn với protein haemoglobin (Hb) Vì vậy, lượng oxy trong máu phụ thuộc vào hai yếu tố sau:
− Nồng độ Hb: chỉ số này biểu thị lượng oxy mà máu có đủ tải trọng để mang theo.
Độ bão hòa của hemoglobin (Hb) với oxy, hay còn gọi là SO2, là chỉ số thể hiện phần trăm hemoglobin đã gắn một phân tử oxy Điều này có nghĩa là nó cho biết mức độ tải trọng oxy mà cơ thể đang sử dụng.
− SO2 = oxy bão hòa trong bất kì mẫu máu nào.
− SaO2 = oxy bão hòa trong máu động mạch.
− PO2 không phản ánh được lượng oxy có trong máu SaO2 và nồng độ Hb mới phản ánh lượng oxy có trong máu động mạch.
Nồng đồ HCO3 - ở người bình thường có giá trị trong khoảng 22 – 26 mmol/L [22].
HCO3 - (actual bicarbonate): nồng độ HCO3 - thật sự Thông số này phản ánh nồng độ thực tế của bicarbonate trong huyết tương.
HCO3 -St (bicarbonat tiêu chuẩn) là nồng độ HCO3 - khi PaCO2 đạt 40 mmHg và bão hòa oxy ở 37ºC Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá rối loạn thăng bằng toan - kiềm do chuyển hóa mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố hô hấp.
1.2.1.6 Kiềm đệm (BB: Base Buffer)
BB (base buffer) hay kiềm đệm là tổng số anion đệm có khả năng nhận H+ trong 1 lít máu, cho thấy tổng lượng kiềm có trong máu.
1.2.1.7 Kiềm dư (BE: Base Excess)
Kiềm dư (BE) là chỉ số tính toán lượng acid hoặc base mạnh cần bổ sung vào máu, trong điều kiện hô hấp chuẩn với PaCO2 = 40 mmHg, nhằm điều chỉnh pH máu về mức 7,4.
1.2.2 Phân tích kết quả khí máu động mạch
Hoạt động duy trì sự hằng định nội môi là một trong những chức năng sinh lý quan trọng nhất của con người Thăng bằng acid-base đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo pH sinh lý ổn định.
Cơ thể chỉ hoạt động hiệu quả khi pH sinh lý được duy trì, cho phép các phản ứng hóa học cung cấp năng lượng cho sự sống Thăng bằng acid-base và sự hằng định nội môi của khí máu là những vấn đề quan trọng trong hóa sinh lâm sàng Các thông số này có mối liên hệ chặt chẽ và được bổ sung bởi các thông số tính toán Do đó, chỉ tập trung vào kết quả xét nghiệm khí máu có thể dẫn đến sai lầm trong việc đánh giá tình trạng thăng bằng acid-base của bệnh nhân.
Nồng độ H + bình thường trong dịch ngoài tế bào là 36 – 44 mmol/L
(pH 7,34 – 7,44) Tuy nhiên, trong quá trình chuyển hoá cơ thể tạo ra một lượng
Cơ thể kiểm soát và bài tiết ion H+ thông qua các cơ chế điều hòa tinh vi để duy trì sự ổn định của pH Sự thay đổi nồng độ H+ ngoài giới hạn cho phép có thể làm thay đổi tốc độ các phản ứng hóa học trong tế bào, ảnh hưởng đến nhiều quá trình chuyển hóa và dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng như mất ý thức, co giật, hôn mê, hoặc thậm chí tử vong Trong trường hợp toan chuyển hóa, pH của cơ thể sẽ giảm.
Toan chuyển hóa đầu tiên ở bệnh nhân thường biểu hiện bằng sự giảm bicarbonate (HCO3 −), thường có sự bù trừ bằng cách giảm áp suất riêng phần carbon dioxide (pCO2), dẫn đến pH có thể thấp hoặc rất thấp Phân loại toan chuyển hóa thành anion gap cao hoặc bình thường dựa trên sự hiện diện của anion không đo được trong huyết tương Nguyên nhân gây ra tình trạng này bao gồm tăng ceton và acid lactic, suy thận, uống rượu hoặc sử dụng ma túy (anion gap cao) và mất HCO3 − qua đường tiêu hóa hoặc thận (anion gap bình thường).
Quy trình xét nghiệm phân tích khí máu
Theo quyết định về việc ban hành tài liệu “Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hóa sinh” của Bộ Y Tế [1].
Người thực hiện: 01 cán bộ đại học chuyên ngành hoá sinh hoặc 01 kỹ thuật viên chuyên ngành xét nghiệm.
Người lấy mẫu khí máu động mạch: bác sĩ chuyên khoa.
Máy phân tích khí máu: cobas b 221 (Roche), máy Radiometer (Denmark), model gastat 1820 (Nhật Bản) và một số máy phân tích khí máu khác.
Dụng cụ lấy máu: kim tiêm được tráng chống đông Li-heparin, cần bảo quản mẫu ở nhiệt độ lạnh Vận chuyển đến phòng xét nghiệm ngay để phân tích.
Kim lấy máu: dùng loại kim thích hợp.
Ngoài các thông số khí máu, việc phân tích thêm các chỉ số như glucose, ure, lactat, natri, kali, và các chất khác là cần thiết, do đó cần chuẩn bị thêm các bình hóa chất phù hợp.
− S3: Fluid pack (khi đo các thông số glucose, lactat)
− Chú thích: hoá chất theo công ty Roche khuyến cáo.
1.3.2.2 Các dụng cụ tiêu hao khác
− Bơm tiêm hoặc kim lấy máu.
− Cần giải thích cho bệnh nhân và người nhà về mục đích và ý nghĩa của xét nghiệm.
− Bệnh nhân cần được rửa tay sạch sẽ đặc biệt là vị trí lấy máu.
Người nhà bệnh nhân nên hỗ trợ trong quá trình lấy mẫu nếu cần thiết Cần lưu ý ấn chặt vị trí lấy máu từ 5 đến 10 phút để tránh tình trạng chảy máu và tụ máu.
Thực hiện theo y lệnh của bác sĩ lâm sàng trên phiếu xét nghiệm.
− Mẫu máu động mạch được lấy vào dụng cụ chuyên biệt dành cho lấy khí máu, có tráng chất chống đông heparin.
Vị trí lấy máu động mạch bao gồm động mạch quay, động mạch cánh tay và động mạch bẹn Ngoài ra, trong các ca phẫu thuật tim, có thể lấy máu từ các buồng tim hoặc động mạch phổi.
− Mẫu máu sau khi lấy cần được đóng nắp kín (cần bảo quản lạnh) và chuyển khẩn trương đến phòng xét nghiệm để phân tích ngay.
− Máy cần được chuẩn tại 2 điểm.
− Chạy QC ở 3 mức: 1, 2 và 3 Chỉ tiến hành phân tích mẫu khi QCV đạt yêu cầu.
− Chọn mục phân tích mẫu máu Thao tác theo protocol của máy.
Tháo nắp dụng cụ lấy mẫu và đưa mẫu vào vị trí Nhấn nút để hút mẫu; khi máy nạp đủ, nó sẽ thông báo và bạn có thể tháo dụng cụ đựng mẫu ra Sau đó, máy sẽ tự động phân tích mẫu.
1.3.5 Những sai sót và xử trí
Lấy mẫu không đúng dụng cụ, mẫu máu bị đông
Lấy mẫu lại đúng dụng cụ, mẫu vừa đủ 1ml
Lấy nhầm máu tĩnh mạch có thể dẫn đến giảm pH và độ bão hòa oxy Để tránh tình trạng mẫu máu bị nhiễm không khí, cần phải đóng nắp ngay sau khi lấy mẫu Quy trình này cần tuân thủ theo hướng dẫn của Bộ Y Tế Việt Nam.
Hạn chế của khí máu động mạch
Kỹ thuật lấy mẫu máu động mạch là một phương pháp xâm lấn sâu, gây đau đớn và có nguy cơ biến chứng như tụ máu, nhiễm trùng, và thương tích cho nhân viên y tế do kim đâm Theo nghiên cứu của Cole và Lumbley, vết bầm tím xảy ra ở 35,5% trường hợp thủng động mạch Nghiên cứu của Anthony Chauvin và cộng sự (2020) cho thấy sự đau đớn và mức độ khó khăn trong thao tác lấy mẫu máu động mạch cao hơn nhiều so với máu tĩnh mạch, từ đó đề xuất việc sử dụng mẫu máu tĩnh mạch thay thế để giảm thiểu các vấn đề mà không ảnh hưởng đến chẩn đoán và điều trị Ngoài ra, các biến chứng khác như huyết khối động mạch và phình động mạch giả cũng cần được lưu ý, do đó bác sĩ và điều dưỡng cần được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện kỹ thuật này.
Việc lấy mẫu máu động mạch gặp nhiều khó khăn, gây ảnh hưởng lớn đến bệnh nhân và nhân viên y tế, đặc biệt trong các trường hợp khẩn cấp.
Thuật toán V-TAC (VENOUS TO ARTERIAL CONVERSION)
Thuật toán v-TAC tính toán giá trị khí máu TM ngoại vi để đạt được độ tương đồng với khí máu ĐM tại cùng một thời điểm của bệnh nhân Công thức này kết hợp với chỉ số phân áp oxy mạch (SpO2) từ dụng cụ kẹp ngón tay, sử dụng các thuật toán và mô hình toán học để mô phỏng quá trình vận chuyển máu trở lại qua các mô.
Nguyên lý của phương pháp này dựa trên sự khác biệt giữa máu tĩnh mạch ngoại vi và máu động mạch về hàm lượng oxy và carbon dioxide Giá trị khí máu động mạch có thể được tính bằng cách loại bỏ CO2 và thêm O2 theo tỷ lệ không đổi, được biểu thị bằng RQ và V CO2.
V O2 phản ánh sự trao đổi khí của mô, mô phỏng việc bổ sung oxy vào máu tĩnh mạch ngoại biên cho đến khi SpO2 đạt được mức tương ứng với SpO2 từ máy đo phân áp oxy mạch Lượng oxy bổ sung này sau đó được sử dụng để tính toán lượng CO2 được loại bỏ, từ đó xác định tình trạng oxy động mạch và acid - baze của bệnh nhân.
− RQ: tỉ lệ phản ánh sự trao đổi khí của mô.
− VCO2: thể tích CO2 ở mô.
SpO 2 : phân áp oxy mạch SaO2 có thể đo bằng dụng cụ kẹp ngón tay hay dái tai của bệnh nhân Trong đa số trường hợp, máy cung cấp thông tin đầy đủ về tình trạng oxy, nhưng khi các chỉ số bão hòa dưới 75%, máy sẽ đo kết quả kém chính xác Khi tuần hoàn ngoại vi giảm, số đo của máy cung cấp sẽ không đáng tin cậy. Máy đo SpO2 cũng không đo được PaCO2, vì thế không được sử dụng để thay thế kết quả khí máu động mạch ở những ca bệnh có giảm thông khí [25].
1.5.3.1 Giá trị nồng độ O 2 và CO 2
Giả định rằng nồng độ của hemoglobin (tHb), tổng nồng độ của chất đệm
Phân tích khí máu TM: pH, pCO2, pO2
Tính toán được các giá trị tương đồng với khí máu ĐM
Máu tĩnh mạch Máu động mạch
𝑉 𝑂2 không có bicarbonate huyết tương (tNBBp), nồng độ 2,3−DPG và BE là như nhau trong máu động mạch và tĩnh mạch: tHb a = tHb v tNBB p,a = tNBB p,v
Tính toán tổng nồng độ O2 và CO2 trong máu động mạch bằng cách mô phỏng việc bổ sung nồng độ O2 từ máy đo SpO2 vào máu tĩnh mạch, đồng thời loại bỏ nồng độ CO2 dựa trên tỷ lệ hô hấp (RQ).
O2) từ máu tĩnh mạch: tO 2, a = tO 2, v + ∆O 2 , tCO 2 , a = tCO 2 , v - RQ * ∆O 2
Tỉ số RQ dao động từ 0,7 đến 1,0 và chỉ thay đổi mạnh khi có vận động mạnh Đối với bệnh nhân nằm viện tại khoa HSTC, tỉ số RQ thường ổn định do ít vận động Dựa trên nghiên cứu của nhóm tác giả Obimedical, chúng tôi chọn tỉ số RQ là 0,82.
Nồng độ bicarbonate huyết tương được xác định từ pCO2 và pH của mẫu máu Bicarbonate cao có thể chỉ ra tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa, trong khi bicarbonate thấp thường gợi ý nhiễm toan chuyển hóa.
Tính toán bicarbonat (HCO3 −) từ phương trình Henderson – Hasselbalch [44]:
Tình hình nghiên cứu khí máu trên thế giới và trong nước
Nghiên cứu về sự tương quan giữa khí máu động mạch và khí máu tĩnh mạch đã được thực hiện từ sớm trên thế giới Brandenburg và cộng sự (1998) đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa các giá trị khí máu động mạch và tĩnh mạch ở bệnh nhân đái tháo đường nhiễm toan Năm 2006, nghiên cứu của Vehbi Gunes và cộng sự cho thấy các giá trị pH, pCO2 và HCO3 − của khí máu tĩnh mạch có thể thay thế cho khí máu động mạch ở bệnh nhân bệnh phổi Tuy nhiên, ở những trường hợp không phải bệnh phổi, kết quả có thể khác so với nghiên cứu này.
Năm 2010, nghiên cứu của Anne-Maree Kelly và cộng sự cho thấy khí máu tĩnh mạch có thể thay thế khí máu động mạch trong trường hợp cấp cứu, với kết luận rằng giá trị pH và pCO2 tương đồng ở bệnh nhân không bị shock Tuy nhiên, ở bệnh nhân có tình trạng shock, giá trị pCO2 không tương đồng giữa hai loại khí máu Năm 2012, Ebrahim Razi và cộng sự đã chứng minh rằng khí máu tĩnh mạch, đặc biệt là các giá trị pCO2, BE và độ pH, có mối tương quan tốt với khí máu động mạch (r = 0,9) ở bệnh nhân thở máy Do mối tương quan yếu giữa pO2 của khí máu tĩnh mạch và động mạch (r = 0,001), nhóm tác giả kết luận rằng khí máu tĩnh mạch không thể thay thế cho khí máu động mạch ở bệnh nhân thở máy.
Vào năm 2019, Magnus Ekström và các cộng sự đã tiến hành một nghiên cứu mới, khác với những nghiên cứu trước đó, không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm sự tương đồng và tương quan giữa các giá trị khí máu tĩnh mạch và động mạch, mà còn mở rộng phân tích sự tương đồng này.
“giá trị tính toán” của khí máu tĩnh mạch và giá trị khí máu động mạch tại Italy
Nghiên cứu cho thấy có sự tương đồng đáng kể giữa các giá trị pH, pCO2 và pO2 ở những bệnh nhân có SpO2 ≤ 90%, từ đó đưa ra một giải pháp khả quan hơn.
Từ năm 2013 đến 2016, nghiên cứu của Lương Công Thức và cộng sự tại Việt Nam cho thấy giá trị pH máu tĩnh mạch ở bệnh nhân suy thận mạn tính thấp hơn, trong khi pCO2 và HCO3 − cao hơn so với máu động mạch Năm 2017, nghiên cứu của Nguyễn Thu Tịnh tại bệnh viện Nhi Đồng 1 chỉ ra rằng chỉ số pCO2 tĩnh mạch có mối tương quan rất mạnh với pCO2 động mạch, cùng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán tình trạng hô hấp Các chỉ số pH, HCO3 − và BE máu tĩnh mạch cũng cho thấy sự tương đồng mạnh mẽ với các giá trị động mạch Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu chỉ nêu ra sự khác biệt giữa khí máu động mạch và tĩnh mạch mà chưa đưa ra công thức hay tỷ lệ cụ thể nào, cho thấy còn nhiều khó khăn và hạn chế trong nghiên cứu khí máu tại Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP
Đối tượng
Chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu trên bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm phân tích khí máu động mạch tại Khoa HSTC, Bệnh viện Đa khoa Trung Tâm An Giang trong khoảng thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.
Các bệnh nhân có chỉ định xét nghiệm khí máu động mạch tại bệnh viện.
Bệnh nhân được chỉ định xét nghiệm khí máu động mạch bởi bác sĩ Khoa HSTC tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang trong khoảng thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.
2.1.4 Địa điểm và thời gian nghiên cứu: Địa điểm:
− Thu thập mẫu khí máu động mạch và tĩnh mạch tại Khoa HSTC – Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang.
− Phân tích mẫu khí máu động mạch và tĩnh mạch tại Khoa Xét nghiệm – Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang.
Thời gian nghiên cứu: từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021
Tiêu chuẩn chọn mẫu
− Thân nhân/người giám hộ hợp pháp của bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu.
− Bệnh nhân có chỉ định xét nghiệm khí máu động mạch tại Khoa HSTC từ đủ 18 tuổi trở lên.
− Mẫu khí máu tĩnh mạch và khí máu động mạch thời gian thu thập không cách nhau lớn hơn 5 phút [2], [19], [28], [34].
− Cả hai mẫu được vận chuyển bằng hệ thống chuyển mẫu bệnh phẩm bằng hệ thống chân không cùng nhau đến Khoa xét nghiệm.
− Hai mẫu khí máu động mạch và khí máu tĩnh mạch được phân tích thời gian không cách nhau lớn hơn 30 phút [19].
− Mẫu khí máu động mạch và/hoặc khí máu tĩnh mạch có bọt khí.
− Mẫu khí máu động mạch và/hoặc khí máu tĩnh mạch bị đông.
− Mẫu khí máu động mạch và/hoặc khí máu tĩnh mạch bị tiêu huyết.
− Thời gian nhận hai mẫu khí máu tĩnh mạch và động mạch tại Khoa xét nghiệm không thoả tiêu chuẩn lựa chọn [34].
− Trị số phân áp oxy mạch SpO2 kẹp ngón tay tại thời gian lấy mẫu khí máu động mạch và tĩnh mạch không ổn định [34].
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu: nghiên cứu mô tả, tiến cứu [3].
Mẫu khí máu tĩnh mạch được lấy sau khi bác sĩ đã thu thập mẫu khí động mạch từ cùng một bệnh nhân, với thời gian giữa hai lần lấy mẫu không vượt quá 5 phút.
Cỡ mẫu nghiên cứu
Để đảm bảo sự tương đồng giữa các giá trị khí máu động mạch và giá trị tương đương của khí máu tĩnh mạch, chúng tôi đã tính toán cỡ mẫu theo công thức xác định cỡ mẫu bằng cách so sánh trung bình dạng bắt cặp.
− (μDiff): Trung bình khác biệt
− (σDiff): Độ lệch chuẩn khác biệt
Với giá trị trung bình khác biệt và độ lệch chuẩn khác biệt tham khảo từ nghiên cứu của Magnus Ekstro¨m và cộng sự năm 2019 [19].
Chúng tôi chọn xác suất rủi ro là 10% Vì vậy, cỡ mẫu khí máu động mạch và khí máu tĩnh mạch cần thu thập là 55 cho mỗi nhóm mẫu.
Phương pháp thu thập và xử trí số liệu
− Bệnh nhân khoa HSTC được bác sĩ chỉ định xét nghiệm khí máu động mạch và thỏa tiêu chí chọn mẫu.
Chúng tôi cung cấp thông tin nghiên cứu chi tiết và hướng dẫn xin phép lấy mẫu khí máu tĩnh mạch cho thân nhân hoặc người giám hộ hợp pháp của bệnh nhân.
Sau khi nhận được sự đồng thuận từ thân nhân hoặc người giám hộ hợp pháp, chúng tôi tiến hành chuẩn bị kim tiêm 01 mL đã được tráng chất chống đông heparin Đồng thời, chúng tôi cũng đối chiếu thông tin bệnh nhân và số giường với phiếu đồng thuận để đảm bảo tính chính xác.
− Bác sĩ khoa HSTC thực hiện lấy mẫu khí máu động mạch.
Chúng tôi tiến hành lấy mẫu khí máu tĩnh mạch trên cùng một bệnh nhân, sau khi bác sĩ đã thực hiện lấy mẫu khí máu động mạch trước đó, với thời gian giữa hai lần lấy mẫu không vượt quá 5 phút.
− Vận chuyển đồng thời 2 mẫu đến Khoa Xét nghiệm bằng hệ thống chuyển mẫu bệnh phẩm – SUMETZBERGER.
Khoa xét nghiệm thực hiện phân tích khí máu, cung cấp kết quả khí máu động mạch cho Khoa HSTC nhằm hỗ trợ bác sĩ trong việc điều trị bệnh nhân Chúng tôi lưu giữ kết quả khí máu tĩnh mạch và yêu cầu bản sao của khí máu động mạch của bệnh nhân.
− Nhập kết quả theo PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN của nghiên cứu. Chúng tôi lưu trữ kết quả bằng phần mềm Excel Microsoft office 365 (window 10).
− Sử dụng excel nhập liệu thể hiện bằng các bảng kết quả giá trị trung bình (MEAN) ± độ lệch chuẩn (SD) hoặc tỷ lệ phần trăm (%).
− Tính toán tổng nồng độ O2 và CO2 trong máu động mạch theo công thức v-
TAC của Obimedical được thực hiện dựa trên nguyên tắc mô phỏng việc bổ sung nồng độ O2 vào máu tĩnh mạch và loại bỏ nồng độ CO2 Cụ thể, nồng độ O2 được tính bằng công thức \$tO_2, a = tO_2, v + \Delta O_2\$ và nồng độ CO2 được xác định qua công thức \$tCO_2, a = tCO_2, v - RQ * \Delta O_2\$, trong đó \$\Delta O_2 = SpO_2\text{ máy đo} - SpO_2\text{ máu TM}\$ và \$\Delta CO_2 = RQ * O_2\$.
Tỉ số RQ dao động từ 0,7 đến 1,0 và chỉ thay đổi mạnh khi có vận động mạnh, trong khi bệnh nhân nằm viện tại khoa HSTC thường không có vận động mạnh, dẫn đến tỉ số RQ ổn định Chúng tôi chọn tỉ số RQ là 0,82 Do đó, nồng độ O2 và CO2 từ khí máu tĩnh mạch được tính toán như sau: tO2, TT = tO2, TM + (SpO2 – sO2, TM) và tCO2, TT = tCO2, TM – 0,82 * (SpO2 – sO2, TM).
Các biến số liên tục được thể hiện dưới dạng trung bình hoặc trung vị khi phân phối không chuẩn, trong khi các biến số định tính được trình bày dưới dạng tỉ lệ phần trăm.
Biểu đồ Bland-Altman được sử dụng để đánh giá độ tương đồng giữa hai nhóm giá trị khí máu tĩnh mạch và khí máu động mạch Phân tích này được thực hiện bằng phần mềm NCSS 11 trên hệ điều hành Windows 10.
Sử dụng phân tích hồi quy logistic để thể hiện mối liên hệ giữa hai nhóm giá trị khí máu tĩnh mạch và khí máu động mạch thông qua phần mềm Microsoft Excel trên hệ điều hành Windows 10.
Sử dụng kiểm định T-Test là một phương pháp thống kê để đánh giá sự khác biệt giữa giá trị trung bình và hệ số tương quan Pearson giữa khí máu tĩnh mạch và khí máu động mạch, thực hiện qua phần mềm Stata 16 trên hệ điều hành Windows 10.
− Độ tin cậy 95% với mức ý nghĩa thống kê P < 0,05 được sử dụng cho tất cả các phép kiểm thống kê trong nghiên cứu.
Thiết bị, dụng cụ và hoá chất
Bảng 2 1 Thiết bị, dụng cụ và hoá chất dự kiến sử dụng trong nghiên cứu
Tên thiết bị Hãng sản xuất Nước sản xuất
Máy GEM PREMIER 3000 Instrumentation Laboratory Mỹ
Găng tay Merufa Việt nam
Cồn 70 0 Công ty CPDP OPC tại Bình
Chất chống đông heparin JW Pharmaceutical Hàn Quốc Kim tiêm lấy khí máu 01 mL Công Ty cổ phần nhựa Y Tế
Bông gòn Bông Bạch Tuyết Việt Nam
Hệ thống chuyển mẫu bệnh phẩm SUMETZBERGER
Công ty TNHH Thương Mại
& Dịch Vụ Kỹ Thuật Y Vũ
Phương pháp tiến hành
Xác định thông tin bệnh nhân cần thiết cho xét nghiệm khí máu động mạch bao gồm Họ và Tên, Tuổi, Giới tính và số giường, theo chỉ định của bác sĩ Khoa HSTC.
− Chúng tôi xin thông tin liên hệ thân nhân/người giám hộ hợp pháp của bệnh nhân đủ điều kiện tham gia nghiên cứu.
− Chúng tôi giải thích và cung cấp thông tin nghiên cứu cho thân nhân/người giám hộ hợp pháp đồng ý cho bệnh nhân tham gia nghiên cứu.
Thông báo cho bác sĩ điều trị và bác sĩ lấy mẫu khí máu động mạch về việc bệnh nhân đã đồng ý tham gia nghiên cứu.
Bác sĩ tiến hành lấy mẫu khí máu động mạch và đối chiếu thông tin bệnh nhân như họ tên, năm sinh, số giường Sau đó, mẫu khí máu tĩnh mạch được lấy từ các vị trí như khuỷu tay, mu bàn chân và mu bàn tay.
− Vận chuyển đồng thời hai mẫu khí máu động mạch và tĩnh mạch đến Khoa xét nghiệm bằng hệ thống chuyển mẫu bệnh phẩm – SUMETZBERGER.
− Kỹ thuật viên Khoa xét nghiệm thực hiện quy trình xét nghiệm khí máu động mạch và khí máu tĩnh mạch trên thiết bị GEM PRIMIER 3000.
− Chúng tôi thanh toán phí xét nghiệm khí máu tĩnh mạch cho bệnh nhân tại quầy thanh toán dịch vụ của Bệnh viện.
Khoa xét nghiệm chỉ cung cấp kết quả khí máu động mạch cho Khoa HSTC, trong khi kết quả khí máu tĩnh mạch sẽ được giữ lại và chúng tôi sẽ xin bản sao của khí máu tĩnh mạch từ bệnh nhân.
− Nhập kết quả theo Phiếu Thu Thập Thông Tin của nghiên cứu Chúng tôi lưu trữ kết quả bằng phần mềm Excel Microsoft office 365 (windowss 10).
− Sử dụng phần mềm Excel Microsoft office 365 (windows 10) tính toán giá trị pCO2, pO2 của khí máu tĩnh mạch theo công thức thuật toán [40].
Sử dụng phần mềm NCSS 11 trên Windows 10 để phân tích thống kê, chúng tôi thực hiện đánh giá độ tương đồng giữa pH, pCO2 và pO2 của hai nhóm: giá trị khí máu tĩnh mạch và động mạch, cũng như giá trị tính toán từ khí máu tĩnh mạch so với giá trị khí máu động mạch thông qua biểu đồ Bland-Altman.
Sử dụng phần mềm Stata 16 trên hệ điều hành Windows 10, bài viết phân tích độ tương quan (r) và trị số P-value giữa các chỉ số pH, pCO2, pO2 của hai nhóm: giá trị khí máu tĩnh mạch và động mạch, cũng như giá trị tính toán từ khí máu tĩnh mạch so với khí máu động mạch Biểu đồ phân tán (twoway scatter) được sử dụng để trực quan hóa mối quan hệ giữa các biến này.
Kết quả nghiên cứu được đánh giá thông qua các biểu đồ Bland-Altman và scatter hai chiều, cùng với giá trị tương quan (r) và trị số P-value giữa hai nhóm giá trị tương ứng của khí máu tĩnh mạch và động mạch.
2.7.1 Lưu đồ thực hiện nghiên cứu
Khoa xét nghiệm phân tích mẫu khí máu ĐM và TM
Tính toán giá trị từ khí máu TM bằng công thức chuyển đổi
Tính toán giá trị từ khí máu TM bằng công thức chuyển đổi
Nhập và xử lý số liệu bằng Excel.
So sánh độ tương đồng bằng phần mềm NCSS, kiểm định T-test bằng phần mềm Stata
Chọn mẫu theo tiêu chuần Đạt Không đạt
Thu thập mẫu khí máu ĐM và TM
Xin đồng thuận của người thân/người giám hộ hợp pháp của bệnh nhân
Viết và hoàn thành luận văn
− Bác sĩ khoa HSTC chuẩn bị bệnh nhân thực hiện lẫy mẫu khí máu động mạch.
+ Xem xét chỉ định lấy máu động mạch.
Giải thích rõ ràng cho bệnh nhân và người nhà về mục đích của thủ thuật là rất quan trọng, đồng thời cần thông tin về các tai biến có thể xảy ra trong quá trình thực hiện để bệnh nhân có thể hợp tác tốt hơn.
Ghi lại tên, tuổi và số giường của bệnh nhân vào sổ theo dõi xét nghiệm Chuẩn bị kim tiêm 1ml đã được tráng heparin, trên ống kim cần ghi rõ họ tên, tuổi và số giường của bệnh nhân.
− Bác sĩ khoa HSTC thực hiện lấy máu động mạch theo đúng quy trình của
+ Để bệnh nhân nằm ở tư thế hợp lý và thoải mái.
+ Bắt mạch cổ tay để xác định sơ bộ vị trí động mạch quay hoặc động mạch ở các vị trí khác.
+ Rửa tay với cồn 70 0 mang găng sạch.
+ Bắt mạch bằng ngón hai, ba (không được chọc nếu không xác định được mạch).
+ Sát khuẩn vùng da định lấy khí máu bằng cồn 70 0
+ Chọc kim qua da theo góc 15 0 , mặt vát kim quay lên trên.
+ Nếu chọc đúng động mạch sẽ thấy máu trào qua đốc kim, dao động theo nhịp mạch.
+ Đối với kim gắn bơm tiêm, khi thấy máu vào kim tiêm, hút nhẹ piston. + Lấy đủ lượng 1ml máu.
+ Rút kim, dùng bông vô khuẩn ấn chặt vào vị trí lấy máu 5 phút.
+ Sát trùng và băng lại vị trí lấy khí máu.
+ Đâm đầu kim vào đất sét để máu không vị văng ra khi vận chuyển đến Khoa Xét nghiệm bằng hệ thống vận chuyển mẫu chân không.
− Sau khi bác sĩ Khoa HSTC đã thực hiện lấy mẫu khí máu động mạch.
− Chúng tôi tiến hành lấy mẫu khí máu tĩnh mạch:
+ Xem xét chỉ định khí máu tĩnh mạch.
+ Đối chiếu họ tên, tuổi và số giường bệnh nhân với chỉ định.
+ Chuẩn bị kim tiêm 1ml đã tráng heparin có ghi họ tên, tuổi, số giường của bệnh nhân trên ống.
+ Để bệnh nhân ở tư thế hợp lý và thoải mái.
+ Rửa tay với cồn 70 0 và mang găng tay sạch.
Xác định vị trí tĩnh mạch ở khuỷu tay hoặc các vị trí khác là rất quan trọng, đặc biệt đối với bệnh nhân tại khoa HSTC, nơi thường xuyên sử dụng nhiều thiết bị và ống truyền Do đó, vị trí lấy máu tĩnh mạch có thể thay đổi và cần được lựa chọn cẩn thận.
+ Đâm kim qua da với góc 45 0 , mặt vác kim hướng lên trên.
+ Nếu đâm đúng tĩnh mạch sẽ thấy máu trào qua đốc kim, kéo nhẹ pistong để máu tự chảy vào xilanh.
+ Lấy đủ lượng 1ml máu.
+ Rút kim, dùng bông gồn khô ấn chặt lên vị trí lấy máu 5 phút.
+ Dùng băng keo y tế dán lên vị trí lấy máu.
Để đảm bảo máu không bị văng ra trong quá trình vận chuyển, bác sĩ sử dụng kim tiêm 1ml để lấy máu động mạch và đâm đầu kim vào đất sét Quá trình này được thực hiện thông qua hệ thống vận chuyển mẫu chân không tại Khoa Xét nghiệm.
− Chúng tôi tiến hành lấy máu tĩnh mạch sau khi bác sĩ đã lấy được mẫu máu động mạch thời gian không cách nhau lớn hơn 5 phút.
Nhân viên Khoa xét nghiệm thực hiện xét nghiệm khí máu động mạch và khí máu tĩnh mạch theo quy trình chuẩn của máy GEM PREMIER 3000.
2.7.3 Quy trình sử dụng máy khí máu GEM PREMIER 3000
− Lắp Cartridge: chờ máy nhận Cartridge và làm ấm 30 phút.
− Chạy mẫu: ở màn hình giao diện của máy ta tiến hành:
• Chọn loại mẫu Click vào:
▪ Arterial: nếu mẫu là máu được rút ra ở động mạch.
▪ Venous: nếu mẫu là máu được rút ra ở tĩnh mạch.
▪ Capillary: nếu mẫu là máu được rút ra ở mao mạch.
− Khi kim hút mẫu vươn ra, ta cho mẫu vào và nhấn “OK” cho đến khi máy báo hiệu lấy mẫu xong.
− Nhập tên và những thông tin liên quan của bệnh nhân,
− Chờ khoảng 3 phút để máy phân tích và tự động in kết quả.
Vào Database → Last sample → Chọn kết quả cần in → Chọn OK → Chọn Print
− Sau đó, lấy bình thuốc ra và đặt bình thuốc mới vào.
− Lưu ý: trước khi thay bình thuốc mới phải kiểm tra lại ngày giờ (nếu ngày giờ sai phải điều chỉnh lại).
− Vào Configuration chọn “Set date and time”.
− Nhập “1234” và điều chỉnh lại ngày giờ chính xác.
Kiểm soát sai số
2.8.1 Kiểm soát sai lệch thông tin mẫu nghiên cứu Để hạn chế sai lệch thông tin của các mẫu nghiên cứu, dán nhãn: họ và tên bệnh nhân, ngày tháng năm sinh, mẫu tĩnh mạch và mẫu động mạch của một bệnh nhân đánh cùng một mã số và thêm ký tự V là tĩnh mạch, A là động mạch Ví dụ: Bệnh nhân Nguyễn Văn A, có mã số khí máu là 1234 thì trên kim tiêm mẫu khí máu tĩnh mạch là 1234V và trên kim tiêm mẫu khí máu động mạch là 1234A.
2.8.2 Kiểm soát sai lệch trong thu thập số liệu Để hạn chế sai lệch số liệu trong lúc thu thập Nhập kết quả theo bảng: họ và tên, pH tĩnh mạch, pH động mạch pCO2 tĩnh mạch, pCO2 động mạch pO2 tĩnh mạch, pO2 động mạch Thiết kế thành 3 bảng số liệu riêng biệt theo cặp thông số để tiện cho việc phân tích sự tương đồng giữa các giá trị động mạch và tĩnh mạch.
Y đức và ứng dụng của nghiên cứu
Nghiên cứu đã được Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học của Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh phê duyệt theo Quyết định số 662/HĐĐĐ-ĐHYD ngày 12 tháng 10 năm 2020.
Trong quá trình nghiên cứu, bệnh nhân và người thân/người giám hộ hợp pháp sẽ được thông tin rõ ràng về nghiên cứu và có quyền từ chối tham gia bất kỳ lúc nào Chúng tôi cam kết không sử dụng thông tin và số liệu của bệnh nhân cho bất kỳ mục đích nào khác ngoài phục vụ nghiên cứu.
− Các thông tin của bệnh nhân tham gia nghiên cứu được mã hoá để tuyệt đối bảo mật.
2.9.2 Ứng dụng của nghiên cứu
Nghiên cứu so sánh giá trị khí máu tĩnh mạch và khí máu động mạch ở người Việt Nam nhằm tìm ra sự tương đồng giữa chúng Kết quả có thể hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong việc đưa ra những kết luận ban đầu và đề xuất cải tiến lâm sàng để khắc phục hạn chế của khí máu động mạch Ngoài ra, nghiên cứu cũng mở ra khả năng sử dụng giá trị khí máu tĩnh mạch như một phương án bổ sung hoặc thay thế cho khí máu động mạch trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi không thể lấy máu động mạch.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.1.1 Đặc điểm của bệnh nhân theo giới tính
Bảng 3.1 Tỷ lệ bệnh nhân theo giới
Nhận xét: tỷ lệ bệnh nhân nam giới 49% (27/55) và nữ giới 51% (28/55) tham gia nghiên cứu có tỷ lệ gần như đồng đều.
3.1.2 Đặc điểm của bệnh nhân theo tuổi
Bảng 3.2 Tuổi theo giới của bệnh nhân
Tuổi trung bình của nam giới tham gia nghiên cứu là 69 ± 15,95, trong khi tuổi trung bình của nữ giới là 66,6 ± 13,57 Điều này cho thấy cả nam và nữ đều có độ tuổi trung bình lớn hơn 60, và không có sự khác biệt đáng kể giữa hai giới.
Bảng 3.3 Tỷ lệ bệnh nhân theo tuổi
Tuổi Trung bình ± SD hoặc
Tỷ lệ bệnh nhân lớn tuổi từ 60 tuổi trở lên chiếm 75% (41/55), cho thấy đây là nhóm chiếm đa số Ngược lại, bệnh nhân trong độ tuổi từ 18 đến dưới 60 chỉ chiếm 25% (14/55), tương đối thấp Độ tuổi thấp nhất ghi nhận là 27 tuổi, chiếm 3,6% (2/55), trong khi bệnh nhân lớn tuổi nhất là 97 tuổi, chiếm 1,8% (1/55).
3.1.3 Đặc điểm của bệnh nhân theo bệnh lý
Bảng 3.4 Tỷ lệ bệnh nhân theo bệnh lý
Bệnh lý Tần số (n) Tỷ lệ (%)
Bệnh lý tăng huyết áp 15 27,27
Viêm phổi do vi khuẩn 14 25,45
Bệnh đái tháo đường type 2 14 25,45
Suy yếu do tuổi già 10 18,18
Trong nhóm bệnh nhân, tỷ lệ cao nhất thuộc về suy tim với 30,91% (17/55), tiếp theo là bệnh lý tăng huyết áp 27,27% (15/55) Cả viêm phổi do vi khuẩn và bệnh đái tháo đường type 2 đều chiếm tỷ lệ 25,45% (14/55) Ngược lại, nhóm bệnh nhân có tỷ lệ thấp hơn bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn 9,09% (5/55), sốc nhiễm khuẩn 12,73% (7/55), suy thận mạn 14,55% (8/55) và nhiễm trùng huyết 14,55% (8/55).
3.1.4 Đặc điểm giá trị SpO 2 của máy kẹp ngón tay bệnh nhân
Bảng 3.5 Giá trị SpO 2 của bệnh nhân
SpO 2 Trung bình ± SD Tần số (n) Tỷ lệ (%)
Giá trị SpO2 của máy kẹp ngón tay bệnh nhân cho thấy 92% (51/55) có giá trị ≥ 90%, với giá trị trung bình là 95,33 ± 3,6 Ngược lại, chỉ có 8% (4/55) bệnh nhân có giá trị SpO2 < 90%, với giá trị trung bình là 83 ± 5,71.
Độ tương đồng giữa khí máu ĐM và TM
3.2.1 Đặc điểm giá trị pH, pO 2 , pCO 2 , HCO 3 - giữa động mạch và tĩnh mạch
Bảng 3.6 Giá trị pH, pO 2 , pCO 2 , HCO 3 - giữa khí máu ĐM và TM
Khí máu ĐM Khí máu TM Chênh lệch
Chú thích: LoA (Limits of Agreement) giới hạn thoả thuận với khoảng tin cậy 95%
Chênh lệch trung bình của pH, pO2, pCO2 và HCO3 - giữa khí máu động mạch (ĐM) và tĩnh mạch (TM) cho thấy pH là 0,017 ± 0,03 (LoA: 0,006 đến 0,027), pO2 là 22,84 ± 9,95 mmHg (LoA: 20,15 đến 25,53 mmHg), pCO2 là -17,82 ± 9,17 mmHg (LoA: -20,44 đến -15,19 mmHg) và HCO3 - là -9,98 ± 5,48 mmol/L (LoA: -11,46 đến -8,5) Hệ số tương quan pH giữa khí máu ĐM và TM là 0,93 với giá trị P = 0,009, có ý nghĩa thống kê (khoảng tin cậy 95%) Hệ số tương quan pO2 là 0,97 với giá trị P = 0,18, không có ý nghĩa thống kê Hệ số tương quan pCO2 là 0,71 với giá trị P = 0,34, không có ý nghĩa thống kê Hệ số tương quan HCO3 - là 0,77 với giá trị P = 0,13, không có ý nghĩa thống kê.
3.2.2 Biểu đồ Bland-Altman của giá trị pH, pO 2 , pCO 2 , HCO 3 - giữa động mạch và tĩnh mạch
Biểu đồ 3.1 Độ tương đồng pH giữa khí máu ĐM và TM
Chú thích: GHT là giới hạn trên (TB + 1,96 * độ lệch chuẩn)
GHD là giới hạn dưới (TB - 1,96 * độ lệch chuẩn)
Trong nghiên cứu, có 53 giá trị trung bình pH của khí máu động mạch (ĐM) và tĩnh mạch (TM) nằm trong khoảng giới hạn đồng thuận (LoA), trong khi chỉ có 2 giá trị nằm ngoài khoảng này Đa số các giá trị pH đều nằm trong khoảng LoA, cho thấy sự đồng nhất cao Đặc biệt, khoảng LoA của giá trị pH giữa khí máu ĐM và TM rất hẹp, chỉ là 0,021.
Giá trị trung bình pH của khí máu ĐM và TM
C h ên h l ệc h p H c ủa k hí m áu Đ M v à T T
GHD: TB − 1,96 x SDTrung bình chênh lệch
Biểu đồ 3.2 Độ tương đồng pO 2 giữa khí máu ĐM và TM
Chú thích: GHT là giới hạn trên (TB + 1,96 * độ lệch chuẩn)
GHD là giới hạn dưới (TB - 1,96 * độ lệch chuẩn)
Trong nghiên cứu, có 52 giá trị trung bình pO2 của khí máu động mạch (ĐM) và tĩnh mạch (TM) nằm trong khoảng giới hạn đồng thuận (LoA), trong khi chỉ có 3 giá trị nằm ngoài khoảng này Đa số các giá trị pO2 đều nằm trong khoảng LoA, cho thấy sự nhất quán trong kết quả Tuy nhiên, khoảng LoA của giá trị pO2 giữa khí máu ĐM và TM lại tương đối rộng, với độ chênh lệch là 5,38 mmHg.
Giá trị trung bình pO 2 của khí máu ĐM và TM C h ên h l ệc h p O 2 c ủa k hí m áu Đ M v à T T
GHD: TB − 1,6 x SDTrung bình chênh lệch
Biểu đồ 3.3 Độ tương đồng pCO 2 giữa khí máu ĐM và TM
Chú thích: GHT là giới hạn trên (TB + 1,96 * độ lệch chuẩn)
GHD là giới hạn dưới (TB - 1,96 * độ lệch chuẩn)
Trong nghiên cứu, có 52 giá trị trung bình pCO2 của khí máu động mạch (ĐM) và tĩnh mạch (TM) nằm trong khoảng giới hạn đồng thuận (LoA), trong khi chỉ có 3 giá trị nằm ngoài khoảng này Đa số các giá trị pCO2 đều nằm trong khoảng LoA, tuy nhiên, khoảng LoA cho thấy sự biến động tương đối rộng với giá trị 5,25 mmHg.
Giá trị trung bình pCO 2 của khí máu ĐM và TM
C h ên h l ệc h p C O 2 c ủa k hí m áu Đ M v à T M GHT: TB + 1,96 x SD
GHD: TB − 1,96 x SDTrung bình chênh lệch
Biểu đồ 3.4 Độ tương đồng HCO 3 - giữa khí máu ĐM và TM
Chú thích: GHT là giới hạn trên (TB + 1,96 * độ lệch chuẩn)
GHD là giới hạn dưới (TB - 1,96 * độ lệch chuẩn)
Trong nghiên cứu, có 52 giá trị trung bình HCO3 - của khí máu động mạch (ĐM) và tĩnh mạch (TM) nằm trong khoảng giới hạn đồng thuận (LoA), trong khi chỉ có 3 giá trị nằm ngoài khoảng này Đa số các giá trị đều nằm trong khoảng LoA, cho thấy sự đồng nhất cao Ngoài ra, giá trị HCO3 - của khí máu ĐM và TM có khoảng LoA tương đối hẹp là 2,96 mmol/L.
GHD: TB − 1,96 x SD Trung bình chênh lệch
C h ên h l ệc h H C O 3 - c ủa k hí m áu Đ M v à T M
Giá trị trung bình HCO 3 - của khí máu ĐM và TM
3.2.3 Biểu đồ tương quan của giá trị pH, pO 2 , pCO 2 , HCO 3 - giữa động mạch và tĩnh mạch
Biểu đồ 3.5 Biểu đồ tương quan giữa pH TM và ĐM
Nhận xét: pH khí máu ĐM có tương quan thuận chặt chẽ với pH TM và có hệ số tương quan r = 0,93.
Biểu đồ 3.6 Biểu đồ tương quan giữa pO 2 TM và ĐM
Nhận xét: pO2 khí máu ĐM có tương quan thuận chặt chẽ với pO2 TM và pH ĐM = 1,03 x pH TM − 0,27 r = 0,93
7.05 7.10 7.15 7.20 7.25 7.30 7.35 7.40 7.45 7.50 7.55 7.60 pH Đ M pH TM pO 2 ĐM = 1,01 x pO 2 TM + 21,75 r = 0,97
0 50 100 150 200 250 p O 2 Đ M pO 2 TM có hệ số tương quan r = 0,97.
Biểu đồ 3.7 Biểu đồ tương quan giữa pCO 2 TM và ĐM
Nhận xét: pCO2 khí máu ĐM có tương quan thuận trung bình với pCO2 TM và có hệ số tương quan r = 0,71.
Biểu đồ 3.8 Biểu đồ tương quan giữa HCO 3 - TM và ĐM
Nhận xét: giá trị HCO3 - của khí máu ĐM có sự tương quan thuận trung bình pCO 2 ĐM = 0,74 x pCO 2 TM − 4,68 r = 0,71
HCO 3 - TM với khí máu TM và hệ số tương quan r = 0,77.
Độ tương đồng giữa khí máu ĐM và giá trị tính toán từ khí máu TM
Bảng 3.7 Giá trị pH, pO 2 , pCO 2 , HCO 3 - giữa khí máu ĐM và TT
Khí máu ĐM Khí máu TT Chênh lệch
Hệ số tương quan P pO 2
Chú thích: Khí máu TT là giá trị được tính toán từ khí máu TM
LoA (Limits of Agreement) giới hạn thoả thuận với khoảng tin cậy 95%
Chênh lệch trung bình của pO2, pCO2 và HCO3 - giữa khí máu ĐM và TT được ghi nhận với pO2 là 4,88 ± 3,61 mmHg (LoA: 3.9 đến 5.85 mmHg), pCO2 là -3,43 ± 2,46 mmHg (LoA: -4,1 đến -2,77 mmHg) và HCO3 - là 0,59 ± 2,19 mmol/L (LoA: 0,0 đến 1,18 mmol/L) Hệ số tương quan pO2 giữa khí máu ĐM và TT đạt 0,99 với giá trị P trong kiểm định T-Test là 0,001, cho thấy ý nghĩa thống kê với khoảng tin cậy 95% Hệ số tương quan pCO2 là 0,97 với giá trị P là 0,007, cũng có ý nghĩa thống kê với khoảng tin cậy 95% Cuối cùng, hệ số tương quan HCO3 - giữa khí máu ĐM và TT là 0,94 với giá trị P là 0,04, thể hiện ý nghĩa thống kê với khoảng tin cậy 95%.
3.3.2 Biểu đồ Bland-Altman của giá trị pO 2 , pCO 2 , HCO 3 - giữa động mạch và giá trị tính toán từ tĩnh mạch
Biểu đồ 3.9 Độ tương đồng pO 2 giữa khí máu ĐM và khí máu TT
Chú thích: Khí máu TT là giá trị tính toàn từ khí máu tĩnh mạch
GHT là giới hạn trên (TB + 1,96 * độ lệch chuẩn) GHD là giới hạn dưới (TB - 1,96 * độ lệch chuẩn)
Giá trị trung bình pO 2 của khí máu ĐM và TT C h ên h l ệc h p O 2 c ủa k hí m áu Đ M v à T T
GHD: TB − 1,96 x SDTrung bình chênh lệch
Trong nghiên cứu, có 54 giá trị trung bình của pO2 giữa khí máu động mạch (ĐM) và tĩnh mạch (TT) nằm trong khoảng giới hạn đồng thuận (LoA), chỉ có 1 giá trị nằm ngoài khoảng này Đa số các giá trị đều nằm trong khoảng LoA, cho thấy sự tương đồng cao giữa pO2 của khí máu ĐM và TT Đặc biệt, khoảng LoA của giá trị pO2 rất hẹp, chỉ là 1,95 mmHg.
Biểu đồ 3.10 Độ tương đồng pCO 2 giữa khí máu ĐM và khí máu TT
Chú thích: Khí máu TT là giá trị tính toàn từ khí máu tĩnh mạch
GHT là giới hạn trên (TB + 1,96 * độ lệch chuẩn) GHD là giới hạn dưới (TB - 1,96 * độ lệch chuẩn)
Trong nghiên cứu, có 50 giá trị trung bình của pCO2 giữa khí máu động mạch và tế bào nằm trong khoảng giới hạn đồng thuận (LoA) Chỉ có 5 giá trị nằm ngoài khoảng này, cho thấy đa số các giá trị đều phù hợp với tiêu chuẩn đã đặt ra.
Giá trị trung bình pCO 2 của khí máu ĐM và TT C h ên h l ệc h p C O 2 c ủa k hí m áu Đ M v à T T GHT: TB + 1,96 x
Trung bình chênh lệch nằm trong khoảng LoA Bên cạnh đó, giá trị pCO2 của khí máu ĐM và TT có khoảng LoA rất hẹp là 1,33 mmHg.
Biểu đồ 3.11 Độ tương đồng HCO 3 - giữa khí máu ĐM và TT
Chú thích: Khí máu TT là giá trị tính toàn từ khí máu tĩnh mạch
GHT là giới hạn trên (TB + 1,96 * độ lệch chuẩn) GHD là giới hạn dưới (TB - 1,96 * độ lệch chuẩn)
Trong nghiên cứu, có 53 giá trị trung bình HCO3 - của khí máu động mạch (ĐM) và tĩnh mạch (TT) nằm trong khoảng giới hạn đồng thuận (LoA), chỉ có 2 giá trị nằm ngoài khoảng này Đa số các giá trị đều nằm trong khoảng LoA, cho thấy sự đồng nhất cao Hơn nữa, khoảng LoA của giá trị HCO3 - giữa khí máu ĐM và TT tương đối hẹp, chỉ là 1,18 mmol/L.
Giá trị trung bình HCO 3 - của khí máu ĐM và TT
Trung bình chênh lệch GHT: TB + 1,96 x SD
GHD: TB − 1,96 x SDC h ên h l ệc h H C O 3 - c ủa k hí m áu Đ M v à T T
3.3.3 Biểu đồ tương quan của pO 2 , pCO 2 , HCO 3 - giữa động mạch và giá trị tính toán từ tĩnh mạch
Biểu đồ 3.12 Biểu đồ tương quan giữa pO 2 khí máu TT và ĐM
Chú thích: Khí máu TT là giá trị tính toàn từ khí máu tĩnh mạch
Nhận xét: pO2 của khí máu ĐM có tương quan thuận chặt chẻ với pO2 khí máu TT và có hệ số tương quan là r = 0,99.
Biểu đồ 3.13 Biểu đồ tương quan giữa pCO 2 khí máu TT và ĐM
Chú thích: Khí máu TT là giá trị tính toàn từ khí máu tĩnh mạch pO2 ĐM = 1,01 x pO2 TT − 0,03 r = 0,99
0.00 50.00 100.00 150.00 200.00 250.00 p O 2 Đ M pO 2 TT pCO 2 ĐM = 0,99 x pCO 2 TT − 0,45 r = 0,97
Nhận xét: pCO2 của khí máu ĐM có tương quan thuận chặt chẻ với pCO2 khí máu TT và có hệ số tương quan là r = 0,97.
Biểu đồ 3.14 Biểu đồ tương quan giữa HCO 3 - khí máu TT và ĐM
Chú thích: Khí máu TT là giá trị tính toàn từ khí máu tĩnh mạch
Nhận xét: giá trị HCO3 - của khí máu ĐM có sự tương quan thuận chặt chẽ với khí máu TT và hệ số tương quan r = 0,94