LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Nâng cao công tác kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Nam Bình Dương” là công trình
TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
Tổng quan về kiểm soát nội bộ trong quản lý
1.1.1 Khái niệm kiểm soát nội bộ
Quản lý đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của tổ chức Các nhà khoa học đưa ra nhiều khái niệm khác nhau về quản lý dựa trên các khía cạnh tiếp cận và nghiên cứu khác nhau.
Theo Giáo sư – Tiến sĩ Nguyễn Quang Quynh, quản lý được hiểu là quá trình định hướng và tổ chức thực hiện các mục tiêu đã được xác định, dựa trên các nguồn lực cụ thể nhằm đạt được hiệu quả tối ưu nhất.
James H Donnelly và các cộng sự định nghĩa quản lý như một quá trình do một hoặc nhiều người thực hiện, nhằm phối hợp các hoạt động của những người khác Mục tiêu của quản lý là đạt được kết quả mà một cá nhân không thể tự mình thực hiện.
Theo Henry Fayol, người sáng lập lý thuyết quản trị hiện đại, quản lý được định nghĩa là một quá trình bao gồm năm chức năng chính: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát.
Theo Giáo sư – Tiến sĩ Nguyễn Quang Quynh, kiểm soát không chỉ là một giai đoạn trong quản lý mà là một chức năng thiết yếu, tồn tại liên tục trước, trong và sau mỗi hoạt động Kiểm soát được hiểu là tổng hợp các phương sách nhằm nắm bắt và điều hành đối tượng quản lý.
Theo Tiến sĩ Trương Quang Dũng, kiểm soát là quá trình xác định kết quả thực tế và so sánh với tiêu chuẩn để phát hiện sai lệch và nguyên nhân của chúng Từ đó, cần đưa ra biện pháp điều chỉnh nhằm đảm bảo tổ chức đạt được mục tiêu.
Định nghĩa và mục tiêu của KSNB đã gây ra nhiều tranh luận trong thời gian dài Trong những năm đầu thập niên 90, nhiều quan điểm cho rằng KSNB là công cụ giúp nhà quản lý ngăn ngừa gian lận, bao gồm biển thủ tài sản và trình bày sai báo cáo tài chính Ngoài ra, một số ý kiến khác nhấn mạnh vai trò quan trọng của KSNB trong việc kiểm soát các chu trình nghiệp vụ và đảm bảo tuân thủ luật lệ cùng các quy định Những quan điểm này được phản ánh trong các công bố của các tổ chức nghề nghiệp như AICPA và IIA.
Theo chuẩn mực kế toán số 400, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) bao gồm các quy định và thủ tục do đơn vị kiểm toán xây dựng nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật và các quy định Hệ thống này có vai trò quan trọng trong việc kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót, đồng thời giúp lập báo cáo tài chính trung thực và hợp lý Ngoài ra, KSNB còn nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản của đơn vị, bao gồm môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm soát.
Theo Luật kế toán năm 2015, KSNB là quá trình thiết lập và tổ chức thực hiện các cơ chế, chính sách, quy trình và quy định nội bộ trong đơn vị kế toán Mục tiêu của KSNB là đảm bảo tuân thủ pháp luật, phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro, đồng thời đạt được các yêu cầu đề ra.
Định nghĩa được chấp nhận rộng rãi nhất hiện nay là của tổ chức COSO (Ủy ban các tổ chức tài trợ của Ủy ban Treadway), được thành lập vào năm 1985 nhằm thiết lập các khuôn mẫu và hướng dẫn về quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ (KSNB) và giảm thiểu gian lận.
Báo cáo COSO định nghĩa KSNB là một quá trình do Hội đồng quản trị, người quản lý và nhân viên thực hiện, nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho việc đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ Định nghĩa này nhấn mạnh bốn khái niệm quan trọng: quá trình, con người, đảm bảo hợp lý và mục tiêu.
1.1.2 Nội dung kiểm soát nội bộ
KSNB là một quá trình liên tục, không chỉ là một sự kiện hay tình huống đơn lẻ Nó bao gồm một chuỗi các hoạt động hiện diện trong mọi bộ phận của đơn vị, gắn liền với các hoạt động chính của tổ chức Để KSNB phát huy hiệu quả, nó cần trở thành một phần không thể tách rời, thay vì chỉ là một chức năng bổ sung cho các hoạt động của đơn vị.
KSNB được thiết kế và vận hành bởi con người, bao gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, nhà quản lý và nhân viên Đây là công cụ hỗ trợ nhà quản lý, không phải là sự thay thế cho họ Con người trong đơn vị sẽ xác định mục tiêu, đề ra biện pháp kiểm soát và thực hiện các biện pháp này để đạt được mục tiêu đã đề ra.
KSNB chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho các nhà quản lý trong việc đạt được mục tiêu của đơn vị, không thể đảm bảo tuyệt đối do những hạn chế trong xây dựng và vận hành hệ thống Những sai lầm của con người, sự thông đồng và lạm quyền của nhà quản lý có thể dẫn đến việc vượt khỏi hệ thống KSNB Hơn nữa, chi phí kiểm soát không được vượt quá lợi ích mong đợi từ quá trình kiểm soát, do đó, mặc dù đã đầu tư nhiều cho hệ thống, không thể có một hệ thống KSNB hoàn hảo và đảm bảo tuyệt đối.
Báo cáo COSO, được ban hành lần đầu vào năm 1992, đã được cập nhật vào năm 2013 để nâng cao tính dễ hiểu và khả năng áp dụng trong bối cảnh kinh doanh hiện đại Sự thay đổi này phản ánh những biến động trong môi trường kinh doanh, bao gồm toàn cầu hóa, thay đổi trong phương thức kinh doanh, và yêu cầu cao về ngăn ngừa gian lận Mục tiêu của Báo cáo COSO 2013 là thiết lập khuôn mẫu và hướng dẫn về quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, và các biện pháp giảm thiểu gian lận, nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường giám sát.
Kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm và các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại
NHTM là ngân hàng thực hiện đầy đủ các hoạt động ngân hàng và kinh doanh khác theo quy định của luật các TCTD, với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận.
Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức được thành lập theo quy định pháp luật, hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ NHTM thường xuyên nhận tiền gửi dưới nhiều hình thức và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán cho các chủ thể trong nền kinh tế, với mục tiêu lợi nhuận.
- Nhận tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các loại tiền gửi khác
- Phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu để huy động vốn trong nước và nước ngoài
Cấp tín dụng bao gồm nhiều hình thức như cho vay, chiết khấu và tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng cùng giấy tờ có giá khác, bảo lãnh ngân hàng, phát hành thẻ tín dụng, bao thanh toán trong nước và quốc tế cho các ngân hàng được phép thực hiện thanh toán quốc tế, cùng với các hình thức cấp tín dụng khác khi có sự chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước.
- Mở tài khoản thanh toán cho khách hàng
- Cung ứng các phương tiện thanh toán
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ thanh toán đa dạng, bao gồm thanh toán trong nước như séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thư tín dụng, thẻ ngân hàng, cùng với dịch vụ thu hộ và chi hộ Ngoài ra, chúng tôi cũng thực hiện dịch vụ thanh toán quốc tế và các dịch vụ thanh toán khác sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận.
1.2.2 Sự cần thiết khách quan về hệ thống lý luận kiểm soát nội bộ của Ngân hàng thương mại
Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại (NHTM) có những đặc điểm riêng biệt so với các doanh nghiệp khác, do đối tượng kinh doanh chủ yếu là tiền tệ Lĩnh vực này yêu cầu sự cẩn trọng cao, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế.
Kinh doanh ngân hàng là một lĩnh vực đặc thù với mức độ rủi ro cao Các loại rủi ro trong ngân hàng có thể được phân loại thành rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro bất thường.
Hoạt động kinh doanh ngân hàng tiềm ẩn nhiều rủi ro và dễ bị tổn thương trước gian lận và sai sót Do đó, việc đảm bảo an toàn trong hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) là rất quan trọng Một ngân hàng gặp vấn đề có thể dẫn đến đổ vỡ dây chuyền trong hệ thống tài chính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hiệu quả giúp các nhà quản lý ngân hàng ngăn chặn gian lận và sai sót, đồng thời cung cấp bằng chứng tin cậy cho kiểm toán độc lập trong việc đánh giá tính trung thực và hợp lý của tình hình tài chính ngân hàng.
Hệ thống KSNB có một vai trò quan trọng, quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp nói chung và của một tổ chức tín dụng nói riêng [10]
Hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) là yếu tố thiết yếu trong các hoạt động hàng ngày của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài KSNB được thiết kế và triển khai trong tất cả các quy trình nghiệp vụ tại mọi đơn vị và bộ phận của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, việc đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả cho các ngân hàng thương mại (NHTM) là vô cùng quan trọng Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hiệu quả không chỉ giúp NHTM đạt được các mục tiêu đề ra mà còn giảm thiểu gian lận, nhầm lẫn và thiệt hại Do đó, các NHTM cần thiết lập và duy trì một hệ thống KSNB hiệu quả để nâng cao năng lực, hạn chế sự cố và đảm bảo sự lưu thông của dòng tiền trong nền kinh tế.
1.2.3 Hệ thống lý luận kiểm soát nội bộ trong ngân hàng theo báo cáo Basel
Lĩnh vực ngân hàng đã được nghiên cứu kỹ lưỡng về kiểm soát nội bộ (KSNB) Ủy ban Basel đã công bố các báo cáo quan trọng về khuôn khổ KSNB trong các tổ chức ngân hàng, bao gồm Basel I (1998), Basel II (2004) và Basel III.
Năm 2012, khuôn khổ Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng (KSNB) không trình bày những lý luận mới mà chỉ áp dụng các lý luận cơ bản của COSO vào lĩnh vực ngân hàng.
Theo Basel, KSNB là một quá trình được điều phối bởi Hội đồng quản trị, Ban điều hành và toàn thể nhân viên, không chỉ là một thủ tục hay chính sách tạm thời mà là một hoạt động liên tục ở mọi cấp ngân hàng Hội đồng quản trị và Ban điều hành tạo ra một môi trường văn hóa thuận lợi cho KSNB, đồng thời theo dõi hiệu quả của quá trình này một cách liên tục Mỗi cá nhân trong tổ chức đều có trách nhiệm tham gia vào quá trình KSNB Các mục tiêu chính của KSNB có thể được phân loại rõ ràng.
- Những hoạt động có hữu hiệu và hiệu quả (mục tiêu hoạt động);
- Sự đáng tin cậy, đầy đủ và kịp thời của các thông tin quản trị và tài chính (mục tiêu thông tin);
- Tuân thủ các quy định và luật hiện hành (mục tiêu tuân thủ) [15, tr 26] Basel đề ra 13 nguyên tắc thiết kế và đánh giá hệ thống KSNB ngân hàng
Về cơ bản, các nguyên tắc này tương tự như các yếu tố cấu thành hệ thống KSNB theo báo cáo của COSO Cụ thể như sau:
- Giám sát điều hành và văn hóa kiểm soát
Hội đồng quản trị có trách nhiệm phê duyệt và kiểm tra định kỳ chiến lược kinh doanh cùng các chính sách quan trọng của ngân hàng Họ cần hiểu rõ các rủi ro trọng yếu, xây dựng mức độ chấp nhận rủi ro và đảm bảo Ban điều hành thực hiện các công việc cần thiết để xác định, đo lường, theo dõi và kiểm tra những rủi ro này Ngoài ra, Hội đồng cũng phải xét duyệt cơ cấu tổ chức và giám sát hiệu quả của Ban Kiểm soát Nội bộ Cuối cùng, Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm thiết lập và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ đầy đủ và hiệu quả.
Ban điều hành có trách nhiệm thực hiện các chiến lược và chính sách do Hội đồng quản trị phê duyệt, đồng thời nâng cao việc xác định, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro trong hoạt động ngân hàng Cần duy trì một cơ cấu tổ chức với sự phân công rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn giữa các bộ phận, đảm bảo thực hiện nhiệm vụ hiệu quả Ngoài ra, cần thiết lập các chính sách kiểm soát nội bộ (KSNB) phù hợp và kiểm tra tính đầy đủ, hiệu quả của hệ thống KSNB.
Hội đồng quản trị và ban điều hành có trách nhiệm nâng cao đạo đức và tính liêm chính, đồng thời thiết lập văn hóa làm nổi bật tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ (KSNB) Tất cả nhân viên ngân hàng cần nhận thức rõ vai trò của mình trong quá trình KSNB và tích cực tham gia vào quá trình này.
- Nhận biết và đánh giá rủi ro
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM SOÁT NỘI BỘ NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH NAM BÌNH DƯƠNG
Tổng quan về Vietcombank Nam Bình Dương
2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), được thành lập vào ngày 01/04/1963, là ngân hàng thương mại Nhà nước đầu tiên thực hiện thí điểm cổ phần hoá Vietcombank chính thức hoạt động với tư cách ngân hàng thương mại cổ phần từ ngày 02/06/2008 sau khi phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng Đến ngày 30/06/2009, cổ phiếu Vietcombank (mã chứng khoán VCB) đã được niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TPHCM.
Chi nhánh Ngân hàng Ngoại thương Nam Bình Dương được thành lập theo quyết định số 1017/QĐ.NHNT.TCCB-ĐT ngày 21/12/2006 Sau nhiều năm hoạt động, chi nhánh đã gặp phải vấn đề về nhân sự và cơ sở vật chất không còn phù hợp với sự phát triển Do đó, vào ngày 16/5/2016, Vietcombank Nam Bình Dương đã chính thức khánh thành trụ sở mới tại Số 121 DT743B, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thị xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương.
Bộ máy tổ chức và nhân sự của Vietcombank Nam Bình Dương bao gồm các phòng ban quan trọng như Ban Giám đốc, Phòng Khách hàng bán lẻ, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Ngân quỹ, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự và Phòng Dịch vụ khách hàng.
03 phòng giao dịch: Phòng giao dịch Nguyễn Trãi, Phòng giao dịch Tân Phước Khánh, Phòng giao dịch Thuận An [17]
Vietcombank Nam Bình Dương hoạt động như một ngân hàng thương mại cổ phần, cho phép thực hiện đa dạng các lĩnh vực ngân hàng như huy động vốn, cung cấp tín dụng, thực hiện thanh toán, kinh doanh ngoại tệ và nhiều dịch vụ ngân hàng khác.
2.1.2 Cơ cấu bộ máy tổ chức
Vietcombank Nam Bình Dương là chi nhánh cấp 1 của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, với cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý được xây dựng theo mô hình của ngân hàng mẹ Sự phân chia các phòng, ban và tổ chức tại Vietcombank Nam Bình Dương chủ yếu dựa trên các mảng nghiệp vụ mà từng phòng, ban, tổ đảm nhiệm.
Mô hình tổ chức của Vietcombank Nam Bình Dương được thể hiện qua sơ đồ:
Sơ đồ 2.1: Sơ đồ bộ máy tổ chức Vietcombank Nam Bình Dương
Mô hình tổ chức tại Vietcombank Nam Bình Dương có nhiều ưu điểm, bao gồm việc phân chia công việc rõ ràng, giúp mỗi phòng tập trung vào các hoạt động chuyên sâu Điều này không chỉ đơn giản hóa quá trình đào tạo mà còn phát huy tối đa năng lực và chuyên môn của nhân viên, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra và kiểm soát.
2.1.3 Kết quả hoạt động kinh doanh của Vetcombank Nam Bình Dương giai đoạn từ năm 2015-2017
PHÓ GIÁM ĐỐC PHÓ GIÁM ĐỐC
Bảng 2.1 Tình hình huy động vốn của Vietcombank Nam Bình Dương giai đoạn năm 2015-2017 Đvt: Tỷ đồng
% tăng/giảm năm 2016 so với năm
% tăng/giảm năm 2017 so với năm
Cơ cấu vốn không kỳ hạn/Tổng vốn huy động 41% 31% 37%
Nguồn: Phòng Kế toán Vietcombank Nam Bình Dương [18], [19], [20]
Từ bảng 2.1, nguồn vốn huy động của Vietcombank Nam Bình Dương liên tục tăng từ năm 2015 đến năm 2017 Cụ thể, năm 2015, ngân hàng huy động được 2.670 tỷ đồng, tăng lên 3.420 tỷ đồng vào năm 2016, tương ứng với mức tăng 28% (750 tỷ đồng) Đến năm 2017, vốn huy động đạt 3.900 tỷ đồng, tăng 14% (480 tỷ đồng) Cơ cấu tiền gửi không kỳ hạn so với tổng huy động cho thấy Vietcombank Nam Bình Dương đã thu hút được nguồn vốn giá rẻ và ổn định qua các năm, với tỷ lệ lần lượt là 41% vào năm 2015.
Trong năm 2016, tỷ lệ huy động vốn của Vietcombank Nam Bình Dương đạt 31%, và năm 2017 tăng lên 37% Để đạt được kết quả này, Ban Giám đốc đã theo dõi sát sao tình hình lãi suất huy động và chỉ đạo các bộ phận thực hiện chính sách khách hàng hiệu quả, đặc biệt là với những khách hàng có số dư tiền gửi cao Mỗi cán bộ, nhân viên nỗ lực thu hút khách hàng thông qua việc tư vấn các sản phẩm mới và gắn kết nghiệp vụ cho vay với huy động vốn Sự tăng trưởng này còn nhờ vào việc tận dụng thương hiệu và uy tín của Vietcombank.
Biểu đồ 2.1 Tình hình huy động vốn của Vietcombank Nam Bình Dương giai đoạn năm 2015-2017
Nguồn: Phòng Kế toán Vietcombank Nam Bình Dương [18], [19], [20]
Bảng 2.2 Kết quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank Nam Bình Dương giai đoạn năm 2015-2017 Đvt: Tỷ đồng
% tăng/giảm năm 2016 so với năm
% tăng/giảm năm 2017 so với năm
Cơ cấu thu nhập từ lãi/Tổng thu nhập 64% 65% 75%
Nguồn: Phòng Kế toán Vietcombank Nam Bình Dương [18], [19], [20]
Lợi nhuận của Vietcombank Nam Bình Dương chủ yếu đến từ thu nhập lãi cho vay khách hàng và thu nhập ngoài lãi như dịch vụ và kinh doanh ngoại tệ Năm 2016, thu nhập đạt 80 tỷ đồng, tăng 10 tỷ đồng, tương đương 14% so với năm 2015, chủ yếu nhờ vào sự gia tăng thu lãi cho vay Dư nợ tín dụng của ngân hàng đạt 6.900 tỷ đồng, tăng 23% so với năm trước, góp phần vào sự gia tăng thu nhập từ lãi cho vay khách hàng.
Năm 2017, Vietcombank Nam Bình Dương ghi nhận lợi nhuận cao nhất từ trước đến nay, đạt 163 tỷ đồng, tăng 104% so với năm 2016, nhờ vào nỗ lực tăng trưởng trong mọi hoạt động kinh doanh và kiểm soát chất lượng tín dụng hiệu quả Thu nhập ngoài lãi cũng tiếp tục tăng nhờ chiến lược gia tăng nguồn thu từ dịch vụ, phát huy lợi thế trong xuất nhập khẩu và dịch vụ thẻ, đồng thời phát triển các lĩnh vực tiềm năng như ngân hàng trực tuyến và dịch vụ di động Đây là dấu hiệu tích cực trong bối cảnh thị trường tín dụng đang phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ nhiều tổ chức tín dụng khác.
Trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017, Vietcombank Nam Bình Dương đã duy trì hoạt động có lãi và đạt được mức tăng trưởng ổn định nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động tín dụng, đây là nguồn thu nhập chính cho ngân hàng.
Biểu đồ 2.2 Kết quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank Nam Bình Dương giai đoạn năm 2015-2017
Nguồn: Phòng Kế toán Vietcombank Nam Bình Dương [18], [19], [20] 2.1.4 Kết quả hoạt động tín dụng tại Vietcombank Nam Bình Dương giai đoạn năm 2015-2017
Bảng 2.3 Tình hình tăng trưởng tín dụng của Vietcombank Nam Bình Dương giai đoạn năm 2015-2017 Đvt: Tỷ đồng
% tăng/giảm năm 2016 so với năm 2015
% tăng/giảm năm 2017 so với năm
Nguồn: Phòng Kế toán Vietcombank Nam Bình Dương [18], [19], [20]
Tổng thu nhập Thu nhập từ lãi Thu nhập ngoài lãi
Cấp tín dụng là nguồn thu nhập chính của ngân hàng, và Vietcombank Nam Bình Dương có quy mô tín dụng cao trong khu vực Đông Nam Bộ, chỉ sau Vietcombank Bình Dương và Vietcombank Đồng Nai Ngân hàng này ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng đáng kể, chủ yếu nhờ vào việc cấp tín dụng cho khách hàng mới.
Qua bảng 2.3 ta thấy quy mô tín dụng của Vietcombank Nam Bình Dương
Trong ba năm qua, Vietcombank Nam Bình Dương đã ghi nhận sự tăng trưởng ổn định Cụ thể, dư nợ năm 2016 tăng 1.270 tỷ đồng so với năm 2015, và năm 2017 tiếp tục tăng 1.600 tỷ đồng so với năm 2016 Nguyên nhân chính cho sự tăng trưởng này là nhờ vào nỗ lực phát triển khách hàng và các gói ưu đãi lãi suất hiệu quả.
Tín dụng đang được đầu tư vào các dự án hiệu quả và các ngành có chất lượng tín dụng cao, với mục tiêu đa dạng hóa danh mục đầu tư Đặc biệt, ưu tiên tăng trưởng tín dụng bán lẻ và giảm dần sự tập trung vào các khách hàng doanh nghiệp lớn.
Biểu đồ 2.3 Tình hình tăng trưởng tín dụng của Vietcombank Nam Bình
Nguồn: Phòng Kế toán Vietcombank Nam Bình Dương [18], [19], [20]
Bảng 2.4 Bảng cơ cấu cho vay của Vietcombank Nam Bình Dương phân theo kỳ hạn giai đoạn 2015-2017 Đvt: Tỷ đồng
Tỷ trọng (%) Tổng dư nợ 5.630 100% 6.900 100% 8.500 100%
Nguồn: Phòng Kế toán Vietcombank Nam Bình Dương [18], [19], [20]
Tại Vietcombank Nam Bình Dương, cho vay ngắn hạn là hoạt động chủ yếu, chiếm trên 70% tổng dư nợ cho vay Cụ thể, năm 2015, tỷ trọng này là 74%, giảm xuống 71% vào năm 2016 và 69% vào năm 2017 Hoạt động cho vay ngắn hạn không chỉ chiếm phần lớn trong tổng dư nợ tín dụng mà còn mang lại nguồn thu nhập chính cho ngân hàng Với vòng quay vốn nhanh và tính thường xuyên của hoạt động cho vay, cho vay ngắn hạn vẫn là một trong những hoạt động quan trọng của ngân hàng.
Thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Vietcombank Nam Bình Dương
Biểu đồ 2.6 Cơ cấu cho vay của Vietcombank Nam Bình Dương phân theo nhóm nợ giai đoạn năm 2015-2017
Nguồn: Phòng Kế toán Vietcombank Nam Bình Dương [18], [19], [20]
2.2 Thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Vietcombank Nam Bình Dương
2.2.1 Cơ sở pháp lý và quy định nội bộ về kiểm soát nội bộ tại Vietcombank Nam
Luật các TCTD 2010 số 47/2010/QH12, được Quốc hội Việt Nam thông qua vào ngày 16/06/2010, cùng với các văn bản sửa đổi, quy định tại Điều 40 về hệ thống kiểm soát nội bộ Hệ thống này bao gồm các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ và cơ cấu tổ chức của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, được xây dựng theo hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước nhằm đảm bảo phòng ngừa, phát hiện và xử lý các rủi ro.
Các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn trong hoạt động, bảo vệ và quản lý tài sản cũng như các nguồn lực một cách an toàn và hiệu quả Hệ thống thông tin tài chính và thông tin quản lý phải trung thực, hợp lý, đầy đủ và kịp thời, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật và quy chế nội bộ.
Thông tư số 44/2011/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 12/02/2012, quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam, thay thế cho Quyết định số 36/2006/QĐ-NHNN và 37/2006/QĐ-NHNN Mặc dù không nêu rõ các yếu tố cấu thành hệ thống KSNB, Thông tư 44 vẫn tuân thủ các nguyên tắc KSNB ngân hàng của Basel và báo cáo của COSO về các yếu tố này.
Bộ máy kiểm tra nội bộ Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, theo quyết định số 636/QĐ-VCB.KTGSTT ngày 17/07/2015, có chức năng giám sát việc tuân thủ pháp luật, quy chế, quy trình nghiệp vụ và quy định nội bộ Mục tiêu của bộ máy này là phát hiện, cảnh báo và ngăn chặn kịp thời các sai sót, vi phạm, đồng thời đề xuất giải pháp khắc phục và hình thức xử lý phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và quản lý của Ngân hàng Ngoại thương.
Vietcombank có nhiều quy định nội bộ về hoạt động tín dụng, và tác giả đã liệt kê một số văn bản quan trọng do ngân hàng này ban hành trong Phụ lục số 01.
2.2.2 Xây dựng và vận hành hoạt động kiểm soát nội bộ nghiệp vụ tín dụng tại
2.2.2.1 Mô hình tổ chức hoạt động tín dụng tại Vietcombank Nam Bình Dương
Mô hình tổ chức là cơ cấu mà nhà quản lý thiết lập để phân chia rõ ràng chức năng và nhiệm vụ của từng phòng ban trong đơn vị, giúp xác định công việc của mỗi bộ phận và đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của từng cá nhân cũng như bộ phận đó.
Sơ đồ 2.2: Mô hình tổ chức tín dụng tại Vietcombank Nam Bình Dương
Nguồn: Phòng Hành chính nhân sự Vietcombank Nam Bình Dương [17]
2.2.2.2 Hoạt động kiểm soát trong quy trình
Vietcombank Nam Bình Dương đã áp dụng các phương pháp trong kiểm soát tín dụng, cụ thể: a/ Tách biệt giữa các chức năng trong quá trình cấp tín dụng:
Bộ phận Khách hàng bao gồm Phòng Khách hàng doanh nghiệp và Phòng Khách hàng bán lẻ Phòng Khách hàng doanh nghiệp chuyên cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho các khách hàng doanh nghiệp lớn, trong khi Phòng Khách hàng bán lẻ phục vụ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh Bộ phận này trực tiếp tiếp nhận nhu cầu tín dụng của khách hàng và đề xuất cấp tín dụng phù hợp.
Bộ phận thực hiện chức năng phê duyệt, quyết định cho vay: Ban Giám đốc,
Hội đồng tín dụng cơ sở, trường hợp vượt thẩm quyền của Vietcombank Nam Bình
Dương thì trình Phòng Quản lý rủi ro (đặt tại TP.HCM hoặc Hội sở chính), Phó
Hội đồng tín dụng cơ sở
Phòng Khách hàng doanh nghiệp
Phòng Khách hàng bán lẻ
Phòng Dịch vụ khách hàng
Tổng giám đốc phụ trách khách hàng và Phó Tổng giám đốc phụ trách rủi ro sẽ trình Hội đồng tín dụng tại Hội sở chính, tùy thuộc vào hạn mức cấp cho khách hàng.
Phòng Quản lý nợ thực hiện các tác nghiệp trên hệ thống và giải ngân, trong khi Phòng Dịch vụ khách hàng đảm nhận việc hạch toán giải ngân Đối với trường hợp giải ngân tiền mặt, phòng Ngân quỹ sẽ thực hiện chi.
Bộ phận Phòng giao dịch có nhiệm vụ tiếp nhận nhu cầu tín dụng của khách hàng, đề xuất cấp tín dụng và chuyển hồ sơ đến Bộ phận thực hiện chức năng tác nghiệp Đồng thời, bộ phận này cũng kiểm soát các khâu trong quá trình tín dụng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.
❖ Khâu bán hàng, tiếp nhận hồ sơ, thẩm định hồ sơ vay/hồ sơ bảo lãnh
CBKH thực hiện kiểm soát tính đầy đủ của hồ sơ theo quy định, bao gồm hồ sơ pháp lý, tài chính, vay và tài sản bảo đảm nợ vay Sau khi tiếp nhận hồ sơ đầy đủ, CBKH tiến hành thẩm định khoản vay/bảo lãnh và báo cáo đề xuất cấp tín dụng/cấp bảo lãnh Nếu phù hợp, Lãnh đạo phòng sẽ phê duyệt và trình Ban Giám đốc hoặc Hội đồng tín dụng cơ sở, hoặc Bộ phận quản lý rủi ro tại TP.HCM/HSC/Hội đồng tín dụng Hội sở chính để phê duyệt, tùy thuộc vào giá trị khoản đề xuất Nếu khoản vay không khả thi, đề nghị vay vốn/bảo lãnh của khách hàng sẽ bị từ chối.
Đối với các khoản vay tại Phòng giao dịch, CBKH thực hiện báo cáo đề xuất cấp tín dụng và Lãnh đạo phòng giao dịch sẽ phê duyệt Nếu khoản vay vượt thẩm quyền, cần trình cho Phòng Khách hàng tái thẩm định và sau đó trình Ban Giám đốc phê duyệt Phòng giao dịch không có quyền phát hành bảo lãnh, mà chỉ tiếp nhận hồ sơ và chuyển cho Phòng Khách hàng thực hiện.
Tại khâu thẩm định, cán bộ khối khách hàng thu thập và đánh giá thông tin của khách hàng, đồng thời thẩm định nhu cầu vốn và định giá tài sản bảo đảm cho khoản vay Tùy thuộc vào tính chất của khoản vay, lãnh đạo phòng khách hàng hoặc phòng giao dịch sẽ tham gia thẩm định thực tế cùng với cán bộ Trong những trường hợp đặc biệt, Giám đốc hoặc Phó Giám đốc phụ trách tín dụng sẽ cùng thẩm định với Phòng Khách hàng.
❖ Soạn thảo và ký kết hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp
Sau khi khoản vay được phê duyệt, CBKH sẽ soạn thảo hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp theo mẫu quy định của ngân hàng, phù hợp với từng phương thức vay và loại tài sản thế chấp.
Lãnh đạo phòng Khách hàng có trách nhiệm kiểm soát nội dung Hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp, ký kiểm soát và trình Giám đốc hoặc Phó giám đốc phụ trách tín dụng để ký kết hợp đồng Sau đó, cán bộ Khách hàng phối hợp với khách hàng thực hiện công chứng và đăng ký giao dịch đảm bảo theo quy định Đối với Phòng giao dịch, lãnh đạo phòng có quyền ký trực tiếp Hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp trong phạm vi quyền hạn, và nếu vượt thẩm quyền, sẽ chuyển cho phòng Khách hàng để rà soát và trình Giám đốc hoặc Phó giám đốc phụ trách tín dụng ký kết.
❖ Giải ngân/Phát hành Thư bảo lãnh