STT Họ và Tên MSSV Mức độ Nhiệm vụđóng góp - Tìm hiểu và thống nhất outline dự án với các bạntrong nhóm - Tìm hiểu mục tiêu ổn định thị trường ngoại hối và 1 31211025350 20% - Tìm hiểu c
Mục tiêu nghiên cứu
Dựa trên khung lý thuyết và các nghiên cứu trước đây của các nhà kinh tế học về chính sách tiền tệ, bài nghiên cứu này sẽ xác định các vấn đề nghiên cứu quan trọng.
Chính sách tiền tệ và các công cụ của nó đã có những ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế Việt Nam, thể hiện rõ qua thực trạng hiện tại Việc điều chỉnh lãi suất, tỷ giá hối đoái và các biện pháp can thiệp của Ngân hàng Nhà nước đã tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, đầu tư và tiêu dùng trong nước Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế mà còn định hình xu hướng phát triển bền vững trong tương lai.
Đánh giá tác dụng và hiệu quả của chính sách tiền tệ tại Việt Nam trong giai đoạn 2000-2022, đồng thời chỉ ra những hạn chế và rút ra bài học về cách thức điều hành cũng như các công cụ đã được sử dụng.
Phương pháp nghiên cứu
Dự án áp dụng phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết, kết hợp so sánh để hệ thống hóa các vấn đề lý luận và đối chiếu với thực tiễn Đồng thời, nó cũng thực hiện phân tích có hệ thống các thông tin liên quan nhằm lượng hóa các tác động một cách logic, từ đó đánh giá hiệu quả của chính sách tại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan chính sách tiền tệ
1.1 Khái niệm chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ (CSTT) là công cụ quan trọng mà ngân hàng trung ương (NHTW) sử dụng để quản lý nền kinh tế vĩ mô, thông qua việc điều chỉnh lượng tiền lưu thông và lãi suất Mục tiêu chính của CSTT bao gồm ổn định giá cả, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra việc làm, bên cạnh một số mục tiêu khác.
CSTT được hoạch định theo hai hướng
CSTT mở rộng là chính sách của Ngân hàng Trung ương nhằm tăng cung tiền trong nền kinh tế, dẫn đến giảm lãi suất Điều này khuyến khích đầu tư và tiêu dùng, từ đó làm tăng tổng cầu và sản lượng Kết quả là thu nhập tăng lên và tỷ lệ thất nghiệp giảm, góp phần mở rộng quy mô nền kinh tế.
CSTT thu hẹp là chính sách của Ngân hàng Trung ương nhằm giảm cung tiền trong nền kinh tế, dẫn đến việc tăng lãi suất Hệ quả là đầu tư và tiêu dùng giảm, từ đó tổng cầu cũng giảm và mức giá chung giảm, góp phần làm giảm lạm phát.
Tùy thuộc vào tình hình nền kinh tế, chính sách tiền tệ (CSTT) sẽ được điều chỉnh cho phù hợp CSTT mở rộng được áp dụng để kích thích tăng trưởng trong thời kỳ suy thoái, trong khi CSTT thu hẹp được sử dụng để ngăn chặn lạm phát khi nền kinh tế có nguy cơ bùng nổ.
1.2 Mục tiêu của chính sách tiền tệ
1.2.1 Mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đối nội đồng tiền Ổn định giá cả trên cơ sở kiểm soát lạm phát là mục tiêu hàng đầu và là mục tiêu dài hạn ở hầu hết các quốc gia Chúng ta phải chấp nhận nền kinh tế có lạm phát, ở một mức độ cần thiết, nhất định để từ đó thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, đầu tư Ổn định giá cả có tầm quan trọng trong việc định hướng và phát triển kinh tế vĩ mô của nền kinh tế Ổn định giá cả sẽ cho phép một hệ thống tài chính hoạt động trơn tru và hiệu quả hơn, hướng dẫn các nguồn lực tìm đến với khu vực mang lại lợi nhuận tốt, và nhờ đó tăng tiềm năng sản xuất của nền kinh tế Ngày càng có nhiều quốc gia thừa nhận: Để đạt được mục tiêu cuối cùng là có một nền kinh tế phồn thịnh trong tương lai thì mục tiêu duy nhất của CSTT phải là ổn định giá cả trong dài hạn, và chiếc neo tốt nhất để neo giữ giá cả ổn định chính là bằng mọi cách đạt được mức lạm phát mục tiêu hợp lý
1.2.2 Mục tiêu tạo công ăn việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp
Tạo ra công ăn việc làm là một yêu cầu thiết yếu của xã hội Ngân hàng Trung ương (NHTW) đã áp dụng các công cụ của chính sách tiền tệ (CSTT) để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định và giảm tỷ lệ thất nghiệp gần mức tự nhiên Khi nền kinh tế phát triển, doanh nghiệp mở rộng sản xuất, thu hút thêm lao động, dẫn đến giảm tỷ lệ thất nghiệp Tuy nhiên, sự tăng trưởng kinh tế cao cũng đi kèm với nguy cơ lạm phát gia tăng Do đó, NHTW cần sử dụng CSTT một cách hiệu quả và linh hoạt để đạt được các mục tiêu chính và cân bằng các vấn đề mâu thuẫn.
1.2.3 Mục tiêu tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu hàng đầu của các chính phủ trong việc xây dựng chính sách kinh tế vĩ mô Chính sách tiền tệ (CSTT) có thể được sử dụng như một công cụ để kích thích tăng trưởng kinh tế thông qua việc tăng cung tiền tệ, làm giảm lãi suất, từ đó thúc đẩy chi tiêu và đầu tư Khi lãi suất giảm, người dân và doanh nghiệp dễ dàng vay tiền hơn, dẫn đến sự gia tăng GDP Ngược lại, khi NHTW tăng lãi suất hoặc giảm lượng tiền lưu thông, giá trị tiền tệ sẽ tăng, làm giảm giá trị hàng hóa nhập khẩu và nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm nội địa, góp phần vào sự phát triển kinh tế CSTT cần đảm bảo sự gia tăng của GDP thực và duy trì cơ cấu kinh tế cân đối, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế của hàng hóa trong nước.
1.2.4 Mục tiêu ổn định thị trường tài chính
Mục tiêu ổn định thị trường tài chính là một trong những ưu tiên hàng đầu của chính sách tiền tệ Theo Schinasi (2004), ổn định tài chính được hiểu là khả năng của hệ thống tài chính trong việc phân bổ hiệu quả nguồn lực kinh tế, hỗ trợ các quá trình kinh tế như tích lũy của cải và tăng trưởng, đồng thời quản lý rủi ro tài chính Hệ thống này cần duy trì khả năng thực hiện các chức năng chính, ngay cả khi đối mặt với các cú sốc bên ngoài hoặc sự mất cân bằng, chủ yếu thông qua các cơ chế tự điều chỉnh.
Khủng hoảng tài chính ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng phân bổ nguồn lực của thị trường tài chính, dẫn đến sự sụt giảm mạnh trong lĩnh vực này Do đó, sự ổn định của thị trường tài chính đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế quốc gia Ngân hàng Trung ương, thông qua việc áp dụng chính sách tiền tệ, có khả năng tác động đến khối lượng tín dụng và lãi suất, từ đó mang lại sự ổn định cho thị trường tài chính.
1.2.5 Mục tiêu ổn định thị trường lãi suất
Lãi suất đóng vai trò quan trọng trong thị trường tiền tệ, ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh, sản xuất và đầu tư Đối với các nhà quản lý, lãi suất là công cụ thiết yếu để ổn định các yếu tố vĩ mô và kiểm soát lạm phát thông qua việc điều chỉnh tăng hoặc giảm lãi suất một cách hợp lý.
Nếu NHTW muốn giảm lãi suất, họ sẽ áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng, bơm tiền vào nền kinh tế để cung tiền lớn hơn cầu tiền, từ đó dẫn đến việc lãi suất giảm nhằm cân bằng cung cầu.
(Hình 1) và ngược lại với CSTT thắt chặt (Hình 2). tiền ra thị trường, lúc trên thị trường tiền tệ
Hình 1: Chính sách tiền tệ mở rộng Hình 2: Chính sách tiền tệ thắt chặt
1.2.6 Mục tiêu ổn định thị trường hối đoái (ngoại tệ)
Ngân hàng Trung ương (NHTW) không thể trực tiếp sử dụng chính sách tiền tệ (CSTT) để tác động đến thị trường ngoại tệ, nhưng có thể ảnh hưởng gián tiếp thông qua việc điều chỉnh lãi suất và tỷ giá Khi NHTW nhận thấy tỷ giá giảm gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường ngoại tệ và xuất nhập khẩu, họ có thể bơm một lượng tiền hợp lý vào thị trường để giảm lãi suất Sự giảm lãi suất làm giảm lợi ích của việc nắm giữ đồng nội tệ, từ đó tăng nhu cầu ngoại tệ Khi cầu ngoại tệ vượt quá cung, tỷ giá sẽ tăng để cân bằng thị trường.
Hình 3: Chính sách tiền tệ mở rộng Hình 4: Thay đổi trên thị trường ngoại tệ
2 Các công cụ của chính sách tiền tệ
- Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ tại ngân hàng trung ương, giúp điều tiết lượng tiền lưu thông và đảm bảo sự ổn định tài chính Khi giảm tỷ lệ này, ngân hàng có thể cho vay nhiều hơn, từ đó tăng cường khả năng tiêu dùng và đầu tư của khách hàng.
Mục đích của tỷ lệ dự trữ bắt buộc là đảm bảo rằng các ngân hàng thương mại có đủ tiền để chi trả cho khách hàng mà không làm ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính Tỷ lệ này cũng giúp kiểm soát lạm phát trong nền kinh tế Khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, các ngân hàng sẽ phải giữ lại nhiều tiền hơn và cho vay ít hơn, từ đó giảm lượng tiền lưu thông trên thị trường Các quốc gia trên thế giới áp dụng tỷ lệ dự trữ bắt buộc khác nhau, thường do ngân hàng trung ương quy định và điều chỉnh theo thời gian.
- Nghiệp vụ thị trường mở
Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ, giúp NHTW điều chỉnh lượng tiền cung ứng, kiểm soát lạm phát và tỷ giá Nghiệp vụ này bao gồm mua bán giấy tờ có giá dài hạn và ngắn hạn, như tín phiếu ngân hàng nhà nước và trái phiếu chính phủ Khi NHTW mua trái phiếu chính phủ, lượng tiền dự trữ của NHTM và công chúng tăng lên, từ đó thúc đẩy hoạt động cho vay và tăng cung tiền trên thị trường Tại Việt Nam, ngân hàng nhà nước thực hiện nghiệp vụ thị trường mở chủ yếu thông qua đấu thầu các loại giấy tờ có giá.
Khái quát về chính sách tiền tệ ở Việt Nam giai đoạn 2000-2022
1.1 Quá trình phát trình và cải cách chính sách tiền tệ
Việt Nam đã trải qua nhiều thập kỷ xây dựng và phát triển, trong đó hệ thống Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần vào sự nghiệp phát triển đất nước Từ năm 2000 đến 2022, nền kinh tế Việt Nam đã trải qua nhiều thăng trầm, và quá trình phát triển cũng như cải cách chính sách tiền tệ (CSTT) đã có những biến động đáng kể theo từng giai đoạn.
Giai đoạn 2000 – 2005: Đây là giai đoạn bị ảnh hưởng rất nhiều từ cuộc khủng hoảng châu Á năm
Trong giai đoạn 1997 – 1998, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã thực hiện chính sách tiền tệ nhằm phục hồi nền kinh tế và giảm thiểu tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng Hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD) đã được củng cố, chấn chỉnh và xử lý nợ tồn đọng.
Từ tháng 5/2002, công nghệ ngân hàng đã phát triển mạnh mẽ với sự ra mắt của hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cũng đã chủ động tham gia đàm phán gia nhập WTO và tích cực thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu.
Giai đoạn 2006 – 2010: Tình hình thế giới diễn biến phức tạp do khủng hoảng tài chính giai đoạn
Năm 2007, sau khi Việt Nam gia nhập WTO, hệ thống tài chính – tiền tệ gặp nhiều khó khăn, buộc chính sách tiền tệ (CSTT) phải được điều chỉnh linh hoạt Vào kỳ họp thứ 7 của Quốc hội khóa XII, “Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam” và “Luật các tổ chức tín dụng” đã được thông qua vào ngày 16/6/2010, tạo ra nền tảng pháp lý mới Luật này nâng cao trách nhiệm và quyền hạn của Ngân hàng Nhà nước trong việc hoạch định và thực thi CSTT, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho hệ thống ngân hàng, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và hỗ trợ quá trình hội nhập.
Giai đoạn 2011 – 2015 chứng kiến sự cải cách và đổi mới mạnh mẽ trong cơ chế điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam Hoạt động tiền tệ của ngân hàng được dự báo và thống kê hiệu quả hơn, cùng với việc củng cố các hoạt động thanh tra, kiểm soát và giám sát Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng tăng cường kỷ cương và kỷ luật trên thị trường tiền tệ, nâng cao hiệu lực và tác dụng của công tác quản lý và điều hành trong các lĩnh vực liên quan.
Giai đoạn 2016 – 2020, NHNN Việt Nam đã sử dụng các công cụ của chính sách tiền tệ để ổn định thị trường và đảm bảo thanh khoản thông suốt, đồng thời kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô Trong bối cảnh Covid-19, NHNN đã linh hoạt điều hành tỷ giá và can thiệp kịp thời bằng cách bán ngoại tệ để bình ổn thị trường Thời gian này cũng chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ trong dịch vụ thanh toán ngân hàng, với sự hiện đại và đa tiện ích nhờ vào ứng dụng công nghệ thông tin.
Trong giai đoạn 2021 – 2022, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19 Mặc dù áp dụng chính sách thắt chặt tiền tệ và tích cực bơm thanh khoản cho toàn hệ thống, áp lực thanh khoản vẫn chưa giảm Dù đối mặt với nhiều thách thức, chính sách tiền tệ của NHNN vẫn thể hiện hiệu quả và bám sát diễn biến thị trường.
1.2 Các định hướng và mục tiêu chính sách tiền tệ
Thống đốc NHNN Nguyễn Thị Hồng nhấn mạnh rằng chính sách tiền tệ tập trung vào giải quyết các vấn đề ngắn hạn, với định hướng và mục tiêu cụ thể hàng năm NHNN Việt Nam luôn hướng tới ba mục tiêu chính: kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, đồng thời linh hoạt điều chỉnh ưu tiên theo từng giai đoạn Ví dụ, vào tháng 10, khi sự cố ngân hàng SCB xảy ra, NHNN đã ưu tiên thực hiện các giải pháp đảm bảo an toàn hệ thống và ổn định thị trường ngoại hối.
2 Thực trạng và ảnh hưởng của chính sách tiền tệ ở Việt Nam giai đoạn 2000-2022
Bảng 1: Tóm tắt các công cụ của chính sách tiền tệ được sử dụng trong giai đoạn 2000-2022
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc X X X X
Nghiệp vụ thị trường mở X X X X X
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp từ NHNN Việt Nam
Giai đoạn 2001 – 2005 chứng kiến sự phát triển đầy biến động của thế giới với những tác động như giá dầu tăng cao, nền kinh tế Mỹ thâm hụt kép và sự mất giá của đồng USD, gây ra xáo trộn lớn trên thị trường ngoại hối toàn cầu Trong bối cảnh đó, Chính phủ Việt Nam đã thực hiện “chính sách nới lỏng tài chính công và chính sách tiền tệ” nhằm phục hồi kinh tế và khuyến khích đầu tư từ khu vực tư nhân Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ trong giai đoạn này là thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Năm 2005, các mục tiêu chính bao gồm: đảm bảo sự ổn định giá trị đồng tiền, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Trong đó, các mục tiêu hoạt động được xác định trong giai đoạn 2000 -
2003 NHNN áp dụng CSTT nới lỏng, và CSTT thu hẹp từ 2004 - 2005.
Trong giai đoạn 2000 - 2005, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã điều chỉnh lãi suất cho vay qua ba giai đoạn: áp dụng mức trần lãi suất từ 01/01/1996 đến 05/08/2000, lãi suất cơ bản cộng với biên độ giao động từ 05/08/2000 đến 01/06/2002, và lãi suất thỏa thuận từ 01/06/2002 đến 19/05/2008 Trước năm 2000, NHNN đã ấn định mức giá trần cho vay.
Vào năm 1999, khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) giảm lãi suất trần để phù hợp với tình hình lạm phát, các ngân hàng thương mại (NHTM) không kịp điều chỉnh, dẫn đến lãi suất cho vay ngắn hạn vượt trần Đến tháng 8/2000, NHNN đã chuyển sang cơ chế lãi suất cơ bản, quy định rằng NHTM không được tính lãi suất cho vay vượt quá lãi suất cơ bản cộng biên độ 0,3%/tháng cho vốn ngắn hạn và 0,5%/tháng cho vốn trung và dài hạn Trong thời gian này, lãi suất tiền gửi tăng lên do sự cạnh tranh giữa các ngân hàng, làm giảm chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay NHNN cũng duy trì lãi suất tái cấp vốn ở mức thấp để cung ứng vốn cho NHTM, và đã thực hiện hai lần giảm lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu vào tháng 3 và tháng 7 năm 2000 nhằm khuyến khích mở rộng tín dụng của các tổ chức tín dụng.
Vào ngày 2/11/2000, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã điều chỉnh tăng lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu nhằm hạn chế các tổ chức tín dụng (TCTD) bù đắp thiếu hụt thanh toán qua vay tái cấp vốn Đồng thời, NHNN khuyến khích các TCTD thực hiện bù đắp qua thị trường mở, tạo tín hiệu để tăng lãi suất huy động và thúc đẩy sự phát triển của thị trường mở.
Bảng 2: Lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu trong năm 2000 Đơn vị: %/tháng
Lãi suất tái cấp vốn 0,45 0,44 0,5
Lãi suất tái chiết khấu 0,4 0,35 0,45
Nguồn: Thư viện pháp luật
Vào tháng 6/2001, lãi suất cho vay ngoại tệ được tự do hóa, và đến tháng 6/2002, lãi suất đồng Việt Nam cũng được tự do hóa Ngay sau khi áp dụng chính sách lãi suất mới, các ngân hàng thương mại đã tăng lãi suất huy động và lãi suất cho vay Lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nhà nước chỉ mang tính chất tham khảo, với nguyên tắc điều hành lãi suất dựa vào quyết định của thị trường Ngân hàng Nhà nước chỉ can thiệp để ngăn chặn biến động đột biến Đầu năm 2002, giá cả tăng nhanh, với mức tăng 2,9% trong 6 tháng đầu năm, dẫn đến việc nhà nước triển khai các chính sách nhằm ổn định giá cả trên thị trường.
01/08/2002 NHNN “tăng lãi suất cơ bản từ 7,2%/năm lên 7,44%/năm.”
Trong giai đoạn 2004 - 2005, lạm phát trở thành vấn đề toàn cầu, dẫn đến việc các ngân hàng tăng lãi suất do áp lực từ việc FED điều chỉnh lãi suất đồng ngoại tệ Tuy nhiên, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã quyết định giữ ổn định lãi suất cơ bản, lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu, mặc dù các lãi suất này vẫn có ảnh hưởng nhất định đến cung cầu trên thị trường Công cụ duy nhất được sử dụng để tác động là dự trữ bắt buộc, thể hiện sự thận trọng của NHNN trong việc đạt được mục tiêu tăng trưởng mà không làm ảnh hưởng đến chính sách kích cầu của Chính phủ.
Bảng 3: Lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu trong năm 2005 Đơn vị: %/năm
Lãi suất tái cấp vốn 5,5 6,0 6,5
Lãi suất tái chiết khấu 3,5 4,0 4,5