MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 2 CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM VÀ PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM 3 1 1 Tổng quan chung về thị trường chứng khoán 3[.]
MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM VÀ PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
Tổng quan chung về thị trường chứng khoán
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm, chức năng thị trường chứng khoán
Thị trường chứng khoán là nơi mua bán, trao đổi các loại chứng khoán giữa các chủ thể tham gia Chứng khoán dài hạn là các công cụ tài chính có thời gian đáo hạn trên 1 năm, được sử dụng để đầu tư lâu dài Hiểu rõ về thị trường chứng khoán giúp nhà đầu tư nắm bắt cơ hội sinh lời và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.
Thị trường chứng khoán có các đặc điểm cơ bản sau:
Phương thức cung cấp và huy động vốn này trực tiếp kết nối người có vốn nhàn rỗi với người có nhu cầu vốn, loại bỏ trung gian tài chính như ngân hàng để giảm thiểu chi phí và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn Dịch vụ này thúc đẩy sự linh hoạt và minh bạch trong các giao dịch tài chính, giúp cả hai bên đạt được lợi ích tối đa Đây là hình thức tài chính trực tiếp, góp phần thúc đẩy thị trường vốn phát triển mạnh mẽ hơn.
Thị trường này gần như hoàn toàn cạnh tranh, thu hút sự tham gia của nhiều người mua và người bán, tạo điều kiện cho giá cả hình thành dựa trên cơ chế cung cầu Trong môi trường này, các doanh nghiệp và người tiêu dùng đều có vai trò quan trọng trong việc xác định mức giá, đảm bảo sự cạnh tranh công bằng và hiệu quả Tính chất cạnh tranh cao giúp thị trường luôn linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế bền vững.
+ Là thị trường vừa gắn với hình thức tài chính dài hạn, vừa gắn với hình thức tài chính ngắn hạn.
Chức năng của Thị trường chứng khoán
Thị trường chứng khoán là kênh huy động và phân bổ nguồn vốn quan trọng nhất cho hoạt động sản xuất kinh doanh Nó đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển nguồn vốn dư thừa từ các hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ sang những chủ thể thiếu vốn, giúp thúc đẩy hoạt động đầu tư và tăng trưởng nền kinh tế Thị trường chứng khoán giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực tài chính, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô và các dự án phát triển, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn trong nền kinh tế.
Thị trường chứng khoán là công cụ quan trọng để ổn định kinh tế vĩ mô, qua đó Chính phủ thực thi các chính sách tài chính – tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát và duy trì sự ổn định kinh tế Một thị trường chứng khoán phát triển lành mạnh giúp giảm thiểu các sai lệch kép trên thị trường tài chính, trong đó các thị trường trái phiếu và công cụ phái sinh đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết và cân bằng hệ thống tài chính quốc gia.
Thị trường chứng khoán cung cấp khả năng thanh khoản cao cho các chứng khoán, giúp các nhà đầu tư dễ dàng mua bán với chi phí thấp và thời gian nhanh chóng Tính thanh khoản này thúc đẩy dòng vốn lưu thông hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động huy động vốn và đầu tư trở nên linh hoạt, nhanh chóng hơn.
1.1.2 Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam
1.1.2.1 Lịch sử hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nền kinh tế thị trường cần có thị trường chứng khoán như cầu nối giữa nhà đầu tư và các doanh nghiệp cần vốn kinh doanh Ngày 11/7/1998, Chính phủ ký Nghị định số 42/CP, chính thức ra đời thị trường chứng khoán Việt Nam Sự hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam bắt đầu từ việc thành lập Ủy ban chứng khoán Nhà nước cùng với hai trung tâm giao dịch chứng khoán (nay là sở giao dịch chứng khoán), góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính quốc gia.
Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (TTGDCKTPHCM - HOSE) được thành lập theo Quyết định số 127/1998/QĐ-TTg ngày 11/7/1998, chính thức khai trương vào ngày 20/7/2000 Phiên giao dịch đầu tiên của HOSE diễn ra vào ngày 27/7/2000, với hai cổ phiếu SAM và REE tham gia.
- Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà Nội (HASTC) thành lập ngày 11/7/1998 phiên đấu giá đầu tiên ngày 8/3/2005 phiên giao dịch thứ cấp đầu tiên ngày 14/7/2008.
Sau 15 năm mở cửa, thị trường chứng khoán Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc về quy mô và chất lượng Thị trường ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về vốn hóa, thanh khoản và cải thiện đáng kể chất lượng các công ty niêm yết trên cả hai sàn giao dịch Những thành tựu này góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.
1.1.2.2 Thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam thời gian gần đây
Trong năm 2015, thị trường chứng khoán Việt Nam đã có nhiều bước chuyển biến tích cực nhờ vào việc nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản lý và vận hành Việc áp dụng Thông tư 36/2014/TT-NHNN đã thắt chặt nguồn vốn vay margin, giúp thị trường trở nên vững chắc hơn và ít bị ảnh hưởng tiêu cực từ các hiệu ứng domino khi xảy ra biến động xấu Các quy định về nới room cho các công ty cổ phần, cùng hướng dẫn cụ thể về giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, đã thúc đẩy dòng vốn ngoại tham gia mạnh mẽ hơn vào thị trường Việt Nam Ban đầu, thị trường đầu năm 2015 gặp khó khăn do thanh khoản giảm mạnh từ hạn chế vay margin, khiến thanh khoản trung bình mỗi phiên chỉ còn 1.000 tỷ đồng, thấp hơn nhiều so với mức 2-3 nghìn tỷ của năm 2014 Nửa đầu năm, VN-Index dao động quanh mức 530-545 do áp lực thanh khoản Tuy nhiên, từ ngày 20/5, thị trường bắt đầu khởi sắc rõ rệt, nhờ vào đà tăng của nhóm cổ phiếu ngân hàng và các hiệp định kinh tế quan trọng như VKFTA, VCUTA, và TPP đã tạo điều kiện thúc đẩy xu hướng đi lên của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Các nhân tố kinh tế xã hội có thể gây ảnh hưởng tới sự biến động trong thị trường chứng khoán
1.2.1 Chỉ số giá tiêu dùng CPI (Consumer Price Index)
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là một chỉ tiêu thống kê quan trọng phản ánh xu hướng biến động giá cả chung của các loại hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng hàng ngày của người dân CPI giúp đánh giá mức độ biến động của giá cả theo thời gian, từ đó cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình lạm phát trong nền kinh tế Việc theo dõi CPI giúp các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và người tiêu dùng đưa ra các quyết định phù hợp nhằm đảm bảo sự ổn định về giá và phát triển bền vững.
- Một số lưu ý về chỉ số giá tiêu dùng:
Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh mức độ biến động của giá cả hàng hóa và dịch vụ, nhưng không phản ánh mức giá cụ thể của từng mặt hàng Ví dụ, chỉ số giá thịt gà và thịt bò tháng này so với tháng trước lần lượt là 101,5% và 100,9%, cho thấy giá thịt gà đã tăng 1,5%, cao hơn mức tăng của thịt bò là 0,9%, nhưng không đồng nghĩa là giá thịt gà đắt hơn thịt bò Thêm vào đó, Chỉ số giá tiêu dùng không phản ánh biến động giá theo không gian hoặc giữa các tỉnh, thành phố, vì vậy, tốc độ tăng giá tiêu dùng của tỉnh A cao hơn tỉnh B không có nghĩa là giá tiêu dùng của tỉnh A cao hơn.
Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh chính xác sự biến động thuần túy về giá của hàng hóa và dịch vụ, đã loại trừ ảnh hưởng của những thay đổi về lượng hoặc chất lượng Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá mức độ biến động giá cả trên thị trường hàng hóa, từ đó hỗ trợ trong việc xây dựng các chính sách kinh tế phù hợp Việc phân tích chỉ số giá tiêu dùng giúp xác định xu hướng lạm phát cũng như điều chỉnh giá trị tiền tệ một cách chính xác.
- Ý nghĩa của chỉ số giá tiêu dùng :
Chỉ số giá tiêu dùng là một trong những chỉ số giá quan trọng trong hệ thống chỉ số giá của Việt Nam, phản ánh mức độ biến động giá cả hàng hóa và dịch vụ Đây là chỉ tiêu chất lượng được nhiều cấp, nhiều ngành quan tâm, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế và ổn định giá cả trong nước Việc theo dõi và phân tích chỉ số này giúp các cơ quan chức năng đưa ra chính sách phù hợp nhằm kiểm soát lạm phát và thúc đẩy phát triển bền vững.
+ Đây là chỉ tiêu được sử dụng phổ biến nhất để đo lường mức giá và sự thay đổi của mức giá chính là lạm phát.
+ Chỉ số giá tiêu dùng là cơ sở để Chính phủ điều chỉnh chính sách lương cho công nhân viên chức.
+ Chỉ số giá tiêu dùng là công cụ gián tiếp phản ánh tinh hình sản xuất kinh doanh và tiêu dùng.
+ Chỉ số giá tiêu dùng phản ánh mức sống dân cư.
Chỉ số giá tiêu dùng là một trong những chỉ tiêu quan trọng giúp Nhà nước đánh giá tình hình kinh tế và xây dựng các chính sách phù hợp Thông qua việc theo dõi chỉ số này, chính phủ có thể điều chỉnh các chính sách nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao đời sống của người dân Chính sách dựa trên chỉ số giá tiêu dùng còn góp phần rút ngắn khoảng cách giàu nghèo, tạo công bằng xã hội Việc kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả hàng hóa là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo lợi ích của các tầng lớp dân cư Do đó, chỉ số giá tiêu dùng đóng vai trò trung tâm trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) không chỉ phản ánh tình hình sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng mà còn ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực tài chính, tiền tệ của quốc gia Việc tính toán chính xác CPI đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các nhà lãnh đạo đánh giá đúng thực trạng nền kinh tế Thông qua đó, các biện pháp điều chỉnh phù hợp có thể được đề ra nhằm ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Công thức áp dụng tính Chỉ số giá tiêu dùng:
Trong hầu hết các quốc gia, chỉ số CPI thường được công bố dựa trên phương pháp tính toán bằng cách sử dụng chỉ số Laspeyres Tuy nhiên, thực tế, quá trình tính toán có thể khác biệt do sự thay đổi của giá cả theo từng thời kỳ cơ sở và các yếu tố như số lượng hoặc chi phí ghi nhận theo thời gian có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của số liệu.
+ Tại Việt Nam: Áp dụng công thức Laspeyres bình quân nhân để tính chỉ số giá tiêu dùng (các chỉ số giá có quan hệ tích số với nhau):
Trong đó: I t →0 Chỉ số giá tiêu dùng kỳ báo cáo t so với kỳ gốc cố định 0;
P t Giá tiêu dùng kỳ báo cáo t;
P 0 Giá tiêu dùng kỳ gốc 0; n Là số mặt hàng; ƯW i = p i 0 q i 0
Quyền số cố định kỳ gốc 0.
Lý thuyết phổ biến trong giới nghiên cứu thị trường chứng khoán cho rằng, sự biến động giá của các yếu tố chủ chốt như dầu mỏ có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế và thị trường chứng khoán Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất và hoạt động kinh doanh cũng sẽ tăng theo, gây áp lực giảm lợi nhuận Đồng thời, giá xăng dầu tăng khiến người tiêu dùng phải chi tiêu nhiều hơn cho nhiên liệu, dẫn đến giảm tiêu dùng và doanh thu của các doanh nghiệp Mối liên hệ chặt chẽ này giúp giải thích tại sao biến động giá dầu thường ảnh hưởng đến xu hướng của thị trường chứng khoán.
Giá dầu trên thị trường quốc tế được xác định dựa trên nhiều yếu tố liên quan, từ chính trị đến phương thức vận chuyển Phần lớn nhà cung cấp và người mua sử dụng chỉ số Brent Crude để tính toán giá dầu thô ngọt nhẹ khi vận chuyển Quy luật cung cầu đóng vai trò cốt lõi trong việc quyết định giá thành, với cung lớn hơn cầu khiến giá giảm, trong khi nhu cầu tăng sẽ đẩy giá lên Các yếu tố ảnh hưởng đến giá dầu còn bao gồm thời gian và chi phí vận chuyển, khả năng lưu trữ, điều kiện thời tiết, tình hình kinh tế, sức khỏe thị trường, cũng như khả năng cung ứng tiền mặt và tín dụng.
Các chỉ số giá dầu thô có thể tăng hoặc giảm dựa trên lượng người muốn mua vào mỗi ngày, trong khi nhiều nhà đầu tư tham gia thị trường không có ý định sử dụng dầu mà chỉ muốn mua để bán lại kiếm lời khi giá tăng Giá dầu phụ thuộc vào các yếu tố tác động từ bên ngoài như tình hình kinh tế chính trị toàn cầu, những diễn biến tại các quốc gia sản xuất dầu như Trung Quốc, và các khủng hoảng trong quá trình sản xuất, khiến nhu cầu và giá dầu biến động Ngoài ra, nhiều yếu tố ngoài hoạt động sản xuất, khai thác dầu cũng ảnh hưởng lớn đến giá dầu toàn cầu Giá dầu vốn là nguồn nguyên liệu chính của nhiều ngành công nghiệp nặng, do đó nó còn tác động trở lại đến thị trường tài chính và chứng khoán, tạo thành mối liên hệ phức tạp giữa thị trường dầu mỏ và nền kinh tế toàn cầu.
Vàng là kim loại quý phổ biến nhất trong các công cụ đầu tư, thường được các nhà đầu tư mua để phòng ngừa rủi ro Đầu tư vàng chủ yếu thông qua các hợp đồng tương lai hoặc giao dịch phái sinh, mang lại cơ hội sinh lợi trong bối cảnh biến động thị trường Thị trường vàng là sân chơi của cả nhà đầu cơ và nhà đầu tư từ nhiều lĩnh vực khác nhau, tạo nên sự sôi động và đa dạng trong hoạt động giao dịch.
Từ năm 1919, nguồn tính giá vàng quy chuẩn phổ biến nhất là thị trường London, nơi thiết lập giá vàng cố định với hai lần mỗi ngày qua năm tổ chức tín dụng vàng lớn nhất Ngoài ra, vàng còn được giao dịch trên thị trường thứ cấp toàn cầu, nơi mỗi khu vực có mức giá và quy định riêng biệt.
Vàng nổi bật so với các tài sản khác nhờ tính thanh khoản cao và khả năng phản ứng nhanh với những biến động giá cả thị trường (Lawrence, 2003, dẫn từ Nguyễn) Đây chính là lý do tại sao vàng được coi là một khoản đầu tư an toàn và phù hợp trong bối cảnh biến động kinh tế Tính thanh khoản của vàng giúp các nhà đầu tư dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt khi cần thiết, trong khi khả năng phản ứng giá nhanh làm tăng khả năng sinh lời trong các giai đoạn thị trường biến động.
Sự biến động của giá vàng ảnh hưởng lớn đến thị trường chứng khoán toàn cầu, tác động đến nhiều nền kinh tế Các nhà đầu tư thường áp dụng chiến lược quản trị rủi ro đơn giản bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư, bao gồm cả vàng và dầu khí, vì hai loại tài sản này thường có mối quan hệ nghịch đảo với xu hướng của thị trường chứng khoán.
Trong lịch sử, giá vàng thường được xem là nơi trú ẩn an toàn giúp bảo vệ tài sản khỏi thiệt hại trong các thời kỳ lạm phát, bất ổn xã hội và chiến tranh Vàng nổi bật như một công cụ bảo toàn giá trị, mang lại sự an tâm cho nhà đầu tư trong những thời điểm biến động kinh tế và chính trị Chính vì vậy, vàng luôn được coi là khoản đầu tư linh hoạt và ổn định khi thị trường bất ổn, giúp hạn chế rủi ro và giữ gìn giá trị tài sản trong những giai đoạn khủng hoảng.
Giới thiệu chung về phương pháp hồi quy tương quan
1.3.1.1 Khái niệm hồi quy - tương quan
Hồi quy – tương quan là phương pháp phân tích dựa trên mối liên hệ phụ thuộc giữa biến kết quả (biến phụ thuộc) và các biến nguyên nhân (biến độc lập) Phương pháp này xây dựng mối liên hệ dựa trên phương trình hồi quy, có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến, giúp ước lượng và giải thích sự biến động của biến phụ thuộc dựa trên sự biến động của các biến độc lập.
1.3.1.2 Liên hệ hàm số và liên hệ tương quan
Mối liên hệ giữa các hiện tượng có thể được phân thành hai loại chính dựa trên mức độ chặt chẽ của chúng: liên hệ hàm số và liên hệ tương quan Liên hệ hàm số thể hiện mối quan hệ rõ ràng, chính xác giữa các biến số, giúp xác định giá trị của một biến dựa trên biến còn lại Trong khi đó, liên hệ tương quan mô tả mức độ liên kết giữa các hiện tượng mà không yêu cầu mối quan hệ chính xác hoặc tuyến tính Hiểu rõ sự khác biệt này là cơ sở quan trọng trong việc phân tích và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học và thực tiễn.
Liên hệ hàm số là mối liên hệ chặt chẽ giữa các biến, thể hiện rõ khi sự thay đổi của một hiện tượng quyết định sự thay đổi của hiện tượng liên quan theo tỷ lệ xác định Mối liên hệ này không chỉ thể hiện trên tổng thể mà còn tồn tại trên từng đơn vị cá biệt, giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa các đại lượng Hàm số thường được biểu diễn dưới dạng y = f(x), phản ánh mối liên hệ được xác định rõ ràng giữa biến độc lập và biến phụ thuộc.
Liên hệ tương quan là mối liên hệ không hoàn toàn chặt chẽ giữa các hiện tượng, nghĩa là khi một hiện tượng thay đổi, hiện tượng liên quan có thể thay đổi theo nhưng không hoàn toàn quyết định Đây là mối liên hệ mà một giá trị của tiêu thức nguyên nhân có thể tương ứng với nhiều giá trị của tiêu thức kết quả Chỉ khi quan sát trên quy mô lớn, bản chất của mối liên hệ mới được thể hiện rõ, và liên hệ tương quan thường không biểu hiện rõ trên từng đơn vị cá biệt mà chỉ rõ ràng trên tổng thể.
1.3.1.3 Nhiệm vụ của phương pháp hồi quy tương quan
Xây dựng phương trình hồi quy dựa trên phân tích định tính về mối liên hệ giữa các hiện tượng kinh tế - xã hội để xác định tiêu thức kết quả và các tiêu thức nguyên nhân Phân tích này giúp hình thành các mô hình dự báo và giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến biến phụ thuộc Đánh giá chiều hướng và cường độ của mối liên hệ trong phương trình hồi quy là cần thiết để xác định mức độ chặt chẽ và tính phù hợp của mô hình Khi xác định mối liên hệ và phương trình hồi quy, cần đánh giá xem tiêu thức nguyên nhân giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến động của tiêu thức kết quả, nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của mô hình dự báo.
1.3.2 Phương trình hồi quy – tương quan
1.3.2.1 Phương trình hồi quy – tương quan đơn
Phương trình hồi quy tương quan đơn thể mô tả mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một biến độc lập thông qua phương trình tuyến tính bậc nhất theo biến số Do dữ liệu thu thập từ điều tra mẫu, nên phương trình hồi quy được xây dựng dựa trên dữ liệu mẫu có dạng tuyến tính Phương trình này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của biến độc lập đến biến phụ thuộc, cung cấp cơ sở để dự đoán và phân tích số liệu một cách chính xác hơn.
Hàm (1) mô tả mối quan hệ tất định giữa hai biến X và Y, cho thấy rằng nếu biết giá trị của X thì sẽ xác định chính xác giá trị của Y không có sai số Tuy nhiên, trong thực tế, mối quan hệ này thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác ngoài X, khiến cho việc dự đoán chính xác Y dựa vào X trở nên khó khăn Dù muốn tập trung vào mối quan hệ tuyến tính giữa X và Y, nhưng không thể bỏ qua tác động của các biến khác ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Do đó để hợp lý hơn, ta viết (1) lại như sau:
Yi = β0 + β1Xi + εi (2) Phương trình (2) được gọi là phương trình tổng thể chung.
Hàm hồi quy tương quan bội là mở rộng của hàm hồi quy tương quan đơn, bao gồm nhiều biến độc lập để phân tích mối quan hệ phức tạp hơn Phương pháp ước lượng mô hình, ý nghĩa các hệ số, đặc điểm và tính chất của hàm hồi quy tương quan đơn đều áp dụng tương tự như trong hàm hồi quy tương quan bội Để hiểu rõ hơn về các nguyên lý này, chúng ta sẽ trình bày tổng quát các nội dung liên quan khi khám phá hàm hồi quy – tương quan bội, giúp nắm bắt cách xây dựng và phân tích mô hình đa biến một cách hiệu quả.
1.3.2.2 Phương trình hồi quy – tương quan bội
Mô hình hồi quy hai biến trong mục 1.3.2.1 giúp đánh giá tác động của biến độc lập X lên giá trị trung bình của biến phụ thuộc Y Mô hình này chỉ phù hợp khi các giả thiết từ 1 đến 5 trong phân tích hồi quy đều được thỏa mãn, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Giả thiết đầu tiên trong phân tích hồi quy là biến độc lập là phi ngẫu nhiên, có nghĩa là các giá trị của biến này đã được xác định trước Điều này đảm bảo rằng phân tích hồi quy nhằm nghiên cứu sự biến động của biến phụ thuộc dựa trên các giá trị cố định của biến độc lập, từ đó tăng tính chính xác và tin cậy của mô hình phân tích.
Giả thiết 2 đề cập đến kỳ vọng toán của sai số bằng 0, tức là mô hình không tồn tại sai số trong phạm vi dự đoán, giúp đảm bảo rằng sai số không ảnh hưởng đến biến phụ thuộc Điều này nhấn mạnh rằng, khi giả thiết này thỏa mãn, mô hình sẽ có độ chính xác cao hơn, giảm thiểu rủi ro gây nhiễu loạn kết quả phân tích Việc kiểm tra giả thiết này là bước quan trọng trong quá trình xây dựng và xác nhận tính hợp lý của mô hình thống kê, nhằm đảm bảo các giả định được đáp ứng đầy đủ.
Giả thiết 3 đề cập đến việc phương sai của sai số không đổi, có nghĩa là các giá trị của biến phụ thuộc biến thiên quanh giá trị trung bình với mức độ phân tán đều nhau Điều này đảm bảo tính ổn định trong phân tích, giúp các mô hình dự báo chính xác hơn Phương sai không đổi là giả thiết quan trọng trong phân tích hồi quy, nhằm đảm bảo tính chính xác và khả năng dự đoán của mô hình Việc kiểm tra giả thiết này giúp xác định tính hợp lệ của các phương pháp thống kê sử dụng trong nghiên cứu.
Giả thiết 4: Không có tương quan giữa các sai số, nghĩa là các sai số là ngẫu nhiên:
Giả thiết 5: Biến độc lập và sai số không có tương quan với nhau, nghĩa là:
Trong mô hình hồi quy tuyến tính đơn, giả thiết Cov(εi, X) = 0 rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả ước lượng Tuy nhiên, mô hình này thường bị vi phạm giả thiết thứ 5, điều này làm cho các ước lượng trở nên thiếu chính xác và không đáng tin cậy Do đó, cần thiết phải mở rộng sang mô hình hồi quy đa biến với nhiều biến độc lập, hay còn gọi là mô hình hồi quy bội, nhằm kiểm soát tốt hơn các yếu tố gây nhiễu và nâng cao độ chính xác của kết quả phân tích.
1.3.2.3 Phương trình hồi quy bội tổng thể chung
Phương trình hồi quy bội tổng thể chung mô tả mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và nhiều biến độc lập trong nghiên cứu toàn diện Mô hình này giúp phân tích ảnh hưởng của các yếu tố độc lập đến biến phụ thuộc một cách toàn diện và chính xác hơn Việc xây dựng phương trình hồi quy bội tổng thể dựa trên dữ liệu tổng thể, phản ánh mối liên hệ giữa các biến trong phạm vi rộng lớn Đây là công cụ quan trọng để dự đoán và đưa ra quyết định dựa trên phân tích các yếu tố ảnh hưởng đa chiều Mô hình hồi quy tổng thể bội cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố tác động, góp phần nâng cao độ chính xác trong nghiên cứu và dự báo.
Các biến số của mô hình: Mô hình hồi quy gồm hai loại biến số:
Biến phụ thuộc, còn gọi là biến phản ứng hoặc biến được giải thích, là biến số mà chúng ta quan tâm đến giá trị của nó trong phân tích Thông thường, biến phụ thuộc được ký hiệu là Y và nằm ở vế trái của phương trình, thể hiện mối quan hệ mà chúng ta nghiên cứu hoặc dự đoán dựa trên các biến độc lập khác Hiểu rõ về biến phụ thuộc giúp xác định rõ vai trò của các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình phân tích dữ liệu và mô hình hóa.
VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP HỒI QUY TƯƠNG QUAN ĐỂ XÁC ĐỊNH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ KINH TẾ XÃ HỘI TỚI CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM VN-INDEX
Giới thiệu cơ quan thực tập và nguồn số liệu sử dụng
2.1.1 Giới thiệu công ty Cổ phần chứng khoán Đông Nam Á:
Công ty Cổ phần Chứng khoán Đông Nam Á (ASEAN SECURITIES) được thành lập từ ngày 22/12/2006 theo Giấy phép số 34/UBCK-GPHĐKD của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Với cổ đông sáng lập là Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank), một trong 10 ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất tại Việt Nam, ASEAN SECURITIES đã xây dựng hệ thống mạng lưới hoạt động rộng khắp trên toàn quốc Công ty có trụ sở chính đặt tại Hà Nội và chi nhánh tại TP.Hồ Chí Minh, góp phần mở rộng hoạt động dịch vụ chứng khoán tại Việt Nam.
ASEAN SECURITIES, với vốn điều lệ 335 tỷ VNĐ, hoạt động hợp pháp theo giấy phép của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Công ty cung cấp đầy đủ các dịch vụ chứng khoán theo quy định pháp luật, bao gồm môi giới chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán, hoạt động tự doanh chứng khoán, dịch vụ lưu ký chứng khoán, tư vấn tài chính doanh nghiệp và bảo lãnh phát hành chứng khoán.
ASEAN SECURITIES hướng tới mục tiêu trở thành một trong mười công ty chứng khoán hàng đầu, có uy tín và thị phần môi giới chứng khoán lớn nhất tại Việt Nam.
Trong giai đoạn 2015-2020, ASEAN SECURITIES sẽ chuyển mình mạnh mẽ với những đổi mới về chiến lược kinh doanh và phát triển thương hiệu, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng Công ty sẽ tập trung đầu tư hệ thống công nghệ hiện đại và xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp để mang đến dịch vụ tiện ích và hoàn thiện nhất cho nhà đầu tư Hiện tại, ASEAN SECURITIES đang sử dụng phần mềm lõi chứng khoán tối tân nhất trên thị trường nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng Những bước đi này sẽ giúp ASEAN SECURITIES củng cố vị thế trong ngành chứng khoán và hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.
ASEAN SECURITIES cam kết nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ nhân viên để mang lại sự tin tưởng và hài lòng tối đa cho khách hàng Công ty tập trung phát triển hệ thống hạ tầng công nghệ, mở rộng mạng lưới hoạt động và nâng cao trình độ cán bộ nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu thị trường Việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới chính là minh chứng cho cam kết của ASEAN SECURITIES về nâng cao chất lượng dịch vụ, từ thái độ, hành vi của nhân viên đến cấu trúc sản phẩm đa dạng và phù hợp.
Chúng tôi không chỉ cung cấp dịch vụ tin cậy mà còn cam kết trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, luôn mang lại giá trị vượt trội trong suốt quá trình phát triển của mỗi khách hàng.
Giá trị cốt lõi o Trung thực – Tin cậy o Chuyên nghiệp – Tận tâm o An toàn – Bền vững
2.1.2 Giới thiệu nguồn số liệu sử dụng:
Chỉ số chứng khoán Việt Nam Vn-index (Kí hiệu: Vni)
+ Được thu thập số liệu từ trang chủ của sở giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh www.hsx.vn
Chỉ số giá tiêu dùng CPI (Kí hiệu: CPI)
+ Được thu thập số liệu từ trang web của tổng cục thống kê www.gso.gov.vn
Giá dầu (kí hiệu: Oil)
+ Được thu thập số liệu từ trang web chuyên thống kê về giá dầu mỏ thế giới www.oil-price.net, đặt trụ sở tại Hoa Kỳ.
Giá vàng (Kí hiệu: Gold)
+ Được thu thập số liệu từ trang web của tổng cục thống kê www.gso.gov.vn
Tỷ giá hối đoái (Kí hiệu: Dollar)
+ Được thu thập số liệu từ trang web cuẩ tổng cục thống kê www.gso.gov.vn
Lãi suất (Kí hiệu: Rate)
+ Được thu thập số liệu từ trang web thống kê tình hình kinh tế thế giới www.ieconomics.com/vietnam-interest-rate
Vận dụng phương pháp hồi quy tương quan phân tích các nhân tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến chỉ số Vn-index giai đoạn 2005-2015
xã hội ảnh hưởng đến chỉ số Vn-index giai đoạn 2005-2015
2.2.1 Kiểm định tính dừng (kiểm định nghiệm đơn vị- ADF):
Trong mô hình hồi quy, giả thiết quan trọng là các biến độc lập phải phi ngẫu nhiên để đảm bảo tính chính xác của ước lượng Khi ước lượng mô hình chuỗi thời gian với các biến độc lập không dừng, giả định OLS bị vi phạm dẫn đến kết quả kiểm định t và p-value không còn tin cậy Kiểm định nghiệm đơn vị là phương pháp chuẩn để xác định tính dừng của chuỗi dữ liệu, theo tiêu chuẩn kiểm định của Dickey-Fuller.
Ta ước lượng mô hình: t= p/se(p) có phân phối theo quy luật DF.
Nếu | t |> ¿ t a ∨¿ thì bác bỏ giả thuyết H 0 Chuỗi là chuỗi dừng.
Tiến hành kiểm định bằng Eviews, ta có các kết quả sau:
Augmented Dicky- Fuller test statistic t-statistic P-value
Rate -3.143 0.005 Độ tin cậy Giá trị t-tới hạn
Qua bảng trên ta có thể thấy tất cả các biến đều dừng ở mức ý nghĩa 5%.
2.2.2 Phân tích mối quan hệ bằng mô hình đơn biến:
+ Chỉ số giá tiêu dùng CPI và ảnh hưởng lên chỉ số chứng khoán Vn-index
Chỉ số giá tiêu dùng CPI phản ánh mức thay đổi tương đối của giá cả tiêu dùng theo thời gian, là thước đo quan trọng để đánh giá tình hình lạm phát Ở Việt Nam, trong vòng 20 năm qua, chỉ số CPI luôn theo quy luật tăng trưởng qua từng năm, do nhà nước đặt trọng tâm phát triển kinh tế hơn là kiểm soát lạm phát Chỉ số CPI ảnh hưởng trực tiếp tới nền kinh tế, đồng thời tác động tới thị trường chứng khoán, góp phần định hướng các quyết định đầu tư và chính sách kinh tế.
Biến độc lập là CPI.
Biến phụ thuộc là Vni.
Phân tích cho thấy có mối liên hệ ngược chiều giữa chỉ số CPI và Vn-Index theo lý thuyết, tuy nhiên kết quả thống kê không đáng kể, cho thấy mối quan hệ này không rõ ràng trong thực tiễn.
Hệ số R Square= 0.006 cho thấy chỉ số giá tiêu dùng Cpi chỉ tác động 0,6% tới chỉ số chứng khoán Vn-index.
Kết quả kiểm định cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng CPI gần như không có ảnh hưởng tới chỉ số chứng khoán Việt Nam Vn-index (thể hiện ở giá trị sig ở mức cao 0.365)
Có thể lý giải việc chỉ số Cpi lại có rất ít ý nghĩa tới chỉ số Vn-index như sau:
Chênh lệch thời gian công bố báo cáo tài chính của các công ty ảnh hưởng đến phản ứng của thị trường Do các doanh nghiệp có thể hoạt động không tốt trong quý trước nhưng phải đợi đến giữa quý sau mới công bố báo cáo kinh doanh, nên chỉ số Vn-Index sẽ phản ánh chậm hơn so với chỉ số CPI Sự chậm trễ trong công bố báo cáo khiến thị trường chứng khoán phản ứng muộn hơn so với các chỉ số kinh tế như CPI Điều này tạo ra độ trễ trong mối liên hệ giữa các chỉ số vĩ mô và thị trường chứng khoán, ảnh hưởng đến khả năng dự đoán xu hướng thị trường.
Do chỉ CPI tại Việt Nam qua các năm ít có sự biến động thực sự lớn, ngoại trừ trong giai đoạn 2008- 2011, do đó nhà đầu tư ít hoặc không quan tâm tới sự thay đổi của chỉ số CPI và tác động của CPI tới Vn-index trở nên gần như không đáng kể. + Giá dầu và ảnh hưởng lên chỉ số chứng khoán Vn-index
Giá dầu thô tăng trên thị trường thế giới có thể tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán Việt Nam bằng cách làm tăng chi phí nguyên vật liệu đầu vào cho các doanh nghiệp Điều này ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty trong lĩnh vực sản xuất và vận tải, khiến báo cáo kinh doanh quý và năm trở nên kém hấp dẫn hơn Xu hướng giá dầu tăng có thể dẫn đến giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu doanh nghiệp, ảnh hưởng đến tiến trình tăng trưởng chung của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Các công ty dầu khí niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX có giá trị vốn hóa lớn, ảnh hưởng đáng kể đến chỉ số VN-Index khi giá cổ phiếu của họ tăng Thực tế, vào tháng 5 năm 2014, giá dầu thô toàn cầu tăng mạnh đã thúc đẩy các mã chứng khoán của các doanh nghiệp sản xuất, lọc dầu và khai thác dầu khí như PVC, PVS, PGS tăng mạnh, giúp VN-Index bắt đầu chu kỳ tăng trưởng kéo dài trong 3 tháng Chỉ số này chịu ảnh hưởng lớn bởi biến độc lập là giá dầu (Oil) và dầu thứ hai (Oil 2).
Mô hình hồi quy parabol về ảnh hưởng của giá dầu tới Vn-index:
Vni= - 533,697+ 26,614.Oil - 0,155 Oil 2 + u Xét: (26,614.Oil - 0,155 Oil 2 )’=0
Mô hình có R² = 0,153 cho thấy mức ảnh hưởng đáng kể của giá dầu đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là chỉ số VN-Index Sự biến động của giá dầu giải thích được tới 15,3% sự thay đổi của chỉ số VN-Index, phản ánh mối liên hệ rõ ràng giữa giá nhiên liệu và thị trường chứng khoán trong nước.
Phương trình hồi quy đơn trên có ý nghĩa kinh tế như sau:
Khi giá dầu tăng, chỉ số VN-Index cũng tăng theo do thị trường chứng khoán Việt Nam chịu ảnh hưởng cùng chiều với giá dầu, vì Việt Nam là nước xuất khẩu dầu thô Tuy nhiên, khi giá dầu tiến tới mức 85,84 USD/thùng, VN-Index sẽ đảo chiều giảm, phản ánh tác động tiêu cực của giá dầu cao đến các doanh nghiệp sử dụng dầu làm đầu vào sản xuất Chính phủ và doanh nghiệp sẽ hưởng lợi khi giá dầu tăng tới một ngưỡng nhất định, nhưng nếu giá dầu vượt quá mức này, các doanh nghiệp sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực, làm giảm chỉ số VN-Index.
+ Giá vàng và ảnh hưởng lên chỉ số chứng khoán Vn-index
Vàng từ lâu đã là kim loại quý có giá trị cao trong việc tích trữ và thanh toán Trong các hình thức đầu tư kim loại quý, vàng là lựa chọn phổ biến nhất nhờ vào độ ổn định và tiềm năng sinh lời lâu dài Hiện nay, giá vàng trong nước và quốc tế đang trong chu kỳ giảm dài hạn chưa có dấu hiệu dừng lại Nguyên nhân chính của đợt sụt giảm giá vàng kéo dài trong vài năm gần đây bao gồm các yếu tố kinh tế toàn cầu biến động, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, và tình hình địa chính trị không ổn định.
Biến độc lập là: Gold
Mô hình hồi quy tuyến tính về mối quan hệ giữa giá vàng và Vn-index:
VNI= 573,85^ - 0,106* GOLD + u. Ý nghĩa kinh tế: Khi giá vàng tăng 1 đơn vị trong khi các yếu tố khác không đổi thì chỉ số Vn-index sẽ giảm 0,106 điểm
Mô hình cho thấy mối quan hệ ngược chiều giữa thị trường chứng khoán và giá vàng, phù hợp với thực tế kinh tế, khi vàng là kênh đầu tư thay thế và nơi trú ẩn an toàn cho nhà đầu tư Khi thị trường tài chính hoạt động tích cực, nhu cầu tích trữ vàng giảm, dẫn đến giảm giá vàng và tăng giá các chỉ số chứng khoán Tuy nhiên, tác động của vàng lên chỉ số VN-Index là nhỏ, khoảng 1,9%, do một số nguyên nhân chính.
Tâm lý găm giữ vàng để làm “của để dành” trong nhân dân ta còn mạnh, việc mua và cất trữ vàng trở thành “thói quen” của không ít gia đình khá giả, khi không có nhu cầu đầu tư sinh lời hay gửi tiết kiệm, họ sẽ mua vàng và tự cất trữ, do đó biến động giá vàng sẽ ít ảnh hưởng tới những gia đình này khi đầu tư chứng khoán, do lượng vàng cất trữ này được giữ trong dài hạn.
Việc Chính phủ xóa bỏ vàng miếng trên thị trường tự do sẽ giúp giá vàng trong nước ít bị ảnh hưởng bởi giá vàng thế giới hơn so với trước đây Khi giá vàng quốc tế giảm mạnh, Việt Nam có thời gian chuẩn bị và dự đoán trước, từ đó giảm thiểu tác động giảm giá vàng đến thị trường chứng khoán Điều này góp phần ổn định thị trường vàng trong nước và giảm thiểu biến động do biến động giá quốc tế gây ra.
+Tỷ giá và ảnh hưởng lên chỉ số chứng khoán Vn-index
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào cặp tỉ giá Việt Nam Đồng và Đô-la Mỹ, bởi vì đồng Đô-la là ngoại tệ mạnh nhất thế giới và có ảnh hưởng lớn đến các thị trường tài chính toàn cầu Sự biến động của tỷ giá này đóng vai trò quan trọng trong chiến lược giao dịch và đầu tư của các doanh nghiệp cũng như cá nhân Hiểu rõ về xu hướng tỷ giá Việt Nam Đồng và Đô-la Mỹ giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn trong môi trường biến động hiện nay.
Khuyến nghị và kết luận
Thị trường chứng khoán Việt Nam dù đã qua giai đoạn sơ khai nhưng vẫn còn nhiều hạn chế do ảnh hưởng của yếu tố kinh tế xã hội không rõ ràng như các nền kinh tế phát triển Tâm lý nhà đầu tư còn yếu, dễ dẫn đến tranh bán hoặc mua, góp phần làm cho thị trường thiếu tính tự điều chỉnh Chính sách vĩ mô và các quy định mang tính áp đặt của chính phủ, như giới hạn biên độ dao động cổ phiếu và trừ vào thị giá cổ phiếu khi phân bổ cổ tức, cũng hạn chế khả năng phản ứng linh hoạt của thị trường trước các biến động kinh tế xã hội Để nâng cao hiệu quả hoạt động, cần dần đưa thị trường chứng khoán hoạt động theo quy luật cung-cầu tự nhiên Ngoài ra, giá dầu và tỷ giá có tác động mạnh tới thị trường chứng khoán, đòi hỏi các biện pháp phòng vệ phù hợp, như việc Ngân hàng Nhà nước chủ động nới biên độ tỷ giá vào tháng 8, nhằm giúp thị trường ứng phó tốt hơn trước các biến động về giá dầu và tỷ giá trên thị trường thế giới.
Cần sớm triển khai các dự thảo quan trọng như chứng khoán phái sinh và quy hoạch T+2, T+0 để nâng cao tính linh hoạt và cạnh tranh của thị trường chứng khoán Đồng thời, việc cho phép bán khống (bán trước mua sau chứng khoán) sẽ thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán tự điều tiết mạnh mẽ hơn Đây là những yếu tố then chốt giúp xây dựng một thị trường chứng khoán ổn định, có khả năng thích ứng và phát triển bền vững trong tương lai.
Nhà đầu tư cần trang bị kỹ năng và kiến thức đầu tư để chứng khoán trở thành công cụ hỗ trợ phát triển doanh nghiệp và tối ưu nguồn vốn nhàn rỗi Đầu tư chứng khoán nên dựa trên phân tích và đánh giá thực tế thay vì dựa vào tin đồn, đội lái hoặc hiệu ứng đám đông, tránh tình trạng mua bán theo may rủi, mang tính “đánh bạc” Việc nắm vững các chiến lược đầu tư hợp lý giúp hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả đầu tư tài chính.