Untitled ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN KHOA MÔI TRƯỜNG Nguyễn Thị Mai NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT KHẢ NĂNG ÁP DỤNG MÔ HÌNH KINH TẾ TUẦN HOÀN CHO NGÀNH NHỰA Ở VIỆT NAM Khóa luận tốt n[.]
TỔ NG QUAN
T ổ ng quan ngành nh ự a ở Vi ệ t Nam
Nhựa là thuật ngữ chung chỉ các loại vật liệu dẻo tổng hợp hoặc bán tổng hợp được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực Vật liệu nhựa được chế tạo từ hợp chất hữu cơ, chủ yếu từ dầu mỏ và các nguyên liệu như xenlulozơ, than đá hoặc khí tự nhiên Nhựa đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, từ sản xuất đồ dùng đến các ứng dụng công nghiệp, nhờ đặc tính dẻo, dễ gia công và đa dạng về mẫu mã.
Nhựa bao gồm nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn:
Nhựa nhiệt dẻo là loại nhựa có thể mềm, nóng chảy dưới tác dụng của nhiệt độ và đóng rắn lại khi nguội, cho phép tạo hình mới qua quá trình ép khuôn và có thể lặp lại nhiều lần mà vẫn giữ nguyên đặc tính Các loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến gồm Polyethylene (HDPE, LDPE, LLDPE), Polypropylene, Polystyrene và Polyvinyl chloride, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Nhựa nhiệt rắn là hợp chất cao phân tử có khả năng chuyển sang trạng thái không gian ba chiều dưới tác dụng của nhiệt hoặc phản ứng hóa học, nhưng sau đó không nóng chảy hoặc hòa tan được nữa, không thể tái chế thành các sản phẩm khác như nhựa nhiệt dẻo Các loại nhựa nhiệt rắn phổ biến gồm nhựa Epoxy, Melamine, Phenolic, Polyurethane và Urea, có ứng dụng đa dạng trong ngành công nghiệp nhựa.
Nhựa nhiệt dẻo chiếm 75% trong cơ cấu sử dụng chất dẻo toàn cầu nhờ vào đặc tính hóa lý nổi bật và giá thành thấp, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp Nhờ các đặc tính vượt trội như độ dẻo dai, dễ gia công và khả năng tái chế, nhựa nhiệt dẻo được sử dụng phổ biến trong sản xuất hàng tiêu dùng, điện tử, ô tô, y tế, và đóng gói Sự phổ biến của nhựa nhiệt dẻo còn thúc đẩy sự phát triển bền vững nhờ khả năng tái chế, giảm thiểu tác động môi trường Do đó, nhựa nhiệt dẻo giữ vị trí hàng đầu trong ngành công nghiệp nhựa toàn cầu, góp phần thúc đẩy các giải pháp sáng tạo và hiệu quả kinh tế.
PE và PP là những loại nhựa phổ biến nhất, chiếm hơn 60% tổng lượng nhựa nhiệt dẻo, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất bao bì và màng bọc Nhựa PVC chiếm khoảng 15% tổng lượng nhựa nhiệt dẻo và chủ yếu được ứng dụng để làm ống dẫn và các sản phẩm dân dụng như giày dép Ngoài ra, các loại nhựa khác chiếm khoảng 22% tổng lượng nhựa nhiệt dẻo, đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp đa dạng.
Vì nhiệt rắn không thể tái chế giống như nhựa nhiệt dẻo, do đó, phần lớn các sản phẩm nhựa hiện nay đều được sản xuất từ nhựa nhiệt dẻo Trong khóa luận của mình, tác giả sẽ tập trung trình bày về đặc điểm, ứng dụng và tiềm năng của nhựa nhiệt dẻo để phù hợp với xu hướng xử lý và tái chế hiện nay.
Hình 1: Tỷ trọng sử dụng chất dẻo và nhựa nhiệt dẻo [14]
1.1.1 Ngành công nghiệp nhựa ở Việt Nam
Dưới đây là các câu chính chứa ý nghĩa của đoạn văn, phù hợp với quy tắc SEO:Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, ngành nhựa Việt Nam hiện có hơn 3.300 doanh nghiệp hoạt động, trong đó ngành nhựa bao bì chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41%, tương đương khoảng 1.353 doanh nghiệp Các doanh nghiệp trong lĩnh vực nhựa xây dựng và nhựa dân dụng chiếm lần lượt 24% và 20%, phản ánh sự đa dạng của ngành Khu vực miền Nam là trung tâm chính với khoảng 54% doanh nghiệp ngành nhựa tập trung tại đây, tiếp theo là miền Bắc với 37% và miền Trung với 9% Sự phân bổ này xuất phát từ việc các khu vực miền Nam và miền Bắc đều là các trung tâm kinh tế lớn, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp sản xuất, chế biến đồ uống và thực phẩm, đóng vai trò quan trọng trong phát triển ngành nhựa Việt Nam.
Hình 2: Cơ cấu doanh nghiệp ngành nhựa theo vùng địa lý
Ngành công nghiệp nhựa ở Việt Nam vẫn còn khá mới mẻ và non trẻ so với các ngành công nghiệp khác Tuy nhiên, đây là một trong những ngành công nghiệp quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế đất nước Với tiềm năng lớn và khả năng mở rộng, ngành nhựa ngày càng thu hút đầu tư và phát triển mạnh mẽ trong thời gian tới Việc xây dựng các nhà máy sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm nhựa sẽ giúp ngành công nghiệp này cạnh tranh trong thị trường trong nước và quốc tế.
Miền BắcMiền TrungMiền Nam
Trong giai đoạn từ 2012 đến 2017, ngành nhựa Việt Nam đã ghi nhận mức tăng trưởng trung bình 11,6% mỗi năm, vượt xa mức tăng trưởng 3,9% của ngành nhựa toàn cầu và cao hơn so với mức tăng trưởng GDP bình quân khoảng 6,2% của Việt Nam trong cùng thời kỳ Các ngành có tốc độ tăng trưởng tương đối nhanh so với nền kinh tế nói chung, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ và tiềm năng của ngành nhựa Việt Nam.
Các sản phẩm nhựa Việt Nam có ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực như tiêu dùng, thương mại, xây dựng và lắp ráp Ngành nhựa Việt Nam phân thành bốn mảng chính gồm các sản phẩm nhựa bao bì, nhựa dân dụng, nhựa xây dựng và nhựa kỹ thuật Các sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế đất nước.
Hình 3: Cơ cấu ngành nhựa Việt Nam [13]
Nhựa bao bì chiếm tới 35% giá trị sản xuất và giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu nhựa của Việt Nam, mặc dù có giá trị gia tăng thấp Ngành hàng tiêu dùng trong nước tăng trưởng tích cực nhờ nhu cầu mua sắm và tiêu dùng tăng cao của người dân, góp phần đảm bảo sự ổn định cho ngành nhựa bao bì Ngành bao bì nhựa nằm ở giao điểm giữa ngành Nhựa và ngành Bao bì, và được phân loại thành nhiều dạng khác nhau để phù hợp với các mục đích sử dụng đa dạng.
+ Bao bì mềm, phục vụ chủ yếu cho ngành thực phẩm
+ Chai lọ nhựa đóng hộp phục vụ chủ yếu cho lĩnh vực nước giải khát
Theo Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), bao bì cứng chiếm tới 66% giá trị xuất khẩu nhựa hàng năm của Việt Nam, khẳng định vị trí hàng đầu của mặt hàng này trong ngành nhựa nước nhà Nhựa bao bì là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành nhựa Việt Nam, với các thị trường chính gồm Mỹ, Nhật Bản và Liên minh châu Âu (EU).
Nhựa vật liệu xây dựng chiếm 24% giá trị sản xuất, bao gồm các sản phẩm như ống nước, khung cửa chính và cửa sổ Thị trường bất động sản đang hồi phục và hoạt động xây dựng dân dụng, hạ tầng gia tăng với nhiều dự án lớn có vốn đầu tư cao, đặc biệt là các dự án xây dựng nhà xưởng, cơ sở hạ tầng công nghiệp, giao thông và nâng cấp đường bộ Nhờ đó, thị trường tiêu thụ vật liệu xây dựng nhựa dự kiến sẽ mở rộng mạnh mẽ, tận dụng tiềm năng phát triển cao trong thời gian tới.
Nhựa gia dụng chiếm khoảng 22% giá trị sản xuất ngành nhựa, bao gồm các sản phẩm như nội thất, tủ, đĩa, đồ chơi và giầy dép Các công ty nội địa chủ yếu tập trung sản xuất nhóm sản phẩm này, nhưng thường có biên lợi nhuận thấp Trong khi đó, các công ty có vốn đầu tư nước ngoài chủ yếu tập trung vào phân khúc cao cấp, đem lại giá trị và biên lợi nhuận cao hơn Trong những năm gần đây, sản phẩm nhựa gia dụng Việt Nam chiếm tới 90% thị phần nội địa và chủ yếu tập trung ở phân khúc bình dân.
Nhựa công nghệ cao chiếm 19% giá trị sản xuất trong ngành nhựa, bao gồm các sản phẩm như phụ tùng nhựa dùng trong lắp ráp ô-tô, xe máy, thiết bị y tế và trang thiết bị trong công nghiệp composite Các ứng dụng này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và độ bền của các sản phẩm, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp chế tạo và y tế Nhựa cao cấp ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, mang lại giá trị gia tăng lớn cho ngành sản xuất.
T ổ ng quan v ề kinh t ế tu ầ n hoàn và áp d ụ ng mô hình kinh t ế tu ầ n hoàn trong ngành
1.2.1 Khái niệm kinh tế tuần hoàn
Mô hình kinh tế truyền thống dựa trên nguyên lý khai thác tài nguyên, sản xuất, tiêu dùng và thải bỏ, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường Để giải quyết những hạn chế này, các phương pháp tiếp cận mới như kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, và kinh tế ít carbon đã ra đời, trong đó mô hình kinh tế tuần hoàn là giải pháp phổ biến nhất hướng tới phát triển bền vững Trung Quốc và các quốc gia Liên minh Châu Âu là những quốc gia tiên phong trong việc thực hiện nền kinh tế tuần hoàn, đã xây dựng khái niệm rõ ràng về KTTH nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tại Trung Quốc, khái niệm KTTH là thuật ngữ chung để chỉ các hoạt động giảm thiểu chất thải, tái chế và thu hồi tài nguyên trong quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu thụ hàng hóa Đây là các chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường Việc áp dụng KTTH giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm lượng rác thải ra môi trường và nâng cao hiệu quả doanh nghiệp Các hoạt động này góp phần xây dựng nền kinh tế tuần hoàn, phù hợp với xu hướng phát triển xanh và bền vững của Trung Quốc.
- Giảm thiểu ở đây có nghĩa là giảm tiêu thụ tài nguyên và giảm phát sinh chất thải trong sản xuất, lưu thông và tiêu thụ hàng hóa
- Tái sử dụng ở đây có nghĩa là việc tái sử dụng trực tiếp chất thải hoặc sử dụng chất thải sau khi sửa chữa, cải tạo
- Thu hồi tài nguyên ở đây có ý nghĩa cho việc sử dụng trực tiếp chất thải làm nguyên liệu thô hoặc tái chế chất thải
Theo Uỷ ban Châu Âu năm 2012, trong Kinh Tế Tuổi Thọ (KTTH), giá trị của sản phẩm và vật liệu cần được duy trì càng lâu càng tốt nhằm giảm thiểu việc tiêu thụ tài nguyên Mục tiêu của mô hình này là thúc đẩy tái chế vật liệu hoặc năng lượng để hạn chế phát sinh chất thải từ hệ thống, qua đó mang lại lợi ích kinh tế lớn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng trưởng và tạo nhiều cơ hội việc làm.
Kinh tế tuần hoàn được định nghĩa trong dự thảo Luật BVMT sửa đổi là mô hình kinh tế tập trung vào việc thiết kế, sản xuất và cung cấp dịch vụ nhằm giảm thiểu sử dụng nguyên liệu, vật liệu, hóa chất và năng lượng không tái tạo Mô hình này hướng tới kéo dài tuổi thọ của vật chất, giảm thiểu chất thải phát sinh và hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Theo Báo cáo phân tích của Viện Chiến lược, Chính sách Tài nguyên và Môi trường (ISPONRE), mô hình kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam gồm các bước chính: thiết kế, sản xuất, tiêu thụ, quản lý chất thải và tái chế sử dụng lại chất thải Trong khuôn khổ khóa luận, tác giả tập trung nghiên cứu hai khâu then chốt là quản lý chất thải và tái chế nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường Áp dụng nguyên tắc kinh tế tuần hoàn giúp tối ưu hóa quá trình sử dụng nguồn tài nguyên, giảm thiểu lượng chất thải ra môi trường, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
Kinh tế tuần hoàn (KTTH) được tổ chức Ellen Mac Arthur Foundation trình bày tại Hội nghị Kinh tế toàn cầu năm 2012, định nghĩa là một hệ thống có tính tái tạo và khôi phục thông qua các kế hoạch và thiết kế chủ động KTTH thay thế khái niệm “kết thúc vòng đời” của vật liệu bằng khái niệm khôi phục, thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo và hạn chế hóa chất độc hại nhằm bảo vệ môi trường Mục tiêu của kinh tế tuần hoàn là giảm thiểu chất thải bằng cách thiết kế vật liệu, sản phẩm, hệ thống kỹ thuật và mô hình kinh doanh theo hướng bền vững và thân thiện với môi trường.
Tổ chức Phát triển công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) năm 2017 cũng cho rằng “KTTH là một cách mới để tạo ra giá trị, và hướng tới mục tiêu
Thịnh vượng trong kinh tế tuần hoàn đạt được khi kéo dài vòng đời sản phẩm thông qua cải tiến thiết kế và bảo trì, giúp chuyển đổi chất thải từ điểm cuối chuỗi cung ứng trở lại điểm đầu để sử dụng hiệu quả hơn Theo nghiên cứu của Geissdoerfer và cộng sự (2017), kinh tế tuần hoàn là hệ thống giảm thiểu tối đa tài nguyên đầu vào, chất thải, phát thải và hao hụt năng lượng bằng cách làm chậm, làm hẹp và đóng kín các vòng vận động của vật liệu và năng lượng, thông qua các hoạt động như thiết kế dài hạn, bảo dưỡng, sửa chữa, tái sử dụng, tái sản xuất, làm mới và tái chế.
Kinh tế tuần hoàn (KTTH) là mô hình thay thế nền kinh tế tuyến tính truyền thống, trong đó nguồn nguyên liệu được sử dụng lâu dài và tối đa hóa giá trị trong quá trình sử dụng Mục tiêu của KTTH là phục hồi và tái sản xuất các sản phẩm và vật liệu sau khi chúng hết vòng đời, góp phần giảm thiểu rác thải và khai thác nguồn tài nguyên liên tục Đây là phương pháp thúc đẩy sự bền vững, nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Hình 5: Mô hình kinh tế truyền thống và mô hình kinh tế tuần hoàn [8]
1.2.2 Nội dung của kinh tế tuần hoàn [6]
Chiến lược KTTH (Khai thác Tài nguyên Thiên nhiên Bền vững) là phương pháp đảm bảo nguồn tài nguyên thiên nhiên phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế bền vững, đòi hỏi sự xem xét lâu dài để duy trì cân bằng sinh thái và kinh tế Khái niệm kinh tế tuần hoàn góp phần tạo ra giá trị bền vững bằng cách giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, và thúc đẩy sự tái chế, tái sử dụng để bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế.
+ Tài nguyên tái tạo liên tục được sinh ra
+ Tăng tuổi thọ sử dụng sản phẩm
+ Liên kết chuỗi giá trị để không tạo ra chất thải
Nguyên lý cơ bản của mô hình này là tối đa hóa việc sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đã qua sử dụng để phục vụ sản xuất Khi một sản phẩm đạt đến cuối vòng đời, nó phải được biến thành nguồn vật liệu đầu vào cho sản phẩm mới, giúp giảm thiểu khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên Đối với hoạt động sản xuất của doanh nghiệp, việc áp dụng KTTH đòi hỏi phải chú trọng vào việc tái sử dụng và tái chế để duy trì bền vững nguồn nguyên liệu.
Thiết kế sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng sửa chữa và tái chế, bằng cách tăng cường lựa chọn vật liệu phù hợp và tối ưu hóa thiết kế Việc tiêu chuẩn hóa các thành phần, dòng nguyên liệu và cấu trúc sản phẩm giúp giảm thiểu lãng phí, nâng cao tính bền vững và thúc đẩy quá trình sửa chữa dễ dàng hơn Các cách làm tiềm năng để đạt được mục tiêu này bao gồm điều chỉnh tiêu chuẩn và thiết kế để phù hợp với các quy trình tái chế, góp phần vào hệ sinh thái sản phẩm thân thiện với môi trường.
Tính liên kết trong chuỗi cung ứng đòi hỏi việc áp dụng nguyên tắc tuần hoàn dựa trên sự minh bạch trong sử dụng nguyên liệu và xác định tiêu chuẩn của các ngành công nghiệp Các công ty, doanh nghiệp và cơ sở sản xuất cần xây dựng mối liên kết chặt chẽ và sẵn sàng chia sẻ thông tin về thị trường cùng nguyên vật liệu trong hoạt động sản xuất để thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Mô hình kinh doanh mới chuyển từ mô hình kinh tế tuyến tính sang quá trình tuần hoàn đòi hỏi sự thay đổi trong cách sử dụng nguyên liệu, cấu trúc, mô hình kinh doanh và trách nhiệm của nhà sản xuất Các nhà sản xuất cần thiết kế sản phẩm theo hướng bền vững và chịu trách nhiệm quản lý vòng đời sản phẩm để thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn Người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi hành vi tiêu dùng bằng cách ưu tiên sử dụng các sản phẩm lâu bền hơn, giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường Ngoài ra, nâng cao nhận thức về phân loại chất thải và thực hiện các bước tái chế hiệu quả là chìa khóa để thúc đẩy sự phát triển bền vững trong nền kinh tế hiện đại.
1.2.3 Nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn [6]
KTTH không phải là một mô hình đồng nhất cho toàn bộ nền kinh tế, mà là sự kết hợp của nhiều mô hình khác nhau dựa trên triết lý tái tạo và khôi phục Nguyên tắc nền tảng của nền kinh tế tuần hoàn bao gồm thúc đẩy sự tái tạo tài nguyên và khôi phục hệ sinh thái, hướng tới giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên Các mô hình này đều hướng tới phát triển bền vững, giảm tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
1 Thiết kế để tái sử dụng: Rác thải sẽ không tồn tại nếu các thành phần sinh học và hóa học trong sản phẩm được thiết kế sao cho có thể đưa
15 chúng vào tái sử dụng trong một chu trình mới Nói cách khác, có thể phân tách và/hoặc tái sử dụng các thành phần này
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình kinh tế tuần hoàn và khả năng áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn cho ngành công nghiệp nhựa Việt Nam
- Phạm vi nghiên cứu: Ngành công nghiệp nhựa của Việt Nam
2.2.1 Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu Đây là một phương pháp quan trọng, cần thiết và giảm bớt thời gian trong quá trình nghiên cứu, được công bố qua báo, báo cáo hay các nghiên cứu khoa học Để phục vụ cho khóa luận, em đã thu thập số liệu từ một số nguồn tài liệu sau:
Các nguồn thông tin chủ yếu được lấy từ các phương tiện truyền thông đại chúng phổ biến như truyền hình, đài phát thanh, báo chí và mạng internet Những nguồn này cung cấp thông tin đa dạng, phong phú và cập nhật nhanh chóng, góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng Việc khai thác và kiểm chứng thông tin từ các mạng lưới truyền thông này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và khách quan của nội dung truyền tải.
Thu thập và phân tích tài liệu nghiên cứu về kinh tế tuần hoàn như sách, bài báo, chuyên đề, báo cáo và luận văn giúp bạn nắm bắt kiến thức cơ bản và cập nhật thông tin mới nhất để hoàn thiện bài báo cáo của mình Việc khai thác các nguồn tư liệu chính xác, đáng tin cậy hỗ trợ quá trình xây dựng nội dung chính xác, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững và tối ưu hóa hiệu quả của dự án Đồng thời, phân tích các tài liệu này còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các thành tựu và xu hướng mới trong lĩnh vực kinh tế tuần hoàn, từ đó nâng cao chất lượng nghiên cứu và nội dung của bài báo cáo.
- Kế thừa tài liệu nghiên cứu về áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn
- Thu thập tài liệu về ngành nhựatại Việt Nam cũng như trên thế giới.
2.2.2 Phương pháp đánh giá tổng hợp
Sau khi thu thập đầy đủ và phân tích các số liệu cùng thông tin cần thiết, tôi đã tiến hành phân loại, tổng hợp, đánh giá độ tin cậy và lựa chọn các dữ liệu phù hợp để hoàn thiện khóa luận của mình.
2.2.3 Phương pháp phỏng vấn và khảo sát thực địa
Phương pháp khảo sát thực địa là công cụ quan trọng giúp thu thập thông tin chính xác về môi trường của cơ sở sản xuất Việc này giúp đánh giá đúng thực trạng môi trường, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để cải thiện và bảo vệ môi trường hiệu quả Áp dụng khảo sát thực địa đảm bảo dữ liệu phản ánh đúng thực trạng, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bền vững doanh nghiệp.
Phương pháp phỏng vấn được sử dụng nhiều trong nghiên cứu đặc biệt trong quá trình khảo sát thực địa, việc phỏng vấn chủ yếu được tiến hành
23 thông qua hình thức hỏi trực tiếp đối với người dân, chủcơ sở sản xuất tái chế nhựa
+ Thời gian khảo sát: ngày 24/5/2020
+ Địa điểm khảo sát: Làng tái chế nhựa Triều Khúc
+ Nội dung khảo sát: Hiện trạng hoạt động của làng nghề tái chế nhựa Triều Khúc, Hà Nội
+ Đối tượng phỏng vấn là chủ các cơ sở thu mua, tái chế nhựa trên địa bàn làng nghề tái chế
Mô hình SWOT là công cụ phân tích chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong môi trường cạnh tranh Áp dụng mô hình SWOT giúp các doanh nghiệp định hướng phát triển chính xác, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc để nâng cao hiệu quả kinh doanh Đây là phương pháp chiến lược phổ biến trong lĩnh vực doanh nghiệp nhằm thúc đẩy sự cạnh tranh và nâng cao khả năng thích nghi với thị trường.
Điểm mạnh và điểm yếu là các yếu tố nội bộ có thể được thay đổi thông qua nỗ lực của doanh nghiệp, trong khi cơ hội và thách thức thuộc yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát dễ dàng Công cụ phân tích SWOT là phương pháp đơn giản và hữu ích giúp xác định các yếu tố này, hỗ trợ ngành nhựa Việt Nam trong việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn Việc phân tích rõ các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức giúp doanh nghiệp khai thác tối đa lợi thế, khắc phục hạn chế, tận dụng cơ hội để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nhựa Việt Nam.
Hình 6: Các bước phân tích SWOT 2.2 Cách tiếp cận [6]
Nghiên cứu thể chế giúp phân tích cơ sở pháp lý hiện hành và mối quan hệ giữa các bên liên quan như Chính phủ, Bộ/ngành, doanh nghiệp và cộng đồng trong việc thúc đẩy mô hình nền kinh tế tuần hoàn trong ngành nhựa tại Việt Nam Các cơ chế tương tác giữa các chủ thể này đảm bảo các điều kiện cần thiết để thúc đẩy việc áp dụng thành công các giải pháp tái chế và giảm thiểu rác thải nhựa Điều này giúp tạo ra môi trường pháp lý vững chắc, thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả và nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường trong ngành nhựa.
Để thúc đẩy phát triển ngành nha và ứng dụng KTTH tại Việt Nam, cần tiếp cận quốc tế thông qua nghiên cứu cơ sở khoa học và học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình thành công của các nền kinh tế tiên tiến Việc đánh giá các vấn đề trọng tâm cần hoàn thiện về giải pháp và các công cụ pháp lý liên quan sẽ giúp xác định các yếu tố then chốt để triển khai hiệu quả các mô hình KTTH phù hợp với bối cảnh Việt Nam Đồng thời, việc phân tích các cách tiếp cận và mô hình của các quốc gia khác sẽ hỗ trợ trong việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững và thúc đẩy áp dụng KTTH trong ngành nha của Việt Nam.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
PHÂN TÍCH SWOT Đánh giá khảnăng áp dụng KTTH cho ngành nhựa
Xác định những điểm mạnh của ngành nhựa và đề xuất các giải pháp để tận dụng
Xác định các thách thức đặt ra cho ngành nhựa
Xác định những điểm yếu của ngành nhựa và đề xuất các giải pháp để khắc phục, giảm thiểu
Xác định các cơ hội mà ngành nhựa có thể nắm bắt
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
KẾ T QU Ả NGHIÊN C Ứ U VÀ TH Ả O LU Ậ N
Th ự c tr ạng bước đầ u áp d ụ ng mô hình kinh t ế tu ầ n hoàn trong ngành nh ự a ở Vi ệ t Nam
3.1.1 Tổng quan về văn bản quy phạm pháp luật trong quản lý chất thải nhựa ở Việt Nam
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Nghị định 38/2015/NĐ-CP ngày 24/4/2015 của Chính phủ quy định rõ về quản lý chất thải và phế liệu, phân loại theo mục đích quản lý để đảm bảo hiệu quả trong việc xử lý Trong đó, nghị định có các quy định cụ thể hơn về quản lý chất thải rắn thông thường, đặc biệt là rác thải nhựa, góp phần nâng cao công tác quản lý và xử lý chất thải trên địa bàn.
- Thông tư 36/2015/TT-BTNMT ngày 30/6/2015 của Bộtrưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường về quản lý chất thải nguy hại
Thông tư số 41/2015/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành ngày 9 tháng 9 năm 2015 quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất Thông tư này hướng dẫn các quy định liên quan đến việc kiểm tra, giám sát, và xử lý các vấn đề môi trường liên quan đến nhập khẩu phế liệu, nhằm đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc gia Các quy định trong thông tư giúp nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp và đảm bảo môi trường không bị ô nhiễm trong quá trình nhập khẩu và sử dụng phế liệu làm nguyên liệu sản xuất.
Giấy chứng nhận đủ điều kiện bảo vệ môi trường trong nhập khẩu phế liệu để sản xuất vật liệu là yêu cầu bắt buộc, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường Trong quá trình kiểm tra và giải phóng mặt bằng phế liệu nhập khẩu, các quy định về thuế nhập khẩu và trách nhiệm thực tế kiểm tra hàng hóa cần được thực hiện chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật Việc tuân thủ các quy định này giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát môi trường và đảm bảo an toàn cho cộng đồng khi thực hiện hoạt động nhập khẩu phế liệu.
+ Cấp giấy chứng nhận theo quy định kỹ thuật quốc gia về môi trường cho phế liệu nhựa và giấy nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất
Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 07 tháng 5 năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ về điều chỉnh Chiến lược quốc gia quản lý chất thải rắn đến năm 2025, tầm nhìn 2050, nhấn mạnh rằng chất thải rắn phải được quản lý như một tài nguyên thiên nhiên, phân loại và thu gom dựa trên công nghệ xử lý phù hợp Chính sách khuyến khích xử lý chất thải để tạo nguyên liệu, nhiên liệu và sản phẩm thân thiện với môi trường, đồng thời kết hợp xử lý chất thải với thu hồi năng lượng nhằm tiết kiệm đất và phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế của từng khu vực và quốc gia.
Quyết định số 1746/QĐ-TTG ban hành kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030 hướng tới mục tiêu thúc đẩy các sáng kiến và cam kết quốc tế của Việt Nam về giảm thiểu ô nhiễm nhựa biển Chương trình này nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng và thực thi các giải pháp bền vững trong việc quản lý chất thải rắn, góp phần bảo vệ môi trường biển và phát triển bền vững đất nước.
Việt Nam hướng tới giải quyết các vấn đề rác thải nhựa, đặc biệt là rác thải nhựa đại dương, bằng cách ngăn chặn việc xả thải từ các nguồn trên đất liền và hoạt động trên biển, nhằm đưa đất nước trở thành quốc gia tiên phong trong khu vực về giảm thiểu rác thải nhựa đại dương Chúng ta áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn để thúc đẩy hoạt động thu hồi, tái chế và tái sử dụng chất thải nhựa, góp phần bảo vệ môi trường biển Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của rác thải nhựa dùng một lần, túi ni lông khó phân hủy để thay đổi thói quen sử dụng và ứng xử với sản phẩm nhựa, hướng tới phát triển bền vững.
Chiến lược Quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn đến năm 2025 với tầm nhìn đến năm 2050 nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tổng hợp chất thải rắn, góp phần cải thiện chất lượng môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng Mục tiêu của chiến lược là thúc đẩy phát triển bền vững đất nước thông qua các giải pháp tối ưu trong quản lý chất thải, hướng đến giảm thiểu tác động tiêu cực và nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.
Đến năm 2050, tất cả các loại chất thải rắn phát sinh sẽ được thu gom, tái sử dụng và tái chế bằng công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường Các phương pháp xử lý sẽ phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương nhằm hạn chế tối đa khối lượng chất thải phải chôn lấp Điều này hướng tới mục tiêu giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững.
Việt Nam đang xây dựng chiến lược BVMT quốc gia đến năm 2020 và tầm nhìn tới 2030 bằng cách hoàn thiện chính sách, pháp luật về tái chế chất thải và áp dụng các công cụ kinh tế để hình thành thói quen phân loại chất thải rắn tại nguồn trong gia đình, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, công sở và khu vực công cộng Đồng thời, quốc gia thiết lập hệ thống các điểm tập kết và tiếp nhận chất thải đã qua phân loại ở các khu đô thị, khu dân cư nông thôn, nơi công cộng; phát triển và tiếp nhận chuyển giao công nghệ tái chế tiên tiến phù hợp với điều kiện Việt Nam Chính sách hỗ trợ tín dụng, trợ giá cho sản phẩm tái chế cùng việc hình thành và phát triển thị trường các sản phẩm tái chế xanh, sạch, thân thiện với môi trường góp phần thúc đẩy quá trình bảo vệ môi trường bền vững.
Chiến lược Quốc gia về tăng trưởng xanh đặt mục tiêu hướng tới nền kinh tế các-bon thấp và làm giàu vốn tự nhiên, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững Tăng trưởng xanh được xem là xu hướng chủ đạo, trong đó giảm phát thải khí nhà kính và tăng khả năng hấp thụ các khí nhà kính trở thành những chỉ tiêu bắt buộc và quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế đất nước.
Trong bối cảnh phát triển bền vững của xã hội, cần áp dụng các công cụ thị trường nhằm thúc đẩy điều chỉnh cơ cấu kinh tế và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng Chính sách ưu đãi dành cho nghiên cứu khoa học, công nghệ, phát triển sản phẩm xanh và sinh thái đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường Đẩy mạnh phát triển các ngành kinh tế xanh một cách nhanh chóng và bền vững là mục tiêu then chốt của chiến lược phát triển kinh tế toàn diện Đồng thời, việc áp dụng công nghệ phân loại và tái chế rác thải tại các khu đô thị và công nghiệp mới giúp chuyển đổi chất thải thành năng lượng, vật liệu xây dựng và phân vi sinh, góp phần giảm thiểu ô nhiễm và khai thác nguồn tài nguyên hiệu quả hơn.
3.1.2 Nghiên cứu điển hình về bước đầu áp dụng kinh tế tuần hoàn của làng nghề tái chế nhựa Triều Khúc
Trong những năm qua, sự phát triển mạnh mẽ của các thành phần kinh tế đã thúc đẩy ngành sản xuất tại các làng nghề tái chế trên toàn quốc, đặc biệt là các làng nghề tái chế nhựa Các làng nghề tiêu biểu như làng nghề tái chế nhựa Trung Văn, Triều Khúc (Hà Nội), làng nghề tái chế nhựa Vô Hồng (Nam Định), làng tái chế nhựa Minh Khai (Hưng Yên) cùng nhiều cơ sở nhỏ lẻ khác đã tăng trưởng nhanh chóng, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương và nâng cao ý thức xử lý chất thải nhựa trong cộng đồng.
Hình 7: Nhựa được phơi sau khi nghiền nhỏở làng nghề Triều Khúc
( Ả nh sinh viên ch ụ p ngày 24/5/2020)
Làng Triều Khúc, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Hà Nội là một làng nghề truyền thống có lịch sử phát triển lâu đời, nổi tiếng với nghề dệt từ thế kỷ thứ 18 Nơi đây còn đa dạng các nghề thủ công như thuê may, dệt nhuộm, kim hoàn, thể hiện sự đa dạng và giàu bản sắc văn hóa Trong quá trình phát triển, Triều Khúc có hai xóm làm nhựa là xóm Lẻ và xóm Án, trong đó nghề nhựa bắt đầu được truyền từ những năm 1960.
Làng Triều Khúc hiện có gần 3.000 hộ dân, trong đó 70% làm nghề thu gom rác thải, góp phần vào hoạt động xử lý môi trường địa phương Khoảng 200 hộ tham gia vào nghề tái chế nhựa, thu hút khoảng 1.000 lao động chủ yếu là các cơ sở thu mua, sơ chế và tái chế nhựa sơ cấp Hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong ngành xử lý rác thải và phát triển kinh tế địa phương.
Đánh giá khả năng áp dụ ng mô hình kinh t ế tu ầ n hoàn trong ngành nh ự a ở Vi ệ t Nam
Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam phát triển nhanh và mạnh mẽ, trở thành thế mạnh để áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn Mặc dù còn non trẻ, ngành nhựa nước ta đã dẫn đầu cả nước về tốc độ tăng trưởng, nhờ vào sự rộng rãi của các sản phẩm nhựa trong nhiều lĩnh vực như tiêu dùng, thực phẩm, xây dựng và viễn thông Trong giai đoạn 2012-2017, ngành nhựa Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 11,62%, cho thấy tiềm năng phát triển bền vững và hiệu quả của ngành này.
Việt Nam có nguồn lao động dồi dào và chi phí nhân công cạnh tranh, với mức lương trung bình năm 2018 chỉ 147 USD/tháng, thấp hơn khoảng 22% so với mức trung bình của khu vực Đông Nam Á Chi phí nhân công chiếm khoảng 9% trong tổng chi phí sản xuất trung bình của ngành, tạo ra lợi thế lớn cho ngành nhựa Việt Nam Nhờ chi phí nhân công rẻ, lao động Việt Nam có khả năng cạnh tranh cao hơn so với các quốc gia khác như Thái Lan và Malaysia, thúc đẩy sự phát triển của ngành nhựa trong nước.
Hình 10: Tiền lương của công nhân Việt Nam so với các nước trong khu vực Đông Nam Á [13]
Tại Việt Nam, nguồn phế liệu nhựa thải ra đạt tới 18.000 tấn mỗi ngày, tạo cơ hội lớn cho ngành nhựa tái chế phát triển Mức giá phế liệu nhựa thấp hơn so với nhựa nguyên sinh giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho các doanh nghiệp trong ngành Trong khi đó, kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm nhựa của Việt Nam đã tăng trung bình 20% mỗi năm, thể hiện tiềm năng lớn của thị trường này Điều này cho thấy ngành nhựa tái chế có triển vọng mở rộng, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiểu tác động môi trường.
Mỗi năm, Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng TP Hà Nội và TP Hồ Chí Minh phát sinh tới 16.000 tấn chất thải, gồm rác thải sinh hoạt, công nghiệp và y tế Trong số này, 50-70% chứa các hợp chất có thể tái chế và tạo ra nguồn năng lượng mới, tuy nhiên hiện chỉ gần 10% lượng rác thải được thu gom để tái chế và tái sử dụng.
Bảng 1: Các làng nghề tái chế theo thống kê của Tổng cục môi trường
STT Tên làng nghề Phường/Xã Quận/Huyện Tỉnh/TP
Làng nghề được công nhận
Làng nghề tái chế nhựa
Thanh Trì Xã Tân Triều
T á i ch ế ch ấ t th ả i Chưa Không
Làng nghề tái chế nhựa
T á i ch ế ch ấ t th ả i Chưa Không
Làng nghề tái chế nhựa
T á i ch ế chất th ả i Chưa Có
Làng nghề tái chế nhựa thôn Đông
T á i ch ế ch ấ t th ả i Có Không
Làng nghề tái chế nhựa
T á i ch ế ch ấ t th ả i Chưa Không
Làng nghề tái chế nhựa
T á i ch ế ch ấ t th ả i Có Không
7 Làng nghề tái chế nhựa
Ở Việt Nam, thị trường tái chế chất thải phi chính thức đã hình thành từ nhiều năm nay, với số lượng lớn các người thu mua phế liệu như đồng nát, ve chai tham gia Cùng với đó, các làng nghề truyền thống chuyên tiêu thụ và tái chế chất thải, chủ yếu là nhựa, đã tồn tại từ lâu đời, góp phần vào hoạt động tái chế chất thải địa phương.
Theo bảng 1, kim loại và giấy đạt sản lượng lên tới hàng trăm nghìn tấn mỗi năm, góp phần quan trọng vào thị trường phi chính thức Thị trường này hoạt động ổn định, mang lại giá trị kinh tế cho người dân và giúp giải quyết vấn đề phân loại, tái chế cũng như tái sử dụng chất thải tại Việt Nam.
Trong bối cảnh tài nguyên ngày càng cạn kiệt và ô nhiễm môi trường, đặc biệt là môi trường biển, rác thải nhựa chưa được coi là nguồn tài nguyên quý giá Nguyên nhân chính của tình trạng này xuất phát từ việc nhà nước chưa có chế độ pháp lý đầy đủ về kinh tế tuần hoàn và thiếu các chính sách hỗ trợ cụ thể, đặc biệt là chính sách phát triển dành cho nhựa tái chế Thiếu chính sách hỗ trợ khiến các doanh nghiệp ngành nhựa gặp khó khăn trong việc mở rộng sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó làm giảm khả năng cạnh tranh của ngành trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với nền kinh tế khu vực và thế giới.
Pháp luật về quản lý chất thải nhựa ở Việt Nam hiện còn nhiều hạn chế và thiếu sót, chưa có chế độ pháp lý đầy đủ về kinh tế tuần hoàn Chính sách mới dừng lại ở quy định bước đầu về tái sử dụng và tái chế chất thải, mang lại lợi ích tài chính cho các cơ sở sản xuất và tiêu dùng Tuy nhiên, hoạt động của các mô hình này đã dẫn đến ô nhiễm và suy thoái môi trường Thách thức này cần sớm được khắc phục để đảm bảo phát triển kinh tế tuần hoàn bền vững, vì nếu không, việc thực hiện sẽ vẫn mang tính tự phát và phụ thuộc vào điều kiện thị trường.
Các sản phẩm từ tái chế thường gặp nhiều khó khăn trong việc cạnh tranh về chất lượng và hình thức so với các sản phẩm sản xuất từ nguyên liệu mới, dẫn đến thị trường tiêu thụ của chúng bị hạn chế Nhà sản xuất gặp phải thách thức lớn trong việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ hiệu quả cho các sản phẩm tái chế Để thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm tái chế, nhiều quốc gia đã áp dụng các chính sách hỗ trợ như ưu tiên sử dụng sản phẩm tái chế trong khu vực nhà nước, gán logo nhận diện rõ ràng và tuyên truyền, vận động người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn các sản phẩm từ tái chế Việc thực hiện các chính sách này góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp tái chế trong thực tế.
Việt Nam thì rất khó [12]
Việc nâng cao ý thức về coi chất thải nhựa là tài nguyên chưa được thực hiện đúng mức, chưa phát huy vai trò của cộng đồng, truyền thông xã hội, tổ chức và cá nhân trong phòng ngừa, phát hiện và xử lý ô nhiễm môi trường biển do chất thải nhựa gây ra Đẩy mạnh phát triển công nghiệp tái chế và tái sử dụng chất thải nhựa là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm môi trường biển từ chất thải nhựa.
Công nghệ tái chế lạc hậu gây ra những thách thức lớn trong quản lý và xử lý rác thải, đặc biệt tại các nước đang phát triển như Việt Nam, khi phần lớn công nghệ này còn lạc hậu và doanh nghiệp chủ yếu là quy mô vừa và nhỏ gặp khó khăn trong đầu tư đổi mới công nghệ Nếu không có sự hỗ trợ từ nhà nước, việc thay đổi công nghệ tái chế có thể không chỉ không giảm được ô nhiễm mà còn làm tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng hơn Các cơ sở tái chế nhỏ lẻ, đặc biệt là các làng nghề và tư nhân, thường không tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường, thiếu trạm trung chuyển, phương tiện vận chuyển và thiết kế hợp vệ sinh cho bãi chôn lấp, dẫn đến ô nhiễm ngày càng gia tăng.
Hình 11: Nước sông bị ô nhiễm do nước thải từ làng nghề tái chế nhựa
Nguyên liệu nhựa của nước ta chủ yếu nhập khẩu từ nước ngoài, gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc chủ động lập kế hoạch sản xuất và kinh doanh Giá nguyên liệu bị ảnh hưởng bởi biến động của các nguồn nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, than đá, khí thiên nhiên, cùng với sự biến động tỷ giá tiền tệ, dẫn đến rủi ro về chi phí đầu vào và giá thành sản phẩm cuối cùng Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến chiến lược tăng trưởng xanh và bền vững của quốc gia, đặt ra thách thức lớn cho sự phát triển của ngành công nghiệp nhựa trong nước.
Nhiều quốc gia như Thụy Điển, Phần Lan, Đức đã thành công trong mô hình kinh tế tuần hoàn, qua đó Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm thực tiễn và tận dụng cơ hội hợp tác chuyển giao công nghệ hiện đại về thiết kế, chế tạo và công nghệ thông tin để thúc đẩy phát triển bền vững Phát triển kinh tế tuần hoàn giúp giảm áp lực thiếu hụt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và lượng chất thải, đặc biệt là chất thải nhựa Đồng thời, mô hình này hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu, bởi vì các chất gây hiệu ứng nhà kính được thu hồi triệt để, không phát thải ra môi trường Vì vậy, phát triển kinh tế tuần hoàn là giải pháp hiệu quả để đạt các chỉ tiêu của mục tiêu phát triển bền vững, góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy nền kinh tế xanh.
Phát triển kinh tế tuần hoàn trong ngành nhựa Việt Nam nhận được sự đồng thuận cao từ xã hội vì giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt tài nguyên và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, khi tái chế rác thải nhựa trong nước sẽ giảm chi phí thuế nhập khẩu Mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm lượng rác thải nhựa ra biển, cải thiện chất lượng môi trường sống của sinh vật, và thúc đẩy hoạt động du lịch cùng ngành thủy sản phát triển bền vững Nhờ đó, kinh tế tuần hoàn giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, hướng tới nền kinh tế xanh, bền vững cho Việt Nam.
Xu hướng sử dụng nhựa sinh học đang ngày càng thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng, khi nhu cầu về các sản phẩm nhựa có nguồn gốc sinh học liên tục tăng Mặc dù hiện tại nhựa sinh học chỉ chiếm khoảng 1% tổng sản lượng nhựa toàn cầu, nhưng dự kiến sẽ có tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ từ 15-35% mỗi năm trong giai đoạn 2015-2020, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành công nghiệp nhựa.