Thực trạng thương mại điện tử của các doanh nghiệp tại Việt Nam...43 2.1 Thực trạng phát triển thương mại tại Việt Nam...43 2.2 Mục tiêu phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam...47 2.3
Tính cấp thiết
Xu thế thương mại điện tử đang trở thành động lực phát triển toàn cầu, mang lại lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở mọi lĩnh vực Tại Việt Nam, nhờ sự hỗ trợ và đầu tư của Nhà nước, việc triển khai ứng dụng thương mại điện tử đã góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh ở nhiều ngành và khẳng định lợi ích kinh tế của TMĐT Tuy vậy, đối với kinh doanh hàng lâm sản, CNTT và TMĐT vẫn ở giai đoạn sơ khai: các doanh nghiệp mới chỉ trang bị cơ sở vật chất ban đầu để kết nối Internet và triển khai ở các cấp độ đầu tiên Việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực trạng áp dụng TMĐT trong kinh doanh hàng lâm sản nhằm đề xuất các giải pháp thúc đẩy là nhiệm vụ mang ý nghĩa cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử trên thế giới, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đang chiếm tỉ lệ đáng kể trong tổng số doanh nghiệp nước ta và bắt đầu nhận thức rõ lợi ích cũng như tầm quan trọng của việc ứng dụng thương mại điện tử trong mọi lĩnh vực Việc kết nối với thương mại điện tử giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng, tối ưu chi phí và mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam Đây là xu hướng phát triển tất yếu của nền kinh tế số, đòi hỏi doanh nghiệp ngày càng chú trọng chuyển đổi số và áp dụng các giải pháp thương mại điện tử hiệu quả.
Nhờ thương mại điện tử, nền kinh tế toàn cầu đã bước sang một trang mới khi các hoạt động mua bán ở mọi quy mô diễn ra nhanh chóng và tiện lợi hơn Việc quản lý kinh doanh qua các kênh điện tử trở nên đơn giản và tiết kiệm thời gian, công sức Các nền tảng bán hàng trực tuyến có thể hoạt động liên tục 24/7, mở rộng cơ hội tăng doanh số và đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng mọi lúc mọi nơi.
Theo KDIGIMIND (tháng 7/2020), thương mại điện tử mang lại nhiều lợi ích cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp, nhưng bên cạnh đó vẫn tồn tại một số khó khăn và hạn chế cần khắc phục: người tiêu dùng chưa nhận được sự tin tưởng hoàn toàn, họ không thể xem trực tiếp sản phẩm trước khi mua, mạng internet là bắt buộc và cạnh tranh với nhiều đối thủ trên thị trường ngày càng mạnh.
Trong bối cảnh công nghệ thông tin ngày càng phát triển và áp lực cạnh tranh trên thị trường tăng lên, sự đổi mới linh hoạt và hiệu quả của sản phẩm, dịch vụ đang trở thành yếu tố sống còn Do đó, việc nghiên cứu xu hướng phát triển hoạt động kinh doanh dựa trên cơ sở thực tiễn và lý luận giúp xác định tình hình, thực trạng, khó khăn và giải pháp nhằm làm rõ vai trò của công nghệ thông tin và các yếu tố liên quan như TMĐT trong việc tạo ra bước ngoặt cho sự phát triển kinh tế - xã hội toàn cầu Thương mại điện tử TMĐT ngày càng khẳng định tầm quan trọng đối với doanh nghiệp và sự hài lòng của người tiêu dùng, đồng thời mang ý nghĩa to lớn cho sự phát triển đất nước trong thời đại chuyển đổi số, khi TMĐT được xem như một mảnh đất màu mỡ cho tăng trưởng và phát triển toàn diện Vì vậy, tác giả lựa chọn đề tài này.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghệ 4.0, xu hướng phát triển hoạt động kinh doanh theo hình thức thương mại điện tử ở Việt Nam đang nổi lên mạnh mẽ, thúc đẩy chuyển đổi số và mở rộng thị trường cho doanh nghiệp Nghiên cứu này phân tích động lực tăng trưởng thương mại điện tử tại Việt Nam, từ sự trưởng thành của hạ tầng số, thay đổi hành vi tiêu dùng trực tuyến đến vai trò của các nền tảng thương mại điện tử, thanh toán điện tử và dịch vụ logistics Hội nhập quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam cải tiến chuỗi cung ứng, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và tăng cường an toàn bảo mật thông tin Mô hình kinh doanh đa kênh và B2B/B2C đang phổ biến, mở ra cơ hội tiếp cận khách hàng mục tiêu trên phạm vi toàn quốc và khu vực, đồng thời đặt ra thách thức cạnh tranh và yêu cầu đổi mới liên tục Nghiên cứu mong muốn đưa ra các khuyến nghị chiến lược và chính sách nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, thúc đẩy tăng trưởng thương mại điện tử bền vững và đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu
2.1Các nghiên cứu tập trung vào lợi ích và rào cản của thương mại điện tử trong hoạt động kinh doanh
Bài viết "A guide to the seen costs and unseen benefits of e-commerce" đưa ra một cái nhìn thực tế về chi phí có thể nhìn thấy và lợi ích vô hình của thương mại điện tử khi người tiêu dùng dần chuyển từ kênh bán lẻ truyền thống sang mua sắm trực tuyến Về chi phí đánh đổi, bài viết phân tích các yếu tố như đóng gói, vận chuyển và tiêu thụ năng lượng cũng như ràng buộc tài nguyên, cho thấy đây là phần chi phí đi kèm hoạt động thương mại điện tử song song với các lợi ích mang lại cho doanh nghiệp Bên cạnh đó, các lợi ích vô hình của việc chuyển đổi hình thức hoạt động được nhấn mạnh, chẳng hạn như mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng, cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường khả năng dữ liệu để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh Bức tranh này giúp các doanh nghiệp nhận ra sự cân bằng giữa chi phí trực tiếp và lợi ích chiến lược nhằm đảm bảo sự tăng trưởng bền vững trong bối cảnh thị trường ngày càng số hóa.
Trong bài "The impact of e-commerce: It always benefits consumers, but may reduce social welfare" của Yuji Nakayama, tác giả xem xét tác động của thương mại điện tử đối với phúc lợi xã hội thông qua một mô hình thành phố tuyến tính, đồng thời phản ánh sự đa dạng của người tiêu dùng khi có người được tiếp cận mua sắm online và người khác thì không Kết quả cho thấy thương mại điện tử kích thích cạnh tranh bán lẻ và luôn làm tăng thặng dư người tiêu dùng, nhưng tổng thặng dư xã hội không nhất thiết tăng lên do việc phân chia thị trường giữa cửa hàng truyền thống và thương mại điện tử không tối ưu về mặt xã hội, và việc mất hiệu quả phân phối sẽ tích lũy khi số dân mua sắm trực tuyến thấp hoặc chi phí thương mại điện tử cao.
The study, “Electronic Commerce: A Study on Benefits and Challenges in an Emerging Economy” by Abdul Gaffar Khan, analyzes how electronic commerce is reshaping the Bangladeshi economy as it transitions into a digitally connected market It highlights the key benefits of e-commerce for an emerging economy—expanded market access for businesses, greater consumer choice, improved efficiency in cross-border trade, and potential job creation—while also detailing the major challenges faced by Bangladesh, including inadequate digital infrastructure, underdeveloped payment systems, logistical bottlenecks, cybersecurity risks, weak regulatory frameworks, and limited digital literacy The paper argues that targeted policy reforms, investments in logistics and payment ecosystems, and capacity-building initiatives can unlock sustainable growth for small and medium enterprises, foster consumer trust, and integrate Bangladesh more deeply into regional and global e-commerce networks.
Thương mại điện tử mang lại lợi ích lớn cho cả doanh nghiệp và người dùng, đặc biệt là giúp tăng doanh thu và phát triển hình ảnh cùng thương hiệu công ty trên thị trường số Nghiên cứu cho thấy thương mại điện tử mở rộng cơ hội tiếp cận sản phẩm, cho phép khách hàng mua những sản phẩm không có mặt tại thị trường địa phương hoặc quốc gia, từ đó nâng cao trải nghiệm mua sắm và sự hài lòng của khách hàng Bài viết cũng tổng hợp nhiều lợi ích khác do Abdul Gaffar Khan trình bày trong nghiên cứu, cho thấy cái nhìn toàn diện về tác động tích cực của thương mại điện tử.
Bài nghiên cứu "Phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam: thực trạng và kiến nghị" cho thấy thị trường Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng rất lớn và đạt được nhiều thành tựu nổi bật, nhưng vẫn tồn tại các rào cản như thiếu sự áp dụng công nghệ trong chuyển đổi số và chuyển đổi hình thức bán lẻ truyền thống; hàng hóa và dịch vụ kém chất lượng không đúng quảng cáo ảnh hưởng đến niềm tin người tiêu dùng, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam Để khắc phục các vấn đề này, cần sự phối hợp giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, và quan trọng nhất là Nhà nước có biện pháp phù hợp nhằm nâng cao cơ sở hạ tầng công nghệ, xây dựng môi trường giao dịch an toàn cho người dùng và đảm bảo an toàn giao dịch trong các giao dịch tài chính.
2.2Nghiên cứu về phát triển hoạt động thương mại điện tử tại doanh nghiệp Việt Nam
Trong báo cáo “At full velocity: Resilient and racing ahead” về Thương mại điện tử các nước Đông Nam Á năm 2020 do Google, Temasek và Bain & Company thực hiện, xu hướng phát triển của hoạt động thương mại điện tử vẫn rất lớn bất chấp đại dịch COVID-19 Tại Việt Nam, quy mô thương mại điện tử và bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng đã đạt khoảng 14 tỷ USD trong năm, cho thấy Việt Nam đang nổi lên như một thị trường TMĐT tiềm năng và bền bỉ trước những thách thức.
Trong giai đoạn 2020-2025, tốc độ tăng trưởng trung bình của thương mại điện tử Việt Nam được dự báo ở mức 29%, đưa quy mô thị trường lên ngưỡng 52 tỷ USD và giúp Việt Nam đứng thứ hai trong khu vực ASEAN.
Báo cáo chỉ số thương mại điện tử 2020 do Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam công bố nhấn mạnh ý nghĩa to lớn của xu hướng này và cho thấy đây là cơ hội vàng cho các doanh nghiệp đã, đang và sẽ chuyển đổi từ bán lẻ truyền thống sang các hình thức thương mại điện tử và mua bán trực tuyến trên không gian số Báo cáo cũng cung cấp số liệu chi tiết, danh sách các trang thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam trong năm 2020 và cho thấy mô hình kinh doanh chủ yếu được các doanh nghiệp hướng tới là B2C.
Trong bài nghiên cứu mang tự đề “Thương mại điện tử và những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam” của tác giả Đào Trọng Nghĩa, người đọc được khái quát những hiểu biết căn bản về thương mại điện tử và nhận thấy sự phân tích sâu sắc, chi tiết về các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của lĩnh vực này tại Việt Nam Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của hạ tầng CNTT, khung pháp lý, các phương thức thanh toán điện tử, mạng lưới logistics, nhận thức và thói quen tiêu dùng, cùng môi trường kinh doanh và chính sách hỗ trợ từ nhà nước Từ đó, tác giả nêu rõ các thách thức hiện hữu và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại điện tử Việt Nam.
Bằng tổng quan nghiên cứu nước ngoài và Việt Nam về thương mại điện tử trong nước và một số nền kinh tế nổi bật thế giới, các kết quả cho thấy mặt tích cực và số liệu khả quan mà thương mại điện tử mang lại cho mô hình kinh doanh bên cạnh sự chuyển đổi từ bán lẻ truyền thống sang nền tảng công nghệ trong hoạt động mua bán Tuy vậy, hầu hết nghiên cứu trong nước tập trung vào thu thập và xử lý số liệu (ví dụ Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử 2020 – VECOM, 2020) và nêu ra các rào cản, đề xuất giải pháp phát triển, còn chưa phân tích sâu các mô hình thương mại điện tử được doanh nghiệp ưu tiên sử dụng Vì vậy, nhóm nghiên cứu chọn đề tài “Xu hướng phát triển hoạt động kinh doanh bằng hình thức thương mại điện tử ở Việt Nam thời kỳ hội nhập quốc tế và cách mạng công nghệ 4.0” để phân tích kỹ hơn các mô hình doanh nghiệp lựa chọn và phù hợp với tình hình thực tế hiện nay.
Mục tiêu nghiên cứu
Khảo sát ban đầu cho thấy thương mại điện tử đã và đang được nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ có lợi thế công nghệ, triển khai và mở rộng hoạt động một cách rõ nét Tuy nhiên, do giới hạn thời gian và tài liệu, nghiên cứu này tập trung phân tích xu hướng phát triển hoạt động kinh doanh qua hình thức thương mại điện tử của các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và doanh nghiệp vừa và nhỏ nói riêng, trong thời kỳ hội nhập công nghệ 4.0, nhằm làm rõ thực trạng và tình hình chung cũng như đề xuất các giải pháp giúp thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ hơn nữa.
Đầu tiên, nắm vững khái niệm cơ bản về thương mại điện tử để xây dựng nền tảng kiến thức thiết yếu cho hoạt động kinh doanh trực tuyến Tiếp đó, tiến tới một nhận thức toàn diện hơn về thương mại điện tử, bao gồm các mô hình kinh doanh, công nghệ hỗ trợ, quản lý dữ liệu, bảo mật và tối ưu trải nghiệm người dùng Đây là những điều các doanh nghiệp nên biết khi quan tâm đến việc ứng dụng thương mại điện tử vào các lĩnh vực như bán lẻ, B2B, marketplace, thanh toán và logistics, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh trên thị trường Việc kết hợp khái niệm và nhận thức toàn diện sẽ giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu, lựa chọn giải pháp phù hợp và triển khai chiến lược thương mại điện tử một cách hiệu quả.
Thứ hai, nhận diện xu thế tất yếu tham gia thương mại điện tử bằng cách tổng quan tình hình phát triển và lịch sử thương mại điện tử trên thế giới từ những bước đi đầu tiên đến các mô hình kinh doanh hiện đại, để từ đó hiểu rõ bối cảnh và lịch sử phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam và rút ra các bài học thực tiễn cho doanh nghiệp Việt trong bối cảnh số hóa ngày càng sâu rộng.
Thứ ba phân tích tình hình phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam nói chung và ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam nói riêng, đánh giá mức tăng trưởng, tiềm năng và thách thức hiện tại để xác định mục tiêu phát triển thương mại điện tử phù hợp với bối cảnh nền kinh tế nước ta; từ đó nêu rõ các mục tiêu phát triển, như tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị trường và thúc đẩy số hóa, đồng thời làm rõ lợi ích của thương mại điện tử gồm tối ưu hóa chi phí vận hành, cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng cường tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế, và nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Thứ tư, trên cơ sở phân tích và đánh giá, bài viết đưa ra một số phương hướng hoạt động và giải pháp nhằm phát triển hoạt động kinh doanh ứng dụng thương mại điện tử ở các doanh nghiệp Các giải pháp tập trung vào tối ưu hoá quy trình bán hàng, mở rộng kênh phân phối trực tuyến, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tích hợp công nghệ tự động hóa để tăng hiệu quả hoạt động Đồng thời, bài viết đề cập đến các giải pháp và đề xuất của nhà nước nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phát triển ứng dụng thương mại điện tử một cách bền vững, bao gồm cải cách khung pháp lý, thúc đẩy thanh toán điện tử, cấp vốn và đào tạo nguồn nhân lực Qua phân tích chi tiết, các hướng đi này có thể nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ cho hệ sinh thái thương mại điện tử.
Phương pháp nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp và kỹ thuật xử lý thông tin nhằm xác định lịch sử và quá trình hình thành của thương mại điện tử tại Việt Nam, từ đó nhận định vai trò của thương mại điện tử và đánh giá việc doanh nghiệp ứng dụng các mô hình thương mại điện tử phổ biến trong hoạt động mua bán tại Việt Nam Bên cạnh đó, nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp như phân tích và tổng hợp từ tài liệu của Bộ Công Thương, các nghiên cứu có giá trị trong nước và quốc tế, đồng thời kế thừa kinh nghiệm từ các quốc gia và tập đoàn thương mại điện tử lớn trên thế giới; cùng với phương pháp so sánh, đối chiếu và nghiên cứu case study để phân tích số liệu về doanh nghiệp hoạt động thương mại điện tử, nhằm làm sáng tỏ hiệu quả của việc ứng dụng các mô hình thương mại điện tử trong kinh doanh tại doanh nghiệp Nhờ đó bài nghiên cứu có thể khai thác nhiều nguồn chứng cứ và dữ liệu khác nhau, giúp làm rõ cơ sở lý luận và các phân tích liên quan cho người đọc.
Cấu trúc bài nghiên cứu
Bài nghiên cứu có 73 trang, 10 hình ảnh và 48 phụ lục Ngoài phần mở đầu và kết luận, bài viết còn có danh mục từ viết tắt, danh mục bảng và biểu đồ, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục; đề tài được cấu trúc thành 3 mục chính như sau.
Chương 1: Tổng quan về Thương mại điện tử và hoạt động bán hàng bằng hình thức thương mại điện tử ở Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh bằng hình thức thương mại điện tử ở Việt Nam.
Chương 3: Phương hướng và giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh bằng hình thức thương mại điện tử ở Việt Nam.
Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới thầy giáo TS Nguyễn Thế Kiên, người đã trực tiếp hướng dẫn nhóm trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học này; đồng thời em cũng gửi lời cảm ơn tới các thành viên nhóm III lớp KTPT CLC 2 - khóa 2020 Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN đã cùng nhau tham gia thực hiện đề tài và đóng góp cho nghiên cứu.
Tổng quan về Thương mại điện tử và hoạt động bán hàng bằng hình thức thương mại điện tử ở Việt Nam
Thương mại điện tử là gì
Thương mại điện tử được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau, như
“Thương mại điện tử” (Electronic Commerce), “Thương mại trực tuyến” (Online Trade), “Thương mại không giấy tờ” (Paperless Commerce) hoặc
Kinh doanh điện tử là mô hình phát triển doanh nghiệp tham gia sâu vào thương mại điện tử và ứng dụng rộng rãi công nghệ thông tin vào mọi hoạt động của doanh nghiệp Trong các bài báo nghiên cứu và tài liệu của các tổ chức, thuật ngữ thương mại điện tử vẫn được dùng phổ biến để chỉ các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng viễn thông Thương mại điện tử bắt nguồn từ việc bán hàng và mua hàng qua các kênh điện tử, sau đó doanh nghiệp mở rộng ứng dụng CNTT từ bán hàng, tiếp thị, thanh toán đến mua hàng, sản xuất, đào tạo và phối hợp với nhà cung cấp, đối tác và khách hàng Khi CNTT được ứng dụng ở mức độ ngày càng cao, thương mại điện tử phát triển thành kinh doanh điện tử – nơi các doanh nghiệp áp dụng mức độ cao CNTT để tích hợp và tối ưu hóa mọi hoạt động và chu trình kinh doanh Do đó, kinh doanh điện tử có thể hiểu là mô hình phát triển doanh nghiệp tham gia thương mại điện tử ở mức độ cao và ứng dụng chuyên sâu CNTT vào toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp.
Thương mại điện tử (TMĐT) là quá trình mua bán hàng hóa và dịch vụ diễn ra qua các phương tiện điện tử và mạng viễn thông, đặc biệt là máy tính và Internet, cho phép các giao dịch được thực hiện trên các nền tảng trực tuyến kết nối người mua và người bán ở mọi địa điểm TMĐT có thể triển khai dưới các mô hình B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), B2C (doanh nghiệp với cá nhân) hoặc C2C (cá nhân với cá nhân), mang lại hiệu quả hoạt động cao, tối ưu chi phí và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.
Nhiều tổ chức quốc tế trên khắp thế giới đã thiết lập khái niệm thương mại điện tử theo nhiều nghĩa rộng khác nhau:
OECD định nghĩa thương mại điện tử là các giao dịch thương mại liên quan đến tổ chức và cá nhân, được thực hiện dựa trên xử lý và truyền tải dữ liệu số hóa qua các mạng mở như Internet hoặc qua các mạng đóng có cổng kết nối với mạng mở (ví dụ AOL) Định nghĩa này nhấn mạnh rằng dữ liệu số hóa và hạ tầng mạng là nền tảng cho hoạt động thương mại điện tử, cho phép trao đổi thông tin và thực hiện giao dịch một cách nhanh chóng và linh hoạt trên các mạng thông tin toàn cầu.
UNCTAD, Ủy ban của Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển, định nghĩa thương mại điện tử ở góc độ doanh nghiệp là việc thực hiện một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh bao gồm marketing, bán hàng, phân phối và thanh toán thông qua các phương tiện điện tử Khái niệm này cho thấy thương mại điện tử không chỉ là mua bán mà còn là phạm vi toàn bộ hoạt động kinh doanh được thực hiện hoàn toàn hoặc một phần trên các nền tảng và công cụ điện tử.
Hình 1: Top 10 trang TMĐT được sử dụng nhiều nhất ở ĐNÁ (Nguồn: Internet)
Các doanh nghiệp được coi là tham gia thương mại điện tử khi họ sử dụng các phương thức và mạng điện tử để thực hiện các hoạt động thương mại cốt lõi như tiếp thị số, bán hàng online, phân phối và thanh toán điện tử Việc số hóa các quy trình này giúp mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng, tối ưu hóa chu kỳ mua hàng và nâng cao hiệu quả vận hành, đồng thời tăng tính linh động và cạnh tranh trên thị trường Do đó, tham gia thương mại điện tử không chỉ là hiện diện trên các nền tảng trực tuyến mà còn là tích hợp các kênh và công cụ kỹ thuật số để quản lý toàn diện quá trình thương mại từ tiếp thị đến thanh toán.
Những phương tiện kĩ thuật trong thương mại điện tử
Các phương tiện điện tử hiện diện trong đời sống số gồm điện thoại, fax, truyền hình, điện thoại không dây, các mạng máy tính được kết nối với nhau và mạng Internet Mặc dù thương mại điện tử phát triển chủ yếu thông qua Internet, các giao dịch bằng các phương tiện điện tử ngày càng đa dạng và phong phú, và các thiết bị điện tử di động đang ngày càng đóng vai trò quan trọng Chính sự chuyển đổi này đã đưa hình thức thương mại điện tử di động (Mobile-commerce hay M-commerce) lên ngưỡng phổ biến, mở rộng cơ hội kinh doanh và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm trên thiết bị di động.
2.1 Điện thoại Điện thoại đã trở thành phương tiện phổ biến toàn cầu trong thời đại hiện nay với hơn 340 triệu người dùng và 1 tỷ đường dây thuê bao điện thoại Từ khi điện thoại di động và liên lạc vệ tinh ra đời và phát triển chóng mặt với một số dịch vụ được cung cấp trực tiếp như dịch vụ bưu điện, ngân hàng, tư vấn, giải trí , ứng dụng của phương tiện này đang ngày càng trở nên rộng rãi hơn bao giờ hết Trong thời gian mới , việc kết hợp công nghệ tin học, viễn thông để tạo ra những chiếc điện thoại thông minh có khả năng duyệt Web, thực hiện các giao dịch thương mại điện tử không dây như dịch vụ ngân hàng hay mua bán chứng khoán, đặt vé xem phim, vé xe,
Internet là mạng lưới kết nối các máy tính trên toàn cầu Mỗi máy tính có địa chỉ Internet và được kết nối trước với mạng LAN, sau đó qua mạng WAN (như các subnet) rồi đến Backbone – trung tâm của các đường kết nối và thiết bị truyền dữ liệu với tốc độ cao Quá trình này cho phép máy tính giao tiếp với Internet và người dùng có thể trao đổi thông tin một cách thuận tiện thông qua mạng toàn cầu.
Web (World Wide Web hay WWW) là một dịch vụ thông tin toàn cầu của Internet, sử dụng liên kết siêu văn bản (Hyperlink/Hypertext) để liên kết và truyền tải dữ liệu được viết bằng HTML (ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản) hoặc các ngôn ngữ khác kết hợp với HTML, trao đổi dựa trên các giao thức chuẩn quốc tế như NNTP, POP, SMTP và HTTP; mỗi công nghệ có chức năng riêng và thường cần kết hợp với ít nhất một công nghệ khác để cho phép người dùng truy cập thông tin ở nhiều hình thức như văn bản, hình ảnh và âm thanh, từ đó thúc đẩy thảo luận về một hay nhiều chủ đề trên mạng, ví dụ có thể lấy bằng cử nhân từ trường đại học nước ngoài mà không cần ra nước ngoài thông qua các khóa học được tổ chức qua mạng.
2.3 Thiết bị kỹ thuật thanh toán điện tử
Thanh toán điện tử đóng vai trò vô cùng quan trọng trong TMĐT, giúp cân bằng trao đổi giá trị giữa người mua và người bán TTĐT là hình thức thanh toán diễn ra qua thông điệp điện tử thay vì trao tay tiền mặt, mang lại sự tiện lợi và an toàn cho giao dịch online Các kênh thanh toán điện tử phổ biến bao gồm máy rút tiền tự động (ATM), thẻ tín dụng, thẻ mua hàng, thẻ thông minh và các chứng từ điện tử như hối phiếu, giấy nhận nợ điện tử Việc xây dựng một hệ thống tài chính thanh toán tự động là điều kiện tiên quyết để TMĐT vận hành hiệu quả và đẩy mạnh nền kinh tế số hóa.
Thanh toán điện tử làm cho các phương thức sử dụng tiền tệ ngày càng đa dạng và lưu thông tiền tệ trên phạm vi toàn cầu dễ dàng hơn, đồng thời giảm các chi phí như kiểm đếm, giao nhận và in ấn tiền mặt Việc lưu chuyển tiền tệ qua hệ thống và dịch vụ ngân hàng cho phép thanh toán nhanh chóng và kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả cho người tiêu dùng và doanh nghiệp Người tiêu dùng được hưởng nhiều lựa chọn thanh toán điện tử và có thể ra quyết định tức thì theo nhu cầu Tuy nhiên, hệ thống thanh toán tự động vẫn đối mặt với các rủi ro về bảo mật và riêng tư; vì vậy xây dựng một hệ thống bảo vệ mạnh mẽ là nền tảng để TMĐT phát triển bền vững.
2.4 Mạng nội bộ và mạng ngoại bộ
Mạng nội bộ (Intranet) là toàn bộ hệ thống thông tin của một tổ chức và các liên lạc giữa các máy tính hay thiết bị di động trong mạng đó Theo nghĩa hẹp, nó là mạng kết nối nhiều máy tính ở gần nhau hoặc mở rộng ra trong một khu vực rộng lớn hơn Ngày càng nhiều, mạng nội bộ được sử dụng để cung cấp các công cụ hỗ trợ làm việc nhóm và hội nghị trực tuyến, cũng như quản trị thư mục công ty, các công cụ quản lý khách hàng và bán hàng, quản lý dự án và nhiều ứng dụng khác nhằm tối ưu hóa hiệu suất làm việc và thông tin liên lạc trong tổ chức.
Các hình thức hoạt động của thương mại điện tử
3.1 Thư điện tử (Electronic Mail: Email)
Email, hay thư điện tử, là cơ chế truyền tải thông điệp giữa người dùng thiết bị điện tử và hộp thư điện tử Ban đầu, vào những năm 1960, công nghệ chưa phát triển nên việc gửi Email được hạn chế và vẫn được gọi là Email cho tới giữa những năm 1970 Ngày nay, hệ thống thư điện tử áp dụng mô hình lưu trữ và chuyển tiếp rộng rãi: email được chấp nhận, chuyển tiếp, gửi và lưu trữ trên máy chủ mail, mang lại khả năng quản lý và truy cập thư dễ dàng cho người dùng.
Email là phương tiện giao tiếp trực tuyến được các doanh nghiệp, cơ quan chính phủ và các tổ chức khác sử dụng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ, hàng hóa và thương hiệu trên mạng Nhờ tiện ích của công nghệ thông tin ngày nay, nội dung thư điện tử không còn cần tuân theo một khuôn khổ cố định như trước và được gọi là email quảng bá hoặc email marketing để nâng cao hiệu quả chiến dịch tiếp thị online.
Hình 2: Ảnh minh họa về email marketing (Nguồn: Internet)
Phương thức quảng bá qua email này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách không cần trả phí bưu điện và in ấn, đồng thời cho phép gửi thư tự động được cá nhân hóa theo từng đối tượng khách hàng Tuy nhiên, việc xác định danh sách nhận tin chính xác là một thách thức lớn, dễ dẫn tới gửi tin nhắn rác và spam Gửi quá nhiều tin nhắn không được cá nhân hóa có thể làm khó chịu người nhận và gây ấn tượng xấu với khách hàng tiềm năng về doanh nghiệp, tổ chức và các sản phẩm, thương hiệu được quảng bá.
Để triển khai một chiến lược Email Marketing hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng một khối lượng Email chất lượng từ khách hàng tiềm năng đang hoạt động và quan tâm đến sản phẩm của mình; đồng thời thấu hiểu mong muốn của khách hàng để thiết kế nội dung phù hợp và mang lại giá trị thực sự Hãy bắt đầu bằng cách chia sẻ những giá trị hữu ích cho khách hàng thay vì gửi email về các sản phẩm họ không mong muốn, và khéo léo điều hướng họ qua Fanpage hoặc qua các Website độc quyền của riêng mình để tăng cơ hội tương tác và chuyển đổi.
3.2 Thanh toán điện tử (Electronic Payment)
Thanh toán điện tử (Electronic Payment hay E-payment) là hình thức chuyển tiền được thực hiện qua các thiết bị điện tử, như điện thoại di động hoặc máy tính bảng, giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng, an toàn và tiện lợi cho người dùng Các ví dụ tiêu biểu bao gồm thanh toán lương hàng tháng bằng cách gửi trực tiếp tiền vào tài khoản cá nhân, thanh toán hàng hóa bằng thẻ mua sắm hoặc thẻ tín dụng, và thanh toán các mặt hàng trên các ứng dụng mua sắm trực tuyến như Shopee, Tiki, Lazada.
Thanh toán điện tử ngày nay đã lan rộng sang các ngành công nghiệp mới nhờ sự tiến bộ của công nghệ thông tin và thương mại điện tử Đầu mối chính là Trao đổi dữ liệu điện tử tài chính (FEDI), được các doanh nghiệp sử dụng để thực hiện các giao dịch thanh toán giữa các bên với mục đích phục vụ thanh toán điện tử Hệ thống FEDI hoạt động theo một quy trình cụ thể mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp: người thực hiện thanh toán có thể chuyển tiền qua EDI hoặc gửi thông báo chuyển tiền đến các tổ chức tài chính; thông qua nhà điều hành cơ sở bù trừ, các tổ chức tài chính sẽ được hướng dẫn thực hiện thanh toán; tổ chức tài chính của người nhận thanh toán sẽ cung cấp cho người nhận lời khuyên về việc chuyển tiền sau khi liên hệ với tổ chức thanh toán, có thể dựa trên EDI hoặc không.
Hình 3: Quy trình hoạt động của FEDI (Nguồn: Internet)
Tiền lẻ điện tử (Internet Cash) là tiền mặt do một tổ chức phát hành, có thể tự do đổi sang các loại tiền tệ khác qua Internet và có giá trị sử dụng rộng khắp trên toàn quốc Trên đà phát triển nhanh, tiền lẻ điện tử mang lại nhiều ưu điểm nổi bật như phí giao dịch mua và chuyển tiền rất thấp, giúp thanh toán các khoản tiền nhỏ trở nên thuận tiện và phù hợp kể cả với báo chí Với sự thuận tiện, giao dịch nhanh và việc nhận được 100% tiền thật, tiền lẻ điện tử được doanh nghiệp và cá nhân ưa chuộng, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ tiền giả xuất hiện trong giao dịch.
Tiếp đến là Ví điện tử (Electronic Purse), thường được gọi là ví trực tuyến, là một loại tài khoản được sử dụng để thanh toán cho các giao dịch trực tiếp phổ biến nhất hiện nay, chẳng hạn như tiền điện, nước, nạp tiền điện thoại,mua vé xem phim,…đồng thời cũng là một địa điểm cho tiền tệ Internet, chủ yếu được sử dụng qua thẻ thông minh (smart cash), còn được gọi là thẻ giữ tiền(stored value card), qua đó tiền được thanh toán cho bất kỳ ai đọc được thẻ;công nghệ của ví điện tử tương tự như công nghệ được sử dụng trong tiền lẻ điện tử Ví điện tử được sử dụng với ba mục đích chính: thanh toán hóa đơn tiện lợi giảm bớt việc quản lý giao dịch qua thẻ ngân hàng; lưu trữ tiền trên các ứng dụng Internet làm giảm sự xuất hiện tiền mặt để tránh rủi ro về lạm phát;chuyển
- nhận tiền với vai trò thực hiện nhanh chóng các giao dịch chuyển và nhận tiền cho người khác.
Hình 4: Một số ví điện tử được sử dụng phổ biến ở Việt Nam (Nguồn: Internet)
Cuối cùng trong thanh toán điện tử không thể không kể đến Hệ thống giao dịch điện tử của ngân hàng (digital banking) Digital banking là loại hình ngân hàng số hóa tất cả những hoạt động và dịch vụ điển hình của ngân hàng truyền thống Nói cách khác, mọi thứ bạn có thể làm tại chi nhánh ngân hàng truyền thống đã được số hóa và hợp nhất thành một ứng dụng ngân hàng kỹ thuật số duy nhất Để quản lý hoặc giao dịch thành công, tất cả những gì bạn cần là kết nối mạng Số hóa ngân hàng không khó với sự tiến bộ của công nghệ hiện đại Khách hàng và tổ chức tài chính đều sẽ được hưởng lợi từ loại hình ngân hàng này vì nó sẽ giúp họ tiết kiệm tiền bạc và thời gian.
3.3 Trao đổi dữ liệu điện tử (Electronic Data Interchange: EDI)
Trao đổi dữ liệu điện tử (Electronic Data Interchange, EDI) là hình thức trao đổi dữ liệu giữa các doanh nghiệp với nhau bằng các định dạng có cấu trúc đã được thống nhất từ trước Quá trình này được thực hiện giữa các đơn vị có thỏa thuận mua bán với nhau từ trước và thông qua các thiết bị điện tử được kết nối mạng EDI giúp tự động hóa giao dịch, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý thông tin giữa các bên tham gia.
EDI ngày càng được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, chủ yếu để mua và phân phối hàng hóa Trước khi có Internet, EDI đã tồn tại và được nhiều doanh nghiệp sử dụng Để kết nối các đối tác và các công ty EDI với nhau, mạng Giá trị gia tăng (VAN) được thành lập nhằm thực hiện việc liên kết Khi một doanh nghiệp được kết nối với VAN, nó có thể giao tiếp với nhiều máy tính ở các thành phố khác nhau trên thế giới.
Do tính dễ dàng mà EDI mang lại, hiện nay các giao dịch dữ liệu điện tử chủ yếu được thực hiện qua Internet Để tối ưu chi phí, người ta đã phát triển một loại mạng gọi là mạng riêng ảo (VPN), là một phiên bản riêng của mạng nội bộ doanh nghiệp, được xây dựng trên các tiêu chuẩn Web và tương tác qua Internet Mục đích chính của hệ thống này là làm cho hoạt động thương mại giữa các doanh nghiệp (B2B) trở nên thuận tiện hơn đồng thời giữ chi phí giao dịch ở mức thấp.
Vấn đề này đang được tiếp tục nghiên cứu và giải quyết, đặc biệt liên quan đến giao dịch thương mại giữa các quốc gia có chính sách thương mại và quan điểm quản lý khác nhau Đòi hỏi một khuôn khổ pháp lý duy nhất dựa trên các nguyên tắc và ý tưởng thống nhất nhằm tạo sự đồng thuận, giảm thiểu xung đột và tăng cường tính dự đoán cho hoạt động thương mại quốc tế Khung pháp lý này sẽ hỗ trợ môi trường thương mại công bằng, minh bạch và nhất quán, đồng thời thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các nước và tăng trưởng bền vững dựa trên các chuẩn mực quản trị thương mại toàn cầu.
3.4 Giao gửi các số hóa các dung liệu (Digital Content Delivery)
Dung liệu (nội dung) là nội dung của sản phẩm kỹ thuật số và giá trị thực sự của nó nằm ở chính nội dung đó, chứ không phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ Miễn là thiết bị di động của bạn có kết nối Internet, bạn có thể trao đổi và tiếp cận mọi sản phẩm kỹ thuật số một cách dễ dàng Những mặt hàng phổ biến như vé máy bay, vé xem phim hay ứng dụng phần mềm thực tế đều là các phiên bản của sản phẩm kỹ thuật số, khác nhau về hình thức nhưng chung một bản chất: nội dung số tạo nên giá trị.
Trước đây dữ liệu được truyền tải bằng phương tiện vật lý như băng, sách và tài liệu đóng gói để giao cho người dùng qua các điểm phân phối; hiện nay dữ liệu đã được số hóa và chuyển qua mạng bằng công nghệ 4.0, một quá trình được gọi là 'chuyển phát kỹ thuật số' Xuất bản điện tử là quá trình đưa các tờ báo, tài liệu công ty và danh mục sản phẩm lên Internet; thuật ngữ 'sách điện tử' ám chỉ một tập hợp khoảng 2.700 tờ báo trực tuyến cùng các phương tiện khác như đài phát thanh, truyền hình, giáo dục, âm nhạc và kể chuyện Người dùng có thể tải các trang sách điện tử và nghe bằng giọng đọc máy tính thông qua màn hình máy tính, loa, tai nghe và các thiết bị khác, vì các chương trình ngày nay cũng được số hóa và phân phối qua Internet, mang lại trải nghiệm tốt nhất về các sản phẩm trên Web.
3.5 Bán lẻ hàng hóa hữu hình (E-retail)
Mô hình hoạt động TMĐT của các doanh nghiệp tại Việt Nam
Trong thương mại điện tử, các đối tượng tham gia chính gồm Chính phủ (G), Doanh nghiệp (B) và Khách hàng cá nhân (C) Dựa trên sự tham gia của ba nhóm này, thương mại điện tử được phân thành các hình thức chủ yếu như B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), B2C (doanh nghiệp với khách hàng cá nhân) và C2C (khách hàng với khách hàng), với mỗi mô hình mang lại động lực phát triển riêng và cách thức vận hành phù hợp với mục tiêu số hóa, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và trải nghiệm mua sắm trực tuyến.
□ B2B (Business To Business: Là thương mại giữa các doanh nghiệp với nhau)
□ B2C (Business To Customer: Là thương giữa doanh nghiệp với khách hàng: Doanh nghiệp bán, khách hàng lẽ mua hàng)
□ B2G (Business To Government: giao dịch giữa doanh nghiệp với chính phủ)
□ C2C (Customer To Customer: giao dịch giữa các khách hàng lẽ với nhau)
□ C2G (Customer To Government: giao dịch giữa khách hàng với chính phủ)
□ G2G (Government To Government: giao dịch giữ các chính phủ với nhau)
□ Hiện nay tại việt nam đang phổ biến các mô hình TMĐT: B2B, B2C,C2C
4.1 Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B)
4.1.1 Khái niệm và đặc điểm của thương mại điện tử B2B a Khái niệm
Mô hình gắn kết giữa các công ty thông qua trao đổi điện tử các sản phẩm, dịch vụ và thông tin tạo thành một mạng lưới kinh doanh hiệu quả Các thư mục trực tuyến và website trao đổi cung cấp nền tảng để doanh nghiệp tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ và thông tin, đồng thời bắt đầu giao dịch qua giao diện mua sắm điện tử Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kết nối nhanh chóng, tối ưu hóa chu trình mua bán và mở rộng cơ hội hợp tác trên nền tảng số.
Hình 5: Ảnh minh họa hình thức B2B (Nguồn: Internet) b Đặc điểm: Doanh nghiệp B2B tự động hóa quá trình giao dịch trao đổi và hoàn thiện quá trình này.
Cải thiện giao dịch trong chuỗi cung ứng bằng cách loại bỏ bớt trung gian giúp tối ưu hóa mạng lưới giữa hai doanh nghiệp và giảm chi phí giao dịch Chi phí tiếp thị và phân phối không tốn quá nhiều khi hoạt động qua mạng lưới hai doanh nghiệp, và doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh nhu cầu và mục đích sử dụng của khách hàng nhanh hơn Cơ hội tiếp cận nhiều nhà cung cấp tốt với chi phí rẻ hơn cũng tăng lên, trong khi loại bỏ tối đa những khâu trung gian không cần thiết giúp hàng hóa vận chuyển đến đại lý bán lẻ và khách hàng nhanh chóng hơn Việc thực hiện qua mạng Internet mang lại thao tác tiện lợi và đơn giản cho cả doanh nghiệp và khách hàng.
4.1.2 Ưu và nhược điểm a Ưu điểm:
Tối ưu chi phí hoạt động là lợi ích rõ ràng và giá trị lớn nhất của thương mại điện tử B2B mang lại Khi doanh nghiệp áp dụng TMĐT, chi phí liên quan đến nhân sự và văn phòng có thể được giảm thiểu nhờ hệ thống hoạt động 24/7; dù khách hàng ở bất cứ đâu, họ có thể tìm hiểu và mua hàng mà không cần chờ đợi sự tư vấn từ bộ phận bán hàng Việc này không chỉ giúp tối ưu quy trình đặt hàng và thanh toán mà còn tăng tính linh hoạt, cải thiện hiệu quả vận hành và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Trong mô hình này, doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí vận hành liên quan đến nhân viên tư vấn bán hàng ngoài giờ và chi phí điện, nước, internet cho đội ngũ tư vấn Một ví dụ điển hình là Brandcamp.asia thuộc Brands Vietnam, họ bán sách và các khoá học marketing online mà không cần một nhân viên tư vấn bán hàng nào Chi phí duy nhất có thể phải bỏ ra là tiền duy trì website.
Mở rộng kênh bán hàng
Kinh doanh TMĐT mở ra một kênh bán hàng mới cho doanh nghiệp của bạn, khác biệt với văn phòng hay cửa hàng vật lý ở chỗ kênh này tiếp cận khách hàng trên phạm vi toàn cầu Kênh bán hàng trực tuyến cho phép mở rộng thị trường với chi phí vận hành thấp hơn nhiều so với việc xây dựng và duy trì một cửa hàng truyền thống.
Một ví dụ điển hình về website thương mại điện tử B2B là store.magenest.com của Magenest, nơi cung cấp các extension cho doanh nghiệp trên nền tảng Magento Khi nhu cầu mở rộng chức năng trên Magento xuất hiện, doanh nghiệp có thể truy cập cửa hàng này để tìm và mua các tiện ích phù hợp Đối với các sàn thương mại điện tử như Shopee và Lazada đang phủ sóng rộng khắp châu Á và mở rộng ra toàn cầu, kinh doanh trên các sàn này cho phép doanh nghiệp tiếp cận lượng khách hàng ở nhiều khu vực khác nhau và cơ hội bán hàng ra thị trường quốc tế ngày càng lớn khi các sàn ở các nước dần hợp tác và hội nhập.
Khai thác dữ liệu người dùng là điểm cốt lõi và lợi thế cạnh tranh của thương mại điện tử B2B Trong kỷ nguyên số, toàn bộ dữ liệu mua sắm của khách hàng được lưu trữ trực tiếp trên hệ thống, cho phép phân tích hành vi, sở thích và mức độ quan tâm đến từng loại mặt hàng Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược tối ưu để thúc đẩy doanh thu, đồng thời chăm sóc và nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng một cách hiệu quả.
Trong mô hình sàn thương mại điện tử, điểm này khó có thể thực hiện đầy đủ vì bạn là một đơn vị kinh doanh bên ngoài, nên việc nắm bắt các dữ liệu này không thể chính xác tuyệt đối Bạn phải phụ thuộc vào các sàn để cung cấp thông tin, khiến dữ liệu trở nên giới hạn và khó khăn trong việc phân tích và tối ưu hóa hoạt động trên sàn.
Nâng cao trải nghiệm khách hàng
Trải nghiệm của khách hàng là yếu tố rất quan trọng đối với doanh thu của bạn Một trải nghiệm tích cực với dịch vụ không chỉ khiến khách hàng mua hàng mà còn khuyến khích họ giới thiệu cho người khác, từ đó mở rộng lượng khách hàng và tăng doanh thu Vì vậy, ưu tiên cải thiện mọi điểm tiếp xúc với khách hàng và chăm sóc sau bán hàng sẽ tối ưu hóa trải nghiệm, nâng cao sự hài lòng và thúc đẩy lan tỏa tích cực cho thương hiệu.
Thương mại điện tử mang lại lợi ích rõ ràng cho doanh nghiệp bạn, từ mở rộng kênh phân phối và tối ưu chi phí vận hành đến tăng khả năng tiếp cận khách hàng mục tiêu Khách hàng khi mua sắm trực tuyến sẽ được trải nghiệm một hành trình mua sắm liền mạch, từ tìm kiếm sản phẩm đến thanh toán và nhận hàng, mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng và đáng tin cậy cho người tiêu dùng.
Hiện nay, cá nhân hóa đang trở thành xu hướng nổi bật khi người dùng ngày càng tiếp nhận nhiều thông tin trên Internet Thói quen tiêu thụ nội dung được định hình lại để phù hợp với sở thích và nhu cầu riêng của từng người Đồng thời, người dùng dần hình thành thói quen bỏ qua những nội dung không liên quan đến bản thân, giúp trải nghiệm trực tuyến trở nên hiệu quả và tập trung hơn.
Việc cá nhân hóa đang trở thành xu hướng phổ biến trong thương mại điện tử, giúp tăng doanh thu bằng cách gợi ý thông tin liên quan đến từng người dùng dựa trên hành vi mua hàng Ví dụ, khi khách hàng là nhà phân phối đặt hàng trực tuyến trên website sản phẩm A, họ sẽ tự động được giới thiệu các sản phẩm liên quan như A1 hoặc A2, từ đó có thể cân nhắc và bổ sung thêm các mặt hàng được đề xuất vào giỏ hàng Mô hình này hoạt động tương tự trên các sàn thương mại điện tử, nhưng trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, sàn có thể ưu tiên giới thiệu sản phẩm của đối thủ thay vì sản phẩm của bạn Nhược điểm sẽ được nêu ở phần tiếp theo.
Chi phí xây dựng thương mại điện tử cao
Chi phí là yếu tố đầu tiên cần cân nhắc khi xây dựng kênh bán hàng trực tuyến Để triển khai một website thương mại điện tử hiệu quả, bạn cần một nền tảng thương mại điện tử ổn định và đầy đủ tính năng từ hiển thị sản phẩm, quản lý giỏ hàng đến quy trình mua hàng và cổng thanh toán Sự tích hợp đầy đủ các tính năng này giúp tối ưu trải nghiệm khách hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi Tuy nhiên, chi phí cho các nền tảng thương mại điện tử có sẵn thường tương đối cao, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khiến bạn phải cân nhắc giữa chi phí đầu tư, tính linh hoạt và khả năng mở rộng.
Ví dụ như nền tảng Magento phiên bản trả phí tuy sở hữu nhiều tính năng vượt trội như tính năng B2B lại có chi phí từ 18,000-40,000$.
Khó khăn trong việc quyết định mua hàng là vấn đề chung của ngành B2B, vì chi tiêu của doanh nghiệp thường mất nhiều thời gian và không thể đưa ra quyết định ngay lập tức Đặc biệt khi mua hàng trên trang thương mại điện tử của bạn, quá trình này càng trở nên khó khăn vì doanh nghiệp khó tin tưởng nội dung trên một trang web trước khi gặp trực tiếp đối tác Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tin tưởng nội dung, chốt đơn và chuyển đổi trên nền tảng B2B thương mại điện tử.
4.1.3 Ứng dụng thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam:
Lịch sử phát triển thương mại điện tử trên thế giới và ở Việt Nam
1.1 Sự hình thành thương mại điện tử trên thế giới
Vào đầu thập niên 1970, sự cải tiến của hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) đã mở ra ứng dụng đầu tiên của thương mại điện tử bằng cách cho phép tiền được chuyển qua các thông điệp điện tử giữa các công ty Ban đầu hệ thống này chỉ được sử dụng bởi một số tập đoàn lớn và các tổ chức tài chính tiên phong, nhưng về sau nó mở rộng và phát triển từ việc trao đổi các tài liệu thông thường sang các giao dịch tài chính và các loại giao dịch khác Hệ thống trao đổi thông tin điện tử ngày càng kết nối nhiều thành phần tham gia từ tài chính, bán lẻ, dịch vụ cho tới nhà sản xuất và các loại hình kinh doanh khác, được gọi là hệ thống thông tin liên tổ chức (IOSs) và giữ vai trò lớn trong chiến lược kinh doanh của các tổ chức hàng đầu Song song đó, nhiều ứng dụng thương mại điện tử mới đã ra đời, như đặt vé tàu trực tuyến và mua bán cổ phiếu trên mạng, cho thấy sự mở rộng nhanh chóng của lĩnh vực này.
Internet khởi nguồn từ một thí nghiệm của Chính phủ Mỹ thực hiện năm 1969, và những người dùng đầu tiên là các kỹ thuật viên của các cơ quan nhà nước, học giả và các nhà khoa học Từ thời điểm này, thuật ngữ thương mại điện tử xuất hiện và việc ứng dụng thương mại điện tử trong các tổ chức nhanh chóng phát triển và lan rộng Lúc ấy, một lượng lớn các công ty dot-com và doanh nghiệp khởi nghiệp dựa trên Internet đã xuất hiện Thương mại điện tử ngày càng phổ biến nhờ sự phát triển của các phần mềm ứng dụng trên mạng, các giao thức truyền tải thông tin và áp lực cạnh tranh trong kinh doanh.
Kể từ năm 1995, người dùng Internet đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các ứng dụng sáng tạo trên mạng, từ bán hàng trực tuyến đến học tập trực tuyến Hầu hết các tổ chức và công ty trên toàn cầu đều sở hữu website riêng như một kênh giao tiếp và cung cấp thông tin hiệu quả Các tập đoàn lớn của Mỹ thường vận hành các cổng thông tin toàn diện, nơi nhân viên, đối tác kinh doanh và công chúng có thể tìm hiểu thông tin và liên hệ với tổ chức một cách dễ dàng Có những website với hàng nghìn trang con và mạng lưới liên kết phong phú, tạo thành hệ sinh thái thông tin rộng lớn trên Internet.
Vào thập niên 1999, thương mại điện tử chuyển từ mô hình B2C sang B2B, và đến 2001 tiếp tục mở rộng sang B2E cùng các hình thức thương mại hợp tác, chính phủ điện tử, học tập trực tuyến và thương mại di động, tạo nên một hệ sinh thái đa dạng trên Internet Đến năm 2005, mạng xã hội thu hút sự quan tâm của công chúng nhờ nền tảng ứng dụng thương mại không dây và thương mại theo vị trí (L-commerce), mở ra các cơ hội kinh doanh dựa trên địa điểm và ngữ cảnh người dùng Sự chuyển đổi và phát triển liên tục của các mô hình thương mại điện tử cho thấy xu hướng tất yếu của thời đại, khi doanh nghiệp ngày càng khai thác Internet để tối ưu vận hành, nâng cao trải nghiệm mua sắm và mở rộng phạm vi ứng dụng kinh doanh trên môi trường số.
Thương mại điện tử là một lĩnh vực còn trẻ, gắn liền với nhiều yếu tố và lĩnh vực khác nhau Đây là một lĩnh vực mang tính học thuật và bao phủ các ngành như khoa học máy tính, quản trị, tài chính, marketing và hành vi người tiêu dùng, đồng thời liên kết chặt chẽ với quản trị hệ thống thông tin, kế toán và kiểm toán, quản trị nguồn lực, luật và kỹ thuật Do tính liên ngành này, thương mại điện tử vừa thúc đẩy sự giao thoa giữa công nghệ và quản lý, vừa mở ra cơ hội tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
1.2 Sự hình thành thương mại điện tử tại Việt Nam
Khoảng những năm 1997 Việt Nam hòa nhập với mạng Internet, sau đó thuật ngữ thương mại điện tử xuất hiện nhưng chưa phát triển; đến 11/2005 Quốc hội thông qua Luật Giao dịch điện tử, tháng 6/2006 Chính phủ ban hành Nghị định 57/2006/NĐ-CP về thương mại điện tử Năm 2007 Chính phủ ban hành Nghị định 27/2007/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong hoạt động tài chính, đồng thời Nghị định 26/2007/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Giao dịch điện tử về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số, và Nghị định 35/2007/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng Nội dung chủ yếu của Nghị định về thương mại điện tử năm 2006 là thừa nhận giá trị pháp lý của chứng từ điện tử trong hoạt động thương mại; cuối năm 2012 thương mại điện tử ở Việt Nam phát triển nhanh và đa dạng, đồng thời xuất hiện những mô hình mang danh nghĩa thương mại điện tử thu hút rất đông người tham gia nhưng gây tác động xấu tới xã hội Ngày 16/5/2013, Chính phủ ban hành Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử thay thế cho Nghị định năm 2006.
Thực trạng thương mại điện tử của các doanh nghiệp tại Việt Nam
2.1 Thực trạng phát triển thương mại tại Việt Nam
Theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam, năm 2019 cho thấy mức tăng trưởng của TMĐT ở Việt Nam trong 4 năm qua là vô cùng nổi bật Cụ thể, thị trường TMĐT Việt Nam đã mở rộng quy mô với sự tham gia ngày càng nhiều của người tiêu dùng mua sắm trực tuyến, đồng thời hệ thống thanh toán điện tử và logistics được cải thiện mạnh mẽ, tạo đà cho doanh thu TMĐT tăng cao và đem lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp.
Về tốc độ tăng trưởng, với GDP tăng trên 7%, năm 2018 tiếp tục chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của TMĐT Qua khảo sát, Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam ước tính tốc độ tăng trưởng của TMĐT năm 2018 ở mức đáng kể, cho thấy thị trường TMĐT Việt Nam đang có đà phát triển tích cực.
2018 so với năm 2017 đạt trên 30%.
Về quy mô: Năm 2018, TMĐT Việt Nam tiếp tục phát triển toàn diện với tốc độ tăng trưởng trên 30% Tuy xuất phát điểm là khoảng 4 tỷ USD vào năm
Dù từ năm 2015, thị trường TMĐT Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng trung bình cao trong 3 năm liên tiếp, ước tính quy mô thị trường TMĐT năm 2018 khoảng 7,8 tỷ USD Dự báo cho năm 2019 và 2020 cho thấy tốc độ tăng trưởng vẫn ở mức gần 30%, đưa quy mô thị trường dự báo lên 13 tỷ USD vào năm 2020 Mức độ tăng trưởng này vượt mục tiêu được nêu trong Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT giai đoạn 2016-2020, theo đó quy mô TMĐT bán lẻ (B2C) được kỳ vọng đạt 10 tỷ USD vào năm 2020.
Theo Báo cáo E-Conomy SEA 2018 của Google và Temasek, tổng quy mô của thị trường thương mại điện tử Việt Nam năm 2018 là 9 tỷ USD, cho thấy mức tăng trưởng đáng kể của ngành này Báo cáo cũng dự báo tốc độ tăng trưởng trung bình theo năm cho giai đoạn 2015-2018, làm nổi bật tiềm năng phát triển và ảnh hưởng của thương mại điện tử đến nền kinh tế Việt Nam.
Trong năm 2018, tốc độ tăng trưởng của thị trường TMĐT Việt Nam ở mức 25%, và dự báo đến năm 2025 thị trường này sẽ đạt khoảng 33 tỷ USD Nếu kịch bản này xảy ra, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam năm 2025 có thể xếp thứ ba trong khu vực Đông Nam Á, sau Indonesia với 100 tỷ USD và Thái Lan với 43 tỷ USD.
Theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam, năm 2019 tỷ lệ doanh nghiệp theo mô hình B2C xây dựng website không có biến động lớn; năm 2018 đạt 44%, cao hơn 1 điểm phần trăm so với năm 2017 và thấp hơn 1 điểm phần trăm so với năm 2016 Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp đã chú trọng cập nhật thông tin và chăm sóc hình ảnh trên hệ thống website, cho thấy xu hướng tăng cường thương hiệu và sẵn sàng mở rộng kinh doanh online Trong năm 2018, 36% doanh nghiệp bán hàng trên mạng xã hội (tăng 4% so với 2017), 12% kinh doanh trên sàn TMĐT (tăng 1%), và 17% kinh doanh trên nền tảng di động Trong giao dịch TMĐT B2C, 84% nhận đơn đặt hàng và xử lý qua email; 49% qua mạng xã hội; 45% qua website; và 13% nhận đơn hoặc 19% đặt hàng qua sàn TMĐT Nhìn chung, Việt Nam đã chú ý đến chiến lược kinh doanh online, nhưng mức triển khai vẫn ở mức thấp so với tiềm năng của TMĐT, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa sẵn sàng cho sự thay đổi, dù người tiêu dùng đang dần ưa chuộng mua sắm trực tuyến.
Theo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2019, có tới 70% người dùng Internet tham gia mua sắm trực tuyến ít nhất một lần trong năm và 61% sử dụng Internet để tìm kiếm thông tin mua hàng, trong khi khoảng 30% có thời lượng truy cập Internet từ 3–5 giờ mỗi ngày Các mặt hàng được người tiêu dùng ưa chuộng nhất là quần áo, giày dép và mỹ phẩm (61%), tiếp đến sách, văn phòng phẩm, quà tặng, đồ gia dụng (46%), và đồ công nghệ, điện tử (43%) Về giá trị mua sắm trực tuyến, trên 5 triệu đồng chiếm 35%, từ 3–5 triệu đồng chiếm 22%, và từ 1–3 triệu đồng chiếm 26% Những kết quả này cho thấy ngày càng nhiều người tiêu dùng Việt Nam tham gia và yêu thích mua sắm trực tuyến, là tín hiệu tích cực cho sự phát triển của TMĐT Việt Nam.
Bên cạnh những thành tựu đáng kể mà TMĐT Việt Nam đạt được, báo cáo năm 2019 từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam cho thấy vẫn còn nhiều cản trở cho sự bứt phá trong giai đoạn tới; ước tính tỷ lệ hoàn trả giá trị hàng hóa so với tổng giá trị đơn hàng lên tới 13%, và có doanh nghiệp phải chịu mức 26%, gây khó khăn lớn cho phần lớn các doanh nghiệp hiện nay.
Kết quả báo cáo cho thấy tỷ lệ người mua hàng trực tuyến chọn thanh toán COD vẫn rất cao, lên tới 88%, theo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2019 do Bộ Công Thương và Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số công bố, đây là một thách thức lớn với TMĐT Việt Nam Chỉ 48% người tham gia khảo sát cho rằng trải nghiệm mua sắm online của họ là hài lòng, cho thấy còn một lượng khách hàng tiềm năng đáng kể mà các nhà cung cấp TMĐT cần chinh phục Điều tra lý do người tiêu dùng chưa mua sắm trực tuyến cho thấy 46% cho rằng khó kiểm định chất lượng hàng hóa và 33% vì không tin tưởng đơn vị bán hàng Thêm vào đó, báo cáo của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số cho biết có tới 83% người được khảo sát lo ngại sản phẩm kém chất lượng so với quảng cáo.
Việt Nam hiện có một hệ thống pháp luật tương đối đầy đủ liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân và yêu cầu doanh nghiệp TMĐT tuân thủ, bao gồm Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Bảo vệ người tiêu dùng, Luật Công nghệ thông tin, Luật An toàn Thông tin mạng và Luật An ninh mạng cùng nhiều văn bản dưới luật liên quan Tuy nhiên, thực tiễn thi hành pháp lý trong bảo vệ người tiêu dùng trên thị trường thương mại điện tử vẫn đối mặt với nhiều thách thức: phân định trách nhiệm còn chưa rõ ràng, quy định chế tài còn thiếu mạnh để xử lý vi phạm Nguy cơ bị thu thập, sử dụng, phát tán và kinh doanh trái phép thông tin cá nhân là rất cao, được minh chứng qua tỷ lệ 34% trong tổng số 568 đơn thư khiếu nại gửi đến Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, chủ yếu tập trung vào việc doanh nghiệp thu thập trái phép thông tin của người tiêu dùng.
2.2 Mục tiêu phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam
Vào ngày 15/05/2020, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 645/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2021 - 2025 Kế hoạch này thể hiện tầm nhìn và mục tiêu gắn với sứ mệnh của doanh nghiệp cũng như của hệ thống Nhà nước, gồm 5 mục tiêu tổng quát về phát triển thương mại điện tử và 6 nhóm giải pháp triển khai cho giai đoạn 2021 - 2025.
Về 5 mục tiêu phát triển thương mại điện tử: Hỗ trợ, thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi thương mại điện tử trong doanh nghiệp và cộng đồng; Thu hẹp khoảng cách giữa các thành phố lớn và các địa phương về mức độ phát triển thương mại điện tử; xây dựng thị trường thương mại điện tử lành mạnh, có tính cạnh tranh và phát triển bền vững; mở rộng thị trường tiêu thụ cho hàng hóa Việt Nam trong và ngoài nước thông qua ứng dụng thương mại điện tử; đẩy mạnh giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới; trở thành quốc gia có thị trường thương mại điện tử phát triển thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu khu vực Đông Nam Á.
Về 6 nhóm giải pháp: Hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển thương mại điện tử trong bối cảnh CMCN 4.0; Nâng cao năng lực quản lý và tổ chức hoạt động thương mại điện tử; Tiếp theo bao gồm các giải pháp xây dựng thị trường và nâng cao lòng tin người tiêu dùng trong thương mại điện tử; Tăng cường năng lực các hệ thống hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ cho thưng mại điện tử; Đẩy mạnh ứng dụng thương mại điện tử hỗ trợ các ngành hàng xuất khẩu chủ lực, mở rộng tiêu thụ cho hàng hóa nội địa và thúc đẩy phát triển thương mại điện tử tại các địa phương; Và cuối cùng là phát triển và ứng dụng các công nghệ mới trong thương mại điện tử, hỗ trợ quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp.
Hình 8: Ảnh minh họa kế hoạch phát triển TMĐT Việt Nam giai đoạn 2021-2025
(Nguồn: Vietnamplus) 2.3 Các mô hình kinh doanh thông qua thương mại điện tử
2.3.1 Cấu trúc, tính chất và chức năng của mô hình kinh doanh a Cấu trúc và tính chất của các mô hình kinh doanh
Thương mại điện tử tạo ra những mô hình kinh doanh mới và giúp doanh nghiệp hiểu rõ vai trò của mô hình kinh doanh trong hoạt động của mình Mô hình kinh doanh là phương thức mà doanh nghiệp sử dụng để tạo ra lợi nhuận và duy trì nó, đồng thời định vị vị trí của công ty trong chuỗi giá trị Chuỗi giá trị là tập hợp các hoạt động nhằm đánh giá và tối ưu hóa giá trị gia tăng trên các sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp, từ đó tăng cạnh tranh và đạt được mục tiêu kinh doanh Một công ty có thể áp dụng đồng thời nhiều mô hình kinh doanh để khai thác tối đa cơ hội trên thị trường.
Đối với mô hình kinh doanh thương mại điện tử, sự khác biệt phụ thuộc vào ngành và lĩnh vực hoạt động Một mô hình kinh doanh gồm các thành tố chủ chốt: bản mô tả khách hàng mà công ty phục vụ, mối quan hệ với khách hàng và xác định giá trị mà công ty mang lại; mô tả sản phẩm, dịch vụ và thị trường mục tiêu; mô tả quy trình kinh doanh, từ sản xuất và phân phối đến chiến lược marketing Cần đánh giá các tiềm lực kinh tế sẵn có, nhận diện những nguồn lực cần tìm kiếm và bổ sung, cũng như những yếu tố có thể chưa đạt được Mô tả chuỗi cung ứng của doanh nghiệp, bao gồm nhà cung cấp và đối tác kinh doanh Lợi thế cạnh tranh được hình thành từ mô hình kinh doanh, đồng thời cần dự đoán những thay đổi và khả năng quản lý thay đổi Dự kiến thu nhập mong muốn dựa trên mô hình thu nhập, khả năng tài chính, chi phí ước tính, nguồn tài chính và lợi nhuận ước tính Chức năng của mô hình kinh doanh là định hình chiến lược, tối ưu hóa hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.