1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

(TIỂU LUẬN) với loại hình sản phẩm làm đẹp, mỹ phẩm (online) hãy phân tích hệ thống TMĐT tương ứng và thiết kế chuyển đổi giữa các tiếp cận cấu trúc nội dung đã chọn

43 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề (TIỂU LUẬN) Với loại hình sản phẩm làm đẹp, mỹ phẩm ( online ) hãy phân tích hệ thống TMĐT tương ứng và thiết kế chuyển đổi giữa các tiếp cận cấu trúc nội dung đã chọn
Tác giả Bùi Bích Hằng, Lê Quang Chương, Nguyễn Ngọc Nhi, Nguyễn Tài Khang, Nguyễn Thị Thùy Linh, Phùng Kim Tỏa
Người hướng dẫn TS. Lê Thị Ngọc Diệp
Trường học Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành Phân tích Thiết kế HTTMĐT
Thể loại Báo cáo tiểu luận
Năm xuất bản 2021
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 43
Dung lượng 1,05 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN I: Phân tích hệ thống thương mại điện tử với loại hình sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp (4)
    • 1.1 Các nhiệm vụ liên quan đến kế hoạch giao dịch kinh doanh (4)
    • 1.2 Các nhiệm vụ liên quan đến xác định giao dịch kinh doanh (4)
    • 1.3 Các nhiệm vụ liên quan đến đàm phán giao dịch kinh doanh (5)
    • 1.4 Các nhiệm vụ liên quan đến hiện thực hoá giao dịch kinh doanh (6)
    • 1.5 Các nhiệm vụ liên quan đến hậu hiện thực hoá giao dịch kinh doanh (6)
  • PHẦN II: Thiết kế tổng thể (9)
    • 1. Thiết kế kiến trúc mạng, tương tranh, an toàn - bảo mật (9)
      • 1.1 Thiết kế kiến trúc mạng của hệ thống (9)
      • 1.2 Thiết kế tương tranh (10)
      • 1.3 Thiết kế an toàn - bảo mật (11)
    • 2. Thiết kế các nhân tố chính và cấu trúc ứng dụng (14)
      • 2.1. Thiết kế nội dung (14)
      • 2.2. Thiết kế phân đoạn trình diễn (15)
      • 2.3 Thiết kế tương tác (20)
      • 2.4. Thiết kế giới hạn tiếp cận (27)
      • 2.5. Mô tả phân đoạn trình diễn (27)
    • 3. Thiết kế tổng thể giao dịch (41)
      • 3.1 Thiết kế cấu trúc tiếp thị sản phẩm điển hình (41)
      • 3.2 Thiết kế cấu trúc hiện thực hoá giao dịch kinh doanh (43)

Nội dung

Nhiệm vụ của doanh nghiệp:  Quảng cáo trang web mỹ phẩm làm đẹp của mình thông qua các phương thức truyền thông khác nhau như google, facebook, instagram hay thâm trí là sử dụng các kol

Phân tích hệ thống thương mại điện tử với loại hình sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp

Các nhiệm vụ liên quan đến kế hoạch giao dịch kinh doanh

Kế hoạch kinh doanh được xây dựng để thiết lập các yêu cầu về sản phẩm, dịch vụ và chiến lược mà người dùng mong muốn được cung cấp thông qua hệ thống thương mại điện tử Với hệ thống thương mại điện tử dành cho mỹ phẩm làm đẹp, các chức năng được phân chia theo hai phía người dùng: người dùng bên ngoài doanh nghiệp (khách hàng) và người dùng bên trong doanh nghiệp (nhân viên), từ đó tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp.

Nhiệm vụ của người dùng bên ngoài doanh nghiệp:

 Phát triển các chiến lược cho việc tiếp nhận sản phẩm mỹ phẩm;

 Phát triển các phương pháp cho các yêu cầu có tính quyết định;

 Phát triển các phương pháp cho việc xác định yêu cầu;

 Xác định khách hàng tiềm năng cho mặt hàng mỹ phẩm.

Nhiệm vụ của doanh nghiệp:

Quảng cáo trang web mỹ phẩm và làm đẹp nên được triển khai trên nhiều kênh truyền thông như Google, Facebook và Instagram, đồng thời tận dụng sức ảnh hưởng của các KOL có tầm ảnh hưởng và tần suất hoạt động cao trên các nền tảng thương mại điện tử nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận, tăng lượt truy cập và đẩy mạnh doanh số.

 Kết nối hình ảnh của tổ chức với ngành công nghiệp mỹ phẩm;

 Kết nối hình ảnh của tổ chức với thị trường nhằm nâng cao khả năng nhận diện của khách hàng đối với hệ thống;

Phân tích dự báo thị trường mỹ phẩm cho thấy các doanh nghiệp đang chú trọng nghiên cứu xu hướng tiêu dùng theo mùa để định hình danh mục sản phẩm Vào mùa hè, người tiêu dùng có nhu cầu tìm mua kem chống nắng và sản phẩm dưỡng trắng da, trong khi mùa đông lại tập trung vào các sản phẩm dưỡng ẩm và cấp ẩm cho da.

Các nhiệm vụ liên quan đến xác định giao dịch kinh doanh

Xác định giao dịch kinh doanh nhằm mục đích tiếp thị sản phẩm, dịch vụ và giúp khách hàng hiểu rõ cách mà sản phẩm mỹ phẩm đáp ứng nhu cầu của họ, từ đó nâng cao nhận thức về thương hiệu và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi Trong hệ thống thương mại điện tử kinh doanh mỹ phẩm, nhiệm vụ được phân chia giữa người dùng bên ngoài doanh nghiệp và người dùng bên trong doanh nghiệp để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và hiệu quả vận hành; người dùng bên ngoài tập trung vào tiếp thị, tư vấn và chăm sóc khách hàng, trong khi người dùng bên trong chịu trách nhiệm quản lý dữ liệu, vận hành hệ thống và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

Để mua mỹ phẩm một cách hiệu quả, bạn cần quyết định rõ các yêu cầu của mình cho sản phẩm sắp dùng, như kem chống nắng để bảo vệ da, tẩy trang để làm sạch, dưỡng trắng da, hoặc các sản phẩm cấp ẩm và trị mụn phù hợp với tình trạng da Việc xác định loại da và mục tiêu chăm sóc giúp chọn đúng thành phần và công thức, từ đó tối ưu hiệu quả và tiết kiệm chi phí Hãy liệt kê các tiêu chí quan trọng như khả năng cấp ẩm, độ an toàn, thương hiệu uy tín và mức giá phù hợp, rồi tìm sản phẩm đáp ứng những tiêu chí đó với các từ khóa phổ biến như kem chống nắng, tẩy trang, dưỡng trắng da, cấp ẩm, trị mụn để tăng hiệu quả SEO cho bài viết.

 Quyết định ngân quỹ dành cho mỹ phẩm: sẽ chỉ chi một khoản tiền nhất định khi mua sản phẩm tại hệ thống của công ty;

 Quyết định doanh nghiệp có tiềm năng về sản phẩm, dịch vụ;

Xác định sản phẩm và dịch vụ có phù hợp với yêu cầu của khách hàng là bước quan trọng; khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm dựa trên địa điểm của doanh nghiệp để tối ưu vận hành và giao hàng Ví dụ, khách hàng ở Hà Nội và doanh nghiệp ở TP.Hồ Chí Minh mà mong nhận hàng sớm sẽ gặp bất lợi về vị trí, khiến giao hàng chậm và không phù hợp với yêu cầu Trong trường hợp này, khách hàng có thể lựa chọn hệ thống thương mại điện tử khác có địa điểm tại Hà Nội để đảm bảo giao hàng nhanh và thuận tiện.

Đánh giá độ tin cậy của doanh nghiệp là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định của người dùng khi chọn sản phẩm từ hệ thống Trước khi quyết định mua, họ có thể xem qua các đánh giá từ những khách hàng đã từng mua để nắm được trải nghiệm thực tế Những ý kiến này giúp người tiêu dùng yên tâm về chất lượng sản phẩm và chất lượng dịch vụ của công ty, từ đó tăng độ tin cậy và khả năng lựa chọn sản phẩm trên nền tảng.

Để tăng tính cạnh tranh trên thị trường mỹ phẩm, cần lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ có lợi thế Bạn hoàn toàn có thể chọn các sản phẩm giống nhau nhưng được niêm yết trên các hệ thống thương mại điện tử mỹ phẩm khác nhau, từ đó mở rộng kênh phân phối và tiếp cận khách hàng tiềm năng tốt hơn Việc so sánh giữa các nền tảng giúp tối ưu hóa giá, chương trình khuyến mãi, vận chuyển và chăm sóc khách hàng, đồng thời tăng độ nhận diện thương hiệu và khả năng xuất hiện trên kết quả tìm kiếm Lựa chọn đa dạng hóa danh mục và tối ưu hóa cách hiển thị sản phẩm trên nhiều nền tảng mang lại cải thiện SEO, trải nghiệm mua hàng và tăng doanh thu.

Người dùng bên trong doanh nghiệp:

 Ước tính chi phí của việc cung cấp sản phẩm mỹ phẩm;

 Quyết định phương pháp tiếp nhận hoặc tạo ra sản phẩm;

 Thuyết phục khách hàng tin tưởng vào sản phẩm của doanh nghiệp;

 Thể hiện sự khác biệt giữa sản phẩm mỹ phẩm của mình so với sản phẩm mỹ phẩm của đối thủ cạnh tranh.

Các nhiệm vụ liên quan đến đàm phán giao dịch kinh doanh

Đàm phán giao dịch kinh doanh là xác định các điều khoản và các điều kiện cần thiết để thực hiện giao dịch kinh doanh.

Người dùng bên ngoài doanh nghiệp:

 Quyết định yêu cầu về đặc điểm và tiêu chuẩn kỹ thuật của mỹ phẩm;

 Quyết định việc chấp nhận thanh toán hoá đơn;

 Lựa chọn phương thức thanh toán và phương thức giao hàng;

 Thống nhất những điều khoản về bảo hành và những vấn đề liên quan khác.

Người dùng bên trong doanh nghiệp:

Để xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng, hệ thống có thể tự động kiểm tra số lượng hàng hóa còn tồn kho và xác định xem sản phẩm còn hàng hay đã hết, từ đó phản hồi nhanh cho khách hàng về tình trạng tồn kho và khả năng đáp ứng đơn hàng.

Xác định tổng chi phí dự kiến cho từng đơn hàng bằng cách hệ thống tự động tổng hợp giá sản phẩm khách hàng đã chọn và tính toán phí vận chuyển dựa trên địa chỉ nhận hàng của người mua, từ đó hiển thị tổng chi phí đầy đủ và chính xác trước khi khách hàng thanh toán Quy trình này giúp tối ưu chi phí cho mỗi đơn hàng và cho phép người mua nắm rõ chi phí sản phẩm cùng phí vận chuyển, đồng thời điều chỉnh số tiền thanh toán cuối cùng theo các yếu tố như khu vực, trọng lượng và kích thước.

 Xác nhận phương thức thanh toán (ship cod hay thanh toán trước), giao hàng, điều khoản bảo hành.

Các nhiệm vụ liên quan đến hiện thực hoá giao dịch kinh doanh

Hiện thực hóa giao dịch kinh doanh là quá trình thực thi và quản lý các thỏa thuận thương mại, tập trung vào việc hoàn tất hoặc chấm dứt một thỏa thuận hay hợp đồng và đồng thời đàm phán, thống nhất các điều khoản của hợp đồng để bảo đảm tính pháp lý và hiệu quả của hoạt động kinh doanh.

Người dùng bên ngoài doanh nghiệp:

 Kiểm tra, đánh giá và nhận sản phẩm mỹ phẩm;

 Vận chuyển và cung cấp sản phẩm mỹ phẩm;

 Xử lý và xác nhận thanh toán.

Các nhiệm vụ liên quan đến hậu hiện thực hoá giao dịch kinh doanh

Hậu hiện thực hoá giao dịch kinh doanh cung cấp các dịch vụ khách hàng sau khi thực hiện giao dịch kinh doanh.

Người dùng bên ngoài doanh nghiệp:

 Sử dụng mỹ phẩm đã mua tại hệ thống;

 Bán lại mỹ phẩm đã mua cho người dùng khác;

 Loại bỏ mỹ phẩm khi không cần thiết.

 Cảm ơn khách hàng đã mua mỹ phẩm;

 Nhắc nhở khách hàng về lịch bảo dưỡng;

 Thông báo cho khách hàng về việc thu hồi mỹ phẩm;

 Thúc đẩy khuyến khích tiêu;

 Làm tăng số giao dịch.

Nhóm người dùng có thể thay đổi dựa trên kết quả và hoạt động hiện tại của một số cá nhân chủ chốt, vì vậy một số nhóm thể hiện sự khác biệt đáng kể về mặt hành vi, ảnh hưởng và mức độ tham gia tùy thuộc vào hiệu suất và hành động của các nhân vật chủ chốt Việc nhận diện những khác biệt này giúp hiểu rõ cơ cấu nhóm, từ đó tối ưu hóa chiến lược phân khúc người dùng và chăm sóc khách hàng, đồng thời cho phép theo dõi xu hướng thay đổi theo thời gian và điều chỉnh ưu tiên tài nguyên cho các nhóm có tiềm năng tác động lớn.

 Đặc điểm nhân khẩu (đặc điểm thành viên trong nhóm);

 Năng lực hành động, năng lực tiếp nhận;

 Năng lực bộ nhớ, năng lực nhận thức, năng lực cảm xúc

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử B2C, chuyên bán và giao hàng trên toàn quốc thông qua hệ thống TMĐT với danh mục sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp Đối tượng khách hàng mục tiêu là người tiêu dùng mua sắm trực tuyến, quan tâm đến chất lượng và nguồn gốc sản phẩm, mong muốn trải nghiệm mua sắm tiện lợi, giao hàng nhanh chóng và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt Doanh nghiệp cung cấp danh mục mỹ phẩm đa dạng, đảm bảo an toàn và chất lượng, kèm theo chính sách đổi trả linh hoạt và hỗ trợ tư vấn từ đội ngũ chăm sóc khách hàng Mục tiêu tối ưu hóa SEO với các từ khóa như thương mại điện tử B2C, bán mỹ phẩm online, giao hàng toàn quốc và làm đẹp để thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh số.

 Nhân khẩu học: mọi giới tính với độ tuổi từ 18 đến 40 tuổi; thu nhập trung bình từ 2 triệu trở lên.

 Địa lý: toàn quốc, tập trung chủ yếu ở các tỉnh và thành phố lớn như

Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP Hồ Chí Minh.

 Hành vi: có kỹ năng sử dụng trang thương mại điện tử căn bản.

Trong tâm lý mua sắm hiện đại, người tiêu dùng quan tâm tìm hiểu kỹ lưỡng các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm làm đẹp Họ chú trọng lựa chọn hàng hóa dựa trên chất lượng, nguồn gốc và hiệu quả sử dụng, đồng thời mong đợi các phương thức giao hàng nhanh chóng và dịch vụ uy tín Giá cả hợp lý là yếu tố quyết định, giúp họ cảm thấy xứng đáng với chi phí bỏ ra và tăng khả năng quay lại mua sắm Vì vậy, nội dung tối ưu cho SEO nên làm nổi bật các từ khóa liên quan đến sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm làm đẹp, giao hàng nhanh và giá hợp lý để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng.

Nội dung được tạo ra để giúp người dùng hoàn thành các nhiệm vụ họ mong muốn và được thiết kế nhằm duy trì sự quan tâm, gắn kết trong quá trình tương tác với hệ thống Đối với một hệ thống thương mại điện tử chuyên kinh doanh mỹ phẩm và làm đẹp, nội dung được tối ưu hóa nhằm đáp ứng các nhu cầu thực tế của khách hàng—từ nhận diện sản phẩm, so sánh công dụng, tra cứu thành phần và đánh giá, cho tới quyết định mua và chăm sóc sau mua hàng Việc tập trung vào trải nghiệm người dùng và tối ưu SEO với từ khóa liên quan đến mỹ phẩm và làm đẹp giúp hệ thống thu hút và giữ chân khách hàng, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Nhu cầu đăng đăng ký tài khoản:

Khách hàng có nhu cầu đăng ký tài khoản để truy cập và đặt mua sản phẩm trên website sẽ đăng ký bằng email cá nhân hoặc số điện thoại và thiết lập tài khoản trên trang Khi nhập email hoặc số điện thoại, người dùng được yêu cầu đặt mật khẩu (mật khẩu có thể là chữ và/hoặc số, không giới hạn độ dài) Sau khi kiểm tra lại thông tin và nhấn Đăng ký, hệ thống sẽ gửi mã xác nhận đăng ký cho khách hàng qua SMS hoặc Email để xác nhận nhu cầu Mã xác nhận là dùng một lần và có thời hạn hiệu lực từ 10 đến 15 giây.

Nhu cầu tìm kiếm sản phẩm:

Khi có nhu cầu tìm mua sản phẩm, khách hàng chỉ cần gõ tên sản phẩm vào khu vực tìm kiếm ở đầu trang web, ví dụ kem chống nắng SPF 50+ hoặc serum trị mụn Bên cạnh đó, khách hàng có thể nhập mã đơn hàng hoặc dùng bộ lọc sản phẩm để hệ thống hiển thị các thông tin phù hợp nhất với nhu cầu, như lọc theo mức giá từ 3.000.000 đồng trở xuống, sản phẩm giảm giá 50%, hoặc lọc theo thương hiệu Lancôme.

Khách hàng có thể thanh toán trước khi nhận hàng hoặc thanh toán sau khi nhận hàng, tùy theo nhu cầu Để thanh toán trước, khách hàng liên kết tài khoản ngân hàng với trang web của hệ thống và nạp tiền vào tài khoản trên hệ thống Sau đó, khách hàng xác nhận giỏ hàng, chọn phương thức giao hàng và phương thức thanh toán, và tiến hành giao dịch Khi thanh toán được thực hiện, hệ thống sẽ tự động gửi mã xác nhận (PIN hoặc OTP) cho khách hàng để xác nhận đúng yêu cầu thanh toán.

Nhu cầu huỷ bỏ đơn hàng:

Khách hàng đã mua sản phẩm và muốn hủy đơn cần liên hệ trực tiếp với hệ thống qua số điện thoại được công bố trên website để hệ thống có thể cập nhật trạng thái hủy đơn hàng một cách nhanh chóng Việc liên hệ bằng số điện thoại này giúp xử lý yêu cầu hủy nhanh hơn và đảm bảo đơn hàng được cập nhật sát sao Để được hỗ trợ thuận tiện nhất, vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin đơn hàng khi gọi.

Trong quá trình mua hàng, người dùng có thể gặp khó khăn hoặc thắc mắc liên quan đến quá trình thanh toán, thông tin sản phẩm hoặc giao diện trang web Để giải quyết, hệ thống cung cấp phân mục “Hỗ trợ khách hàng” được cập nhật liên tục Người dùng chọn mục này, tra cứu các câu hỏi thường gặp (FAQ) có sẵn trên web theo đúng nội dung thắc mắc và tìm câu trả lời ở đó Nếu không có câu trả lời phù hợp, người dùng có thể gửi email câu hỏi hoặc gọi trực tiếp cho tổng đài của hệ thống qua số điện thoại công khai trên website để được hỗ trợ nhanh chóng.

 Các thiết bị có kết nối internet để sử dụng hệ thống thương mại điện tử của doanh nghiệp Ví dụ: smartphone, laptop, máy tính bảng.

 Có tài khoản email hoặc số điện thoại để đăng ký tài khoản với website Các thiết bị liên quan đến mật khẩu:

Mật khẩu động (OTP) là mã xác thực do hệ thống cấp phát để người dùng xác nhận giao dịch; OTP được gửi qua SMS hoặc hiển thị trên thiết bị token key và chỉ có hiệu lực sử dụng một lần trong một khoảng thời gian nhất định, giúp tăng cường bảo mật giao dịch và ngăn chặn truy cập trái phép.

Mật khẩu tĩnh (mã PIN) là loại mật khẩu do người dùng tự cài đặt và ghi nhớ, có thể là chữ hoặc số và không giới hạn về độ dài Khách hàng có thể truy cập vào trang web bằng điện thoại thông minh có tính năng Face ID (nhận diện khuôn mặt) Người dùng có thể thay đổi mật khẩu bất cứ lúc nào để tăng cường bảo mật.

Ví điện tử là phương thức thanh toán được liên kết với tài khoản ngân hàng và tích hợp trực tiếp vào hệ thống thương mại điện tử của doanh nghiệp, cho phép thanh toán đơn hàng ngay trên hệ thống Nhờ liên kết này, khách hàng có thể thanh toán nhanh chóng, an toàn và tiện lợi ngay trong quá trình mua sắm, giúp trải nghiệm mua hàng trên nền tảng thương mại điện tử trở nên suôn sẻ và hiệu quả hơn.

Thiết kế tổng thể

Thiết kế kiến trúc mạng, tương tranh, an toàn - bảo mật

1.1 Thiết kế kiến trúc mạng của hệ thống

 Xác định cách thức gắn các thành phần phần mềm với các thiết bị phần cứng của hệ thống TMĐT ngành hàng mỹ phẩm

Kiến trúc mạng của Internet là một phạm trù mà các nhà thiết kế thường không có quyền kiểm soát hoàn toàn; vị trí kết nối ảnh hưởng đến quá trình xác thực khách hàng và địa chỉ IP đại diện cho khách hàng có thể thay đổi tùy theo trạm thu phát Theo dõi khách hàng chỉ bằng địa chỉ IP không đáng tin cậy, vì vậy cần dùng các phương tiện khác như cookie quảng cáo hoặc thẻ theo dõi Sức mạnh hạn chế của các thiết bị di động buộc các nhà thiết kế phải cung cấp hai phiên bản trang web: một phiên bản có nội dung bình thường và một phiên bản tối giản đồ họa hoặc chỉ dùng đồ họa ở mức nhỏ khi thật sự cần thiết Trải nghiệm người dùng chất lượng cao đòi hỏi các trang web được thiết kế đúng cách để bù đắp cho băng thông thấp và mức tiêu thụ năng lượng thấp của thiết bị.

Trong một giao thức không trạng thái, thông tin phiên được bỏ qua và mỗi trang mở ra được xem như một giao dịch độc lập Dạng thiết kế này tuy đơn giản nhưng không phù hợp hoặc không được tối ưu cho thương mại điện tử, buộc các nhà thiết kế hệ thống phải dùng các thủ thuật như cookie để duy trì tham số phiên giữa các trang Vì thế, phong cách thiết kế này tạo nên một chu trình chuyển tiếp nơi mỗi trang truyền các tham số sang trang kế tiếp; các tham số cũng có thể được lưu trữ trong biến phiên trên máy chủ hoặc trong cookie trên máy khách, tùy từng kiến trúc triển khai.

 Sử dựng kiến trúc mạng phổ biến là kiến trúc máy khách - máy chủ (client-server)

Khi khách hàng mở trình duyệt và truy cập website mỹ phẩm, trình duyệt sẽ gửi một yêu cầu kết nối tới máy chủ web Sau khi thiết lập kết nối an toàn, nó sẽ phát đi các lệnh để tương tác với các máy đầu cuối, tải trang, gọi API và hiển thị danh sách sản phẩm cũng như thông tin chi tiết cho người dùng Quá trình này diễn ra qua các giao thức HTTP/HTTPS, với sự tham gia của DNS và TLS để đảm bảo an toàn và tốc độ truy xuất dữ liệu từ các dịch vụ liên quan như CDN, backend API và cơ sở dữ liệu.

Liên kết truyền thông mạng là quá trình trao đổi hai chiều giữa client và server Các liên kết này có thể được mở ban đầu bởi client, nhưng server vẫn có thể chủ động gửi thông tin đến client để đẩy dữ liệu và cập nhật trạng thái theo thời gian thực Đây là đặc điểm nổi bật của giao tiếp mạng hiện đại, khi cả hai phía đều có thể gửi và nhận dữ liệu, giúp tăng tính linh hoạt, đồng bộ và hiệu quả trong truyền tải thông tin giữa các hệ thống.

 Lựa chọn kiến trúc mạng n tầng cho hệ thống TMĐT kinh doanh mỹ phẩm

 Phân phối công việc của tầng ứng dụng trong kiến trúc mạng 3 tầng thành các tầng nhỏ hơn

Quá trình thanh toán đơn hàng được thực hiện trong vòng 30 giây Nếu sau 30 giây khách hàng vẫn chưa thanh toán, giao dịch sẽ bị tạm dừng để giảm xung đột giữa các phiên giao dịch và đảm bảo sự sắp xếp thống nhất cho hệ thống.

1.3 Thiết kế an toàn - bảo mật

Mỗi nhân viên được cấp một tài khoản đăng nhập riêng để truy cập hệ thống website, đảm bảo tính bảo mật và riêng tư cho dữ liệu cá nhân Đồng thời, doanh nghiệp có một chuyên viên IT đồng hành cùng các nhân viên, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, giải đáp thắc mắc và khắc phục sự cố kịp thời trong quá trình làm việc.

Để kích hoạt HTTPS cho website, chủ sở hữu cần đăng ký và triển khai chứng chỉ SSL, cụ thể là Multi SSL-OV do Matbao cấp Quá trình này đòi hỏi đăng ký với một bên thứ ba (nhà cấp chứng chỉ) và cài đặt chứng chỉ trên máy chủ web để thiết lập kết nối an toàn cho người dùng Việc sử dụng Multi SSL-OV giúp website có chứng chỉ hợp lệ, tăng độ tin cậy và cải thiện xếp hạng SEO nhờ giao thức HTTPS được bật Đây là bước quan trọng để bảo vệ dữ liệu người dùng và nâng cao uy tín của website trên môi trường Internet.

 Sử dụng Firewall để tránh những tác nhân gây hại không mong muốn.

Máy chủ được bảo vệ hiệu quả bằng cách triển khai IDS/IPS đặt giữa Router và Firewall, nhằm phát hiện và ngăn chặn xâm nhập từ lưu lượng mạng ở thời điểm sớm nhất và đồng thời nhận được sự giám sát thường xuyên của quản trị viên để ngăn chặn mọi truy cập trái phép hoặc có dấu hiệu nghi ngờ, từ đó tăng cường an ninh mạng và giảm thiểu rủi ro cho hệ thống.

 Máy khách: Trong quá trình cung cấp thông tin cho website, công nghệ mã hóa SSL sẽ bảo vệ thông tin trong quá trình truyền đi trên Internet.

1.3.2 Bảo mật cơ sở dữ liệu và khách hàng

1 Yêu cầu khách hàng khi thực hiện mua hàng phải tạo tài khoản đăng nhập:

Hình: Tạo tài khoản đăng nhập của khách hàng

Để tăng cường bảo mật tài khoản, khách hàng bắt buộc sử dụng mật khẩu mạnh gồm ít nhất một chữ cái in hoa (A–Z), một chữ cái thường (a–z) và một chữ số từ 1–9 Không nên chọn các con số dễ đoán như ngày sinh nhật, số điện thoại hoặc một phần tên của mình để làm mật khẩu.

- Sau khi đăng ký, mã xác nhận được gửi về tại địa chỉ email đăng ký để xác nhận tạo tài khoản và xác nhận lại thông tin.

2 Quản lý đăng nhập của khách hàng Để truy cập vào tài khoản cá nhân, quá trình yêu cầu truy cập của khách hàng được mô tả như hình dưới:

3 Các nguyên tắc bảo mật

- Để đảm bảo tính bảo mật của thông tin khách hàng, công ty thực hiện các nguyên tắc chung:

Chúng tôi chỉ yêu cầu khách hàng cung cấp những thông tin cần thiết liên quan đến nhu cầu trao đổi và mua sắm các sản phẩm mỹ phẩm, làm đẹp giữa khách hàng và công ty.

 Sử dựng thông tin cá nhân của khách hàng để đưa ra chất lượng dịch vụ và sản phẩm tốt hơn.

 Không tiết lộ thông tin cá nhân cho các tổ chức bên ngoài trừ khi khách hàng đồng ý hoặc luật pháp yêu cầu.

 Thông tin của khách hàng được lưu giữ một cách chính xác và cập nhật.

Đảm bảo an toàn dữ liệu bằng hệ thống bảo mật nghiêm ngặt để ngăn chặn mọi truy cập trái phép đến thông tin khách hàng, kể cả từ nhân viên trong hệ thống Triển khai biện pháp bảo mật nhiều lớp và quản lý quyền truy cập chặt chẽ nhằm bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, tăng cường sự tin tưởng của khách hàng và tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin Chỉ những người có thẩm quyền mới được tiếp cận thông tin khách hàng, giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.

 Những cá nhân hoặc bên thứ ba có quyền tiếp cận thông tin cá nhân của khách hàng được yêu cầu rõ ràng về việc tuân thủ nghĩa vụ giữ bảo mật do công ty đề ra.

- Đối với bảo mật tài khoản, nguyên tắc được thể hiện:

 Mọi thông tin tài khoản của khách hàng tương tác với hệ thống website đều thông qua việc nhận gửi email Vì vậy, để đảm bảo thông tin cá nhân của mình, khách hàng cần phải bảo mật cả thông tin email của mình.

 Không nên ghi thông tin tài khoản ra bất kỳ đâu, mà nên nhớ trong đầu.

Trang web cam kết tuyệt đối sẽ không bao giờ yêu cầu khách hàng cung cấp mật khẩu tài khoản, nhằm bảo vệ quyền riêng tư và đảm bảo chỉ người dùng mới nắm được mật khẩu Mật khẩu là thông tin nhạy cảm và sẽ không bị tiết lộ cho bất kỳ nhân viên hay hệ thống nào của trang web Thay vào đó, hệ thống sử dụng các biện pháp xác thực an toàn như xác thực hai yếu tố (2FA) và các cơ chế bảo mật khác để bảo vệ tài khoản người dùng Người dùng nên chỉ đăng nhập qua giao diện chính và không nhập mật khẩu vào bất kỳ biểu mẫu hay kênh nào ngoài trang đăng nhập Nếu có bất kỳ yêu cầu liên quan đến mật khẩu, hãy liên hệ với bộ phận hỗ trợ để được xác thực và xử lý một cách an toàn.

Thiết kế các nhân tố chính và cấu trúc ứng dụng

Nội dung của một sản phẩm được bố trí thành một chuỗi phân đoạn bao gồm: phân đoạn trình diễn tóm tắt cô đọng sản phẩm và giới thiệu nhiều sản phẩm khác để người xem có cái nhìn tổng quan; phân đoạn trình diễn riêng dành cho mô tả chi tiết sản phẩm, cung cấp đầy đủ thông tin mô tả và hữu ích cho người mua; phân đoạn mô tả thanh toán nêu rõ các hình thức thanh toán được hỗ trợ cùng các bước thực hiện thanh toán thuận tiện; và phân đoạn giao hàng trình bày chi tiết các hình thức vận chuyển, thời gian, phí, điều kiện giao hàng để người dùng có thể tiến hành đặt hàng một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Nội dung về trang web được chia thành hai phần chính nhằm đảm bảo tính đồng bộ và tối ưu cho SEO: phần thứ nhất là thông tin tóm tắt về trang web xuất hiện ở tất cả các phân đoạn trình diễn, giúp người đọc nhanh nhận diện mục đích và phạm vi của trang cùng với các từ khóa chủ đạo; phần thứ hai là thông tin mô tả chi tiết về trang web, được trình bày ở một phân đoạn trình diễn riêng, cung cấp đầy đủ chức năng, tính năng, cấu trúc và cách sử dụng của trang.

Nội dung của một thương hiệu được xây dựng từ các đoạn thông tin cô đọng, tóm tắt bản sắc và giá trị thương hiệu ở phần trình diễn, đồng thời chứa nhiều đoạn mô tả về các thương hiệu khác Cấu trúc này giúp người đọc nắm bắt nhanh đặc trưng của thương hiệu và dễ dàng so sánh với các thương hiệu tương tự Việc kết hợp thông tin ngắn gọn với các yếu tố trực quan ở phần trình diễn cũng hỗ trợ tối ưu hóa SEO, khi các từ khóa liên quan được nhấn mạnh ở các vị trí chiến lược trong bài viết Đây là cách trình bày hiệu quả để truyền tải thông điệp thương hiệu một cách rõ ràng, nhất quán và dễ ghi nhớ.

Tin tức được trình bày theo cấu trúc ba phần: một đoạn tóm tắt cô đọng ở phân đoạn trình diễn xu hướng làm đẹp để nắm bắt nhanh các xu hướng mới, tiếp đó là phần diễn giải làm rõ ngữ cảnh và ý nghĩa của xu hướng đó, và cuối cùng là phân đoạn trình diễn riêng đi kèm hình ảnh minh họa nhằm minh họa trực quan cho tin tức.

Phần giới thiệu cửa hàng (nếu có) gồm một đoạn trình diễn ngắn gọn nêu tên cửa hàng, ngành hàng, vị trí và lợi thế cạnh tranh; đồng thời có nhiều đoạn nội dung giới thiệu về các cửa hàng khác để mở rộng thông tin và tăng hiệu quả SEO với các từ khóa liên quan; riêng một phân đoạn trình diễn dành cho cửa hàng sẽ mô tả chi tiết không gian, danh mục sản phẩm, chất lượng dịch vụ, thời gian mở cửa, địa chỉ, phương thức thanh toán và các chương trình khuyến mãi nhằm giúp độc giả hình dung rõ về cửa hàng và nâng cao khả năng xếp hạng tìm kiếm.

2.1.2 Thiết kế cấu trúc nội dung

Cấu trúc theo nhiệm vụ nghĩa là nội dung được tổ chức thành các nhóm dựa trên chức năng của sản phẩm, ví dụ như các nhóm liên quan đến chăm sóc da và dưỡng da, và được sắp xếp theo các nhiệm vụ phổ biến như Thông tin sản phẩm, Hướng dẫn sử dụng, Đánh giá, FAQ và so sánh sản phẩm; cách làm này không chỉ giúp người đọc dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết mà còn tối ưu hóa SEO bằng cách nhắm đúng từ khóa theo từng nhiệm vụ và chức năng sản phẩm, từ đó tăng khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Cấu trúc nội dung theo nhóm logic tổ chức thông tin thành các khối dựa trên đặc điểm và tính chất chung của từng nhóm sản phẩm Mỗi nhóm được xác định bởi các tiêu chí như thương hiệu, mức giá, đối tượng sử dụng (nam hay nữ) và các đặc điểm liên quan khác, giúp người đọc dễ quét và so sánh nhanh chóng Việc nhóm theo thương hiệu, giá cả và mục đích sử dụng không chỉ cải thiện trải nghiệm người đọc mà còn tối ưu hóa SEO nhờ sự nhất quán trong bố cục và từ khóa liên quan Cấu trúc này dễ mở rộng khi thêm sản phẩm mới và hỗ trợ điều chỉnh nội dung để phù hợp với nhu cầu và hành vi của khách hàng.

- Cấu trúc theo lớp: Nội dung được tổ chức từ tổng quát đến cụ thể Ví dụ như: Lớp 1: Son môi, Lớp 2: Son dưỡng, Son thỏi, Son kem

- Thiết kế chuyển đổi giữa các tiếp cận cấu trúc nội dung khác nhau:

Chuyển từ tiếp cận cấu trúc theo lớp sang tiếp cận cấu trúc theo nhóm logic cho danh mục sản phẩm; nội dung được sắp xếp theo lớp và khi người dùng chọn một nội dung trong lớp đó, hệ thống sẽ hiển thị các tiêu chí của cấu trúc theo nhóm logic để người dùng có thể lọc sản phẩm theo nhu cầu Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và cải thiện khả năng tìm kiếm, bằng cách kết nối từ khóa và tiêu chí lọc ở từng nhóm để người dùng dù có nhu cầu cụ thể cũng dễ dàng tìm thấy sản phẩm phù hợp.

Chuyển từ cấu trúc theo bảng chữ cái sang một cấu trúc truyền thống giúp sắp xếp các thương hiệu một cách rõ ràng và dễ tìm kiếm hơn Theo hệ thống này, các thương hiệu được nhóm theo bảng chữ cái, và khi người dùng chọn một chữ cái, những nhãn hiệu có chữ cái đầu giống nhau sẽ được trình bày theo bố cục truyền thống C cách trình bày này tăng khả năng nhận diện, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và nâng cao khả năng khám phá thương hiệu trên nền tảng.

Chuyển từ cấu trúc theo nhóm logic sang cách tiếp cận cấu trúc truyền thống giúp nội dung được tổ chức một cách có hệ thống Nội dung được chia thành các nhóm logic, và trong mỗi nhóm các phần được trình bày theo khuôn mẫu cấu trúc truyền thống để tăng khả năng đọc hiểu Phương pháp kết hợp này tận dụng ưu điểm của tổ chức logic đồng thời duy trì tính quen thuộc của cấu trúc truyền thống, từ đó cải thiện trải nghiệm người đọc và tối ưu hóa SEO bằng cách bố trí từ khóa và bố cục rõ ràng ở từng phần Việc sắp xếp như vậy đảm bảo tính nhất quán và dễ tiếp cận ở mọi vị trí trên nội dung.

2.2 Thiết kế phân đoạn trình diễn

Đăng nhập cho người dùng đã có tài khoản TMĐT: khi họ truy cập trang web, chỉ cần một đoạn nội dung ngắn gồm tên đăng nhập, email hoặc số điện thoại và mật khẩu để đăng nhập nhanh chóng, đáp ứng mọi nhu cầu truy cập và quản lý tài khoản trên website.

Để đăng ký tài khoản trên trang web, người dùng mở Tài khoản cá nhân ở trang chủ để hiển thị phân đoạn Đăng ký tài khoản; tại đây họ có thể điền thông tin và hoàn tất quá trình đăng ký ngay trên giao diện quen thuộc Phân đoạn trình diễn Đăng ký tài khoản giúp người dùng nắm bắt nhanh cách đăng ký và tạo sự thuận tiện khi tương tác với trang chủ Việc hiển thị phân đoạn này ở vị trí dễ thấy cũng cải thiện trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa SEO bằng cách làm rõ hành trình đăng ký và các từ khóa liên quan như "đăng ký tài khoản" và "tài khoản cá nhân" trên trang chủ.

 Phân đoạn gồm đoạn nội dung về thông tin khách hàng (Họ tên, email/ số điện thoại, mật khẩu, nhập lại mật khẩu)

Ở cuối trang có nút Đăng ký tài khoản Sau khi người dùng nhập đầy đủ thông tin khách hàng, họ nhấn nút này để chuyển sang bước nhập mã xác nhận và hoàn tất đăng ký tài khoản.

 Ở phân đoạn này còn liên kết với phân đoạn trình diễn đăng nhập

Trong mọi phân đoạn trình diễn, các thanh công cụ được cố định tại một vị trí trên giao diện và không di chuyển khi người dùng cuộn trang lên xuống Thanh công cụ luôn ở lại vị trí cố định và cho phép truy cập nhanh các chức năng, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và tăng khả năng điều hướng trong quá trình xem trình diễn hoặc bài viết.

Thanh ngang ở phần trên cùng của trang web chứa các công cụ được sắp xếp từ trái sang phải: logo thương hiệu ở vị trí đầu tiên, tiếp đến là công cụ tìm kiếm, giỏ hàng và tài khoản đăng nhập của người dùng; thanh công cụ này được cố định ở đầu trang để người dùng có thể truy cập nhanh các chức năng chính ngay khi bắt đầu duyệt web.

Thiết kế tổng thể giao dịch

Thiết kế cấu trúc tiếp thị sản phẩm điển hình của một website

TMĐT chăm sóc làm đẹp

Ngày đăng: 17/12/2022, 05:00

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w